Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên truyền miệng để sắc uống trị bệnh hoặc bồi bổ cơ thể mà không lường trước nguy cơ ngộ độc. Ngâu rừng (chi Aglaia) là một trong những loài thảo mộc quen thuộc trong dân gian thường được đồn đoán với nhiều công dụng chữa bệnh khác nhau. Tuy nhiên, việc tự ý khai thác và dùng dịch chiết thực vật liều cao, kéo dài có thể gây ra những rủi ro đối với sức khỏe tế bào và cơ quan nội tạng.

Các bằng chứng khoa học hiện nay chỉ ra rằng các hoạt chất tự nhiên từ chi thảo mộc này vừa có tính ức chế tế bào mạnh, vừa tiềm ẩn độc tính nếu lạm dụng, đòi hỏi người dùng phải hết sức cẩn trọng.

Hoạt tính sinh học và cơ chế gây độc tế bào của ngâu rừng

Các loài thuộc chi Ngâu rừng (Aglaia) từ lâu đã được ghi nhận trong nghiên cứu dược lý học là nguồn cung cấp dồi dào các hoạt chất chống ung thư tiềm năng [1]. Tuy vậy, chính cơ chế tiêu diệt tế bào bất thường này cũng đặt ra câu hỏi về tính an toàn sinh học khi đi vào cơ thể người.

Nghiên cứu cơ chế cho thấy hoạt chất chiết xuất từ lá một loài ngâu rừng (Aglaia loheri) là dẫn xuất aglaforbesin (AFD) tác động gây độc tế bào thông qua việc kích hoạt con đường tín hiệu chết rụng tế bào (apoptosis) [1]. Quá trình này diễn ra cùng với sự hoạt hóa của enzyme caspase 3/7 và hiện tượng phân mảnh DNA tế bào mà không phụ thuộc vào sự khử cực màng ty thể [1].

Khi một hoạt chất có khả năng can thiệp trực tiếp vào chu kỳ sống của tế bào và kích thích quá trình phân rã DNA, việc tiếp xúc ở nồng độ cao và kéo dài không kiểm soát có thể tạo gánh nặng chuyển hóa rất lớn lên cơ thể. Dù có tính chọn lọc nhất định đối với các tế bào ung thư, sự tác động này vẫn tiềm ẩn khả năng gây hại nếu tích lũy nội tạng vượt ngưỡng cho phép [1].

Bằng chứng nghiên cứu dược lý trên mô hình tế bào và động vật

Để đánh giá độc tính và hiệu quả sinh học của ngâu rừng, các nhà khoa học đã thực hiện các mô hình thử nghiệm chuyên biệt trên tế bào và động vật gặm nhấm.

Trong một nghiên cứu năm 2021 về hoạt tính gây độc tế bào, các nhà khoa học đã tiến hành phân lập dịch chiết lá loài ngâu rừng Aglaia loheri (thuộc họ Xoan - Meliaceae) qua nhiều bước sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) [1]. Phân đoạn AFD thu được đã được thử nghiệm trên dòng tế bào ung thư đại trực tràng người HCT116 và tế bào thận người bình thường HK-2 thông qua thử nghiệm MTT, nhuộm JC-1 và xét nghiệm TUNEL [1].

Kết quả ghi nhận hoạt chất AFD biểu hiện độc tính rất mạnh đối với tế bào HCT116 với giá trị nồng độ ức chế tối đa một nửa (IC50) là 1,13 +- 0,07 microg/mL [1]. Đáng chú ý, hoạt chất thể hiện độ chọn lọc cao hơn đối với tế bào ung thư so với tế bào thận bình thường HK-2 [1]. Nghiên cứu kết luận hoạt chất có tiềm năng phát triển thành thuốc dẫn điều trị ung thư, song giới hạn là thử nghiệm mới dừng lại ở mức độ nuôi cấy tế bào ống nghiệm (in vitro), chưa phải là thử nghiệm toàn diện trên cơ thể sống [1].

Ở một nghiên cứu dược lý học thực hiện năm 1998 trên loài ngâu rừng Aglaia roxburghiana var. beddomei, các nhà nghiên cứu đã đánh giá độc tính cấp và hoạt tính chống viêm của dịch chiết cồn từ lá [2]. Thử nghiệm được tiến hành trên chuột cống trắng trong các mô hình viêm cấp và mạn tính, đồng thời đánh giá phản ứng phản vệ trên tế bào mast và hồi tràng chuột lang [2].

Kết quả nghiên cứu năm 1998 cho thấy dịch chiết lá thể hiện hoạt tính chống viêm đáng kể thông qua cơ chế ổn định màng tế bào mast chống lại chất phân hủy mô 48/80 và ức chế co thắt do histamine gây ra trên hồi tràng chuột lang [2]. Về mặt an toàn sinh học ngắn hạn, thử nghiệm độc tính cấp trên chuột nhắt trắng ghi nhận không có độc tính cấp ở liều uống lên tới 2 g/kg thể trọng [2]. Giới hạn lớn nhất của nghiên cứu này là mới chỉ dừng lại ở khảo sát độc tính cấp tính liều duy nhất, chưa cung cấp dữ liệu độc tính bán trường diễn khi dùng dài ngày hoặc độc tính chi tiết trên men gan, mô bệnh học thận [2].

Bốn cảnh báo quan trọng liên quan đến gan và thận

Từ các dữ liệu dược lý hiện có trên các loài ngâu rừng và nguyên lý độc chất học, người dùng cần lưu ý 4 cảnh báo then chốt sau:

Thứ nhất, nguy cơ độc tính tế bào khi dùng liều cao. Hoạt chất dẫn xuất aglaforbesin từ lá ngâu rừng có khả năng gây phân mảnh DNA và kích hoạt chu trình chết tế bào mạnh mẽ [1]. Khi dùng dịch chiết tự chế không định lượng, liều hấp thu quá cao có thể vượt qua ngưỡng tự bảo vệ của các mô cơ thể thông thường [1].

Thứ hai, tác động tiềm tàng lên tế bào thận bình thường. Mặc dù dẫn xuất chiết xuất từ lá Aglaia loheri cho thấy độ chọn lọc cao hơn đối với tế bào ung thư so với tế bào thận người bình thường HK-2, thử nghiệm thực tế vẫn cho thấy tế bào thận bình thường chịu sự tác động nhất định từ hoạt chất [1]. Tế bào thận bình thường vẫn là đối tượng so sánh chịu phơi nhiễm trong các phân tích độc học [1].

Thứ ba, sự thiếu hụt dữ liệu an toàn khi sử dụng kéo dài. Dữ liệu thực nghiệm trên chuột chỉ mới ghi nhận dịch chiết lá ngâu rừng an toàn trong thử nghiệm độc tính cấp liều duy nhất lên tới 2 g/kg [2]. Hiện hoàn toàn thiếu các nghiên cứu độc tính bán trường diễn và trường diễn để chứng minh việc uống nước sắc thảo dược này liên tục trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng là vô hại đối với tổ chức mô gan và cầu thận [2].

Thứ tư, nguy cơ suy giảm chuyển hóa ở gan. Gan là cơ quan đầu tiên tiếp nhận và chuyển hóa các hợp chất lạ từ đường tiêu hóa. Việc dung nạp các phân đoạn hóa thực vật có hoạt tính ức chế miễn dịch hay kháng histamine từ ngâu rừng ở nồng độ cao trong thời gian dài có thể làm biến đổi quá trình xử lý sinh học nội tạng [2].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng ngâu rừng trị bệnh

Hiểu lầm phổ biến nhất trong dân gian là quan niệm "cây cỏ thiên nhiên thì luôn lành tính, uống càng nhiều càng bổ". Nhiều người tin rằng nước sắc ngâu rừng có thể dùng thoải mái thay nước trà hàng ngày để tiêu viêm, trị đau mỏi [2].

Thực tế, các hoạt chất sinh học thực vật có tác dụng chống viêm mạnh hay khả năng ức chế tế bào ung thư cũng đồng thời mang dược tính cao, hoạt động tương tự như các hợp chất dược liệu phức tạp [4, 7]. Việc tự ý tăng liều, đun sắc đặc, hay dùng liên tục mà không có sự kiểm tra chức năng nội tạng định kỳ có thể biến thảo dược thành nguồn độc chất đối với hệ thống lọc máu.

Một sai lầm khác là ngộ nhận hoạt tính tiêu diệt tế bào ung thư trong ống nghiệm đồng nghĩa với việc uống nước lá cây sẽ trị được ung thư đại trực tràng trên người [1]. Thử nghiệm phân đoạn AFD trên dòng tế bào HCT116 mới chỉ là nghiên cứu ban đầu trong phòng thí nghiệm; các hoạt chất tinh chế này rất khác biệt so với dịch chiết lá thô chưa qua tách lọc độc chất [1].

Những đối tượng cần tuyệt đối thận trọng

Do ngâu rừng chứa các hoạt chất tác động trực tiếp lên hệ miễn dịch, tế bào mast và có hoạt tính độc tế bào chọn lọc, các nhóm đối tượng sau không nên tự ý sử dụng [4, 7]:

Người có tiền sử viêm gan, men gan tăng cao hoặc suy giảm chức năng gan: Việc xử lý các hoạt chất chuyển hóa phức tạp từ dịch chiết thực vật liều cao có thể gây thêm áp lực lên tế bào gan.

Người mắc bệnh thận mạn tính hoặc tổn thương chức năng lọc cầu thận: Mặc dù hoạt chất thể hiện tính chọn lọc so với tế bào thận HK-2, độc tính tích lũy ở mô thận vẫn chưa được làm rõ trên người bệnh suy thận sẵn có [1].

Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện hoàn toàn chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào chứng minh độ an toàn của ngâu rừng trên phụ nữ mang thai hoặc trẻ em; các dữ liệu hiện có mới chỉ khảo sát trên động vật gặm nhấm và nuôi cấy tế bào [4, 7]. Vì vậy, nhóm này tuyệt đối không được tự ý dùng.

Người đang điều trị bằng các loại thuốc chuyển hóa qua gan, thận: Hoạt tính kháng histamine và chống viêm của chiết xuất lá có thể gây tương tác bất lợi với các phác đồ điều trị Tây y [2].

Hướng dẫn tiếp cận và áp dụng an toàn trong thực tế

Để tránh các nguy cơ tổn thương nội tạng, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc y khoa khi tiếp cận với các bài thuốc dân gian từ ngâu rừng:

Về liều lượng và thời gian: Tuyệt đối không tự ý dùng dịch chiết lá ngâu rừng vượt quá các mức khảo sát an toàn phòng thí nghiệm (tối đa không quá 2 g/kg trên mô hình chuột) [2]. Vì thiếu dữ liệu liều dùng chuẩn trên người, không được uống kéo dài ngày này qua tháng nọ; chỉ sử dụng khi có sự hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ y học cổ truyền.

Về cách dùng và chế biến: Các nghiên cứu thực nghiệm hiện nay chủ yếu dùng phân đoạn chiết xuất cồn ethanol hoặc tách chiết phân đoạn phân tử chuyên biệt [4, 7]. Việc tự hái lá đun nấu tại nhà không thể kiểm soát được nồng độ hoạt chất cũng như loại bỏ tạp chất gây hại.

Theo dõi sức khỏe: Nếu đang sử dụng bất kỳ phương thuốc nào có thành phần ngâu rừng, người dùng cần thường xuyên theo dõi các biểu hiện cơ thể, ngưng sử dụng ngay và đến cơ sở y tế kiểm tra chức năng gan thận nếu xuất hiện mệt mỏi, chán ăn, vàng da, hoặc rối loạn tiểu tiện.

Ngâu rừng là loài thực vật sở hữu nhiều hoạt tính dược lý giá trị như kháng viêm và tiềm năng chống khối u trong các mô hình thử nghiệm ban đầu [4, 7]. Tuy nhiên, dược tính mạnh luôn đi kèm rủi ro độc tính tế bào khi sử dụng không đúng cách, thiếu kiểm soát liều lượng và thời gian [1]. Người tiêu dùng cần tỉnh táo trước các thông tin truyền miệng, không tự ý dùng dịch chiết thảo dược liều cao để bảo vệ an toàn cho lá gan và quả thận của chính mình.