Cây phèo heo và sự hiện diện của hợp chất saponin

Nhiều vùng nông thôn thường tận dụng các loài cây bản địa hoặc cây du nhập như phèo heo để làm thức ăn bổ sung cho gia súc hoặc thu hái làm nước tắm, ngâm rửa dân gian. Vỏ và quả của loài thực vật này nổi tiếng với khả năng tạo bọt mạnh khi vò với nước, một dấu hiệu kinh điển cho thấy hàm lượng saponin dồi dào.

Saponin là nhóm hợp chất glycoside tự nhiên phân bố rộng rãi trong hơn 100 họ thực vật [1]. Bản chất phân tử của chúng gồm một phần khung kỵ nước (aglycone) kết hợp với các chuỗi đường ưa nước (glycone), mang lại đặc tính hoạt động bề mặt tương tự như xà phòng [2].

Tuy nhiên, không ít người nhầm tưởng rằng thảo mộc tự nhiên thì tuyệt đối vô hại khi sử dụng. Thực tế khoa học chỉ ra rằng saponin là nhóm hoạt chất có hai mặt: chúng vừa mang hoạt tính sinh học thú vị, vừa sở hữu độc tính tế bào và độc tính phá hủy hồng cầu rõ rệt trên các mô hình nghiên cứu động vật và tế bào [1, 7].

Hoạt chất trong cây phèo heo tác động thế nào?

Cây phèo heo (danh pháp khoa học Enterolobium cyclocarpum) thuộc họ Đậu (Fabaceae) [3]. Các phân tích hóa thực vật trên lá và các bộ phận của cây phèo heo đã phân lập được các triterpenoid saponin cụ thể như concinnoside B, concinnoside D, julibroside A3 cùng hợp chất enterolacaciamine [4].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu thực nghiệm còn xác định quả của loài cây này chứa các hợp chất phenolic, bao gồm flavonol, axit coumaric, axit ferulic và dẫn xuất của axit hydroxycinnamic [3]. Sự kết hợp giữa các saponin triterpene và nhóm phenolic đem lại cho cây khả năng kháng khuẩn, diệt trừ ký sinh trùng như ức chế trứng giun Haemonchus contortus [3].

Tuy nhiên, chính cấu trúc hóa học đặc thù của saponin triterpenoid lại gắn liền với khả năng tương tác màng sinh học [2]. Các nhóm chức axit carboxylic và hydroxyl trên khung phân tử triterpene cho phép chúng bám dính và phá hủy cấu trúc màng lipid của các tế bào sống [2].

Cơ chế gây tán huyết và tổn thương màng tế bào

Độc tính nổi bật nhất và nguy hiểm nhất của saponin nói chung là hoạt tính tán huyết (làm vỡ màng tế bào hồng cầu) [1, 7]. Khi tiếp xúc với huyền phù máu, saponin tạo ra sự biến đổi sâu sắc trên màng hồng cầu, làm rò rỉ hemoglobin ra môi trường xung quanh [5].

Cơ chế của hiện tượng này bắt nguồn từ sự tương tác trực tiếp giữa saponin và cholesterol trên màng sinh chất [2]. Khi saponin thâm nhập vào lớp màng đôi lipid, chúng làm tăng tính thấm và tạo thành các lỗ thủng màng. Các quan sát thực nghiệm cho thấy tổn thương màng tế bào do saponin gây ra là không thể hồi phục; hồng cầu một khi đã bị dung giải sẽ không thể tự đóng kín màng lại [5].

Sự vỡ hồng cầu liên tục trong lòng mạch (nếu saponin đi trực tiếp vào máu) sẽ dẫn đến tình trạng thiếu máu cấp tính và tử vong ở động vật thí nghiệm [1, 3]. Tác động tán huyết này phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc phân tử, đặc biệt là chuỗi đường gắn trên khung aglycone [1, 6].

Các bằng chứng khoa học về độc tính và hoạt tính lên vi sinh vật

Để hiểu rõ mức độ ảnh hưởng của saponin từ cây phèo heo và các nguồn tự nhiên khác, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm độc học và lên men sinh học.

Một nghiên cứu in vitro năm 2012 đã đánh giá tác động của saponin chiết xuất từ cây phèo heo (Enterolobium cyclocarpum) lên quá trình lên men vi sinh vật của cỏ voi Pennisetum purpureum [6]. Kết quả phân tích khí, axit béo chuỗi ngắn (SCFA) và sinh khối vi sinh vật tại các mốc 6, 12 và 24 giờ cho thấy: việc bổ sung saponin làm thay đổi tỷ lệ lên men, làm tăng tỷ lệ propionate (p < 0,001), giảm tỷ lệ acetate và butyrate (p < 0,01), đồng thời làm giảm sự bám dính của vi sinh vật vào cơ chất cỏ sau 24 giờ (p < 0,05) [6].

Về độc tính toàn thân, nghiên cứu năm 2017 tổng hợp dữ liệu trên động vật cho thấy saponin khi tiêm dưới da gây ra các phản ứng phụ nghiêm trọng như tán huyết, tổn thương gan và viêm [7]. Cụ thể, triterpene saponin ở liều tiêm 20 mg/kg liên tục 5 ngày khiến bạch cầu tăng, lympho giảm và men gan (AST, ALT, phosphatase kiềm) tăng vọt, không thể hồi phục về mức bình thường sau 4 tuần [7]. Trong khi đó, liều 5 mg/kg chỉ gây ảnh hưởng nhẹ, và liều từ 2,5 mg/kg trở xuống không cho thấy khác biệt so với nhóm chứng [7].

Một thí nghiệm khác trên động vật với saponin SO1861 từ cây Saponaria officinalis L. ghi nhận: tất cả động vật tiêm liều 10 mg/kg đều chết vào ngày thứ hai của thử nghiệm [7]. Ngược lại, nhóm nhận liều từ 5 mg/kg trở xuống sống sót trong suốt 28 ngày theo dõi, dù ở mức 3 mg/kg và 5 mg/kg vẫn ghi nhận tăng nhẹ men gan AST, ALT và creatinine huyết thanh [7].

Các khảo sát độc tính tế bào và màng hồng cầu thỏ năm 2019 đối với pulsatilla saponin D cũng xác nhận hoạt tính tán huyết mạnh với nồng độ gây tán huyết 50% (HD50) ở mức 6,3 micromol/L, cản trở việc phát triển thành thuốc dạng tiêm [1]. Tương tự, sàng lọc thảo mộc năm 2012 cũng cho thấy dịch chiết chứa saponin gây tán huyết phụ thuộc liều lượng rõ rệt [5].

Mặc dù vậy, các nghiên cứu cũng chỉ ra giới hạn rằng saponin có khối lượng phân tử lớn (khoảng 741 đến 1808 Da), độ phân cực cao nên sinh khả dụng qua đường uống ở động vật có vú thường rất thấp, trừ khi dùng ở liều cực cao [3, 7].

Những hiểu lầm thường gặp về thảo dược chứa saponin

Một hiểu lầm rất phổ biến là đánh đồng "tạo bọt nhiều là nhiều dưỡng chất quý". Saponin quả thực có mặt trong nhân sâm hoặc các thảo dược quý, nhưng saponin là một họ lớn với cấu trúc vô cùng đa dạng; nhiều loài chứa saponin có độc tính tế bào cao thay vì tác dụng bồi bổ [2, 3].

Quan niệm thứ hai cho rằng bôi dịch thảo mộc thô lên vết thương hở giúp sát khuẩn an toàn. Báo cáo nghiên cứu dược liệu năm 2012 chỉ ra rằng việc đắp trực tiếp các loại nước sắc thảo dược chứa saponin lên vết thương hở có thể gây rủi ro tán huyết do hoạt chất tiếp xúc thẳng với mạch máu tổn thương [5].

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng thảo mộc nấu nước uống thì không thể ngộ độc gan, thận. Các nghiên cứu đã cảnh báo rằng độc tính của saponin phụ thuộc liều; dùng liều uống tăng cao đột ngột nhằm tăng hấp thu có thể dẫn đến nhiễm độc thận, độc gan và độc tính trên tim [2].

Ai cần thận trọng khi tiếp xúc với cây phèo heo?

Những người có tiền sử kích ứng đường tiêu hóa, viêm loét dạ dày - tá tràng cần hết sức thận trọng, bởi saponin làm thay đổi tính thấm màng nhầy và ức chế sự gắn kết của vi sinh vật có lợi [6].

Người đang có các vết thương hở, vết trầy xước sâu hoặc bệnh da liễu chảy máu không được tự ý đắp dịch chiết từ lá, vỏ hay quả phèo heo [5]. Tác động tán huyết không thể đảo ngược trên màng hồng cầu sẽ gây tổn thương mô cục bộ [5].

Đối với phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ, hiện chưa có bất kỳ dữ liệu nghiên cứu an toàn nào về việc sử dụng cây phèo heo trên các nhóm đối tượng này; toàn bộ dữ liệu khoa học hiện có chỉ được thực hiện trên động vật thí nghiệm, mô hình ống nghiệm hoặc tế bào [1, 2, 4, 8]. Do đó, các nhóm này cần tránh sử dụng hoàn toàn để phòng ngừa rủi ro.

Người có bệnh nền về suy giảm chức năng gan, thận cũng cần tránh việc tự ý dùng các chế phẩm chứa saponin chưa chuẩn hóa, do nguy cơ làm tăng gánh nặng chuyển hóa và tăng men gan, creatinine [1, 3].

Lưu ý an toàn và khuyến nghị sử dụng thực tế

Hiện nay, các tài liệu khoa học chính thống chưa có hướng dẫn về liều dùng an toàn của cây phèo heo cho mục đích bồi bổ hay chữa bệnh ở người. Cây chủ yếu được nghiên cứu ứng dụng làm nguồn thức ăn gia súc được kiểm soát hoặc làm chất diệt ký sinh trùng [4, 8].

Nếu người dân sử dụng quả hoặc vỏ cây phèo heo theo kinh nghiệm địa phương (chẳng hạn để giặt rửa, gội đầu thay xà phòng), chỉ nên dùng ngoài da trên bề mặt da lành lặn hoàn toàn. Tuyệt đối không để dịch nước dính vào mắt, niêm mạc mũi miệng hoặc vết thương hở [5].

Không tự ý sắc nước uống với liều lượng đậm đặc vì nguy cơ gây nôn mửa, kích ứng niêm mạc ruột và nguy cơ ngộ độc nội tạng liều cao [2]. Khi có nhu cầu sử dụng bất kỳ bộ phận nào của cây phèo heo cho mục đích sức khỏe, bạn luôn cần tham vấn ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế có chuyên môn.

Tóm lại, saponin trong cây phèo heo mang các đặc tính sinh học đáng chú ý nhưng đi kèm nguy cơ tán huyết và độc tính màng tế bào đã được ghi nhận trên thực nghiệm [1, 3, 7]. Việc hiểu rõ bản chất hoạt chất giúp cộng đồng tận dụng đúng mục đích ngoài da, tránh sử dụng bừa bãi qua đường uống hay đắp lên vết thương hở gây tổn hại đến sức khỏe.