Nhiều người có thói quen hái lá cây mọc hoang quanh nhà để đun nước tắm rửa hoặc giã nát đắp lên vùng da mẩn ngứa, mụn nhọt theo kinh nghiệm truyền miệng. Cây gáo (tên khoa học Nauclea orientalis) là một trong những loài thảo mộc dân gian thường được nhắc đến để giải quyết các triệu chứng kích ứng da. Tuy nhiên, việc dùng loại cây này để trị bệnh ngoài da có thực sự được khoa học chứng minh hay chỉ là kinh nghiệm chưa qua kiểm chứng?

Câu trả lời thẳng thắn là: Hiện chưa có bằng chứng khoa học trực tiếp xác nhận dịch chiết lá gáo (Nauclea orientalis) có khả năng diệt vi khuẩn gây bệnh ngoài da. Các nghiên cứu hiện có về loài cây này chủ yếu tập trung vào hoạt tính tẩy giun, chống sốt rét, chống tăng sinh tế bào và bảo vệ cơ tim, chứ chưa có thử nghiệm in vitro chuẩn mực nào đánh giá hoạt tính kháng khuẩn trên các chủng vi khuẩn da thường gặp.

Thực hư về hoạt tính kháng khuẩn của cây gáo

Trong y học cổ truyền ở một số khu vực, cây gáo (Nauclea orientalis, thuộc họ Cà phê - Rubiaceae) được ghi nhận dùng dịch nấu từ thịt quả để trị ho, cảm lạnh, đau dạ dày, nôn mửa và tiêu chảy [1]. Dù vậy, các tài liệu khoa học hiện hành chưa ghi nhận khả năng kháng các chủng vi sinh vật gây viêm nhiễm ngoài da từ lá cây này [1].

Ở góc độ chiết xuất thực vật, một số loài cùng chi như Nauclea pobeguinii từng được phát hiện có hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng trong thử nghiệm in vitro, đồng thời có khả năng phối hợp tương hỗ với một số loại kháng sinh thông thường chống lại vi sinh vật kháng thuốc [2]. Tuy nhiên, đó là loài khác, không thể đồng nhất kết quả của Nauclea pobeguinii với cây gáo (Nauclea orientalis) đang mọc phổ biến tại Việt Nam và một số nước châu Á.

Bên cạnh đó, một số nghiên cứu về các loài thực vật có tên định danh tương tự như Liquidambar orientalis (cây bồ đề nhựa) cho thấy khả năng ức chế tụ cầu vàng Staphylococcus aureus tạo vòng kháng khuẩn 12 mm [3], hay Alnus orientalis cho nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) từ 0,125 đến 0,250 mg/ml trên vi khuẩn da [4]. Tuy nhiên, đây là những loài thực vật thuộc các họ hoàn toàn khác, không liên quan đến cây gáo. Người dân rất dễ nhầm lẫn tên khoa học dẫn đến hiểu sai tác dụng thực tế của cây gáo ngoài đời sống.

Cơ chế tác động và thành phần hóa học được tìm thấy

Các nhà khoa học đã tiến hành phân lập nhiều hoạt chất từ các bộ phận khác nhau của cây gáo để tìm hiểu tiềm năng dược lý. Khi phân tích dịch chiết kiềm của lá cây gáo, các nhà nghiên cứu đã ghi nhận sự xuất hiện của các alkaloid glycoside loại indole và 9 loại alkaloid nhóm angustine [1, 4].

Trong số này, ba hợp chất tiêu biểu gồm 10-hydroxyangustine và hai đồng phân lập thể 3,14-dihydroangustolines đã được xác định cấu trúc bằng phương pháp quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) [1, 4]. Đáng chú ý, các hợp chất này thể hiện hoạt tính chống tăng sinh tế bào in vitro đối với dòng tế bào biểu mô sừng da chuột phụ thuộc yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGF) và tế bào ung thư bàng quang T-24 [5]. Chúng cũng có tác dụng ức chế tăng sinh tế bào ung thư vú MCF-7 và bạch cầu chuột [1].

Việc các hoạt chất này ức chế tăng sinh tế bào sừng giải thích vì sao cây gáo có thể làm thay đổi tốc độ phân chia tế bào biểu bì, nhưng điều này hoàn toàn khác biệt với tác dụng diệt khuẩn hay chữa lành nhiễm trùng da. Khi chuyển sang nghiên cứu phần thân gỗ phơi khô của cây gáo, các nhà nghiên cứu phân lập được hai hợp chất alkaloid glucoside monoterpene tetrahydro-beta-carboline mới là naucleaorine và epimethoxynaucleaorine, cùng các hợp chất triterpenoid như axit oleanolic [6]. Dù vậy, các chất này chủ yếu chỉ thể hiện hoạt tính in vitro mức độ vừa phải chống lại ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum [6].

Các nghiên cứu nói gì về dược tính cây gáo?

Để đánh giá độc tính và tác dụng y sinh, cây gáo đã trải qua một số thử nghiệm tiền lâm sàng cụ thể trong phòng thí nghiệm.

Đầu tiên là thử nghiệm in vitro năm 2010 về hoạt tính tẩy giun của lá cây gáo (Nauclea orientalis) thu hái tại Lam, Guntur [1]. Nghiên cứu tiến hành đánh giá riêng rẽ các phân đoạn dịch chiết lá gồm cloroform, axeton, ethanol và nước trên giun đất Ấn Độ (Pheretima posthuma) trưởng thành, lấy thuốc tẩy giun albendazole làm đối chứng [1]. Kết quả cho thấy các dịch chiết gây ức chế khả năng vận động tự phát (gây tê liệt) và làm chết giun đất phụ thuộc vào liều lượng, trong đó các phân đoạn chiết bằng cloroform, ethyl axetat và ethanol cho hiệu lực mạnh nhất [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là mô hình thử nghiệm giun đất, không phản ánh khả năng sát trùng hay diệt khuẩn bề mặt da người.

Ở một hướng nghiên cứu khác năm 2022, tác dụng bảo vệ tim mạch của dịch chiết vỏ cây gáo dạng nước đã được thực hiện trên chuột cống trắng chủng Wistar nhằm chống lại độc tính gây hại cơ tim của thuốc kháng sinh chống ung thư doxorubicin [7]. Nghiên cứu bố trí 5 nhóm chuột: nhóm đối chứng, nhóm chỉ dùng dịch chiết, nhóm dùng doxorubicin (tiêm liều đơn 18 mg/kg vào ngày thứ 11), nhóm phòng ngừa bằng dịch chiết vỏ gáo (liều 2,0 g/kg cân nặng mỗi ngày trong 2 tuần kết hợp tiêm doxorubicin ngày thứ 11), và nhóm đối chứng dương dùng thuốc dexrazoxane [7].

Kết quả cho thấy ở nhóm chứng dùng doxorubicin, các chỉ số tổn thương tim, peroxy hóa lipid, các dấu ấn viêm như myeloperoxidase, TNF-alpha, caspase-3 và đứt gãy DNA tăng cao rõ rệt (p < 0,05), đồng thời chất chống oxy hóa và Bcl-2 sụt giảm nghiêm trọng [7]. Ngược lại, nhóm chuột được uống dịch chiết vỏ gáo liều 2,0 g/kg đã đảo ngược đáng kể các tổn thương này (p < 0,05) [7]. Nghiên cứu độc tính cấp và bán trường diễn cũng khẳng định liều 2,0 g/kg của dịch chiết nước vỏ cây gáo an toàn trên chuột, không làm thay đổi chỉ số sinh hóa máu hay tổn thương mô học [7]. Dù kết quả này rất hứa hẹn trên tim mạch, nghiên cứu chỉ dùng dịch chiết vỏ trên mô hình chuột bị tổn thương do thuốc, không cung cấp dữ liệu nào chứng minh bôi ngoài da có thể diệt khuẩn.

Lợi ích có hạn và khoảng trống bằng chứng lâm sàng

Các bằng chứng hiện có chỉ ra cây gáo có tiềm năng chống ký sinh trùng [1, 6], chống tăng sinh tế bào biểu mô sừng [5], và chống viêm, chống oxy hóa mô nội tạng khi thử nghiệm trên động vật [7]. Ngoài ra, một số loài thực vật khác như chi Nigella (như Nigella orientalis) thể hiện khả năng ức chế enzym gây viêm COX-1 và COX-2 trên 80% ở nồng độ 100 microg/mL [8], nhưng đây không phải là cây gáo họ Cà phê.

Khoảng trống lớn nhất hiện nay là chưa có thử nghiệm in vitro trực tiếp nào đánh giá dịch chiết lá gáo trên các tác nhân gây nhiễm trùng da kinh điển như tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus), trực khuẩn mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa) hay nấm Candida albicans. Không có thử nghiệm in vitro, càng chưa từng có thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên người bệnh da liễu. Do đó, việc khẳng định lá cây gáo "trị khỏi viêm da, mụn nhọt do vi khuẩn" là một nhận định thiếu căn cứ khoa học nghiêm ngặt.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo mộc tự nhiên

Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ thiên nhiên thì luôn lành tính, cứ giã nát đắp lên vết thương là sẽ "rút độc" và hết viêm. Thực tế, lá cây thu hái tự nhiên thường bám bụi đất, vi nấm, trứng ký sinh trùng và tạp chất môi trường.

Khi da đang bị viêm, trầy xước hoặc có mụn mủ, hàng rào bảo vệ da đã bị tổn thương nghiêm trọng. Việc đắp trực tiếp lá cây tươi chưa qua chiết xuất tinh khiết có thể đưa thêm vi khuẩn ngoại lai vào sâu trong biểu bì, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng thứ phát, hoại tử mô hoặc gây viêm da tiếp xúc dị ứng. Hơn nữa, hoạt tính ức chế tế bào sừng của alkaloid trong lá gáo [5] nếu tiếp xúc với vết thương hở có thể làm chậm quá trình tái tạo biểu mô tự nhiên của da.

Ai nên thận trọng?

Những nhóm đối tượng sau đây tuyệt đối không nên tự ý dùng nước lá gáo hoặc bôi đắp lên da:

  • Người đang có vết thương hở, vết loét trợt da, bỏng rộp hoặc mụn nhọt đang chảy dịch mủ.
  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ do làn da còn non nớt, chức năng bảo vệ biểu bì yếu, rất dễ kích ứng và hấp thu độc chất qua da.
  • Người có cơ địa dị ứng, viêm da cơ địa mạn tính, chàm hoặc vảy nến đang trong đợt bùng phát.
  • Người đang sử dụng thuốc bôi điều trị theo đơn của bác sĩ chuyên khoa da liễu.

Lời khuyên áp dụng an toàn trong thực tế

Nếu có nhu cầu tìm hiểu thảo mộc để chăm sóc sức khỏe, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn:

  • Không tự ý hái lá gáo tươi đắp lên các tổn thương da không rõ nguyên nhân.
  • Nếu muốn dùng nước lá thảo mộc thông thường để vệ sinh da lành, chỉ nên dùng lá rửa thật sạch, đun sôi kỹ và để nguội, không dùng nước lá khi còn ấm nóng lên vùng da nhạy cảm.
  • Trước khi tiếp xúc trên diện rộng, luôn thử một lượng nhỏ nước lá đã đun sôi lên vùng da mặt trong cẳng tay trong 24-48 giờ để theo dõi phản ứng dị ứng.
  • Khi xuất hiện các dấu hiệu nhiễm trùng da như sưng tấy, đỏ, đau rát, sốt nhẹ hoặc chảy mủ, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế chuyên khoa da liễu để được khám và kê đơn thuốc kháng sinh hoặc thuốc bôi phù hợp.

Các nghiên cứu khoa học hiện đại xác nhận cây gáo (Nauclea orientalis) chứa nhiều hoạt chất sinh học có triển vọng trong chống ký sinh trùng và bảo vệ tế bào [1, 5]. Tuy nhiên, tác dụng ức chế vi khuẩn ngoài da của dịch chiết lá gáo vẫn chưa được chứng minh qua các thử nghiệm khoa học chuẩn mực. Người dân không nên tin theo các mẹo dân gian truyền miệng để tự ý đắp lá gáo trị bệnh da, tránh nguy cơ bội nhiễm và biến chứng nguy hiểm.