Nhiều người Việt có thói quen dùng quả chua chát (sơn tra rừng) ngâm rượu, pha trà hoặc ăn tươi để bồi bổ sức khỏe. Tuy nhiên, nếu đang điều trị bệnh lý tuần hoàn bằng thuốc Tây, thói quen tưởng chừng vô hại này có thể tạo ra những rủi ro bất lợi.
Việc tự ý kết hợp dược liệu tự nhiên với các nhóm thuốc đặc trị tim mạch có thể làm biến đổi nồng độ hoạt chất trong máu, gây ngộ độc hoặc giảm hiệu quả điều trị. Người bệnh cần hiểu rõ cơ chế tương tác trước khi đưa loại quả này vào thực đơn hàng ngày.
Thành phần sinh học trong cây chua chát
Chua chát, tên khoa học là Docynia indica (Wall.) Decne., là loài thực vật mọc phổ biến tại các vùng núi phía Bắc Việt Nam và khu vực Tây Nam Trung Quốc [6, 8]. Lá của loài cây này thường được đồng bào sử dụng làm trà uống thường ngày, trong khi quả được dùng làm thực phẩm và dược liệu dân gian [1].
Nghiên cứu hóa thực vật công bố năm 2021 đã phân lập được 9 hợp chất hoạt tính sinh học từ quả chua chát thu hái tại Việt Nam, bao gồm một glycoside dihydroisocoumarin mới có tên 3S-thunberginol C 6-O-beta-D-glucopyranoside [2]. Các phân tích cấu trúc ghi nhận sự hiện diện của những hoạt chất thuộc nhóm polyphenol và flavonoid như 3-methoxy-4-hydroxy-benzoic acid cùng 2',6'-dihydroxy 3',4'-dimethoxychalcone [2].
Bên cạnh đó, lá của cây chua chát cũng chứa lượng lớn polyphenol tự nhiên, trong đó thành phần chủ đạo là phlorizin [1]. Phlorizin được biết đến là chất ức chế cạnh tranh đầu tiên đối với kênh đồng vận chuyển natri-glucose (SGLT), có thể chuyển hóa sinh học thành dạng phloretin để tăng hoạt tính sinh học [1].
Cơ chế tác động dược lý và nguy cơ tương tác
Các hợp chất tự nhiên trong quả chua chát có hoạt tính sinh học rõ rệt trên các enzym nội sinh. Nghiên cứu trong ống nghiệm năm 2021 ghi nhận các hợp chất phân lập từ quả chua chát Việt Nam có khả năng ức chế enzym epoxide hydrolase hòa tan (sEH) với giá trị IC50 dao động từ 10.0 ± 0.6 đến 88.4 ± 0.2 microM [2]. Trong đó, hoạt chất 2',6'-dihydroxy 3',4'-dimethoxychalcone thể hiện mức ức chế với IC50 đạt 10.0 ± 0.6 microM (văn bản gốc ghi mM) [2].
Dù việc ức chế sEH được định hướng nghiên cứu nhằm phòng ngừa bệnh lý tim mạch, sự can thiệp của các hợp chất này vào hệ thống enzym cơ thể lại mở ra nguy cơ tương tác dược động học phức tạp [5, 6]. Khi đi vào cơ thể, các flavonoid và glycoside thực vật có thể can thiệp vào quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa hoặc đào thải (ADME) của các dược phẩm tổng hợp dùng kèm [3].
Một lượng lớn thuốc điều trị tuần hoàn chuyển hóa qua hệ thống enzym cytochrom P450 (CYP) tại gan [4]. Các tương tác qua trung gian enzym này có khả năng làm mất tác dụng trị liệu hoặc tích tụ độc tính nguy hiểm trong huyết tương [4]. Khi các hoạt chất từ thực vật tác động lên cùng hệ thống enzym hoặc thụ thể đích, phản ứng đồng vận hoặc đối kháng sẽ xảy ra, làm sai lệch nồng độ thuốc dự kiến [3].
Bằng chứng nghiên cứu về tương tác thuốc tim mạch
Tương tác bất lợi là vấn đề đặc biệt nhạy cảm đối với nhóm thuốc tim mạch do nhiều loại có khoảng trị liệu hẹp [4]. Một nghiên cứu quan sát tiến cứu năm 2014 thực hiện trên 150 bệnh nhân tim mạch nội trú tại một bệnh viện đại học ở miền Tây Nepal (từ tháng 5/2012 đến tháng 8/2012) cho thấy có đến 21,3% bệnh nhân (32 người) gặp ít nhất một cặp tương tác thuốc tiềm ẩn [5].
Nghiên cứu trên đã xác định tổng cộng 48 cặp tương tác tiềm ẩn nguy cơ cao [5]. Trong đó, các tương tác có bản chất dược động học chiếm tỷ lệ đa số với 58,3%, và 62,5% các trường hợp được phân loại ở mức độ nghiêm trọng trung bình [5]. Các loại thuốc liên quan nhiều nhất gồm atorvastatin, enalapril, furosemide, clopidogrel, warfarin và đặc biệt là glycoside tim digoxin [5].
Mức độ phức tạp của tương tác thuốc tim mạch còn được khẳng định qua một nghiên cứu năm 2024 phân tích 9.316 cặp thuốc tim mạch và 25.893 cặp giữa thuốc tim mạch với các nhóm thuốc khác [6]. Kết quả cho thấy hệ số đồng thuận giữa các cơ sở dữ liệu kiểm tra tương tác điện tử chỉ ở mức trung bình (hệ số Fleiss' kappa lần lượt là 0,3363 và 0,3572), chứng minh việc dự đoán và phát hiện tương tác trên lâm sàng là vô cùng khó khăn [6].
Nguy cơ khi phối hợp với glycoside tim và thuốc huyết áp
Digoxin là một glycoside tim kinh điển, giữ vai trò kiểm soát nhịp tim nhưng có giới hạn an toàn cực kỳ hẹp [3, 4]. Tương tác giữa glycoside tim và các thuốc làm thay đổi điện giải như thuốc lợi tiểu giảm kali là tương tác kinh điển từng được ghi nhận trong y văn từ năm 1982 [7].
Khi người bệnh tự ý bổ sung các dược liệu chứa hợp chất glycoside tự nhiên hoặc polyphenol như quả và lá chua chát, nguy cơ can thiệp vào dược động học của digoxin tăng lên rõ rệt [3, 6, 8]. Việc biến đổi hấp thu hoặc bài tiết có thể đẩy nồng độ digoxin trong máu lên ngưỡng ngộ độc, gây loạn nhịp tim đe dọa tính mạng [2, 3].
Bên cạnh đó, các nhóm thuốc điều hòa huyết áp như thuốc chẹn beta, thuốc ức chế men chuyển (như enalapril), hoặc thuốc đối kháng canxi cũng chịu sự chi phối nặng nề từ các hệ thống chuyển hóa [2, 3]. Nghiên cứu năm 2014 chỉ ra rằng các phối hợp liên quan đến enalapril (như enalapril/metformin hoặc enalapril/kali clorid) chiếm tới 10,4% tổng số tương tác nguy cơ cao được phát hiện [5]. Bổ sung thêm các sản phẩm có hoạt tính ức chế sEH từ quả chua chát có thể làm thay đổi huyết áp ngoài tầm kiểm soát [2].
Rủi ro tương tác với thuốc chống đông và kháng kết tập tiểu cầu
Bệnh nhân tim mạch thường xuyên phải phối hợp các thuốc chống đông như warfarin hoặc thuốc kháng tiểu cầu như clopidogrel [2, 3]. Các thuốc này vốn dĩ đã có tỷ lệ tương tác chuyển hóa rất cao trong thực tế điều trị [2, 3].
Clopidogrel là thuốc ức chế thụ thể P2Y12 tiểu cầu phổ biến nhất, chịu ảnh hưởng dược động học và dược lực học bởi nhiều nhóm thuốc điều trị phối hợp như thuốc hạ mỡ máu statin, thuốc chẹn kênh canxi hay thuốc ức chế tiết acid dạ dày [8]. Việc tương tác làm thay đổi hoạt tính kháng tiểu cầu của clopidogrel có thể dẫn đến nguy cơ hình thành huyết khối tái phát sau đặt stent mạch vành [8].
Sự xuất hiện của các chất chuyển hóa ngoại lai từ chế phẩm thực vật như chua chát có thể can thiệp vào quá trình hoạt hóa của clopidogrel hoặc chuyển hóa của warfarin thông qua hệ enzym gan CYP [2, 7]. Hậu quả lâm sàng có thể dẫn đến hai thái cực nguy hiểm: xuất huyết nghiêm trọng do tăng nồng độ thuốc hoặc tắc mạch do thuốc mất tác dụng bảo vệ [2, 7].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng dược liệu tự nhiên
Nhiều người bệnh lầm tưởng rằng các loại quả rừng như chua chát hoàn toàn lành tính vì có nguồn gốc tự nhiên [1]. Mặc dù thử nghiệm độc tính cấp cho thấy lá chua chát và lá lên men vi sinh có độ an toàn cao khi dùng đơn độc, tính an toàn này không đồng nghĩa với việc vô hại khi dùng chung với tân dược [1].
Một hiểu lầm phổ biến khác là chỉ cần uống dược liệu cách giờ uống thuốc Tây từ 1 đến 2 tiếng là an toàn. Tuy nhiên, tương tác dược động học do ức chế hoặc cảm ứng hệ thống enzym cytochrom P450 hay ức chế enzym sEH có thể kéo dài nhiều ngày chứ không biến mất sau vài giờ [2, 6].
Hơn nữa, người bệnh thường bỏ qua yếu tố nhịp sinh học và lối sống [3]. Nghiên cứu năm 2021 chỉ ra rằng nhịp sinh học theo đồng hồ sinh học cơ thể chi phối sâu sắc quá trình dược động học và dược lực học của thuốc tim mạch [3]. Các yếu tố chế độ ăn, việc bổ sung thảo dược và thời điểm dùng thuốc (khi thức dậy so với lúc đi ngủ) đều làm thay đổi bản chất tương tác giữa thuốc và thực phẩm bổ sung [3].
Ai cần tuyệt đối thận trọng?
Người cao tuổi là đối tượng đầu tiên cần cảnh giác cao độ [7]. Tuổi tác làm suy giảm chức năng gan, thận và làm thay đổi đáp ứng sinh lý đối với các thuốc điều trị [7]. Bệnh nhân lớn tuổi thường phải sử dụng nhiều loại thuốc cùng lúc (đa trị liệu), khiến rủi ro tương tác tăng theo cấp số nhân [4, 7]. Bất kỳ thay đổi nhỏ nào về thể chất hay hành vi ở người già cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo của độc tính thuốc [7].
Người mắc đồng thời nhiều bệnh lý mạn tính (như đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, trầm cảm) cũng thuộc nhóm rủi ro cao [3, 5]. Nghiên cứu năm 2014 khẳng định số lượng thuốc dùng hàng ngày gia tăng, thời gian nằm viện kéo dài và bệnh lý đi kèm là ba yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến các tương tác bất lợi [5].
Bệnh nhân đang sử dụng các nhóm thuốc có khoảng an toàn hẹp như digoxin, warfarin, thuốc chống loạn nhịp tim hoặc người đang sau phẫu thuật can thiệp mạch vành dùng clopidogrel không được tự ý sử dụng các chế phẩm đậm đặc từ chua chát [2, 3, 7].
Khuyến nghị áp dụng thực tế và an toàn
Nếu yêu thích hương vị của quả chua chát, người bình thường không có bệnh lý nền có thể sử dụng như một loại trái cây thông thường hoặc dùng lá làm trà thanh nhiệt [1]. Quả chua chát tươi cũng chứa các hợp chất có tiềm năng sinh học hỗ trợ sức khỏe khi được dùng ở mức vừa phải [2].
Tuy nhiên, đối với người đang điều trị bệnh lý tim mạch bằng thuốc, nguyên tắc cốt lõi là phải giữ nguyên phác đồ tối giản do bác sĩ chỉ định [7]. Nguyên tắc điều trị an toàn cho bệnh nhân tim mạch là dùng số lượng thuốc ít nhất ở liều lượng thấp nhất có hiệu quả lâm sàng [7].
Người bệnh tuyệt đối không tự ý ngâm rượu quả chua chát nồng độ cao để uống kèm thuốc hạ áp hay thuốc tim. Cần thông báo đầy đủ với bác sĩ điều trị và dược sĩ lâm sàng về tất cả các loại trà thảo mộc, quả ngâm hay thực phẩm chức năng đang dùng [4, 5]. Thường xuyên theo dõi các biểu hiện bất thường như mệt mỏi, hoa mắt, bầm tím dưới da hoặc rối loạn nhịp tim để kịp thời điều chỉnh đơn thuốc [2, 4].
Chua chát là nguồn dược liệu quý chứa nhiều polyphenol có hoạt tính sinh học [6, 8]. Song song với giá trị dinh dưỡng, tiềm năng tương tác giữa các hợp chất thực vật này với thuốc tim mạch là hoàn toàn có thật trên nền tảng dược lý [2, 5]. Việc tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng chung là giải pháp tốt nhất để bảo vệ sức khỏe và tính mạng.









