Nhiều chị em khi mang thai hoặc trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ thường có xu hướng tìm đến các loại thảo dược tự nhiên, bài thuốc dân gian truyền miệng để chữa ho, viêm họng hay bồi bổ cơ thể vì tin rằng "cây cỏ tự nhiên thì lành tính". Trong số các loại dược thảo được truyền tai nhau, cây thủy lệ (tên khoa học là Adhatoda zeylanica) đôi khi được nhắc đến như một phương thuốc giảm ho, long đờm quen thuộc trong y học cổ truyền. Tuy nhiên, liệu loại cây này có thực sự an toàn cho phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú hay không lại là câu hỏi mà rất ít người tìm hiểu ngọn ngành trước khi sử dụng.

Câu trả lời dứt khoát từ góc độ y học chứng cứ là: Hiện tại chưa có bất kỳ bằng chứng khoa học đáng tin cậy nào chứng minh cây thủy lệ an toàn cho phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ đang cho con bú. Dữ liệu nghiên cứu hiện có về loài thảo dược này hoàn toàn vắng bóng các thử nghiệm lâm sàng trên người mẹ và thai nhi, cũng như chưa có dữ liệu về khả năng bài tiết qua sữa mẹ. Do đó, các chuyên gia y tế khuyến cáo phụ nữ mang thai và đang cho con bú tuyệt đối không nên tự ý sử dụng cây thủy lệ hay các chế phẩm từ loại cây này theo các lời truyền miệng dân gian.

Thói quen truyền miệng và khoảng trống dữ liệu khoa học

Trong đời sống thường nhật, việc mắc các bệnh lý đường hô hấp thông thường như cảm cúm, viêm họng, ho có đờm rất phổ biến ở phụ nữ mang thai do hệ miễn dịch tự nhiên của cơ thể người mẹ có sự thay đổi để thích nghi với thai nhi. Cùng tâm lý e ngại việc dùng thuốc tây y có thể gây hại cho sự phát triển của em bé, nhiều thai phụ đã tự tìm đến các bài thuốc sắc, trà thảo mộc hoặc cao lỏng từ dược liệu dân gian. Cây thủy lệ từ lâu đã được ghi nhận trong một số tài liệu y học truyền thống với công dụng chữa các chứng bệnh đường hô hấp.

Tuy vậy, một quan niệm hết sức sai lầm là đồng nhất "thảo mộc tự nhiên" với "không có tác dụng phụ". Trong thực tế, các hoạt chất sinh học có trong thực vật hoàn toàn có thể hấp thu qua đường tiêu hóa của người mẹ, đi vào hệ tuần hoàn, vượt qua hàng rào nhau thai để tác động trực tiếp đến phôi thai hoặc bài tiết vào sữa mẹ gây ảnh hưởng đến hệ cơ quan non nớt của trẻ sơ sinh. Đối với cây thủy lệ, khoảng trống dữ liệu về an toàn thai kỳ là vô cùng lớn, khiến việc sử dụng loại cây này tiềm ẩn những rủi ro khó lường mà người sử dụng không thể lường trước được.

Nghiên cứu khoa học nói gì về độc tính của cây thủy lệ?

Để đánh giá mức độ an toàn của một dược thảo, các nhà khoa học thường phải trải qua nhiều cấp độ nghiên cứu: từ mức độ tế bào trong ống nghiệm (in vitro), đến thử nghiệm độc tính sinh sản trên động vật thí nghiệm, và cuối cùng là các dữ liệu theo dõi lâm sàng nghiêm ngặt ở người. Đối với cây thủy lệ (Adhatoda zeylanica), các công bố khoa học hiện đại hiện chỉ mới dừng lại ở mức độ thử nghiệm sàng lọc độc tính trên tế bào và mô hình phòng thí nghiệm.

Cụ thể, một nghiên cứu được công bố vào năm 2015 đã tiến hành đánh giá khả năng gây độc của chiết xuất cây thủy lệ (Adhatoda zeylanica) đối với tế bào biểu mô ống lượn gần của thận người thông qua mô hình tế bào HK-2 [1]. Ống lượn gần là một trong những vị trí nhạy cảm nhất của thận trước các chất lạ và độc chất chuyển hóa. Các nhà khoa học đã sử dụng nhiều kỹ thuật chuyên sâu trong phòng thí nghiệm để sàng lọc xem thảo dược này có gây tổn thương thận hay không, trong bối cảnh cây thủy lệ được sử dụng rộng rãi trong các chế phẩm bổ sung tự nhiên [1].

Kết quả thử nghiệm cho thấy, khi tiếp xúc trực tiếp trong vòng 24 giờ, cây thủy lệ không biểu hiện độc tính tế bào cấp tính đáng kể ở các nồng độ thử nghiệm thấp và trung bình là 111 mcg/ml và 333 mcg/ml [1]. Ở hai mức liều này, khi tiến hành kiểm tra bốn dấu ấn sinh học đặc hiệu cảnh báo tổn thương sớm ở ống lượn gần gồm albumin, beta-2 microglobulin (B2M), cystatin C và phân tử tổn thương thận 1 (KIM-1), các nhà nghiên cứu nhận thấy chiết xuất thủy lệ không gây hại đối với tế bào HK-2, với độ lành tính tương đương với đối chứng là axit valproic [1].

Tuy nhiên, nghiên cứu năm 2015 cũng chỉ ra mặt trái rất đáng chú ý: độc tính tế bào chỉ xuất hiện khi nồng độ chiết xuất tăng lên mức rất cao, đạt khoảng 1000 mcg/ml [1]. Khi đạt tới ngưỡng liều cao này, các nhà khoa học quan sát thấy một sự bùng nổ mạnh mẽ trong việc sản sinh các phân tử oxy hóa hoạt tính (ROS) [1]. Lượng ROS dư thừa quá mức là tác nhân trực tiếp phá hủy cấu trúc tế bào và làm suy giảm tỷ lệ sống sót của tế bào thận [1]. Đáng lo ngại hơn, các tác giả phát hiện ra hiện tượng tổn thương ty thể nói chung xảy ra ở mức độ tỷ lệ thuận với liều lượng sử dụng chiết xuất cây thủy lệ [1]. Điều này cho thấy thảo dược này có khả năng làm biến đổi cấu trúc hoặc chức năng của ty thể – "nhà máy năng lượng" của tế bào – theo cách không lập tức làm chết tế bào ngay nhưng có thể tích tụ và dẫn đến tổn thương tế bào toàn diện theo thời gian [1].

Giới hạn cốt lõi: Nghiên cứu tế bào không thể đại diện cho thai kỳ

Cần phải nhấn mạnh một cách sòng phẳng rằng nghiên cứu năm 2015 nói trên chỉ được thực hiện hoàn toàn trong ống nghiệm trên một dòng tế bào thận đơn lẻ (tế bào HK-2) [1]. Nghiên cứu này không được thiết kế trên cơ thể sống, không nghiên cứu trên phụ nữ mang thai, không nghiên cứu trên phụ nữ cho con bú, và thậm chí cũng không khảo sát độc tính sinh sản hay dị tật bẩm sinh [1].

Cơ thể người mẹ khi mang thai và cho con bú có huyết động học và chuyển hóa hoàn toàn khác biệt so với một đĩa nuôi cấy tế bào trong phòng thí nghiệm. Việc một chất không làm chết tế bào thận ở liều thấp trong ống nghiệm trong 24 giờ hoàn toàn không đồng nghĩa với việc chất đó an toàn đối với sự phân chia tế bào của phôi thai, sự bám dính của bánh nhau, hay sự phát triển của hệ thần kinh thai nhi. Ngược lại, chi tiết cảnh báo về sự tổn thương ty thể tỷ lệ thuận với liều dùng và sự gia tăng các gốc oxy hóa tự do ROS ở liều cao từ nghiên cứu tế bào lại là tín hiệu cảnh báo thận trọng lớn [1]. Ty thể đóng vai trò then chốt trong quá trình phát triển phôi và trao đổi chất của thai nhi, do đó bất kỳ chất nào có tiềm năng gây rối loạn ty thể đều cần phải được xem xét kỹ lưỡng trước khi đưa vào cơ thể đối tượng nhạy cảm.

Hiện nay, y văn khoa học chưa ghi nhận các thử nghiệm lâm sàng chuẩn mực nào xác định liều lượng an toàn, khả năng bài tiết qua sữa mẹ hay tác động lâu dài của cây thủy lệ đối với trẻ nhỏ. Đây là một lỗ hổng dữ liệu rất lớn mà người tiêu dùng không thể bỏ qua.

Những hiểu lầm tai hại khi dùng thảo dược trị bệnh cho bà bầu

Một hiểu lầm vô cùng phổ biến tại Việt Nam là suy nghĩ "uống nước lá cây không bổ dọc thì cũng bổ ngang", hoặc cho rằng nếu các thế hệ trước từng dùng mà không thấy việc gì thì bản thân mình cũng dùng được. Tuy nhiên, độc tính của thảo dược có thể diễn tiến âm thầm mà mắt thường không thể quan sát được ngay lập tức. Những biến chứng như sảy thai tự nhiên, co bóp tử cung bất thường, thai chậm phát triển trong tử cung hay tổn thương chức năng gan thận của thai nhi có thể bị nhầm lẫn với các rủi ro sản khoa thông thường mà không ai ngờ rằng căn nguyên bắt nguồn từ chính cốc nước lá thảo dược uống mỗi ngày.

Hiểu lầm thứ hai là việc tin rằng tự đun sắc thảo dược tại nhà sẽ an toàn hơn dùng thuốc tây. Trong thực tế, các bài thuốc sắc dân gian không hề có sự kiểm soát về hàm lượng hoạt chất. Hàm lượng các chất có trong cây thủy lệ có thể biến thiên rất lớn tùy thuộc vào vùng đất trồng, mùa vụ thu hái, cách phơi sấy và phương pháp đun nấu. Người dùng hoàn toàn không biết mình đang nạp vào cơ thể nồng độ hoạt chất là bao nhiêu, và liệu nồng độ đó có chạm tới ngưỡng gây độc tế bào và làm gia tăng chất oxy hóa ROS như cảnh báo trong nghiên cứu phòng thí nghiệm hay không [1].

Hiểu lầm thứ ba xảy ra ở phụ nữ đang cho con bú, khi nhiều người cho rằng bé đã chào đời thì cơ thể mẹ dùng gì cũng không ảnh hưởng đến con. Hệ thống giải độc gan và lọc của thận ở trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ dưới 6 tháng tuổi, còn rất non nớt. Bất kỳ hoạt chất lạ nào từ thảo dược bài tiết qua dòng sữa mẹ đều có thể tích tụ và gây gánh nặng quá tải cho cơ quan nội tạng của trẻ.

Những đối tượng nào cần phải đặc biệt thận trọng?

Trước bức tranh dữ liệu an toàn còn nhiều khoảng trống, nhóm đối tượng đầu tiên cần tuyệt đối tránh xa việc tự ý sử dụng cây thủy lệ là phụ nữ đang mang thai trong mọi giai đoạn, đặc biệt là trong 3 tháng đầu thai kỳ. Giai đoạn tam cá nguyệt thứ nhất là thời điểm các cơ quan của thai nhi đang trong quá trình hình thành sơ khai, là lúc phôi thai dễ bị tổn thương nhất trước các tác nhân hóa học lạ.

Nhóm đối tượng thứ hai là phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú. Khi chưa có dữ liệu xác định nồng độ hoạt chất của cây thủy lệ bài tiết qua sữa mẹ là bao nhiêu và tác động đến trẻ sơ sinh như thế nào, việc dùng dược liệu này là một hành động mạo hiểm không đáng có.

Nhóm đối tượng thứ ba là những người có tiền sử hoặc đang mắc các bệnh lý về thận. Dù nghiên cứu năm 2015 ghi nhận cây thủy lệ không gây độc cấp tính ở liều thấp trên tế bào HK-2, nhưng hiện tượng tổn thương ty thể tỷ lệ thuận với liều dùng và sự xuất hiện của ROS ở liều cao là cảnh báo trực tiếp cho chức năng lọc của cầu thận và ống thận [1]. Những bệnh nhân suy giảm chức năng thận nếu tự ý sử dụng lượng lớn có thể đối mặt với nguy cơ tổn thương thận tích lũy theo thời gian [1].

Ngoài ra, những người đang phải điều trị bệnh mạn tính bằng các loại thuốc chuyển hóa qua gan và thận cũng cần thận trọng, bởi các hợp chất tự nhiên trong cây thủy lệ có thể tương tác với các men chuyển hóa thuốc, làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu dẫn tới ngộ độc hoặc mất tác dụng điều trị.

Lời khuyên chăm sóc sức khỏe an toàn cho thai phụ và bà mẹ sau sinh

Khi xuất hiện các triệu chứng ho, rát họng, ngạt mũi hay cảm lạnh thông thường trong giai đoạn mang thai hoặc cho con bú, thay vì vội vàng tìm kiếm các loại lá cây hay thảo dược lạ chưa rõ nguồn gốc kiểm chứng, chị em nên ưu tiên các biện pháp chăm sóc tự nhiên đã được khoa học xác lập tính an toàn cao:

  • Vệ sinh mũi họng bằng nước muối sinh lý: Súc họng và rửa mũi nhẹ nhàng bằng dung dịch nước muối sinh lý đẳng trương giúp làm sạch chất nhầy, giảm bớt vi khuẩn, virus và làm dịu niêm mạc họng bị sưng đỏ một cách an toàn.
  • Giữ ấm và bổ sung đủ nước: Uống nhiều nước ấm giúp làm loãng dịch đờm tự nhiên, tạo điều kiện cho cơ thể dễ dàng tống đờm ra ngoài. Không gian sống cần được giữ thông thoáng, đủ độ ẩm, tránh gió lùa và tránh khói thuốc lá.
  • Sử dụng các liệu pháp dân gian an toàn, lành tính đã được chứng minh: Đối với phụ nữ mang thai, các biện pháp sử dụng thực phẩm quen thuộc như ngậm chanh đào mật ong (lưu ý không dùng mật ong cho trẻ dưới 1 tuổi), uống nước gừng ấm vừa phải, hoặc hấp lá hẹ với đường phèn là những phương pháp hỗ trợ làm dịu họng tương đối an toàn khi dùng ở lượng vừa phải trong bữa ăn hàng ngày.
  • Tuyệt đối không tự làm "bác sĩ": Nếu tình trạng ho kéo dài trên một tuần, ho kèm sốt cao, khó thở, đờm có màu xanh hoặc vàng đặc, thai phụ cần đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa sản hoặc tai mũi họng để được thăm khám. Bác sĩ sẽ lựa chọn các loại thuốc ho hoặc kháng sinh nằm trong danh mục an toàn cho thai kỳ đã được các cơ quan quản lý dược phẩm uy tín trên thế giới phê duyệt.

Khi đi khám bệnh vì bất kỳ lý do gì, hãy luôn chủ động thông báo cho nhân viên y tế biết mình đang mang thai ở tuần thứ mấy hoặc đang nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ. Đồng thời, nếu trước đó đã lỡ sử dụng bất kỳ loại thảo dược, trà cây cỏ hay thực phẩm chức năng nào, hãy mang theo bao bì hoặc chụp lại hình ảnh để bác sĩ có cơ sở đánh giá nguy cơ tương tác thuốc một cách chính xác nhất.

Tóm lại, sự an toàn của thai nhi và trẻ sơ sinh luôn là ưu tiên cao nhất trong mọi quyết định chăm sóc sức khỏe. Cây thủy lệ có thể là một dược liệu có tiềm năng trong y học cổ truyền, nhưng với sự thiếu hụt hoàn toàn các dữ liệu an toàn lâm sàng trên thai phụ và bà mẹ sau sinh, việc thận trọng tránh sử dụng là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe cho cả mẹ và con. Hãy luôn tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ sản phụ khoa trước khi đưa bất kỳ loại thảo dược hay hoạt chất mới nào vào cơ thể trong giai đoạn nhạy cảm này.