Nhiều người thường tin rằng các loại thảo dược tự nhiên hay cây cỏ mọc hoang dã đều lành tính và an toàn khi sử dụng để trị bệnh. Hòe biển (danh pháp khoa học thuộc chi Sophora, phổ biến như Sophora tomentosa) cùng các loài liên quan từ lâu đã được quan tâm trong kinh nghiệm dân gian. Tuy nhiên, các bộ phận của những loại cây này, đặc biệt là rễ và hạt, lại tiềm ẩn lượng độc chất tự nhiên rất nguy hiểm nếu sử dụng bừa bãi.
Quinolizidine alkaloid và các nhóm hợp chất alkaloid dạng matrine có trong những loài thuộc chi này tiềm ẩn nguy cơ gây ngộ độc nặng [2, 3]. Các hoạt chất này tác động trực tiếp và nghiêm trọng lên hệ thần kinh trung ương cùng hệ hô hấp, có thể gây co giật, suy hô hấp, thậm chí dẫn đến tử vong nếu dùng sai cách [1].
Nguy cơ tiềm ẩn từ nhóm độc tố tự nhiên
Chi Sophora thuộc họ Đậu (Leguminosae) bao gồm hơn 70 loài cây bụi và thân gỗ nhỏ phân bố rộng rãi tại nhiều khu vực nhiệt đới và ôn đới [2]. Trong tự nhiên, các loài thực vật này tổng hợp nên các alkaloid như một vũ khí tự vệ hóa học [2]. Dù vậy, những hợp chất này lại mang độc tính sinh học cao đối với động vật và con người [2, 8].
Alkaloid trong hạt và rễ cây thuộc chi này chủ yếu là các dẫn xuất quinolizidine và nhóm matrine [3, 4, 8]. Nghiên cứu chỉ ra rằng các hoạt chất này có khả năng gây ức chế sinh trưởng mạnh, đồng thời thể hiện hoạt tính diệt sâu bọ và độc tính tế bào đáng kể [1, 3]. Khi đi vào cơ thể người qua đường uống, độc chất tác động trực tiếp lên hệ thống thần kinh và tuần hoàn [1].
Tác động thần kinh và nguy cơ suy hô hấp
Hệ thần kinh là một trong những cơ quan chịu ảnh hưởng nặng nề nhất khi cơ thể phơi nhiễm với độc tính của các loài thuộc chi Sophora [1]. Một đánh giá hệ thống về tính an toàn của cây thuốc cùng chi (Sophora tonkinensis) công bố năm 2017 cho thấy độc tính của cây gây tổn thương chủ yếu ở ba cơ quan: hệ thần kinh, hệ tiêu hóa và hệ hô hấp [1].
Người bị ngộ độc thường xuất hiện các dấu hiệu thần kinh sớm như đau đầu, chóng mặt, run rẩy tay chân và yếu cơ [1]. Khi lượng độc tố tích tụ cao hoặc dùng kéo dài, tình trạng có thể diễn tiến xấu sang co giật, run giật toàn thân và suy giảm ý thức [1]. Độc chất cũng gây ức chế thần kinh điều hòa nhịp tim và huyết áp, dẫn tới tim đập nhanh, tụt huyết áp và rơi vào trạng thái sốc [1].
Suy hô hấp chính là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới tử vong trong các trường hợp ngộ độc nghiêm trọng [1]. Độc tính làm liệt cơ hoành và ức chế trung tâm hô hấp ở hành não, khiến người bệnh ngạt thở cấp [1]. Ngoài ra, việc dùng liều cao và dài ngày có thể để lại tổn thương não nghiêm trọng, đặc biệt nguy hiểm đối với nhóm đối tượng trẻ em và thanh thiếu niên [1].
Các bằng chứng khoa học về độc tính và hoạt tính tế bào
Các nghiên cứu thực nghiệm đã làm sáng tỏ thêm về thành phần hoạt chất cũng như mức độ độc hại của các hợp chất phân lập từ những loài Sophora.
Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã khảo sát loài hòe biển Sophora tomentosa và Sophora secundiflora [3]. Nhóm nghiên cứu đã phân lập được quinolizidine alkaloid mới là 13-methoxyanagyrine cùng 6 hợp chất đã biết khác [3]. Thử nghiệm hiệu lực diệt ấu trùng muỗi Culex pipiens (tuổi 3) cho thấy dịch chiết methanol 70% từ lá Sophora tomentosa có nồng độ gây chết 50% (LC50) là 3,11 ppm sau 24 giờ và giảm xuống 0,66 ppm sau 48 giờ [3]. Hoạt chất anagyrine phân lập được thể hiện độc tính diệt ấu trùng mạnh với LC50 đạt 3,42 ppm sau 24 giờ [3]. Trên tế bào ung thư MCF-7 và HepG2, anagyrine cũng thể hiện độc tính tế bào với giá trị IC50 lần lượt là 27,3 +- 0,7 microg/mL và 30,2 +- 0,9 microg/mL [3].
Năm 2021, nghiên cứu trên loài Sophora alopecuroides đã đánh giá độc tính thực vật của các alkaloid chính gồm aloperine, matrine, oxymatrine, oxysophocarpine, sophocarpine, sophoridine và hỗn hợp của chúng trong môi trường nước cất và đất [2]. Thử nghiệm trên bốn loài cây nhận (Amaranthus retroflexus, Medicago sativa, Lolium perenne, Setaria viridis) cho thấy tất cả alkaloid đều có hoạt tính ức chế [2]. Trên đĩa Petri, mức độ độc giảm dần theo thứ tự: sophocarpine > aloperine > hỗn hợp > sophoridine > matrine > oxysophocarpine > oxymatrine; còn trong thí nghiệm trồng chậu, thứ tự là matrine > hỗn hợp > sophocarpine > oxymatrine > oxysophocarpine > sophoridine > aloperine [2]. Hỗn hợp alkaloid làm tăng đáng kể hàm lượng IAA, MDA và hoạt độ POD ở cây con M. sativa, nhưng làm giảm rõ rệt hàm lượng CTK, ABA cùng hoạt độ enzym chống oxy hóa SOD và CAT [2].
Về độc tính cấp đường uống, nghiên cứu từ năm 1977 trên hạt của Sophora secundiflora (chứa 0,25% alkaloid chính là cytisine cùng các quinolizidine alkaloid khác như epi-lupinine và delta5-dehydrolupanine) xác định liều gây chết trung bình đường uống (LD50) ở chuột là 1,4 g/kg thể trọng [4]. Các nhà khoa học lưu ý rằng độc tính này chỉ được giải thích một phần bởi hàm lượng alkaloid đã biết, đồng thời không tìm thấy bằng chứng xác đáng khẳng định hạt có tác dụng gây ảo giác như lời đồn dân gian trước đây [4].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu năm 2019 và 2021 phân lập các alkaloid dạng matrine từ rễ loài Sophora tonkinensis cũng ghi nhận hoạt tính sinh học đa dạng [4, 6]. Nghiên cứu năm 2019 phát hiện một alkaloid beta-carboline mới và hai alkaloid loại matrine mới, trong đó các hợp chất 1, 4 và 5 thể hiện độc tính tế bào yếu trên dòng HepG2 với IC50 lần lượt là 87,4 +- 7,1; 91,8 +- 3,5 và 48,9 +- 5,2 muM [5]. Nghiên cứu năm 2021 phân lập năm alkaloid loại matrine và ghi nhận hoạt tính ức chế các cytokine gây viêm TNF-alpha và IL-6 trên đại thực bào RAW 264.7 [6].
Dù có tiềm năng dược lý trong phòng thí nghiệm, ranh giới giữa tác dụng sinh học và độc tính thần kinh trên cơ thể sống của nhóm hợp chất này là rất mong manh [2, 3].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược tự nhiên
Một quan niệm sai lầm phổ biến là tin theo các bài thuốc truyền miệng, tự ý tìm hái rễ hoặc hạt các loài hòe hoang dại để ngâm rượu, sắc nước uống nhằm trị đau họng, phòng ngừa cảm cúm [1]. Độc chất alkaloid không bị phá hủy hoàn toàn bởi phương pháp đun nấu thông thường và có thể giải phóng trực tiếp vào dung dịch [1].
Một hiểu lầm khác là xem hạt cây thuộc chi này như một chất kích thích gây ảo giác vô hại theo các câu chuyện dân gian xưa [4]. Nghiên cứu hóa học đã chứng minh hạt Sophora secundiflora không chứa dẫn xuất tryptamine và không có bằng chứng gây ảo giác thực sự, mà việc sử dụng hạt chỉ dẫn đến nguy cơ ngộ độc cấp tính đe dọa mạng sống [4].
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Tất cả mọi người đều đối mặt với rủi ro ngộ độc nặng nếu tiếp xúc hoặc uống phải các bộ phận chứa độc tố của cây hòe biển và các loài liên quan mà không qua kiểm soát [1].
Đặc biệt, thanh thiếu niên và trẻ em là nhóm đối tượng có nguy cơ tổn thương não nghiêm trọng nhất nếu tiếp xúc với liều lượng cao hoặc sử dụng dài ngày [1]. Bên cạnh đó, những người có bệnh lý nền về tim mạch, huyết áp hoặc suy giảm chức năng hô hấp sẽ gặp nguy hiểm tính mạng nhanh hơn khi độc chất kích hoạt các cơn co giật, hạ huyết áp và suy hô hấp cấp [1].
Lưu ý rằng các dữ liệu hiện có về độc tính lâm sàng chủ yếu được ghi nhận từ các báo cáo ngộ độc của những loài cùng chi như Sophora tonkinensis hoặc thử nghiệm động vật và tế bào [2, 3, 8]. Hiện chưa có nghiên cứu an toàn đầy đủ trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú hay người cao tuổi đối với cây hòe biển. Nhóm đối tượng này tuyệt đối không được tự ý sử dụng bất kỳ bộ phận nào của cây.
Khuyến cáo áp dụng và xử trí an toàn
Để bảo vệ sức khỏe, người dân không tự ý thu hái thân, rễ, lá hoặc hạt hòe biển để làm thuốc hay chế biến thức uống [1]. Nếu có nhu cầu sử dụng các vị thuốc từ dược liệu chi Sophora, người bệnh phải tuân thủ nghiêm ngặt theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền và dùng đúng liều lượng quy định trong dược điển [1]. Tuyệt đối không tin tưởng vào các phương thuốc dân gian chưa được kiểm chứng [1].
Khi nghi ngờ bị ngộ độc hòe biển với các dấu hiệu nôn mửa, đau bụng, chóng mặt, vã mồ hôi, khó thở hoặc run chân tay, cần lập tức đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để cấp cứu kịp thời [1]. Việc can thiệp y tế sớm đóng vai trò sống còn trong việc ngăn chặn suy hô hấp và tổn thương thần kinh không thể phục hồi [1].



