Nhầm lẫn phổ biến giữa đơn buốt lá xẻ và xuyến chi

Nhiều người dân thường gọi chung các loài thuộc chi Cúc vạn thọ tây (Bidens) là cây đơn buốt, hoa xuyến chi hoặc cỏ đĩ. Trên các lối đi ven đường, bờ ruộng hay vùng đất hoang, những bụi cây thân thảo có hoa trắng nhụy vàng bám chặt hạt vào quần áo người qua lại xuất hiện rất quen thuộc.

Sự tương đồng về hình dáng bên ngoài khiến phần lớn mọi người cho rằng chúng cùng một loài hoặc có công dụng hoàn toàn tương đương nhau. Trên thực tế, chi thực vật này có nhiều loài riêng biệt, trong đó phổ biến là đơn buốt lá xẻ (Bidens bipinnata) và xuyến chi hay đơn buốt thông thường (Bidens pilosa) [1].

Dù cùng chia sẻ nhiều nét tương đồng, việc phân định rõ từng loài dựa trên cơ sở khoa học là điều cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa giá trị ứng dụng, đồng thời giảm thiểu rủi ro thu hái sai thảo dược chưa được kiểm định đầy đủ về hoạt tính.

Hai loài khác nhau ra sao dưới góc nhìn thực vật học?

Cả đơn buốt lá xẻ (Bidens bipinnata) và xuyến chi (Bidens pilosa) đều có nguồn gốc từ châu Mỹ và hiện đã di thực, phân bố rộng khắp vùng nhiệt đới toàn cầu [1]. Tuy nhiên, vị trí sinh thái của hai loài lại có sự khác biệt rõ rệt. Cây Bidens pilosa được coi là loài cỏ dại xâm lấn có hại, trong khi cây Bidens bipinnata lại được nhìn nhận như một nguồn tài nguyên thực vật đã được thuần hóa tự nhiên [1].

Ở mức độ phân tử, một nghiên cứu di truyền công bố năm 2023 đã giải trình tự, lắp ráp và chú giải bộ gen lục lạp của 3 loài thuộc chi Bidens, bao gồm Bidens bipinnata, Bidens pilosa và Bidens alba var. radiata [2]. Bộ gen lục lạp của các loài này có cấu trúc điển hình gồm bốn phần, với chiều dài dao động từ 151.599 đến 154.478 cặp base (bp) [2].

Nghiên cứu trên chỉ ra rằng các vùng liên gen như ndhD-ccsA, ndhI-ndhG, ndhF-rpl32, trnL_UAG-rpl32, ndhE-psaC, matK-rps16, rps2-atpI, cemA-petA và petN-psbM đóng vai trò là các chỉ thị phân tử tiềm năng để nhận diện chính xác từng loài thực vật trong chi này [2]. Cây cũng trải qua sự mất mát gen clpP và psbD, đồng thời các phân tích phát sinh loài cho thấy chúng tạo thành một nhánh đơn ngành thích nghi bức xạ với điều kiện môi trường toàn cầu [2].

Bên cạnh đó, khả năng cạnh tranh dinh dưỡng của chúng trong đất cũng có sự khác nhau. Nghiên cứu năm 2017 tại đất vườn cận nhiệt đới phía Nam Trung Quốc cho thấy hàm lượng nitơ và kali hữu dụng trong đất dưới tán Bidens pilosa cao hơn đáng kể so với Bidens bipinnata dưới điều kiện ánh sáng mặt trời toàn phần [1]. Mặc dù vậy, mức độ sử dụng carbon của vi sinh vật và hoạt tính enzyme trong đất không có sự khác biệt giữa hai loài [1].

Thành phần hóa thực vật của hai loài: Khoa học đã tìm ra gì?

Về thành phần hoạt chất, cả hai loài đều chứa những nhóm chất tự nhiên có hoạt tính sinh học đáng chú ý. Cây Bidens pilosa đã được xác định chứa nhiều chất chuyển hóa thứ cấp quan trọng như flavonoid, axit phenolic, polyacetylene và axit béo [3].

Một nghiên cứu hóa thực vật năm 2003 đã phân lập và xác định cấu trúc của một hợp chất acetylacetone thế đôi mới từ lá của cây Bidens pilosa, được đặt tên là 3-Propyl-3-(2,4,5-trimethoxy)benzyloxy-pentan-2,4-dione [4]. Tiếp đó, các thử nghiệm định tính trên dịch chiết cồn của lá cây Bidens pilosa vào năm 2022 cho thấy sự hiện diện tương đối phong phú của phenol và tannin, trong khi lượng flavonoid, saponin và đường khử xuất hiện ở mức thấp [5].

Cũng theo phân tích năm 2022, hàm lượng phenolic tổng số của các mẫu chiết lá Bidens pilosa dao động từ 27 đến 49 mg GAE/g mẫu khô tùy phương pháp xử lý [5]. Mẫu lá sấy ở 50 độ C chiết bằng phương pháp Soxhlet đạt giá trị phenolic cao nhất là 48,609 +- 0,370 mg GAE/g mẫu khô [5]. Nghiên cứu cũng dẫn chứng tài liệu cho thấy dịch chiết methanol từ lá phơi ở 30 độ C của loài này có thể đạt tới 72 mg GAE/g dịch chiết khô [5].

Đối với Bidens bipinnata, nghiên cứu phân lập hoạt chất năm 2022 đã đưa loài này vào thử nghiệm sàng lọc hoạt tính cùng với Bidens biternata và Bidens pilosa [6]. Mặc dù loài Bidens bipinnata được xác định thuộc chi dược liệu dân gian quan trọng, trong thử nghiệm này, dịch chiết từ loài họ hàng Bidens biternata lại thể hiện hoạt tính chống ung thư nổi trội hơn cả trên các mô hình thử nghiệm [6].

Tiềm năng sinh học và các nghiên cứu thực nghiệm

Nhiều bằng chứng khoa học cho thấy các hợp chất trong chi Bidens có khả năng chống oxy hóa và hỗ trợ ức chế phản ứng viêm. Một bài tổng quan hệ thống năm 2025 khẳng định Bidens pilosa có đặc tính chống oxy hóa và chống viêm mạnh mẽ, được ghi nhận qua nhiều thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) và trên động vật (in vivo) [3].

Để tìm hiểu sâu hơn về cơ chế, nghiên cứu năm 2021 đã phân lập thành công flavonoid isookanin từ Bidens pilosa bằng phương pháp phân đoạn định hướng sinh học [7]. Trên mô hình tế bào đại thực bào RAW 264.7 được kích thích bởi LPS, hợp chất isookanin làm giảm sản sinh các chất trung gian gây viêm là nitric oxide (NO) và prostaglandin E2 (PGE2) [7]. Tác dụng này đạt được nhờ ức chế sự biểu hiện của enzyme sinh tổng hợp inducible nitric oxide synthase (iNOS) và cyclooxygenase-2 (COX-2) [7].

Ngoài ra, isookanin còn ức chế sự biểu hiện của yếu tố phiên mã AP-1, đồng thời làm giảm quá trình phosphoryl hóa p38 MAPK và JNK trong con đường truyền tín hiệu MAPK [7]. Trên dòng tế bào THP-1, isookanin cũng ức chế hàng loạt cytokine gây viêm bao gồm yếu tố hoại tử khối u TNF-alpha, interleukin-6 (IL-6), interleukin-8 (IL-8) và interleukin-1beta (IL-1beta) [7].

Về tiềm năng kháng tế bào bất thường, thử nghiệm in vitro năm 2022 bằng phương pháp đo MTT trên các dòng tế bào ung thư cổ tử cung (HeLa), ung thư biểu mô tế bào gan (HepG) và ung thư biểu mô phế nang (A549), kết hợp mô hình in vivo trên Artemia salina, Danio rerio và Caenorhabditis elegans đã đánh giá đồng thời cả B. bipinnata và B. pilosa [6]. Dù vậy, hợp chất thể hiện hoạt tính mạnh nhất trong báo cáo này là 4-hydroxy-2,4'-dimethoxychalcone (với giá trị LD50 đạt 236,7 microg/mL) lại được phân lập từ loài B. biternata [6].

Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay

Mặc dù có nhiều kết quả tích cực trong phòng thí nghiệm, phần lớn các dữ liệu hiện có về Bidens pilosa và Bidens bipinnata mới chỉ dừng lại ở mức độ nghiên cứu tế bào, mô hình hóa học hoặc thử nghiệm trên động vật [3], [6], [7]. Các tác giả trong báo cáo năm 2025 nhấn mạnh rằng, để tối ưu hóa lợi ích trị liệu, cần xây dựng quy trình chuẩn hóa dịch chiết và các phân đoạn của cây [3].

Các bước cần thiết tiếp theo bao gồm việc tách chiết, xác định cấu trúc chuẩn các chất bằng kỹ thuật HPLC, LC-MS/MS, NMR; thực hiện dự đoán dược động học và độc tính (ADME) theo quy tắc Lipinski; sử dụng mô hình gắn kết phân tử với các protein đích như COX-2, TNF-alpha, Nrf2, MAPKs [3]. Đặc biệt, tính an toàn và hiệu quả của các loài này cần được xác nhận thông qua các nghiên cứu lâm sàng quy mô trên người trước khi tạo ra các liệu pháp điều trị tiêu chuẩn [3].

Do đó, người dân không nên xem các loài cây này như một thần dược có thể thay thế thuốc chữa bệnh hay điều trị dứt điểm các bệnh lý viêm nhiễm mạn tính và ung thư.

Nguy cơ tích lũy độc chất và những ai cần thận trọng

Một vấn đề an toàn đặc biệt quan trọng ít người biết tới là khả năng hấp thu kim loại nặng của các loài thuộc chi Bidens. Một nghiên cứu năm 2019 về tác động của việc trồng xen các loài Bidens (bao gồm Bidens pilosa, Bidens biternata, và Bidens parviflora) trong môi trường đất bị ô nhiễm cadmium (Cd) với nồng độ 5 mg/kg đã chỉ ra mối nguy này [8].

Nghiên cứu cho thấy khi trồng xen, hàm lượng Cd tích tụ trong chồi của cây con tăng vọt từ 60,10% đến 62,18% so với phương pháp trồng độc canh [8]. Khả năng tích lũy cadmium của ba loài được xếp theo thứ tự giảm dần: B. parviflora > B. biternata > B. pilosa [8]. Kết quả này dẫn đến kết luận rằng các loài trong chi này không phù hợp để trồng xen trong vườn cây ăn quả bị ô nhiễm kim loại nặng [8].

Chính vì đặc tính này, nếu thu hái cây mọc hoang dã tại các khu vực ô nhiễm, gần bãi rác, khu công nghiệp hay ven đường lộ nhiều khói bụi, người dùng đối mặt với nguy cơ nhiễm độc kim loại nặng. Nhóm đối tượng nhạy cảm như phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ, người có bệnh lý nền về gan hoặc thận cần hết sức thận trọng và không tự ý sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ các loài thảo mộc này.

Cách dùng an toàn và khuyến nghị trong đời sống

Nếu sử dụng theo kinh nghiệm dân gian dưới dạng nước nấu thanh nhiệt hoặc rửa ngoài da, việc lựa chọn nguồn nguyên liệu sạch là ưu tiên hàng đầu. Người dân tuyệt đối không thu hái cây mọc ở những nơi có nguy cơ ô nhiễm đất và nguồn nước [8].

Các kỹ thuật chế biến có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hàm lượng dưỡng chất. Nghiên cứu năm 2022 cho thấy phương pháp sấy lá ở nhiệt độ 40 đến 50 độ C và kỹ thuật chiết có kiểm soát cho hiệu suất phenolic ổn định hơn so với việc phơi sấy ngẫu hứng [5]. Khi dùng tại nhà, chỉ nên thu hái cây khỏe mạnh, rửa sạch nhiều lần, phơi trong bóng râm hoặc sấy khô ở nhiệt độ vừa phải để bảo lưu chất lượng.

Tuy nhiên, do chưa có quy chuẩn liều lượng chính xác cho từng đối tượng trên người [3], người dùng chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải, không nấu nước uống thay hoàn toàn nước lọc hàng ngày. Khi đang điều trị bất kỳ bệnh lý nào hoặc đang dùng thuốc tây y, cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng thêm các loại thảo mộc này.

Cả đơn buốt lá xẻ (Bidens bipinnata) và xuyến chi (Bidens pilosa) đều là những loài thực vật mang giá trị sinh học tiềm năng đang được y học hiện đại tiếp tục nghiên cứu [3], [6]. Dẫu vậy, sự hiểu biết thấu đáo về nguồn gốc đất trồng, hạn chế từ các nghiên cứu tiền lâm sàng và nguy cơ tích lũy tạp chất sẽ giúp người dân sử dụng an toàn, đúng mực và bảo vệ sức khỏe bản thân một cách khoa học nhất.