Nhiều người thường có thói quen tìm kiếm các loại cây cỏ quanh vườn để sắc nước uống với mong muốn thanh nhiệt, giải độc và chữa các chứng đau nhức hoặc bệnh lý tiêu hóa. Trong số các cây thuốc nam quen thuộc, cây mặt quỷ là dược liệu thường được truyền tai nhau về công dụng trị các chứng rối loạn dạ dày hay kiết lỵ. Tuy nhiên, việc tự ý hái hoặc mua dược liệu khô về sắc uống đậm đặc mà không kiểm soát liều lượng tiềm ẩn nhiều mối nguy cho sức khỏe.
Về bản chất, cây mặt quỷ chứa nhiều hoạt chất sinh học có tính kháng viêm nhưng cũng chứa các thành phần gây độc tế bào ở nồng độ nhất định. Hiện tại, các nghiên cứu khoa học công bố chưa cung cấp một con số cố định tuyệt đối về ngưỡng an toàn tính bằng gram dược liệu khô cho người, do đó việc sử dụng bắt buộc phải ở mức vừa phải và tuân thủ chặt chẽ chỉ định của chuyên gia y tế để tránh nguy cơ kích ứng hoặc ngộ độc đường tiêu hóa.
Cây mặt quỷ trong kinh nghiệm dân gian và y học
Cây mặt quỷ, có danh pháp khoa học là Morinda umbellata L., là một loài dây leo thân gỗ phân bố khá phổ biến tại khu vực Đông Nam Á [1]. Trong y học cổ truyền và dân gian bản địa, loài cây này từ lâu đã được ghi nhận là một phương thuốc có hiệu quả tốt trong việc cải thiện các vấn đề về đường ruột như tiêu chảy, kiết lỵ cùng nhiều rối loạn dạ dày khác [1]. Người dân thường thu hái các bộ phận trên mặt đất hoặc rễ cây để phơi khô rồi sắc lấy nước uống hằng ngày.
Mặc dù được ứng dụng lâu đời, sự hiểu biết của người dùng về ngưỡng an toàn sinh học của loài cây này vẫn còn rất mơ hồ. Đa phần các bài thuốc truyền miệng không nêu rõ định lượng cụ thể, khiến người bệnh dễ rơi vào tình trạng lạm dụng liều cao với tâm lý dược liệu tự nhiên thì không gây hại. Việc thiếu vắng các hướng dẫn chuẩn hóa về liều lượng sắc uống hàng ngày có thể dẫn tới những phản ứng phụ không mong muốn trên hệ tiêu hóa.
Bên cạnh Morinda umbellata, chi Morinda còn có các loài dược liệu khác như cây ba kích (Morinda officinalis) hay cây nhàu (Morinda citrifolia). Các loài cây này có những đặc tính dược lý và hồ sơ an toàn riêng biệt, không thể đánh đồng liều lượng sử dụng lẫn nhau khi chưa có nghiên cứu đối chiếu cụ thể trên lâm sàng.
Cơ chế tác động kháng viêm giải thích từ góc độ khoa học
Những kinh nghiệm dân gian về việc dùng cây mặt quỷ để chữa đau bụng, tiêu chảy hay viêm nhiễm đường ruột đã được các nhà khoa học hiện đại bước đầu làm sáng tỏ. Khi cơ thể gặp phản ứng viêm, các chất trung gian gây viêm sẽ được giải phóng hàng loạt, gây tổn thương mô và xuất hiện các triệu chứng đau đớn, khó chịu.
Năm 2022, một nghiên cứu thực nghiệm đã khảo sát tác động của phân đoạn hoạt tính chiết xuất từ cây mặt quỷ (Morinda umbellata active fraction - MUAF) trên các chất trung gian gây viêm [1]. Nghiên cứu được tiến hành trên mô hình chuột Wistar in vivo bị gây viêm bằng lipopolysaccharide (LPS) [1]. Kết quả cho thấy phân đoạn MUAF có khả năng ức chế đáng kể các cytokine tiền viêm bao gồm TNF-alpha, IL-1beta và IL-6 theo cơ chế phụ thuộc vào liều lượng [1].
Không dừng lại ở việc ức chế chất tiết, nghiên cứu này còn phát hiện MUAF làm giảm sự biểu hiện của hàng loạt gen gây viêm quan trọng như TNF-alpha, IL-1beta, IL-6, iNOS và COX-2 [1]. Cơ chế tác động then chốt được các tác giả chỉ ra là khả năng ức chế sự hoạt hóa của yếu tố hạt nhân NF-kappaB [1]. Khi yếu tố phiên mã NF-kappaB bị chặn lại, phản ứng viêm quá mức tại các mô sẽ được kiểm soát rõ rệt, từ đó lý giải vì sao dược liệu này có tác dụng làm dịu các rối loạn tiêu hóa và viêm nhiễm [1].
Các hợp chất anthraquinone và thử nghiệm trên tế bào
Để hiểu rõ hơn về tính chất hai mặt của cây mặt quỷ, các nhà khoa học đã tiến hành phân tích sâu về thành phần hóa học của cây. Kết quả phân tích khí sắc ký khối phổ (GC-MS) trên lá của cây mặt quỷ trong phân đoạn hoạt tính MUAF đã xác định được sự hiện diện của 8 hợp chất tự nhiên [1].
Năm 2014, một nghiên cứu chuyên sâu về hóa thực vật đã phân lập thành công 4 anthraquinone mới từ phân đoạn chiết xuất ethyl acetate của cây mặt quỷ (Morinda umbellata) [2]. Các hợp chất mới này bao gồm 1,6-dihydroxy-2-methoxymethylanthraquinone, 6-hydroxy-7-methoxy-2-methoxymethylanthraquinone, 3,6-dihydroxy-7-methoxy-2-methylanthraquinone và 6-hydroxy-2-methoxymethylanthraquinone [2]. Bên cạnh đó, nghiên cứu còn ghi nhận thêm 12 hợp chất anthraquinone đã biết cùng 6 hợp chất khác [2].
Đáng chú ý, nghiên cứu năm 2014 đã kiểm tra độc tính tế bào của các hợp chất này trên dòng tế bào HepG2 [2]. Kết quả thực nghiệm cho thấy hợp chất số 1, hợp chất rubiadin và hợp chất 3-hydroxy-2-hydroxymethylanthraquinone có hoạt tính gây độc tế bào đáng kể với giá trị GI50 lần lượt là 4.4, 3.6 và 4.8 microM [2]. Điều này cho thấy các thành phần trong cây mặt quỷ có hoạt tính sinh học rất mạnh và có khả năng can thiệp trực tiếp vào sự sống của tế bào [2].
Năm 2021, một nghiên cứu khác tiếp tục phân lập được bốn quinone dạng racemic chưa từng được mô tả trước đó từ các bộ phận trên mặt đất của cây mặt quỷ (Morinda umbellata L.), được đặt tên từ umbellatas Q đến T [3]. Trong đó, có ba chất là polycyclic anthraquinone và một chất là trimer hiếm gặp của naphthoquinone-bisnaphthohydroquinone [3]. Khi thử nghiệm in vitro, đồng phân (+)-Umbellata S thể hiện độc tính tế bào mạnh mẽ với nồng độ ức chế 50% tế bào (IC50) đạt mức 6.2 đến 9.3 microM trên các dòng tế bào ung thư ở người bao gồm A2780, HeLa, H7420, Ketr3 và SW 1990 [3].
Dữ liệu về độc tính: Nghiên cứu thực nghiệm nói gì?
Một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu khi sử dụng bất kỳ loại thảo mộc nào qua đường uống là mức độ độc tính đối với cơ thể. Đối với cây mặt quỷ, nghiên cứu năm 2022 tiến hành đánh giá độc tính cấp đường uống của phân đoạn hoạt tính MUAF trên động vật thực nghiệm và cho kết quả sơ bộ cho thấy bản chất phân đoạn này không thể hiện độc tính cấp tính [1].
Để có cái nhìn rộng hơn về mức độ an toàn của chi Morinda, các nhà khoa học cũng từng nghiên cứu độc tính của các loài họ hàng gần. Điển hình như loài ba kích lên men (Morinda officinalis - FMO), một nghiên cứu công bố năm 2022 đã đánh giá toàn diện về độc tính di truyền, độc tính cấp và bán trường diễn [4]. Kết quả thử nghiệm Ames, xét nghiệm vi nhân hồng cầu động vật có vú và xét nghiệm quang sai nhiễm sắc thể tinh bào sơ cấp ở chuột cho thấy FMO hoàn toàn không biểu hiện độc tính di truyền [4].
Trong thử nghiệm độc tính cấp đường uống trên chuột cống và chuột nhắt, FMO ở liều cực cao lên tới 20 g/kg thể trọng không gây tử vong hay dấu hiệu ngộ độc nào [4]. Tiếp đó, nghiên cứu độc tính bán trường diễn kéo dài 90 ngày cho chuột ăn liều tối đa 8 g/kg thể trọng mỗi ngày cũng không làm thay đổi tỷ lệ tử vong, cân nặng, lượng thức ăn tiêu thụ, trọng lượng cơ quan nội tạng, huyết học hay sinh hóa máu và nước tiểu [4]. Mức liều không ghi nhận tác dụng phụ (NOAEL) của FMO được xác định là không dưới 8 g/kg thể trọng mỗi ngày [4].
Tuy nhiên, người tiêu dùng cần hết sức lưu ý rằng đây là dữ liệu độc tính của loài ba kích lên men (Morinda officinalis), không phải là dữ liệu của cây mặt quỷ (Morinda umbellata) [4]. Mặc dù cùng thuộc chi thực vật Morinda, mỗi loài sở hữu tỷ lệ và cấu trúc các hoạt chất anthraquinone rất khác biệt [3, 5]. Do đó, sự an toàn của loài này không đồng nghĩa với việc người dùng có thể tùy tiện uống cây mặt quỷ với liều lượng cao mà không lo ngộ độc.
Tương tự, loài nhàu (Morinda citrifolia) thuộc họ Rubiaceae cũng từng được nghiên cứu dịch chiết nước đông khô từ rễ trên chuột vào năm 1990 [5]. Chiết xuất này không gây ra độc tính cấp nào và thể hiện hoạt tính giảm đau trung ương phụ thuộc vào liều, có thể bị đối kháng bởi naloxone [5]. Đồng thời, chiết xuất rễ cây nhàu ở liều cao còn thể hiện đặc tính an thần qua việc kéo dài thời gian ngủ và giảm các chỉ số hành vi trên chuột [5]. Một lần nữa, đây là dữ liệu riêng của cây nhàu, không thể suy diễn nguyên vẹn cho cây mặt quỷ.
Nhận diện rủi ro quá liều và dấu hiệu kích ứng đường tiêu hóa
Trong các trích đoạn tài liệu nghiên cứu hiện có, các nhà khoa học chưa công bố một ngưỡng dùng cụ thể tính theo gram dược liệu khô cho người trưởng thành. Vì vậy, việc sắc uống cây mặt quỷ tại nhà chủ yếu dựa trên thói quen tự phát, dẫn đến nguy cơ tiềm ẩn về quá liều.
Nhóm hoạt chất anthraquinone vốn có mặt rất phong phú trong cây mặt quỷ được khoa học biết đến với tác dụng kích thích nhu động ruột [3, 5]. Khi sử dụng ở lượng vừa phải, chúng có thể hỗ trợ điều trị kiết lỵ, táo bón hoặc làm sạch đường tiêu hóa [1]. Ngược lại, nếu người dùng sắc thuốc quá đặc hoặc uống liên tục trong thời gian dài, các anthraquinone này có thể trở thành tác nhân gây kích ứng niêm mạc dạ dày và ruột.
Dấu hiệu cảnh báo sớm khi hệ tiêu hóa bị quá tải bởi các thành phần hoạt tính trong nước sắc bao gồm cảm giác cồn cào, buồn nôn, đau quặn bụng từng cơn và tiêu chảy cấp. Tình trạng tiêu chảy do kích ứng dược liệu nếu kéo dài có thể dẫn đến mất nước và rối loạn điện giải nghiêm trọng. Ở mức độ tế bào, việc các chất trong cây mặt quỷ có khả năng gây độc tế bào mạnh (như đã ghi nhận trên tế bào gan HepG2) là lời cảnh báo rằng liều lượng quá mức có thể tạo gánh nặng lớn cho gan và thận trong quá trình chuyển hóa, đào thải [2].
Những ai cần đặc biệt thận trọng khi dùng cây mặt quỷ?
Dựa trên các đặc tính dược lý và thành phần hóa học đã được phân tích, việc sử dụng cây mặt quỷ đòi hỏi sự cẩn trọng rất lớn ở một số nhóm đối tượng nhất định:
Thứ nhất là phụ nữ đang mang thai và phụ nữ cho con bú. Hiện tại hoàn toàn chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào chứng minh tính an toàn của cây mặt quỷ trên phụ nữ mang thai. Các hợp chất anthraquinone kích thích co bóp cơ trơn có thể làm tăng nguy cơ co thắt tử cung, gây nguy hiểm cho thai kỳ. Nhóm đối tượng này tuyệt đối không được tự ý sắc uống dược liệu.
Thứ hai là trẻ nhỏ và người cao tuổi có hệ tiêu hóa kém. Trẻ em có hệ cơ quan chưa hoàn thiện, trong khi người già thường có niêm mạc đường ruột mỏng và dễ bị tổn thương. Nguy cơ ngộ độc đường tiêu hóa hoặc mất nước do tiêu chảy khi dùng quá liều ở hai nhóm này cao hơn rất nhiều so với người trưởng thành khỏe mạnh.
Thứ ba là người có tiền sử viêm loét dạ dày tá tràng tiến triển, hội chứng ruột kích thích thể tiêu chảy hoặc bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận. Do dịch chiết cây mặt quỷ có chứa các chất có hoạt tính sinh học gây độc tế bào in vitro, việc đưa thêm gánh nặng chuyển hóa vào cơ thể người bệnh gan thận là điều cần hạn chế tối đa [2]. Người đang trong đợt tiêu chảy nặng cũng không nên tùy tiện dùng khi chưa rõ nguyên nhân gây bệnh.
Hướng dẫn sắc uống an toàn và tránh ngộ độc
Để khai thác các lợi ích hỗ trợ điều trị rối loạn tiêu hóa của cây mặt quỷ mà không gặp phải rủi ro sức khỏe, người dùng cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng [1]:
Trước hết, không tự ý tăng liều sắc thuốc. Do các nghiên cứu khoa học hiện hành chưa đưa ra định lượng chính xác bằng gram cho người, người bệnh chỉ nên dùng ở lượng vừa phải theo đúng đơn thuốc hoặc hướng dẫn trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền. Tuyệt đối không dùng ấm sắc đặc quánh hay uống thay nước lọc cả ngày.
Về nguồn gốc dược liệu, cần chọn mua thân lá, rễ cây mặt quỷ đã qua sơ chế, phơi sấy đạt chuẩn, không bị ẩm mốc hay nhiễm hóa chất bảo quản. Việc nhận dạng sai loài cây ngoài tự nhiên cũng là nguyên nhân phổ biến dẫn đến các ca ngộ độc thực vật nguy hiểm.
Khi sắc uống, nên kết hợp dược liệu trong các bài thuốc cân bằng theo chỉ định của thầy thuốc để giảm bớt tính kích ứng của anthraquinone lên đường ruột. Thời điểm uống thuốc thích hợp thường là sau bữa ăn khoảng 30 đến 60 phút, tránh uống khi bụng rỗng vì dễ gây cảm giác nôn nao, cồn cào ruột.
Nếu trong quá trình sử dụng xuất hiện các biểu hiện bất thường như đau quặn bụng dữ dội, nôn mửa, đi ngoài nhiều lần hoặc phát ban ngứa, người dùng phải lập tức ngưng uống thuốc, bổ sung nước điện giải và đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được kiểm tra. Đối với những người đang điều trị các bệnh mãn tính bằng thuốc tây, cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi phối hợp với nước sắc thảo mộc để phòng ngừa tương tác thuốc bất lợi.
Cây mặt quỷ là một nguồn dược liệu tự nhiên giàu tiềm năng với hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa đáng chú ý đã được khoa học ghi nhận [1]. Dẫu vậy, ranh giới giữa tác dụng trị liệu và độc tính phụ thuộc hoàn toàn vào liều dùng và cách thức kiểm soát. Thay vì mù quáng tin theo các bài thuốc truyền miệng không rõ nguồn gốc, người dân nên tiếp cận dược liệu này một cách tỉnh táo, thận trọng và luôn có sự đồng hành hướng dẫn của người có chuyên môn y tế.
