Nhiều người khi gặp tình trạng mẩn ngứa, viêm da thường tìm đến các bài thuốc dân gian truyền miệng như nấu nước lá cây tắm để giảm cảm giác khó chịu. Trong đó, lá hồng mai (danh pháp khoa học: Gliricidia sepium) thường được truyền tai nhau về khả năng làm dịu ngứa, diệt khuẩn và chữa lành các vết sẩn đỏ. Thói quen này xuất phát từ kinh nghiệm bản địa tại nhiều vùng nhiệt đới.

Tuy nhiên, liệu việc nấu nước lá hồng mai tắm có thực sự điều trị được các bệnh lý viêm da và mẩn ngứa hay không? Các nghiên cứu khoa học hiện nay cho thấy chiết xuất từ loài cây này có hoạt tính kháng vi sinh vật và ức chế nấm ngoài da trong phòng thí nghiệm, nhưng hoàn toàn chưa có bằng chứng lâm sàng xác nhận hiệu quả cũng như độ an toàn khi dùng trực tiếp trên da người.

Cơ chế tác động kháng nấm và kháng khuẩn của lá hồng mai

Hiện tượng viêm da, mẩn ngứa thường bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân phức tạp, bao gồm rối loạn hàng rào bảo vệ da, nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc các bệnh vi nấm ngoài da (dermatophytosis). Các tác nhân vi sinh vật khi phát triển quá mức có thể phá vỡ cấu trúc biểu bì, kích thích phản ứng viêm và gây ngứa ngáy kéo dài.

Các phân tích hóa thực vật cho thấy lá cây hồng mai (Gliricidia sepium) sở hữu nhiều nhóm hoạt chất sinh học tự nhiên. Cụ thể, các hợp chất polyphenol, flavonoid và tannin được tìm thấy dồi dào trong lá [1]. Phân tích khối phổ trên bề mặt lá cũng phát hiện các phân tử như kaempferol, isorhamnetin cùng các acid béo [1].

Những hoạt chất tự nhiên này mang lại khả năng chống oxy hóa, kháng khuẩn và kháng vi sinh vật [1]. Khi tiếp xúc với tế bào nấm hoặc vi khuẩn trong môi trường thí nghiệm, các hợp chất trong lá có khả năng can thiệp vào cấu trúc hoặc quá trình chuyển hóa của mầm bệnh, từ đó tạo ra tác dụng diệt nấm hoặc kìm hãm sự phát triển của nấm [2].

Nghiên cứu sàng lọc hoạt tính kháng nấm da tại Guatemala

Cơ sở khoa học đầu tiên liên quan đến kinh nghiệm dùng hồng mai chữa bệnh da liễu được ghi nhận qua các khảo sát thực vật dân tộc học. Tại các quốc gia đang phát triển thuộc vùng nhiệt đới, nhiễm nấm ngoài da là bệnh lý rất phổ biến, đặc biệt đáng lo ngại ở đối tượng trẻ nhỏ [2]. Một nghiên cứu công bố năm 1991 đã tiến hành điều tra và ghi nhận 100 loài cây được sử dụng trong dân gian tại Guatemala để trị bệnh nấm da [2].

Từ danh sách này, các nhà khoa học đã tiến hành sàng lọc hoạt tính in vitro (trong ống nghiệm) của 44 dịch chiết thực vật đối với các chủng nấm da phổ biến nhất gồm: Epidermophyton floccosum, Microsporum canis, Microsporum gypseum, Trichophyton mentagrophytes và Trichophyton rubrum [2]. Kết quả cho thấy chiết xuất dạng nước từ 22 loài cây có khả năng ức chế một hoặc nhiều loại nấm da kể trên [2].

Trong số các loài có nguồn gốc từ châu Mỹ thể hiện hoạt tính chống nấm da rõ rệt, Gliricidia sepium đã được ghi nhận [2]. Nghiên cứu xác định chiết xuất của cây thể hiện cả hoạt tính diệt nấm (fungicidal), hoạt tính kìm nấm (fungistatic) cũng như xác định được nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) [2]. Nhìn chung ở thử nghiệm này, các loài nấm bị ức chế phổ biến nhất là E. floccosum (43,2%), T. rubrum (36,0%) và T. mentagrophytes (31,8%), trong khi M. canis (22,7%) và M. gypseum (24,0%) ít bị ức chế hơn [2]. Kết quả này bước đầu cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng thực vật trong điều trị nhiễm nấm ngoài da [2].

Đánh giá chuyên sâu trên các bộ phận và dung môi chiết xuất

Tiếp nối nghiên cứu ban đầu, một công trình khoa học công bố năm 1993 đã đánh giá sâu hơn về hoạt tính kháng nấm của các loài thực vật châu Mỹ [3]. Từ 52 loài thực vật được sàng lọc, có 26 loài (chiếm 50%) thể hiện hoạt tính kháng lại các chủng nấm da [3]. Nhóm nghiên cứu đã lựa chọn 7 loài cây để kiểm tra chi tiết trên 4 loài nấm gây bệnh gồm Aspergillus flavus, Epidermophyton floccosum, Microsporum gypseum và Trichophyton rubrum [3].

Nghiên cứu tập trung xác định bộ phận cây có hoạt tính mạnh nhất, loại dung môi chiết xuất tối ưu và nồng độ ức chế tối thiểu trong môi trường nuôi cấy thuần khiết [3]. Kết quả khẳng định hoạt tính kháng nấm xuất hiện ở tất cả các loài cây được thử nghiệm, nhưng không phải ở mọi bộ phận [3]. Bộ phận thể hiện hoạt tính sinh học mạnh nhất chính là vỏ cây và lá cây [3].

Đáng chú ý, Gliricidia sepium cùng với Byrsonima crassifolia, Cassia grandis và Malpighia glabra được xếp vào nhóm những loài có hoạt tính mạnh nhất [3]. Trong các chủng nấm thử nghiệm, E. floccosum và T. rubrum là hai loài nhạy cảm nhất với dịch chiết, trong khi A. flavus không bị ức chế [3]. Ngoài ra, ethanol thường là dung môi chiết xuất tốt nhất để thu được hoạt tính kháng nấm cao [3].

Phân tích thành phần bề mặt lá và tiềm năng mỹ phẩm

Vào năm 2022, một nghiên cứu hóa thực vật hiện đại đã sử dụng kỹ thuật khối phổ ion hóa giải hấp laser hỗ trợ nền ma trận (MALDI MS và MALDI MSI) để phân tích chi tiết bề mặt lá cây Gliricidia sepium [1]. Nghiên cứu nhằm mục đích đánh giá tiềm năng sử dụng loài cây này làm nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm tự nhiên [1].

Kết quả phân tích cho thấy lá hồng mai giàu polyphenol và tannin, trong đó chiết xuất bằng dung môi methanol cho hàm lượng flavonoid cao hơn [1]. Các hợp chất xác định trên bề mặt lá bao gồm kaempferol, isorhamnetin và một số acid béo [1].

Đặc biệt, nghiên cứu này xác nhận tất cả các dịch chiết từ lá Gliricidia sepium đều thể hiện hoạt tính chống oxy hóa hoặc hoạt động kháng khuẩn mà không gây độc tế bào (no cytotoxicity) [1]. Đây là tiền đề cho thấy chiết xuất được xử lý tinh khiết của hồng mai có tiềm năng làm thành phần mỹ phẩm bôi ngoài da trong tương lai [1]. Ngoài ra, một hợp chất phân lập từ dịch chiết aceton của lá hồng mai là 2H-chromen-2-one cũng từng được chứng minh có khả năng ức chế mạnh sự nở và phát triển phôi của ký sinh trùng Cooperia punctata với giá trị EC50 là 0,024 +- 0,082 mg/mL [4].

Hiểu lầm phổ biến khi dùng nước lá dân gian tắm trị viêm da

Dù các nghiên cứu ống nghiệm cho kết quả rất khả quan, nhiều người thường mắc phải hiểu lầm nghiêm trọng giữa "hoạt tính trong phòng thí nghiệm" và "hiệu quả thực tế khi tắm lá".

Trong phòng thí nghiệm, các nhà khoa học sử dụng các dung môi chiết xuất đặc hiệu như ethanol, methanol hoặc aceton để hòa tan và thu nhận tối đa các hoạt chất kìm nấm, diệt khuẩn ở nồng độ cao [2, 3, 4]. Ngược lại, phương pháp đun sôi lá với nước tại nhà chỉ tạo ra dịch chiết nước thô sơ, hàm lượng hoạt chất thu được không ổn định và có thể bị phân hủy bởi nhiệt độ cao.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm nước lá từ thiên nhiên luôn lành tính và có thể trị dứt điểm mọi bệnh ngứa. Các bệnh lý như viêm da cơ địa, viêm da tiết bã hay chàm có cơ chế bệnh sinh miễn dịch rất phức tạp, liên quan đến sự rối loạn hàng rào bảo vệ da và mất cân bằng hệ vi sinh vật. Nghiên cứu trong ống nghiệm trên nấm sợi T. rubrum hay E. floccosum không đồng nghĩa với việc nước lá có thể chữa được các dạng viêm da không do nấm gây ra [1, 2].

Ai nên thận trọng và nguy cơ khi tự ý tắm lá hồng mai?

Người bệnh có cơ địa viêm da dị ứng, da đang trầy xước, lở loét hoặc rỉ dịch cần tuyệt đối thận trọng. Hiện nay, toàn bộ dữ liệu khoa học về khả năng kháng nấm và kháng khuẩn của lá hồng mai đều là nghiên cứu in vitro (trong ống nghiệm hoặc nuôi cấy tế bào) [1, 2, 4]. Hoàn toàn chưa có nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên người sống, bao gồm cả người lớn khỏe mạnh hay trẻ nhỏ.

Những đối tượng đặc biệt nhạy cảm như trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, phụ nữ có thai và người có hàng rào bảo vệ da đang bị tổn thương nặng không nên áp dụng mẹo tắm lá truyền miệng này. Lá cây thu hái ngoài tự nhiên có thể chứa bụi bẩn, ký sinh trùng, nấm mốc hoặc tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật. Việc chà xát hoặc ngâm vùng da tổn thương vào nước lá không đảm bảo vô khuẩn có thể gây viêm da tiếp xúc dị ứng, kích ứng nặng nề và làm tăng nguy cơ bội nhiễm vi khuẩn nguy hiểm.

Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn cho làn da

Bằng chứng khoa học hiện tại chỉ dừng lại ở việc chứng minh chiết xuất lá hồng mai chứa các chất có hoạt tính sinh học kìm hãm vi nấm và vi khuẩn trong môi trường nuôi cấy nhân tạo [1, 2, 4]. Không có bất kỳ tài liệu y khoa chính thống nào cung cấp công thức, liều lượng, số lượng lá hay thời gian tắm an toàn trên người.

Do đó, người bệnh không nên tự ý thu hái lá hồng mai để đun nước tắm hoặc đắp lên các tổn thương da thay thế cho phác đồ điều trị y tế. Khi xuất hiện các dấu hiệu như da mẩn đỏ, ngứa ngáy dữ dội, bong tróc hoặc nghi ngờ nhiễm nấm ngoài da, người bệnh cần đến khám tại các cơ sở chuyên khoa da liễu để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân.

Trong sinh hoạt hàng ngày, cần duy trì vệ sinh thân thể bằng nước sạch ấm vừa phải, sử dụng các sản phẩm làm sạch dịu nhẹ không chứa xà phòng mạnh và dưỡng ẩm phục hồi hàng rào bảo vệ da. Mọi việc sử dụng thảo dược ngoài da cần có sự tư vấn và đồng ý từ bác sĩ chuyên khoa để tránh những biến chứng đáng tiếc.

Tóm lại, lá hồng mai là một dược liệu tự nhiên giàu tiềm năng với hoạt tính kháng nấm và vi sinh vật đã được ghi nhận trong phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, việc tự ý nấu nước lá tắm để điều trị mẩn ngứa tại nhà là hành động chưa có đủ cơ sở khoa học an toàn. Hãy luôn lắng nghe ý kiến từ các bác sĩ da liễu để chăm sóc và bảo vệ làn da một cách khoa học nhất.