Nhiều người có thói quen tìm kiếm các bài thuốc dân gian khi phát hiện cơ thể mắc bệnh lý mạn tính. Trong đó, dây toàn (tên khoa học: Solanum lyratum Thunb.) thường được truyền tai nhau về tác dụng hỗ trợ thanh nhiệt, chữa trị nhiều chứng bệnh phức tạp. Tuy nhiên, việc tự ý dùng dược liệu này dài ngày mà thiếu hiểu biết y khoa có thể tiềm ẩn rủi ro khôn lường cho sức khỏe.
Câu trả lời thẳng thắn từ góc độ y học: Người có bệnh nền tuyệt đối không được tự ý sử dụng dây toàn để điều trị bệnh, đặc biệt là uống dài ngày. Mặc dù các thử nghiệm độc tính ban đầu trên động vật ghi nhận ngưỡng an toàn nhất định, nhưng hiện chưa hề có dữ liệu nghiên cứu lâm sàng trên người bệnh nền. Việc thay đổi một số chỉ số sinh hóa và huyết học trong nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy nguy cơ ảnh hưởng tạng vẫn tồn tại nếu lạm dụng.
Dây toàn là cây gì và được dùng thế nào trong y học cổ truyền?
Dây toàn, tên khoa học là Solanum lyratum Thunb., thuộc họ Cà (Solanaceae), là loài thực vật phân bố nhiều tại các vùng phía nam sông Dương Tử ở Trung Quốc [1]. Trong y học cổ truyền, cây thuốc này thường được dùng toàn thân để chữa cảm sốt, vàng da do thấp nhiệt, mụn rộp herpes và viêm thận phù thũng [1]. Dù có lịch sử ứng dụng lâu đời, các nghiên cứu độc học bài bản đánh giá mức độ an toàn khi dùng kéo dài trước đây lại rất khan hiếm [1].
Về mặt hóa học, dây toàn chứa các hợp chất saponin steroid đa dạng [2]. Trong một nghiên cứu chiết xuất phân đoạn n-butanol từ toàn cây, các nhà khoa học đã phân lập được 4 hợp chất steroid mới cùng 20 hợp chất đã biết [2]. Đáng chú ý, trong số này có 3 hợp chất lần đầu tiên tìm thấy trong chi Solanum và 1 hợp chất lần đầu tiên được phát hiện trong loài dây toàn [2]. Các thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc định danh và đánh dấu hóa học của dược liệu [2].
Để kiểm soát chất lượng và nhận diện dược liệu, các phương pháp hiện đại cũng đã được phát triển. Nghiên cứu năm 2012 đã sử dụng phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) kết hợp phân tích dấu vân tay Fourier để phân biệt các bộ phận dùng làm thuốc khác nhau của dây toàn [3]. Một nghiên cứu khác cùng năm 2012 cũng chứng minh phương pháp dấu vân tay hồng ngoại (FT-IR) có thể phân biệt chính xác dây toàn thu hái từ 5 vùng sinh thái khác nhau [4].
Độc tính cấp và bán trường diễn: Dữ liệu liều lượng trên động vật
Để kiểm tra độ an toàn khi uống, một nghiên cứu độc tính công bố năm 2022 đã thử nghiệm dịch chiết cồn 75% của cây dây toàn (ESL) trên chuột [1]. Trong thử nghiệm độc tính cấp tính, chuột được cho uống ESL liều duy nhất từ 1000, 2000, 3000, 4000 đến 5000 mg/kg [1]. Kết quả cho thấy không có chuột nào tử vong và không có dấu hiệu lâm sàng bất thường, ngoại trừ tình trạng tiêu chảy nhẹ thoáng qua ở mức liều cao nhất 5000 mg/kg [1]. Do đó, giá trị LD50 qua đường uống của dịch chiết này được xác định là lớn hơn 5000 mg/kg [1].
Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng phân tích sự hiện diện của axit aristolochic I – một độc chất thường gây suy thận trong dược liệu – bằng kỹ thuật UPLC-QTOF-MS [1]. Kết quả định lượng cho thấy hàm lượng axit aristolochic I trong dịch chiết dây toàn chỉ ở mức 0,0025 mg/g, nồng độ rất thấp này không đủ để gây độc tạng [1].
Trong thử nghiệm độc tính bán trường diễn kéo dài 21 ngày, chuột được cho uống dịch chiết dây toàn với các mức liều 180, 360 và 720 mg/kg mỗi ngày, so sánh với nhóm đối chứng dùng nước muối sinh lý 0,9% [1]. Kết thúc 21 ngày, không có chuột nào chết và không xuất hiện triệu chứng ngộ độc rõ rệt [1]. Trọng lượng các cơ quan sống sót cũng như phân tích mô bệnh học đều cho thấy dịch chiết an toàn khi dùng đường uống ở động vật thí nghiệm [1].
Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận những thay đổi sinh lý đáng lưu ý [1]. Ở liều 180 mg/kg, chuột có sự gia tăng đáng kể về trọng lượng cơ thể, nồng độ hemoglobin (HB) và nitơ urê máu (BUN) [1]. Ở mức liều 360 mg/kg, trọng lượng dạ dày của chuột tăng lên trong khi chỉ số thể tích hồng cầu (hematocrit - HCT) lại giảm sút [1]. Mặc dù các tác giả nhận định những thay đổi này chưa cấu thành tổn thương mô bệnh học độc tính [1], nhưng đây là bằng chứng cho thấy dược liệu có tác động trực tiếp đến hệ tạo máu và chức năng bài tiết.
Độc tính khi dùng ngoài da: Thử nghiệm gel bôi 90 ngày
Bên cạnh đường uống, dây toàn còn được nghiên cứu dạng bôi ngoài da nhằm giảm thiểu tác dụng toàn thân. Một nghiên cứu công bố năm 2005 đã bào chế thành công dạng gel chiết xuất dây toàn với thành phần chính là solasodine và chất nền carbopol 940, hướng đến mục tiêu điều trị bệnh chàm (eczema) bằng thảo dược đơn độc [5].
Năm 2007, một nghiên cứu độc tính dài hạn trên da đã tiến hành thoa gel dây toàn liều cao và liều thấp mỗi ngày 1 lần lên vùng da lành và da bị châm kim của chuột cống liên tục suốt 90 ngày [6]. Kết quả theo dõi cho thấy tính trạng chung của chuột không thay đổi, các chỉ số huyết học thường quy và hóa sinh máu đều ở mức bình thường [6].
Khám nghiệm giải phẫu và mô bệnh học các cơ quan nội tạng chính của chuột trong nghiên cứu bôi ngoài da 90 ngày cũng không tìm thấy bất kỳ biến đổi bất thường nào so với nhóm đối chứng [6]. Nhóm nghiên cứu kết luận dạng gel bôi ngoài da ở liều thông thường không gây phản ứng độc hại dài hạn trong mô hình động vật [6].
Nghiên cứu tiền lâm sàng về khả năng kháng tế bào ung thư
Dây toàn nhận được nhiều sự quan tâm của giới khoa học nhờ tiềm năng chống khối u trong phòng thí nghiệm. Thử nghiệm MTT năm 2023 trên tế bào ung thư người cho thấy 9 hợp chất saponin steroid phân lập từ dây toàn cùng phân đoạn SLNF thể hiện hoạt tính gây độc tế bào đáng kể trên cả dòng tế bào ung thư đại tràng người SW480 và ung thư gan người Hep3B [2]. Ngoài ra, có 12 hợp chất khác ức chế rõ rệt hoạt động của tế bào SW480 [2].
Trước đó, một nghiên cứu năm 2013 đã khảo sát tác dụng của dịch chiết dây toàn trên mô hình chuột mang ung thư biểu mô phổi Lewis [7]. Chuột mang khối u được chia vào nhóm mô hình, nhóm đối chứng dùng cyclophosphamide (CTX) và các nhóm dùng dịch chiết dây toàn liều cao hoặc liều thấp [7]. Kết quả cho thấy tỷ lệ ức chế khối u ở nhóm liều cao đạt 46,28%, trong khi nhóm liều thấp đạt 31,42% [7].
Đồng thời, dịch chiết dây toàn giúp nâng cao hoạt tính của tế bào diệt tự nhiên (NK), gia tăng số lượng tế bào miễn dịch CD4 và kéo dài tỷ lệ sống sót của chuột mang khối u phổi Lewis một cách có ý nghĩa thống kê [7]. Dù vậy, các tác giả nhấn mạnh đây mới chỉ là những thử nghiệm sơ khởi trên động vật nhằm chứng minh khả năng cải thiện miễn dịch và hỗ trợ ức chế u [7].
Rủi ro tổn thương tạng khi người bệnh nền tự ý dùng dài ngày
Nhiều người bệnh nền lầm tưởng thảo dược thiên nhiên hoàn toàn vô hại nên tự ý nấu uống thay nước mỗi ngày. Đây là sai lầm nguy hiểm có thể dẫn đến suy đa tạng.
Dữ liệu khoa học ghi nhận ở chuột dùng dịch chiết dây toàn liều 180 mg/kg trong 21 ngày đã xuất hiện tăng nitơ urê máu (BUN) [1]. BUN là chỉ số then chốt phản ánh tốc độ lọc và chức năng bài tiết của thận. Đối với người có sẵn bệnh thận mạn tính, viêm cầu thận hay đái tháo đường, việc thận phải tăng tải chuyển hóa các hợp chất phức tạp trong dây toàn có thể khiến tình trạng suy thận tiến triển nhanh hơn.
Bên cạnh đó, việc chỉ số hematocrit (HCT) sụt giảm và trọng lượng dạ dày tăng ở liều 360 mg/kg [1] cảnh báo nguy cơ kích ứng tiêu hóa và ảnh hưởng chu trình tạo máu. Người bị viêm loét dạ dày, thiếu máu hoặc bệnh gan mạn tính khi dùng thuốc dài ngày mà không có kiểm soát có thể gặp phải các biến cố bất lợi về tiêu hóa hoặc suy giảm chức năng gan thận nghiêm trọng.
Đặc biệt, toàn bộ các nghiên cứu về tác dụng ức chế u và nâng cao miễn dịch hiện nay chỉ dừng lại trên chuột và tế bào nuôi cấy [2, 3]. Dây toàn chưa từng được chứng minh là có thể "chữa khỏi" ung thư hay thay thế phác đồ điều trị chuẩn trên người. Việc bệnh nhân tự ý bỏ thuốc bệnh viện để uống dây toàn là hành vi đánh cược tính mạng.
Ai nên thận trọng hoặc không nên sử dụng dây toàn?
Những đối tượng đang mang các bệnh lý mạn tính sau đây cần tuyệt đối thận trọng và không tự ý dùng dược liệu này:
- Người mắc bệnh thận mạn tính, suy thận: Sự biến động chỉ số BUN trong thử nghiệm 21 ngày cho thấy nguy cơ gánh nặng bài tiết qua thận là có thật [1].
- Người có bệnh lý về gan: Mặc dù dịch chiết có hoạt tính trên tế bào gan trong ống nghiệm [2], các hợp chất saponin chuyển hóa qua gan có thể gây độc tích lũy khi chức năng gan đã suy giảm.
- Người có bệnh dạ dày, rối loạn huyết học: Tình trạng giảm hematocrit và thay đổi mô dạ dày trong nghiên cứu động vật [1] là yếu tố cần hết sức dè chừng.
- Phụ nữ có thai, người cho con bú và trẻ em: Hiện tại chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào chứng minh độ an toàn của dây toàn trên các nhóm đối tượng đặc biệt này. Mọi thử nghiệm đều chỉ thực hiện trên chuột đực/cái trưởng thành hoặc tế bào trong phòng thí nghiệm [1, 3, 4]. Không được tự tiện sử dụng cho trẻ nhỏ và thai phụ.
Lời khuyên áp dụng thực tế và theo dõi sức khỏe an toàn
Khi muốn sử dụng bất kỳ vị thuốc dân gian nào, bao gồm cả dây toàn, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc y khoa sau:
- Không tự ý xác định liều lượng: Hiện nay y học chính thống chưa thiết lập liều uống an toàn tiêu chuẩn của dây toàn trên cơ thể người. Liều 180-720 mg/kg hay ngưỡng chịu đựng cấp 5000 mg/kg chỉ mới ghi nhận trên chuột thí nghiệm [1]. Do đó, người bệnh chỉ dùng lượng vừa phải theo đúng chỉ định nghiêm ngặt của bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền.
- Thời gian sử dụng giới hạn: Tuyệt đối không tự sắc uống thay trà liên tục từ tháng này qua tháng khác. Nếu được kê đơn, người bệnh chỉ nên dùng theo từng đợt ngắn ngày theo đúng chỉ dẫn chuyên môn.
- Giám sát chức năng cơ quan: Trong suốt quá trình điều trị có phối hợp dây toàn, bệnh nhân bắt buộc phải làm xét nghiệm máu định kỳ để kiểm tra chức năng gan (men gan AST, ALT) và chức năng thận (Creatinine, BUN) cùng công thức máu để phát hiện sớm các dấu hiệu quá tải tạng [1].
- Dạng bôi ngoài da: Dạng gel bôi ngoài da đã được chứng minh an toàn trong 90 ngày trên động vật [6], nhưng khi dùng trị chàm da hoặc bệnh ngoài da trên người, vẫn cần có sự chẩn đoán xác định từ bác sĩ da liễu để tránh nguy cơ nhiễm trùng hoặc dị ứng tiếp xúc.
Dây toàn (Solanum lyratum Thunb.) là một dược liệu có tiềm năng sinh học phong phú với khả năng hỗ trợ miễn dịch và ức chế tế bào khối u trong ống nghiệm. Tuy nhiên, ranh giới giữa tác dụng trị liệu và độc tính phụ thuộc rất lớn vào liều lượng và thời gian dung nạp. Bệnh nhân có bệnh nền cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng và tuyệt đối không xem thảo dược này là giải pháp thay thế cho các liệu trình y khoa chuẩn mực.
