Băn khoăn về hai loại nọc độc quen thuộc

Trong y học cổ truyền và đời sống thường ngày, rết (ngô công) và bọ cạp (toàn yết) là hai sinh vật có độc tính nổi tiếng, vừa gây sợ hãi vừa được dùng làm vị thuốc trị bệnh. Nhiều người thường tự hỏi liệu vết cắn của rết và vết chích của bọ cạp có gây độc giống nhau không, cũng như khả năng ứng dụng dược lý của chúng khác biệt thế nào.

Thực tế, dù cùng sở hữu kho hoạt chất sinh học phức tạp, nọc rết và nọc bọ cạp lại có cơ chế tác động lên cơ thể rất riêng biệt [1]. Nọc bọ cạp nổi bật với khả năng kích thích tim thông qua hệ thụ cảm giao cảm [1]. Trong khi đó, nọc rết sở hữu hệ thống đa dạng các peptide ức chế kênh dẫn truyền thần kinh, chống viêm, kháng khuẩn và giảm đau [2], [3], [4].

Vấn đề tai nạn do động vật có độc cắn đốt chưa bao giờ suy giảm từ thời cổ đại đến hiện nay [5]. Tình trạng này thậm chí ngày càng gia tăng do hoạt động giao thương hàng hóa giữa các vùng khí hậu, trào lưu nuôi sinh vật lạ trong bể kính, hay nguy cơ từ du lịch hiện đại [5]. Hiểu rõ bản chất hai loại nọc này giúp chúng ta nhận thức đúng về độc tính cũng như tiềm năng điều chế thuốc từ chúng [5].

Cơ chế tác động lên tim mạch và thần kinh

Sự khác biệt lớn nhất giữa nọc rết và bọ cạp thể hiện rõ ở cơ chế tác động sinh lý học. Các nghiên cứu trên tim cô lập cho thấy nọc bọ cạp có hoạt tính hướng tim đặc hiệu, kích thích co bóp cơ tim thông qua việc kích hoạt các cấu trúc thụ cảm giao cảm của tế bào (adrenoreactive structures) [1]. Nhờ đặc tính này, nọc bọ cạp được xem là mô hình triển vọng để phát triển các loại thuốc trợ tim hoặc mô phỏng bệnh lý tuần hoàn [1].

Ngược lại, nọc rết tác động mạnh mẽ lên hệ thống kênh ion của tế bào thần kinh và cơ [2], [6]. Nọc rết hòa tan đã được chứng minh có khả năng làm giảm dòng điện qua kênh natri trên động vật có vú [2]. Tác động này khiến các xung động thần kinh dẫn truyền cảm giác bị ức chế, mở ra tiềm năng điều chỉnh dẫn truyền tín hiệu đau [2], [3].

Bên cạnh đó, các hoạt chất trong nọc rết còn can thiệp sâu vào nhiều quá trình sinh lý khác như gây ngưng tập tiểu cầu, chống đông máu, hoặc ức chế các enzym tiêu hóa protein [6]. Các peptide độc trong nọc rết đóng vai trò như những công cụ khóa các kênh ion quan trọng, gây tê liệt con mồi nhanh chóng trong tự nhiên [2], [6].

Các bằng chứng khoa học về nọc bọ cạp và nọc rết

Một nghiên cứu công bố năm 1991 đã tiến hành phân tích so sánh hoạt tính hướng tim của độc tố từ nhiều nhóm động vật có độc khác nhau sống tại Liên Xô cũ, bao gồm bò sát, lưỡng cư và chân khớp (như ong, rết chi Scolopendra, bọ cạp) trên tim cô lập [1]. Kết quả thử nghiệm chỉ ra nọc bọ cạp sở hữu hoạt tính kích thích tim đặc hiệu nhờ kích hoạt thụ thể giao cảm tế bào, trong khi nọc rết không tạo ra cơ chế kích tim này [1].

Đối với độc tính và ứng dụng của nọc bọ cạp và rết trên lâm sàng, một báo cáo dịch tễ năm 1982 đã nhấn mạnh tầm quan trọng của các nghiên cứu hóa sinh, dược lý và miễn dịch học nhằm tìm kiếm tiềm năng sản xuất thuốc điều trị từ nọc bọ cạp và rết [5]. Báo cáo cũng chỉ ra các rủi ro nhiễm độc cấp tính do rết và bọ cạp gây ra đối với khách du lịch và người nuôi sinh vật cảnh [5].

Một nghiên cứu vào năm 2022 đã so sánh quá trình tái tạo nọc độc giữa loài rết Scolopendra viridis và loài bọ cạp Centruroides hentzi sau khi vắt nọc bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo [7]. Kết quả cho thấy loài rết S. viridis có sự tái tạo không đồng bộ về số lượng các thành phần protein trong nọc, trong khi loài bọ cạp C. hentzi lại tái tạo đồng bộ [7]. Nghiên cứu cũng ghi nhận sự biến thiên thành phần nọc rất lớn giữa các cá thể bọ cạp C. hentzi cùng loài [7].

Năm 2018, một nghiên cứu phân tích nọc rết Scolopendra subspinipes bằng phương pháp hệ protein (proteomics) và phiên mã đã phát hiện sự khác biệt đáng kinh ngạc [8]. Khi so sánh thành phần nọc của loài rết S. subspinipes với loài họ hàng gần S. subspinipes mutilans, các nhà khoa học nhận thấy hai loài này gần như không có sự trùng lặp về thành phần độc tố, cho thấy tính biến thiên rất cao trong cùng một loài rết [8].

Tại Mexico, một nghiên cứu công bố năm 2014 trên loài rết Scolopendra viridis đã phân lập được 54 phân đoạn nọc hòa tan và phát hiện ít nhất 86 thành phần, trong đó 70% là các phân tử có khối lượng nhỏ [2]. Nghiên cứu xác định được khoảng 40 protein có khối lượng từ 17 đến 58 kDa, đồng thời chứng minh hai protein có hoạt tính hyaluronidase (khối lượng khoảng 37 và 42 kDa) và ghi nhận dịch nọc làm giảm dòng điện qua kênh natri ở động vật có vú [2].

Năm 2010, một nhóm nghiên cứu đã phân lập và xác định cấu trúc của hai peptide kháng khuẩn mới đặt tên là scolopin 1 và scolopin 2 từ nọc loài rết Scolopendra subspinipes mutilans [4]. Cả hai peptide này đều thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ trên vi khuẩn gram âm, gram dương và nấm, nhưng đồng thời cũng gây tan máu ở mức độ vừa phải trên hồng cầu người và thỏ [4].

Nghiên cứu công bố năm 2012 trên rết Scolopendra subspinipes dehaani đã giải trình tự thành công 1122 chuỗi cDNA mã hóa cho 543 protein khác nhau từ tuyến nọc của một cá thể [6]. Từ dịch nọc thô, các nhà khoa học đã tinh chế được 40 protein và peptide, ghi nhận hàng loạt đặc tính sinh học bao gồm hoạt tính chống đông máu, gây ngưng tập tiểu cầu, hoạt tính phospholipase A2, ức chế trypsin và tác động lên cả ba loại kênh ion: kali, natri và canxi [6].

Về ứng dụng lâm sàng của nọc rết, một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2025 về thủy châm nọc rết (phương pháp kết hợp tiêm nọc rết Scolopendra polymorpha vào các huyệt đạo trong y học cổ truyền Hàn Quốc) cho thấy liệu pháp này có tác dụng giảm đau thần kinh, chống viêm và bảo vệ thần kinh [3]. Các mô hình động vật ghi nhận nọc rết giảm đau thần kinh thông qua điều biến kênh ion và các con đường gây viêm, đồng thời có hiệu quả giảm đau trên các bệnh nhân liệt mặt (Bell's palsy) và hội chứng ống cổ tay [3].

Tiềm năng trị liệu và những giới hạn của bằng chứng

Nọc bọ cạp và nọc rết đều mở ra những hướng đi giá trị cho ngành dược phẩm hiện đại. Nọc bọ cạp hướng đến các ứng dụng điều hòa tim mạch nhờ cơ chế tác động adrenoreactive [1]. Trong khi đó, nọc rết chứng minh tiềm năng lớn trong việc phát triển thuốc giảm đau thần kinh ngoại biên, thuốc kháng sinh chống nhiễm trùng và các hoạt chất chống đông máu [3], [4], [6].

Tuy nhiên, các bằng chứng hiện tại vẫn còn nhiều rào cản lớn. Phần lớn các thử nghiệm về cơ chế kênh ion của nọc rết mới dừng lại ở mức độ phân tử, tế bào hoặc mô hình động vật [2], [3], [6]. Dù phương pháp thủy châm nọc rết cho thấy hiệu quả giảm đau trong một số chứng bệnh lâm sàng, các chuyên gia cảnh báo rằng dữ liệu toàn diện về độc tính và độ an toàn của việc dùng nọc rết độc lập vẫn còn rất thiếu thốn [3].

Bên cạnh đó, việc biến thiên thành phần nọc giữa các cá thể trong cùng một loài bọ cạp và rết khiến việc chuẩn hóa liều lượng và chất lượng dược chất trở nên vô cùng phức tạp [7], [8]. Hoạt tính gây tan máu vừa phải của các peptide như scolopin cũng là một hạn chế cần phải khắc phục nếu muốn ứng dụng làm thuốc kháng khuẩn trên người [4].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng rết và bọ cạp

Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng độc tính của rết và bọ cạp có thể thay thế lẫn nhau trong các bài thuốc cổ truyền. Thực tế, bọ cạp tác động trực tiếp lên hệ thụ cảm giao cảm của tim [1], trong khi nọc rết chủ yếu phân bổ tác động trên các kênh ion thần kinh và quá trình đông máu [2], [6]. Hai cơ chế này hoàn toàn khác nhau về mặt dược lý.

Nhiều người cũng tin rằng các loài rết giống nhau thì độc tính sẽ tương đương. Bằng chứng khoa học lại chỉ ra rằng ngay cả giữa các phân loài rất gần gũi như S. subspinipes và S. subspinipes mutilans, thành phần độc tố gần như không có sự tương đồng [8]. Do đó, người dùng tuyệt đối không nên tự ý bắt các loài rết hoang dã không rõ nguồn gốc để ngâm rượu hay làm thuốc [8].

Quan niệm cho rằng các bài thuốc dân gian từ rết an toàn tuyệt đối cũng là sai lầm. Nọc rết thô chứa các chất làm tan máu [4], dị nguyên gây dị ứng [2], [6] và nhiều độc tố ảnh hưởng đến kênh dẫn truyền [6]. Nọc động vật tự nhiên hoàn toàn có thể gây ngộ độc nghiêm trọng nếu không qua quy trình chiết xuất và kiểm soát nồng độ chặt chẽ [5].

Những đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Những người nuôi sinh vật cảnh trong bể kính hoặc người thường xuyên đi du lịch đến các vùng tự nhiên ấm áp cần cảnh giác cao độ trước nguy cơ bị cắn đốt bởi rết và bọ cạp [5]. Khi bị cắn, độc tố có thể gây tổn thương mô cục bộ hoặc các phản ứng toàn thân nguy hiểm [5].

Người có tiền sử dị ứng, hen suyễn hoặc cơ địa quá mẫn phải tuyệt đối thận trọng. Các phân tích di truyền học phân tử cho thấy nọc rết chứa rất nhiều thành phần dị nguyên (venom allergens) [2], [6]. Những dị nguyên này có khả năng kích hoạt phản ứng dị ứng nghiêm trọng khi xâm nhập vào cơ thể [2], [6].

Người mắc bệnh về máu, đang dùng thuốc chống đông hoặc có rối loạn đông máu không được tự ý sử dụng các chế phẩm nọc rết thô. Hoạt tính chống đông và tác động lên tiểu cầu của nọc rết có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết ngoài tầm kiểm soát [6]. Đối với các đối tượng nhạy cảm như phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ, do chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn lâm sàng nào, việc tiếp xúc hay dùng nọc rết đều phải tránh.

Ứng dụng thực tế và lời khuyên an toàn

Trong y học thực chứng, người bệnh tuyệt đối không tự ý bắt rết hay bọ cạp sống để chữa bệnh, đắp vết thương hoặc tự pha chế rượu thuốc uống. Việc khai thác nọc đòi hỏi quy trình kỹ thuật phòng thí nghiệm nghiêm ngặt để loại bỏ tạp chất và tách chiết các peptide có lợi [4], [6].

Nếu muốn tiếp cận các phương pháp điều trị hỗ trợ như thủy châm nọc rết cho các chứng đau dây thần kinh, liệt mặt hay hội chứng ống cổ tay, người bệnh cần đến các bệnh viện y học cổ truyền uy tín [3]. Các thủ thuật này bắt buộc phải do bác sĩ chuyên khoa có chứng chỉ thực hiện nhằm kiểm soát nguy cơ sốc phản vệ hoặc độc tính toàn thân [3].

Nọc rết và nọc bọ cạp là nguồn kho tàng sinh học quý giá phục vụ nghiên cứu y học, nhưng chúng vẫn mang bản chất là chất độc [1], [5]. Mọi can thiệp liên quan đến sức khỏe sử dụng các thành phần này cần dựa trên cơ sở khoa học, được cấp phép và có sự giám sát y tế chặt chẽ.