Bối cảnh và thắc mắc phổ biến về cây lưu ly
Cây lưu ly (Borago officinalis) thường được nhiều người tìm kiếm như một loại thảo dược bổ trợ sức khỏe tự nhiên. Trong ngành dược phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khỏe, hạt của loài cây này là nguồn cung cấp dồi dào axit gamma-linolenic [1]. Nhiều người vẫn có thói quen hái lá tươi để pha trà, làm rau ăn sống hoặc sắc nước uống mà không nắm rõ nguồn gốc hay rủi ro tiềm ẩn.
Tuy nhiên, giới khoa học từ lâu đã ghi nhận nguy cơ ngộ độc nghiêm trọng từ việc sử dụng các bộ phận cây chưa qua tinh chế [1, 7]. Hợp chất pyrrolizidine alkaloid (PA) có mặt tự nhiên trong lưu ly đang trở thành tâm điểm cảnh báo của nhiều cơ quan y tế trên thế giới [1, 7].
Pyrrolizidine alkaloid trong lưu ly: Lời giải đáp ngắn gọn
Dùng các bộ phận thô chưa tinh chế của cây lưu ly như lá, thân hoặc hoa làm trà thảo mộc tiềm ẩn rủi ro sức khỏe rất lớn [1, 7]. Nhóm hợp chất tự nhiên pyrrolizidine alkaloid (PA) và dạng N-oxide của chúng có thể gây độc cho gan [1, 7].
Cảnh báo đáng chú ý nhất đối với độc tính PA ở người là nguy cơ gây bệnh tắc tĩnh mạch gan (veno-occlusive disease) và xơ gan [2, 6]. Do đó, người tiêu dùng không nên tự ý dùng cây lưu ly tươi hay thảo mộc thô tự thu hái mà chỉ nên dùng các chế phẩm dầu hạt đã tinh chế đạt chuẩn [1, 7].
Cơ chế tác động: PA hủy hoại gan như thế nào?
Pyrrolizidine alkaloid tồn tại trong thực vật dưới dạng các bazơ tự do và dạng N-oxide [1, 7]. Vốn dĩ bản thân các phân tử ban đầu chưa thể hiện ngay toàn bộ độc tính [2]. Nguy cơ bắt đầu xuất hiện khi chúng đi vào cơ thể và được hệ tiêu hóa hấp thu [2].
Tại gan, các enzyme microsome gan tham gia quá trình chuyển hóa sinh học đối với PA [3]. Quá trình này biến đổi hợp chất ban đầu thành các chất chuyển hóa pyrrole có hoạt tính rất mạnh, hoạt động như những tác nhân kiềm hóa tế bào [2, 6]. Những chất chuyển hóa ái điện tử này phản ứng trực tiếp với các đại phân tử trong tế bào gan để tạo thành liên kết cộng hóa trị (adduct) [2]. Một số liên kết này lưu lại dai dẳng trong mô và có thể tái giải phóng để tiếp tục gây độc lâu dài sau thời điểm tiếp xúc ban đầu [2].
Đặc biệt, sự chuyển hóa này tác động nặng nề lên các tế bào nội mô mạch máu tại xoang gan, dẫn tới hoại tử tế bào và làm tắc nghẽn lòng mạch [2, 3]. Hệ quả lâm sàng điển hình nhất là tổn thương bít tắc không do huyết khối tại các tĩnh mạch gan nhỏ, làm cản trở dòng máu chảy qua gan [3]. Hiện tượng tắc nghẽn này thúc đẩy tăng áp lực tĩnh mạch cửa, gan to, bụng đau và tiến triển nặng thành xơ gan hoặc suy gan [3].
Bằng chứng khoa học về độc tính của pyrrolizidine alkaloid
Độc tính từ nhóm hợp chất PA đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu thực nghiệm và đánh giá y khoa cụ thể:
Nghiên cứu về cơ chế tế bào công bố năm 2018 đã phân tích phản ứng proteomic của gan chuột khi bị ngộ độc cấp tính PA [4]. Các nhà khoa học dùng retrorsine (RTS) – một PA điển hình gây độc gan – thử nghiệm trên chuột cống với liều độc 140 mg/kg [4]. Kết quả nhận diện được 7 loại protein và 3 con đường độc tính dẫn đến cái chết của tế bào nội mô mạch máu [4]. Bằng chứng hiển vi ghi nhận tình trạng mất tế bào nội mô xoang gan rõ rệt sau khi dùng RTS [4].
Trước đó, một thử nghiệm công bố năm 1984 trên chuột cống đã đánh giá độc tính của 5 hợp chất tổng hợp có cấu trúc tương đồng với PA tự nhiên (gồm carbamate synthanecine A, B, C, D và bis-diethylphosphate synthanecine A) [5]. Kết quả cho thấy synthanecine A carbamate gây hoại tử cấp tính vùng trung tâm tiểu thùy gan, gây tổn thương gan mạn tính làm xuất hiện các tế bào gan khổng lồ bất thường và tổn thương phổi mạn tính chỉ sau một liều duy nhất [5]. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng mức độ độc tính của các chất chuyển hóa phụ thuộc vào cấu trúc và khả năng tạo liên kết kiềm hóa hai chức năng [5].
Cũng trong năm 1984, nghiên cứu trên petasitenine (một PA gây độc gan) đã ghi nhận sự thoái hóa mạng lưới nội chất dưới kính hiển vi điện tử và tác động ức chế hô hấp ty thể của tế bào gan chuột bị cô lập [6]. Ngoài ra, thử nghiệm trên dòng tế bào ung thư người cho thấy chất này ức chế chu kỳ tế bào ở pha S hoặc pha M [6].
Về tác động trên người, các đánh giá y văn từ năm 1999 và 2000 ghi nhận độc tố PA trong thực phẩm và trà thảo dược đã từng gây ra các đợt bùng phát dịch bệnh tắc tĩnh mạch gan tại Jamaica, Ấn Độ và Afghanistan [2, 6]. Dữ liệu cho thấy PA liên quan trực tiếp đến hội chứng tắc tĩnh mạch gan và xơ gan ở trẻ em [2]. Dù PA có khả năng gây biến dị trên vi khuẩn Salmonella typhimurium và gây ung thư trên động vật gặm nhấm, các tổng hợp y văn lâm sàng chưa tìm thấy mối liên hệ trực tiếp giữa phơi nhiễm PA và ung thư ở người [2, 6].
Mức độ an toàn của dầu hạt lưu ly tinh chế
Một nghiên cứu phân tích công bố năm 2013 đã tập trung phát triển phương pháp phát hiện PA trong dầu hạt lưu ly thương mại (Borago officinalis) [1]. Nhóm nghiên cứu chỉ ra rằng dù lá và các bộ phận khác có thể tích tụ độc tố, việc chiết xuất dầu từ hạt thông thường không kéo theo các PA sang thành phẩm dầu [1].
Với phương pháp ion hóa phun điện tử độ phân giải cao kết hợp sắc ký, giới hạn phát hiện PA đạt ngưỡng 200 phần nghìn tỷ (ppt) [1]. Nhờ đó, nếu mẫu dầu hạt lưu ly thương phẩm đạt chuẩn chất lượng thì hàm lượng PA phải ở dưới mức 200 ppt này [1].
Theo quy định được trích dẫn trong y văn, đối với các chế phẩm hoặc chiết xuất thảo mộc, tổng hàm lượng PA không được vượt quá 1 microgam/kg hoặc 1 microgam/lít [1]. Bên cạnh đó, Liên minh Châu Âu (EU) cũng đã áp dụng quy định về mức giới hạn tối đa của PA trong thực phẩm và thảo mộc lưu ly kể từ ngày 1 tháng 7 năm 2022 [7].
Hiểu lầm thường gặp về cây lưu ly
Nhiều người mặc định thảo dược tự nhiên là lành tính và an toàn tuyệt đối. Thực tế, pyrrolizidine alkaloid là độc tố thực vật hàng đầu gây bệnh ở cả người và động vật [2]. Việc dùng trà thảo mộc tự hái mà chưa qua kiểm nghiệm hàm lượng độc chất có thể dẫn đến nhiễm độc tích lũy [2, 6].
Một hiểu lầm khác là cho rằng toàn bộ các sản phẩm từ cây lưu ly đều gây hại như nhau. Nghiên cứu khẳng định bộ phận cây sử dụng đóng vai trò rất quan trọng đối với mức độ phơi nhiễm độc tố [8]. Trong khi lá thô dùng làm trà tiềm ẩn nguy cơ an toàn thực phẩm thì dầu ép từ hạt lưu ly tinh chế đúng quy trình lại có nồng độ PA dưới ngưỡng phát hiện hoặc đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt [1, 7].
Ngoài ra, không ít người nhầm tưởng triệu chứng ngộ độc PA chỉ thoáng qua như đau bụng thông thường. Tổn thương do PA tại các mạch máu gan tiến triển âm thầm, có thể gây xơ gan không hồi phục hoặc suy gan cần phải ghép gan để bảo tồn tính mạng [3].
Ai nên đặc biệt thận trọng?
Người có tiền sử viêm gan, xơ gan hoặc suy giảm chức năng gan không nên tiếp xúc với bất kỳ sản phẩm thảo mộc thô nào chứa PA [2, 6]. Các enzyme chuyển hóa tại gan khi tiếp xúc với độc chất này sẽ làm tăng nguy cơ tổn thương tế bào gan đang bị tổn thương sẵn [3].
Phụ nữ mang thai và phụ nữ cho con bú tuyệt đối không sử dụng các chế phẩm lưu ly chưa qua tinh chế kiểm duyệt. Nghiên cứu tổng quan xác nhận pyrrolizidine alkaloid có đặc tính gây quái thai (teratogen) và kích thích sảy thai (abortifacient) [2].
Trẻ em cũng là đối tượng vô cùng nhạy cảm. Y văn ghi nhận việc phơi nhiễm thực phẩm hoặc thảo dược chứa PA có mối liên hệ mật thiết với nguy cơ bùng phát bệnh tắc tĩnh mạch gan và xơ gan ở trẻ nhỏ [2, 6].
Hướng dẫn sử dụng an toàn trong đời sống
Người tiêu dùng nên tránh tự ý thu hái thân, lá, hoa của cây lưu ly để sắc uống, làm trà thảo mộc hoặc ăn sống dạng thô [1, 7]. Các dạng acetyl hóa và nhiều dẫn xuất PA khác nhau trong lá lưu ly có thể vượt ngoài tầm kiểm soát an toàn của các biện pháp chế biến thủ công thông thường tại gia đình [7].
Nếu có nhu cầu bổ sung axit gamma-linolenic từ cây lưu ly, người dùng chỉ nên lựa chọn các chế phẩm dầu hạt lưu ly thương mại có chứng nhận nguồn gốc xuất xứ rõ ràng [1]. Các nhà sản xuất uy tín phải tuân thủ quy chuẩn kiểm nghiệm nồng độ PA không vượt quá giới hạn cho phép hoặc đạt ngưỡng dưới 200 ppt [1]. Khi đang điều trị bệnh lý nền hoặc sử dụng các loại thuốc điều trị mạn tính, người dùng luôn cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng bất kỳ sản phẩm bổ sung nào từ thảo dược [3].
Cây lưu ly mang lại giá trị dinh dưỡng nhất định nhờ nguồn axit béo từ hạt, nhưng lại tiềm ẩn độc tố pyrrolizidine alkaloid nguy hiểm trong các bộ phận thô [1, 7]. Sự hiểu biết đầy đủ và thận trọng trong việc lựa chọn sản phẩm tinh chế đạt chuẩn sẽ giúp người tiêu dùng bảo vệ lá gan trước những tổn thương không đáng có.
