Cây sì to (tên khoa học phổ biến là Valeriana jatamansi, thuộc chi Nữ lang) từ lâu đã được dùng trong dân gian để hỗ trợ an thần, giảm mất ngủ và cải thiện chứng đầy trướng bụng [1, 6]. Gần đây, trào lưu sử dụng thảo dược thảo mộc dài ngày khiến nhiều người băn khoăn: Liệu dùng cây sì to liên tục liều cao có gây tích lũy độc tố và làm tổn thương gan hay không?
Các dữ liệu độc tính học hiện có trên mô hình thực nghiệm động vật và tế bào cho thấy sì to chưa ghi nhận độc tính cấp hay bán trường diễn nguy hiểm trên gan ở liều sử dụng thông thường [1, 2]. Tuy nhiên, các bằng chứng này chủ yếu thu thập trên chuột hoặc tế bào trong phòng thí nghiệm; chưa có đủ dữ liệu thử nghiệm lâm sàng dài hạn trên cơ thể người, do đó việc tự ý dùng liều quá cao trong thời gian dài vẫn cần sự cẩn trọng [1, 2].
Bối cảnh và hoạt chất trong cây sì to
Cây sì to, còn gọi là Valeriana jatamansi Jones (hoặc Zhizhuxiang trong y học cổ truyền Trung Quốc), là vị thuốc quen thuộc điều trị khó chịu, trướng bụng, mất ngủ và thấp khớp [1]. Thảo dược này đã được ghi danh chính thức trong dược điển của 16 quốc gia, với lịch sử sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền Trung Quốc và Ấn Độ [2].
Phân tích hóa thực vật ghi nhận cây sì to chứa hơn 400 hợp chất tự nhiên khác nhau [2]. Các thành phần chính bao gồm nhóm iridoid, tinh dầu, lignan, flavonoid, acid phenolic, phenylpropanoid và sesquiterpenoid [2]. Đáng chú ý, các hợp chất nhóm iridoid (như valepotriates và glycoside tương tự) được xem là thành phần hoạt tính quan trọng tạo nên tác dụng dược lý chính của loài cây này [4, 5].
Cơ chế tác động và mối lo ngại về chuyển hóa tại gan
Mối quan tâm về độc tính gan bắt nguồn từ việc gan là cơ quan đầu mối tiếp nhận và chuyển hóa các hợp chất thảo dược phức tạp. Khi nạp lượng lớn thảo mộc dài ngày, hệ thống enzym gan phải hoạt động liên tục để biến đổi sinh học và đào thải hoạt chất. Nếu dược liệu chứa chất gây độc trực tiếp hoặc sinh ra gốc tự do (stress oxy hóa), tế bào gan có thể bị viêm hoại tử, dẫn đến tăng men gan.
Tuy nhiên, các hợp chất iridoid phân lập từ chi Valeriana không cho thấy xu hướng kích hoạt phản ứng phá hủy này [2, 5]. Một nghiên cứu in vitro năm 2021 trên dòng tế bào gan người HepG2 ghi nhận chiết xuất rễ cây chi Nữ lang không gây ra hiện tượng stress oxy hóa ở nồng độ dung nạp được [3]. Thậm chí, một số iridoid dạng glycoside thuộc nhóm Valeriana còn thể hiện khả năng bảo vệ tế bào trước tác nhân oxy hóa độc hại như hydro peroxide [4].
Nghiên cứu nói gì về độc tính cấp và bán trường diễn?
Để đánh giá mức độ an toàn của phân đoạn giàu iridoid từ cây sì to (Valeriana jatamansi Jones - IRFV), một nghiên cứu công bố năm 2015 đã khảo sát chi tiết trên chuột nhắt và chuột cống [1]. Thiết kế nghiên cứu được chia làm hai phần: độc tính cấp và độc tính bán trường diễn [1].
Trong thử nghiệm độc tính cấp, chuột nhắt trưởng thành được cho uống một liều duy nhất 3.200 mg/kg thể trọng IRFV pha trong dung môi chứa 0,5% CMC-Na và 99,5% nước [1]. Các nhà nghiên cứu theo dõi thể trọng, chế độ ăn, phản ứng nhiễm độc và tỷ lệ tử vong trong suốt 14 ngày [1]. Kết quả cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về thể trọng giữa nhóm đối chứng và nhóm dùng thuốc [1]. Liều dung nạp tối đa của IRFV trên chuột đạt tới 3.200 mg/kg, tương đương gấp 2.666 lần liều dùng hằng ngày trên người trưởng thành trên lâm sàng [1].
Trong thử nghiệm độc tính bán trường diễn kéo dài, chuột cống trưởng thành được chia thành các nhóm uống các liều: thấp (240 mg/kg/ngày), trung bình (960 mg/kg/ngày) và cao (1.200 mg/kg/ngày) [1]. Chuột được cho uống thuốc liên tục 6 ngày mỗi tuần (trừ Chủ nhật) trong vòng 3 tháng [1]. Thể trọng và lượng thức ăn tiêu thụ được kiểm tra hằng tuần; hành vi tổng quát được ghi nhận mỗi ngày [1]. Tác động lên cơ quan nội tạng, các chỉ số huyết học, sinh hóa máu và mô bệnh học được phân tích tại mốc 1,5 tháng (5 chuột đực, 5 chuột cái) và sau 3 tháng (10 chuột đực, 10 chuột cái) [1]. Sau đó, 10 chuột còn lại ở mỗi nhóm được nuôi tiếp 2 tuần để theo dõi độc tính muộn hoặc khả năng phục hồi [1].
Kết quả sau 3 tháng dùng thuốc liều cao cho thấy liều uống duy nhất hằng ngày không gây tử vong và không làm thay đổi hành vi chung, vẻ bề ngoài, hoạt động hay chất bài tiết của chuột ở tất cả các mức liều khảo sát [1]. Nghiên cứu xác nhận phân đoạn giàu iridoid từ sì to tương đối an toàn khi dùng bán trường diễn trên loài gặm nhấm [1].
Bằng chứng về khả năng hỗ trợ và bảo vệ mô gan
Bên cạnh việc không gây độc tính nghiêm trọng ở liều nghiên cứu, một số báo cáo thực nghiệm còn chỉ ra tiềm năng điều hòa chức năng gan của sì to [3, 4]. Năm 2010, một nghiên cứu đánh giá tác dụng của chiết xuất thân rễ khô Valeriana jatamansi trên mô hình chuột cống bị xơ gan do hóa chất thioacetamide (pha 0,03% trong nước uống suốt 16 tuần) [5]. Sau khi tạo mô hình xơ gan, chuột được cho uống chiết xuất thảo mộc trong 9 tuần [5].
Kết quả ghi nhận việc điều trị bằng chiết xuất sì to giúp đảo ngược một phần sự gia tăng của men phosphatase kiềm (ALP), gamma-glutamyl transferase (GGT) và các dấu ấn sinh hóa tổn thương gan khác [5]. Phân tích mô bệnh học mô gan xác nhận hiệu quả cải thiện cấu trúc tổn thương và làm giảm phản ứng tăng sinh tế bào quá mức do thioacetamide gây ra [5].
Năm 2016, một nghiên cứu khác khảo sát cơ chế điều hòa chuyển hóa lipid của phân đoạn giàu iridoid từ Valeriana jatamansi (IRFV) trên chuột cống bị rối loạn mỡ máu do chế độ ăn giàu chất béo [6]. Chuột được cho dùng IRFV ở các liều 7,5; 15 và 30 mg/kg/ngày trong 20 ngày, đối chứng với thuốc simvastatin (2 mg/kg/ngày) [6].
Kết quả chỉ ra cả ba mức liều IRFV đều giúp làm chậm tốc độ tăng cân, hạ triglyceride huyết thanh và tăng nồng độ HDL-C [6]. Đặc biệt, ở mức liều thấp (7,5 mg/kg/ngày), chiết xuất làm giảm đáng kể men gan AST, ALT trong huyết thanh cũng như chỉ số gan và lượng triglyceride tại gan [6]. Ở mức liều cao (30 mg/kg/ngày), phân đoạn này tiếp tục làm giảm rõ rệt men AST, ALT, acid mật toàn phần (TBA) và LDL-C trong máu [6]. Nhuộm mô học cho thấy sự phục hồi của tế bào gan thông qua việc kích hoạt thụ thể PPAR-alpha, protein ApoA5 và ức chế biểu hiện SREBP-1c [6].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo mộc bổ gan, an thần
Nhiều người mặc định thảo dược tự nhiên là "vô hại" và có thể sắc uống thay nước hằng ngày từ tháng này qua năm khác. Mặc dù sì to cho thấy hồ sơ độc tính thấp trên động vật, việc lạm dụng liều không kiểm soát vẫn tiềm ẩn nguy cơ [1, 2].
Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng tác dụng chống xơ gan trên chuột với khả năng "chữa khỏi bệnh gan" trên người [5]. Thử nghiệm dùng hóa chất thioacetamide trên chuột chỉ là mô hình mô phỏng; cơ chế tổn thương gan trên người thực tế phức tạp hơn rất nhiều. Người bệnh viêm gan virus hoặc xơ gan tuyệt đối không được tự ý bỏ thuốc điều trị chỉ định để chuyển sang uống sì to [5].
Hiểu lầm thứ ba là xem chiết xuất rễ cây như một chất chống ung thư. Nghiên cứu năm 2021 trên dòng tế bào ung thư gan HepG2 xác định giá trị nồng độ ức chế 50% (IC50) của chiết xuất rễ cây chi Nữ lang lên tới 936,6 microg/mL [3]. Giá trị IC50 rất cao này cho thấy việc dùng chiết xuất rễ cây như một phương pháp thay thế trong điều trị ung thư là không hiệu quả và có thể đem lại rủi ro cho sức khỏe cộng đồng nếu lơ là các phác đồ y khoa [3].
Ai nên thận trọng khi sử dụng cây sì to?
Dù các báo cáo độc tính bán trường diễn ở chuột không thấy tổn thương mô [1], một số nhóm đối tượng bắt buộc phải thận trọng:
Thứ nhất, người có tiền sử suy giảm chức năng gan, xơ gan tiến triển hoặc viêm gan cấp tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Dù sì to cho thấy khả năng hạ men gan trên mô hình chuột rối loạn mỡ máu, cơ thể người bệnh gan vốn dĩ rất nhạy cảm với các chất chuyển hóa qua đường tiêu hóa [6].
Thứ hai, người đang điều trị bằng các loại thuốc chuyển hóa qua enzym gan hoặc thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy sì to tác động qua hệ thụ thể GABA(A) để tạo hiệu quả giải lo âu mà không làm giảm hoạt động tự nhiên ở chuột [7]. Do đó, việc phối hợp thảo dược này với các thuốc an thần, chống trầm cảm hoặc thuốc chuyển hóa gan khác cần được bác sĩ giám sát để tránh tương tác bất lợi [2, 7].
Thứ ba, chưa có nghiên cứu độc tính và dữ liệu an toàn trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Mọi dữ liệu hiện có mới dừng lại ở chuột cống, chuột nhắt và nuôi cấy tế bào người in vitro [1, 2]. Nhóm đối tượng nhạy cảm này không nên tự ý sử dụng cây sì to kéo dài.
Cách áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng
Để khai thác các tác dụng của cây sì to mà vẫn bảo vệ lá gan, người dùng cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn:
- Liều lượng: Sử dụng ở lượng vừa phải theo đúng hướng dẫn của thầy thuốc hoặc chuyên gia y tế có chuyên môn. Không tự ý tăng liều gấp nhiều lần với hy vọng gia tăng tác dụng an thần hay hạ mỡ máu [1, 4].
- Thời gian dùng: Không nên dùng liên tục kéo dài nhiều tháng liền khi chưa có sự kiểm tra, đánh giá định kỳ chức năng gan qua xét nghiệm máu [1].
- Cách chế biến: Sử dụng các dạng bào chế truyền thống hoặc chiết xuất đạt chuẩn được kiểm định chất lượng, tránh dùng dược liệu ẩm mốc, lẫn tạp chất hoặc các sản phẩm trôi nổi không rõ nguồn gốc xuất xứ [2].
- Theo dõi cơ thể: Nếu xuất hiện các dấu hiệu mệt mỏi bất thường, vàng mắt, vàng da, nước tiểu sẫm màu hoặc rối loạn tiêu hóa trong quá trình sử dụng, cần ngừng ngay và đến cơ sở y tế thăm khám.
Cây sì to (Valeriana jatamansi) là một dược liệu quý đã được kiểm chứng an toàn qua các thử nghiệm độc tính cấp và bán trường diễn liều cao trên động vật [1]. Dù vậy, thảo mộc không thể thay thế lối sống lành mạnh hay phác đồ điều trị của bác sĩ. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng dài ngày, đặc biệt nếu bạn đang mang sẵn các bệnh lý mạn tính về gan.


