Nhiều người dân vùng nông thôn hoặc những người yêu thích tìm tòi cây cỏ thiên nhiên thường truyền tai nhau quan niệm: thảo dược hay thực vật hoang dã dù có độc tính, chỉ cần đem đun sôi, nấu chín kỹ hoặc sao vàng hạ thổ là nhiệt độ sẽ phân hủy hết chất độc, trở thành bài thuốc an toàn. Đối với cây mù mắt (tên khoa học là Hippobroma longiflora, thuộc họ Hoa chuông Campanulaceae), niềm tin sai lầm này đang tiềm ẩn những mối nguy hiểm chết người.

Câu trả lời dứt khoát từ góc độ khoa học y dược là: Hoàn toàn sai. Việc đun sôi hay nấu chín cây mù mắt ở nhiệt độ nấu nướng thông thường không thể loại bỏ độc tính của loài cây này. Các hợp chất alkaloid tự nhiên có trong cây sở hữu cấu trúc hóa học rất bền vững với nhiệt độ, tiếp tục tồn tại nguyên vẹn sau khi nấu và có thể gây ngộ độc đường tiêu hóa cũng như rối loạn thần kinh nghiêm trọng cho người sử dụng.

Hiểu lầm tai hại từ quan niệm “nấu chín là hết độc”

Trong dân gian, cây mù mắt còn được biết đến với một số tên gọi khác như cây đồng danh, cây hoa dài hay cây pháo bông trắng. Loài cây này mọc hoang ở nhiều bãi cỏ, ven bờ rào và thường được chú ý bởi hoa màu trắng hình ống dài đẹp mắt. Tuy nhiên, toàn bộ thân cây chứa nhựa mủ màu trắng sữa cực kỳ kích ứng.

Nhiều người lầm tưởng rằng độc tính thực vật chỉ đơn thuần là các chuỗi protein độc hoặc enzyme biến tính dưới nhiệt độ 100 độ C giống như độc tố trong một số loại đậu hay sắn chưa luộc kỹ. Vì suy nghĩ này, không ít người đã thử hái cây mù mắt phơi khô, nấu nước uống hoặc hầm với các món ăn để hy vọng chữa bệnh theo các bài thuốc truyền miệng.

Thực tế sinh hóa cho thấy nhiệt độ sôi của nước (100 độ C) chỉ đủ phá hủy các protein độc nhạy cảm nhiệt dạng chuỗi polypeptide ngắn, nhưng lại hoàn toàn bất lực trước các phân tử alkaloid dị vòng có khối lượng phân tử nhỏ và liên kết cộng hóa trị bền vững. Việc nấu sôi không những không phá hủy được alkaloid mà còn chiết xuất các hợp chất này hòa tan vào trong nước dùng, khiến người uống hấp thu trực tiếp độc chất với tốc độ nhanh hơn qua niêm mạc ruột.

Bản chất hóa học: Vì sao nhiệt độ nấu nướng không phá hủy được độc tố?

Độc tố chính tạo nên mức độ nguy hiểm của cây mù mắt nằm ở nhóm alkaloid tự nhiên, bao gồm các hợp chất thuộc khung piperidine và tetrahydropyridine. Về mặt hóa học hữu cơ, khung piperidine và tetrahydropyridine là các vòng dị vòng no hoặc bán no chứa nguyên tử nitơ. Cấu trúc vòng này có độ bền nhiệt động học rất cao, chỉ bị bẻ gãy ở nhiệt độ rất lớn vượt xa ngưỡng nhiệt độ sôi của nước hoặc dầu ăn thông thường trong nhà bếp.

Khi đun sôi cây mù mắt trong nước ở 100 độ C, các liên kết hóa học cơ bản trên khung vòng piperidine của các alkaloid không hề bị đứt gãy. Chúng không bị nhiệt phân mà ngược lại, quá trình đun nấu kéo dài còn đóng vai trò như một phương pháp chiết xuất dung môi nước nóng, kéo toàn bộ lượng alkaloid tự do và muối alkaloid từ mô thực vật ra ngoài nước nấu.

Khi một người uống bát nước sắc này, các phân tử alkaloid bền nhiệt được đưa nguyên vẹn vào dạ dày và ruột non. Do không bị phá hủy cấu trúc, chúng tiếp tục giữ nguyên ái lực sinh học với các thụ thể thần kinh và thụ thể màng tế bào, nhanh chóng gây kích ứng dữ dội niêm mạc dạ dày - ruột, kích thích trung tâm nôn ở hành não và gây ức chế cơ quan nội tạng.

Các hợp chất alkaloid trong cây mù mắt dưới lăng kính khoa học

Các nghiên cứu hóa học hiện đại đã phân lập và xác định rất nhiều cấu trúc alkaloid phức tạp tồn tại bên trong toàn bộ cây mù mắt (Hippobroma longiflora). Đáng chú ý nhất là sự hiện diện của nhóm piperidine alkaloid và các dẫn xuất liên quan trực tiếp đến lobeline, một hợp chất có hoạt tính sinh học rất mạnh tương tự nicotine nhưng độc tính cao.

Năm 2009, một nghiên cứu hóa thực vật sử dụng kỹ thuật liên hợp sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép đầu dò mảng diode, khối phổ, chiết pha rắn và cộng hưởng từ hạt nhân (HPLC-PDA-MS-SPE-NMR) đã phân lập thành công nhiều alkaloid từ cây mù mắt Hippobroma longiflora [1]. Nghiên cứu này ghi nhận sự xuất hiện của hai alkaloid mới là (S)-2-[(2S,6R)-1-methyl-6-(2-oxo-2-phenylethyl)piperidin-2-yl]-1-phenylethyl acetate và 6-[(E)-2-(3-methoxyphenyl)ethenyl]-2,3,4,5-tetrahydropyridine, trong đó hợp chất thứ hai sở hữu bộ khung tetrahydropyridine hoàn toàn mới mẻ chưa từng gặp trước đó [1]. Đồng thời, các nhà khoa học cũng phân lập được lobeline, (1S,1'S)-2,2'-[(2R,6S)-1-methylpiperidine-2,6-diyl]bis(1-phenylethanol) và lobetyolin từ loài thực vật này [1].

Sự hiện diện của lobeline và các dẫn xuất piperidine, tetrahydropyridine khẳng định bản chất độc hại của cây mù mắt. Lobeline kích thích thụ thể nicotinic acetylcholine, ở liều thấp gây kích thích hô hấp và nôn mửa, nhưng ở nồng độ cao lại gây liệt cơ hô hấp, hạ huyết áp, co giật và hôn mê. Do khung dị vòng bền vững, các hợp chất này hoàn toàn trơ với tác động nhiệt trong quá trình nấu nướng thông thường.

Phân tích các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần cây mù mắt

Để làm rõ hơn hệ thống hoạt chất của cây mù mắt, các nhà nghiên cứu tiếp tục thực hiện những khảo sát sâu hơn về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của loài cây này trong những năm gần đây.

Một nghiên cứu công bố năm 2023 trên toàn cây Hippobroma longiflora đã phát hiện thêm ba alkaloid mới gồm hipporidine A, hipporidine B và (-)-lobeline N-oxide, cùng với năm hợp chất đã biết khác [2]. Bằng các phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân đa chiều (COSY, HMBC, HSQC, NOESY), phổ khối lượng phân giải cao HRESIMS và phổ tử ngoại UV, các nhà nghiên cứu xác lập cấu trúc của chúng thuộc nhóm 2,6-disubstituted piperidine alkaloid [2]. Đáng chú ý, hipporidine A và hipporidine B mang cấu trúc dị vòng 1,3-oxazinane hiếm gặp [2]. Hợp chất (-)-lobeline N-oxide được xác định là dẫn xuất N-oxide của (-)-lobeline [2]. Cấu hình tuyệt đối của norlobeline cũng được xác lập chắc chắn thông qua phân tích nhiễu xạ tia X đơn tinh thể [2].

Nghiên cứu năm 2023 này đã tiến hành thử nghiệm hoạt tính bảo vệ thần kinh của ba chất chuyển hóa thứ cấp chính chống lại độc tính thần kinh do thuốc paclitaxel gây ra [2]. Kết quả cho thấy khi tiền xử lý bằng một hợp chất ký hiệu số 8 ở nồng độ 1,0 microM, sự tổn thương phát triển sợi nhánh của tế bào thần kinh hạch rễ lưng do paclitaxel đã giảm rõ rệt, đồng thời hợp chất này không can thiệp hay làm giảm độc tính gây chết tế bào ung thư cổ tử cung SiHa của paclitaxel [2].

Cũng trong năm 2023, một nghiên cứu khác tập trung khảo sát các alkaloid và polyacetylene từ Hippobroma longiflora [3]. Nhóm nghiên cứu đã phân lập được bốn alkaloid mới là hippobrine A-D cùng ba polyacetylene mới đặt tên là hippobrene A-C [3]. Các hợp chất hippobrine A-C sở hữu bộ khung carbon chưa từng được ghi nhận trước đây, với cấu hình tuyệt đối được xác nhận bằng nhiễu xạ tia X đơn tinh thể hoặc phổ lưỡng sắc tròn điện tử ECD [3]. Khi thử nghiệm hoạt tính sinh học, tất cả bảy hợp chất này đều thể hiện hoạt tính kháng tạo mạch yếu đối với các tế bào tiền thân nội mô người, với giá trị IC50 dao động trong khoảng từ 21,1 +- 1,1 đến 44,0 +- 2,3 microgam/mL [3].

Độc tính nguy hiểm đối với hệ tiêu hóa và cơ thể người

Những phát hiện hóa thực vật trên cho thấy cây mù mắt là một kho tàng hợp chất alkaloid phức tạp [1, 2, 3]. Dù một số phân tử thể hiện hoạt tính sinh học tiềm năng trên mô hình tế bào thực nghiệm cô lập, độc tính toàn thân khi dung nạp qua đường miệng là vô cùng nguy hiểm.

Khi người dùng nấu chín cây mù mắt và uống nước hoặc ăn bã, alkaloid bền nhiệt tiếp xúc trực tiếp với niêm mạc ống tiêu hóa. Dấu hiệu ngộ độc đường tiêu hóa thường khởi phát rất nhanh:

  • Cảm giác bỏng rát, tê cay dữ dội từ khoang miệng, họng lan xuống thực quản và dạ dày.
  • Buồn nôn và nôn mửa liên tục không kiểm soát do alkaloid kích thích trực tiếp thụ thể cảm giác tại dạ dày và trung khu nôn ở thần kinh trung ương.
  • Đau quặn bụng dữ dội, tiêu chảy nhiều lần dẫn đến mất nước và rối loạn điện giải cấp tính.

Ngoài tổn thương tiêu hóa, sự hấp thu lobeline và các alkaloid piperidine vào tuần hoàn máu sẽ gây độc tính thần kinh và tim mạch [1, 2]. Nạn nhân có thể xuất hiện triệu chứng vã mồ hôi, tim đập nhanh rồi chuyển sang chậm nhịp tim, tụt huyết áp, chóng mặt, co giật cơ, suy hô hấp và mất ý thức. Nhựa mủ của cây nếu dính vào mắt còn có thể gây loét giác mạc và mù lòa vĩnh viễn, đúng như tên gọi dân gian của nó.

Khoảng cách giữa hoạt tính trong phòng thí nghiệm và việc tự ý sử dụng

Nhiều người đọc các bài báo nghiên cứu thấy cây mù mắt có hợp chất bảo vệ tế bào thần kinh trước độc tính thuốc hóa trị [2] hoặc có hoạt tính kháng sinh mạch [3] thì vội vàng suy đoán đây là "cây thuốc quý" trị ung thư hay chữa bệnh thần kinh. Đây là một sự hiểu lầm vô cùng tai hại.

Cần hiểu rõ rằng các nghiên cứu khoa học nêu trên chỉ là thử nghiệm cơ bản trong ống nghiệm (in vitro):

  • Nghiên cứu bảo vệ sợi nhánh thần kinh chỉ được thực hiện trên tế bào thần kinh hạch rễ lưng và tế bào ung thư SiHa trong đĩa nuôi cấy ở nồng độ rất nhỏ 1,0 microM của từng hợp chất tinh khiết [2].
  • Thử nghiệm kháng tạo mạch chỉ được đo lường trên tế bào tiền thân nội mô người trong phòng thí nghiệm với hoạt tính ở mức độ yếu (giá trị IC50 từ 21,1 +- 1,1 đến 44,0 +- 2,3 microgam/mL) [3].

Các nghiên cứu này chưa từng được tiến hành trên cơ thể động vật sống hoàn chỉnh, càng chưa từng có thử nghiệm lâm sàng nào trên người. Một hợp chất tinh khiết có hoạt tính trong ống nghiệm hoàn toàn khác với việc sử dụng nguyên một cây cỏ chứa hàng chục loại alkaloid độc hại. Cây mù mắt chưa từng được bất kỳ cơ quan y tế nào công nhận là thuốc điều trị bệnh cho người.

Ai tuyệt đối không được tiếp xúc và sử dụng cây mù mắt?

Cây mù mắt không phải là một loại rau ăn được và cũng không phải là dược liệu thông thường có thể tự dùng. Những đối tượng sau cần tuyệt đối tránh xa loài cây này:

  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Nhựa và alkaloid của cây có thể gây co bóp tử cung, ngộ độc thai nhi hoặc bài tiết vào sữa mẹ gây tử vong cho trẻ sơ sinh.
  • Trẻ em: Cơ thể trẻ nhỏ có làn da mỏng manh và hệ thần kinh nhạy cảm, chỉ cần vô tình chạm vào nhựa mủ hoặc cắn phải lá cây cũng đủ gây bỏng rát niêm mạc miệng, phù nề thanh quản và ngộ độc cấp tính.
  • Người có bệnh lý nền về tim mạch, huyết áp hoặc dạ dày: Độc chất alkaloid dạng lobeline tác động trực tiếp lên hệ thần kinh tự chủ điều hòa tim mạch, dễ gây rung thất, ngừng tim đột ngột hoặc xuất huyết tiêu hóa ồ ạt.
  • Người dân nói chung: Tuyệt đối không tự ý thu hái, phơi khô, ngâm rượu, sắc nước uống bất kỳ bộ phận nào của cây mù mắt.

Hướng dẫn xử lý an toàn và khuyến cáo y tế thực tế

Để tránh những tai nạn đáng tiếc từ cây mù mắt, người dân cần lưu ý các nguyên tắc an toàn sau:

  1. Nhận diện và cẩn trọng khi làm vườn: Nhận biết hình thái cây mù mắt (thân cỏ, lá có răng cưa, hoa trắng hình ống dài vươn thẳng). Khi dọn cỏ hoặc cắt tỉa cây dại, luôn mang găng tay cao su dày và kính bảo hộ mắt. Không bao giờ dùng tay trần bẻ thân cây vì nhựa mủ áp lực cao có thể bắn trực tiếp vào mắt.
  2. Xử lý khi dính nhựa mủ: Nếu không may bị nhựa cây dính vào da hoặc mắt, phải rửa ngay lập tức dưới vòi nước sạch chảy liên tục trong ít nhất 15-20 phút và đến ngay cơ sở y tế chuyên khoa mắt để kiểm tra, không được day dụi mắt.
  3. Xử lý khi lỡ ăn phải cây mù mắt đã nấu chín: Khi phát hiện người thân uống nhầm nước sắc hoặc ăn phải món ăn nấu từ cây mù mắt, không cố gắng gây nôn nếu người bệnh đã lơ mơ hoặc co giật. Đưa ngay nạn nhân đến trung tâm chống độc hoặc bệnh viện gần nhất, mang theo mẫu cây hoặc nước nấu để nhân viên y tế nhận dạng và có phác đồ điều trị hỗ trợ kịp thời.
  4. Tham vấn chuyên môn: Khi gặp bất kỳ vấn đề nào về sức khỏe, hãy thăm khám tại các cơ sở y tế uy tín và dùng thuốc theo đơn của bác sĩ. Không tự ý sử dụng các cây cỏ hoang dại dựa trên kinh nghiệm dân gian truyền miệng chưa được khoa học kiểm chứng.

Nấu chín thực phẩm là biện pháp tiêu diệt vi khuẩn và phân hủy một số độc tố protein kém bền, nhưng không phải là phép màu hóa học có thể bẻ gãy các liên kết alkaloid dị vòng. Cây mù mắt chứa các alkaloid nhóm piperidine và tetrahydropyridine rất bền nhiệt, vẫn giữ nguyên độc tính gây hại nghiêm trọng cho hệ tiêu hóa và tính mạng sau khi nấu [1, 2]. Bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình bắt đầu từ việc xóa bỏ niềm tin sai lầm vào những mẹo chữa bệnh dân gian nguy hiểm.