Nhiều người dân thường có thói quen hái các loại cây cỏ mọc hoang quanh nhà đem về sắc nước uống giải nhiệt, trị mụn nhọt hoặc bồi bổ gan thận. Cây lu lu đực (thường gọi là cây la, tên khoa học Solanum nigrum) cũng nằm trong số những cây dại hay bị nhầm lẫn và thu hái tự phát để sử dụng. Tuy nhiên, việc tự ý nấu nước uống từ loài cây này tiềm ẩn rủi ro khôn lường cho sức khỏe do chứa các hợp chất tự nhiên có độc tính cao.
Tự ý sắc nước thân, lá hoặc quả cây la để uống có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc cấp tính đường tiêu hóa và tổn thương tế bào. Hiện nay chưa có một mức định lượng an toàn nào cho phép người dân tự thu hái và sắc uống thảo dược này tại nhà, bởi nồng độ chất độc biến thiên rất phức tạp tùy thuộc vào giai đoạn phát triển của cây.
Cơ chế tác động của độc chất steroidal alkaloid
Các nghiên cứu thực vật học chỉ ra rằng chi Cà (Solanum) sản sinh ra nhóm hóa chất phòng vệ tự nhiên gọi là steroidal alkaloid và glycoalkaloid [5, 6]. Trong tự nhiên, những hợp chất này đóng vai trò như vũ khí hóa học sinh học giúp cây chống lại các loài sâu bọ ăn lá và động vật ăn cỏ [1]. Khi đi vào cơ thể động vật và con người, chúng không thể chuyển hóa vô hại mà tạo ra các kích ứng sinh học nghiêm trọng.
Hợp chất solanine và các glycoalkaloid liên quan gây kích ứng dữ dội lên lớp niêm mạc lót đường tiêu hóa [2]. Lớp niêm mạc dạ dày và ruột khi tiếp xúc với độc chất sẽ bị tổn thương trực tiếp, gây co thắt và viêm cục bộ. Ở cấp độ vi mô, các steroidal alkaloid này tác động lên chu kỳ tế bào và can thiệp vào quá trình phân chia tự nhiên của nhân tế bào [2].
Nghiên cứu chỉ ra những độc tính nào từ cây la?
Một đánh giá tổng hợp về thực vật học và dược lý học năm 2022 xác nhận rằng cây la (Solanum nigrum) chứa các hợp chất hoạt tính chủ yếu là alkaloid, saponin và polysaccharide [2]. Hai đại diện độc tính điển hình của nhóm steroidal alkaloid trong cây là solasonine và solamargine, đều có cấu trúc chứa khung aglycon solanidine [2]. Solanine từ loài cây này gây kích ứng mạnh niêm mạc tiêu hóa, gây ảnh hưởng đến phát triển phôi, sảy thai và thai chết lưu ở các thử nghiệm độc chất [2]. Khi thử nghiệm trên tế bào tủy xương chuột đực, solanine làm tăng tỷ lệ tế bào bị ứ đọng ở pha G0/G1 và giảm tỷ lệ ở pha S cùng G2/M theo liều dùng, cản trở tổng hợp DNA; đồng thời làm gia tăng tỷ lệ tế bào sinh vi nhân và biến dạng tinh trùng [2]. Độc tính của dịch chiết cây la cũng ghi nhận tác động bất lợi đến chức năng gan và thận [2].
Năm 2018, một nghiên cứu hóa thực vật đã phân lập được 4 steroidal alkaloid mới từ quả cây la (Solanum nigrum), đặt tên là solanine A, 7alpha-OH khasianine, 7alpha-OH solamargine và 7alpha-OH solasonine, cùng 6 hợp chất đã biết [3]. Trong thử nghiệm nuôi cấy, solanine A thể hiện độc tính tế bào trực tiếp đối với các dòng tế bào ung thư MGC803, HepG2 và SW480 với giá trị IC50 lần lượt là 6,00 +- 0,52 muM, 9,25 +- 0,49 muM và 6,23 +- 0,26 muM [3]. Đồng thời, solanine A ức chế sản sinh NO kích ứng bởi LPS trên đại thực bào RAW264.7 ở mức IC50 3,85 +- 0,71 muM [3].
Cũng trong năm 2018, thử nghiệm trên dòng tế bào bạch cầu cấp tính dòng T (Jurkat) cho thấy solanine chiết xuất từ Solanum nigrum ức chế sự tăng sinh tế bào theo liều lượng và thời gian [4]. Phân tích tế bào dòng chảy và phản ứng RT-qPCR ghi nhận solanine kích hoạt quá trình tự chết của tế bào (apoptosis), làm tăng biểu hiện của gen Bax và giảm biểu hiện Bcl-2, cũng như làm tăng độc tính của thuốc hóa trị Adriamycin [4].
Các nguy cơ gây quái thai và tổn thương thần kinh của nhóm alkaloid này cũng được làm rõ trong nhiều công trình trước đó. Nghiên cứu năm 1996 tiến hành cho chuột hamster Syria uống các steroidal alkaloid glycoside (alpha-solanine, alpha-chaconine) và aglycone solanidine từ mầm khoai tây thuộc chi Solanum [5]. Kết quả cho thấy các chất này gây dị tật sọ mặt nặng nề gồm thoát vị não (encephalocele), quái thai không não (exencephalocele) và tật không có mắt (anophthalmia) ở phôi thai chuột [5]. Trong đó, aglycone solanidine và dẫn xuất solanidine N-oxide gây dị tật thai có ý nghĩa thống kê ở mức p < 0,005 [5].
Thử nghiệm năm 1991 trên phôi ếch (FETAX) cũng xác nhận các alkaloid chi Solanum có khả năng gây tổn thương hệ thần kinh như tật nứt đốt sống (spina bifida) và quái thai diện rộng [6]. Kết quả sau 96 giờ phơi nhiễm cho thấy alpha-chaconine gây độc phôi và quái thai mạnh hơn alpha-solanine xét theo nồng độ gây chết trung vị (LC50) và nồng độ gây dị tật ở 50% phôi sống sót (EC50) [6]. Nhóm tác giả nhấn mạnh chuỗi carbohydrate gắn ở vị trí 3-OH của khung solanidine quyết định mức độ gây quái thai, trong khi các aglycone như demissidine, solanidine và solasodine thể hiện độc tính thấp hơn các glycoside [6].
Đến năm 2017, nghiên cứu trên tế bào gốc trung mô tủy xương chuột (MSCs) tiếp tục chứng minh alpha-solanine dù ở nồng độ không gây chết (2-6 muM) sau 24 giờ tiếp xúc đã làm biến đổi hình thái tế bào, gia tăng số lượng hạch nhân và tạo các gai nhọn bề mặt [7]. Nồng độ này cũng làm giảm rõ rệt số lượng tế bào bám dính và khả năng tạo cụm tế bào [7].
Năm 2016, tổng quan về hoạt tính diệt côn trùng của các alkaloid họ Cà ghi nhận alpha-chaconine, alpha-solanine và dịch chiết các loài Solanum thể hiện độc tính cấp tính diện rộng lên nhiều loài động vật gây hại từ bọ ăn lá, sâu bọ hạt đến muỗi và ruồi [1]. Cơ chế tác động này thể hiện tính sát thương đa hướng, không đặc hiệu theo mô của các alkaloid tự nhiên [1].
Giới hạn của các bằng chứng khoa học
Đa số nghiên cứu chuyên sâu về hoạt tính và độc chất của cây la (Solanum nigrum) hiện nay chỉ mới dừng lại ở mô hình tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm (in vitro) hoặc thử nghiệm trên động vật gặm nhấm, phôi ếch [1, 2, 3, 4, 7, 8]. Các số liệu về nồng độ ức chế IC50 hay độc tính gen trên tế bào tủy xương chuột chưa thể quy đổi trực tiếp thành công thức an toàn cho người [3, 4].
Thực tế, dữ liệu lâm sàng trên cơ thể người đối với dược liệu này còn rất hạn chế. Giới khoa học vẫn khẳng định cần thêm lượng lớn dữ liệu nghiên cứu lâm sàng và động vật chuyên sâu để kiểm chứng mức độ an toàn trước khi có thể đưa cây la vào ứng dụng y học hoặc thực phẩm chức năng [2].
Hiểu lầm thường gặp về thảo dược mọc dại
Nhiều người quan niệm thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn lành tính, uống càng đậm đặc càng nhanh thải độc. Đây là nhận thức sai lầm nguy hiểm. Trong cây họ Cà, các hợp chất alkaloid tồn tại dưới dạng vũ khí tự vệ tự nhiên nên luôn mang độc tính nội tại nhất định đối với động vật và người [5, 6].
Một hiểu lầm khác là đun sôi kỹ sẽ khử hết chất độc. Cấu trúc hóa học steroidal alkaloid glycoside của cây tương đối bền vững. Việc nấu nước uống tùy tiện tại nhà không thể loại bỏ độc chất mà còn vô tình cô đặc lượng solanine tan vào nước, khiến người uống phải đối diện với nguy cơ kích ứng ruột và nhiễm độc cấp tính [2].
Những ai tuyệt đối phải thận trọng?
Phụ nữ mang thai và người đang dự định mang thai là nhóm đối tượng tuyệt đối không được sử dụng cây la dưới bất kỳ hình thức nào. Nghiên cứu thực nghiệm đã ghi nhận độc tính solanine gây dị tật sọ mặt, nứt đốt sống, sảy thai và lưu thai [1, 2, 4].
Người có tiền sử bệnh lý viêm loét dạ dày, trào ngược hoặc ruột kích thích cần tránh xa, bởi solanine gây kích ứng rất mạnh lên niêm mạc ống tiêu hóa [2]. Ngoài ra, những người mắc bệnh suy giảm chức năng gan, thận mạn tính cũng đối mặt nguy cơ ngộ độc cao hơn, do dịch chiết cây la đã được chứng minh có tác động bất lợi đến các cơ quan chuyển hóa và thải trừ này [2]. Nam giới trong độ tuổi sinh sản cần lưu ý độc tính gen của solanine có thể ảnh hưởng đến chu kỳ tế bào và làm biến dạng tinh trùng trong thử nghiệm động vật [2].
Lời khuyên áp dụng an toàn trong đời sống
Người dân tuyệt đối không tự ý hái cây la hoang dại ngoài tự nhiên để phơi khô đun nước uống thay trà hay tự chế thuốc chữa bệnh. Hàm lượng độc chất solanine trong lá, thân và quả cây la không cố định mà thay đổi theo chu kỳ sinh trưởng của cây (giảm dần khi cây già) [2]. Vì không thể biết hàm lượng độc chất trong mỗi nắm lá hái ngoài tự nhiên là bao nhiêu, việc tự định lượng ở nhà là điều bất khả thi.
Nếu muốn sử dụng bất kỳ bài thuốc nào liên quan đến cây la hay thảo dược họ Cà, người bệnh bắt buộc phải thăm khám và tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền. Dược liệu bắt buộc phải trải qua quy trình bào chế chuẩn hóa để kiểm soát độc tính. Khi cơ thể có dấu hiệu bất thường về sức khỏe, hãy đến cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác thay vì tự ý điều trị bằng cây cỏ truyền miệng.
Cây la hay các cây thuộc chi Cà chứa nhiều hợp chất có giá trị dược lý nhưng đi kèm độc tính tiêu hóa và thần kinh đáng kể [4, 6]. Việc tự ý sắc uống thảo dược chưa qua kiểm định tiềm ẩn nhiều nguy hiểm hơn là lợi ích. Hãy là người tiêu dùng thông thái, luôn tham vấn nhân viên y tế có chuyên môn trước khi đưa bất kỳ loại thảo mộc tự nhiên nào vào cơ thể.

