Thiên danh tinh (tên khoa học: Carpesium abrotanoides L.) là cây thuốc dân gian quen thuộc tại nhiều nước châu Á [1]. Thời gian gần đây, trên mạng xã hội xuất hiện nhiều tin đồn cho rằng loài cây này có khả năng "tiêu diệt tế bào ung thư" và chữa khỏi bệnh hiểm nghèo. Nhiều người bệnh đã tìm mua, sử dụng dược liệu với hy vọng thay thế các phác đồ y khoa hiện đại.
Tuy nhiên, lời khẳng định thiên danh tinh có thể "tiêu diệt ung thư" trên cơ thể người là sai và gây hiểu lầm nghiêm trọng. Các nghiên cứu hiện có mới chỉ ghi nhận hoạt tính độc tế bào trong ống nghiệm (in vitro), hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh hiệu quả điều trị thực tế trên người.
Cơ chế tác động trong phòng thí nghiệm: Tế bào chết thế nào?
Để hiểu vì sao các nhà khoa học chú ý đến thiên danh tinh, cần nhìn vào cách các hoạt chất của cây phản ứng với tế bào nuôi cấy. Trong ống nghiệm, các chất chiết xuất từ thiên danh tinh thể hiện khả năng can thiệp vào sự sống còn của tế bào ung thư qua nhiều con đường sinh học khác nhau.
Con đường phổ biến nhất là kích hoạt quá trình tự hủy (apoptosis) và làm ngừng chu kỳ phân chia tế bào [2, 6, 7]. Hợp chất phân lập từ thiên danh tinh có khả năng gây tích tụ các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) theo nồng độ, làm ngừng chu kỳ tế bào ở pha G2/M [2]. Tinh dầu của cây cũng làm ngừng chu kỳ ở pha S và G2/M, hạ thấp tỷ lệ protein Bcl-2/Bax, kích hoạt enzyme caspase-3 và caspase-9 thuộc con đường tự hủy ti thể [3]. Dịch chiết ethanol cũng kích thích protein p53, gây biến đổi màng và ngưng tụ nhiễm sắc thể [4].
Bên cạnh đó, dịch chiết rễ cây thiên danh tinh còn ức chế biểu hiện các gene liên quan đến đường phân như chất vận chuyển glucose 1 (GLUT1), lactate dehydrogenase A (LDHA) và hexokinase 2 (HK2) [1]. Hoạt chất này làm giảm pyruvate kinase M2 (PKM2), can thiệp vào trục PKM2/HIF-1alpha – cơ chế cung cấp năng lượng quan trọng của tế bào ung thư [1]. Cây cũng kích hoạt enzyme giải độc pha II như NQO1 thông qua yếu tố phiên mã Nrf2 [4].
Nghiên cứu nói gì: Chi tiết các thử nghiệm in vitro
Các công trình khoa học khảo sát tác động của thiên danh tinh đối với tế bào ung thư đều được tiến hành trong phòng thí nghiệm:
Nghiên cứu về các sesquiterpene lactone mới (năm 2018): Phân lập 5 hợp chất mới loại guaiane (caroguaianolide A-E) cùng 9 chất đã biết từ toàn cây thiên danh tinh [5]. Thử nghiệm in vitro trên dòng tế bào ung thư vú MDA-MB-231 và ung thư dạ dày HGC-27 cho thấy các hợp chất 1-3, 6, 7, 11 và 12 có hoạt tính gây độc tế bào rõ rệt, với giá trị IC50 dao động từ 2,67 đến 12,34 microM [5]. Nghiên cứu chỉ dừng lại ở thử nghiệm dòng tế bào, chưa tiến hành trên sinh vật sống [5].
Nghiên cứu về cơ chế tự thực bảo vệ (năm 2022): Phân lập 14 hợp chất sesquiterpene lactone từ toàn cây thiên danh tinh [2]. Sàng lọc độc tính tế bào trên 5 dòng tế bào ung thư người (A549, HepG2, HCT116, MDA-MB-231, CNE2) cho thấy hợp chất số 6 thể hiện hoạt tính mạnh nhất với IC50 từ 2,73 đến 7,21 microM [2]. Hợp chất 6 kích thích ngừng chu kỳ G2/M, tích tụ ROS và kích hoạt apoptosis [2]. Đáng chú ý, hợp chất 1 và 6 còn kích hoạt quá trình tự thực bảo vệ (protective autophagy) và cảm ứng sinh học lysosome lần lượt 173,2% và 163,7% [2]. Đây mới là các thử nghiệm tế bào invitro nhằm tìm kiếm hợp chất tiềm năng [2].
Nghiên cứu về eremophilane sesquiterpene và dẫn xuất maleimide (năm 2019): Chiết xuất từ dịch ethanol toàn cây thiên danh tinh thu được 2 chất loại eremophilane (carperemophilanes A-B), 3 hợp chất chứa maleimide (carpesiumaleimides A-C) và carabrol [6]. Đánh giá độc tính in vitro bằng phương pháp MTT trên 2 dòng tế bào MDA-MB-231 và HGC-27 cho thấy hợp chất 1, 2 và carabrol (6) có hoạt tính gây độc tế bào với IC50 từ 7,45 đến 37,35 microM [6]. Nghiên cứu giới hạn ở mức phân lập hóa thực vật và đo độc tính tế bào [6].
Nghiên cứu về chiết xuất rễ cây (năm 2019): Dịch chiết rễ thiên danh tinh (PCA) được thử nghiệm in vitro trên dòng tế bào ung thư vú [1]. Kết quả cho thấy PCA ức chế chuyển hóa glucose thông qua ức chế GLUT1, LDHA, HK2, giảm biểu hiện PKM2 và ức chế trục PKM2/HIF-1alpha [1]. Thử nghiệm mới thực hiện trên mô hình tế bào nuôi cấy trong đĩa thí nghiệm [1].
Nghiên cứu so sánh hiệu lực với thuốc hóa trị (năm 2002): Tám hợp chất sesquiterpene lactone phân lập từ phần trên mặt đất của cây thiên danh tinh được thử nghiệm in vitro trên các dòng tế bào u L1210, A549, SK-OV-3, SK-MEL-2, XF-498 và HCT-15 [7]. Tất cả 8 hợp chất đều có hoạt tính gây độc tế bào với ED50 < 20 microM [7]. Trong đó, 4 hợp chất (hợp chất 1, 2, 6 và 7) có ED50 < 10 microM, tương đương với hóa chất cisplatin [7]. Nghiên cứu này thuần túy là thử nghiệm in vitro ban đầu [7].
Nghiên cứu về tinh dầu thiên danh tinh (năm 2018): Tinh dầu chiết từ cây (CAEO) được thử nghiệm MTT trên dòng tế bào ung thư gan người HepG2, ức chế tăng sinh với IC50 từ 41,28 ± 3,06 đến 130,36 ± 20,79 microg/mL [3]. Tinh dầu làm ngừng chu kỳ tế bào ở pha S và G2/M, kích hoạt apoptosis thông qua ti thể [3]. Toàn bộ dữ liệu chỉ giới hạn trên tế bào nuôi cấy [3].
Nghiên cứu về khả năng phòng ngừa hóa học (năm 2010): Dịch chiết ethanol thiên danh tinh (CAE) làm tăng hoạt tính và biểu hiện enzyme giải độc NQO1, có chỉ số phòng ngừa hóa học tương đối cao là 12,04, đồng thời kích hoạt apoptosis trên tế bào ung thư đại trực tràng người HCT116 [4]. Nghiên cứu chỉ ra tiềm năng phát triển thuốc phòng ngừa hoặc hỗ trợ, chưa chứng minh khả năng tiêu diệt khối u trên cơ thể người [4].
Khoảng cách ngàn dặm từ đĩa petri đến cơ thể người
Rất nhiều người lầm tưởng rằng một chất "tiêu diệt tế bào ung thư trong ống nghiệm" thì uống vào người cũng sẽ tiêu diệt khối u. Đây là ngộ nhận khoa học rất tai hại.
Trong đĩa thí nghiệm, tế bào ung thư được nuôi cấy trần trụi và tiếp xúc trực tiếp với nồng độ đậm đặc của dịch chiết [1, 2, 5]. Ở môi trường này, ngay cả nước muối đặc hay cồn cũng có thể làm chết tế bào ung thư.
Khi một người uống hoặc sắc nước cây thiên danh tinh, các hoạt chất phải đi qua đường tiêu hóa, chịu sự phân hủy của acid dạ dày, men tiêu hóa và chuyển hóa tại gan. Hiện tại, chưa có dữ liệu nào về việc hoạt chất sesquiterpene hay dịch chiết rễ có thể hấp thu vào máu với nồng độ đủ để gây độc tế bào hay không.
Nguy hiểm hơn, nghiên cứu năm 2022 chỉ ra rằng hợp chất từ thiên danh tinh còn kích hoạt hiện tượng "tự thực bảo vệ" (protective autophagy) ở tế bào ung thư [2]. Đây là cơ chế tế bào tự dọn dẹp và sửa chữa tổn thương để chống chọi lại tác nhân gây hại, vô tình giúp khối u sống sót thay vì bị tiêu diệt [2].
Những hiểu lầm thường gặp về cây thiên danh tinh
Nhiều người tin rằng "thuốc nam thảo mộc thì lành tính, không bổ dọc cũng bổ ngang". Thực tế, hoạt tính gây độc tế bào (cytotoxicity) mạnh mẽ được ghi nhận trong nghiên cứu đồng nghĩa với việc các chất này có thể gây độc cho cả tế bào khỏe mạnh của cơ thể [7].
Một số trang mạng thổi phồng nghiên cứu năm 2002 rằng "thiên danh tinh mạnh ngang hóa chất cisplatin" [7]. Sự thật là nghiên cứu đó chỉ so sánh chỉ số ED50 trong ống nghiệm nuôi cấy tế bào ung thư [7]. Cisplatin là thuốc đã qua hàng chục năm thử nghiệm độc tính và liều lượng ngặt nghèo, trong khi dịch chiết thiên danh tinh hoàn toàn chưa bước vào thử nghiệm lâm sàng trên người.
Tuyệt đối không có chuyện sắc cây thiên danh tinh uống để "thay thế hóa trị, xạ trị". Việc tự ý bỏ điều trị y khoa chính thống để uống nước thảo dược sẽ làm lỡ mất giai đoạn vàng cứu sống người bệnh.
Ai nên đặc biệt thận trọng?
Chưa có nghiên cứu an toàn nào về thiên danh tinh trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Nhóm đối tượng này tuyệt đối không tự ý dùng các bài thuốc truyền miệng từ cây thiên danh tinh.
Bệnh nhân đang điều trị ung thư bằng hóa trị, xạ trị hoặc thuốc nhắm đích không được tự ý kết hợp thiên danh tinh. Các hoạt chất trong cây có thể tương tác với thuốc điều trị, gây độc tính lên gan, thận hoặc cản trở tác dụng của phác đồ chính thống.
Người có bệnh lý nền về gan, suy giảm chức năng thận cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng bất kỳ thảo dược nào. Thiên danh tinh chứa nhiều hoạt chất chuyển hóa phức tạp có thể gây gánh nặng chuyển hóa lớn.
Áp dụng thực tế sao cho đúng?
Người dân chỉ nên nhìn nhận thiên danh tinh dưới góc độ là một nguồn dược liệu tự nhiên tiềm năng đang được các nhà khoa học phân lập và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm [1, 2, 4]. Dịch chiết rễ cây hiện mới được đề xuất như một hướng đi để nghiên cứu phát triển thực phẩm chức năng trong tương lai, chứ không phải bài thuốc chữa bệnh [1].
Các nghiên cứu khoa học không cung cấp liều lượng sắc uống, cách chế biến hay thời điểm dùng cây tươi/khô để trị bệnh ung thư. Do đó, người bệnh không tự ý mua dược liệu trôi nổi trên mạng về sắc uống với liều lượng tự phát.
Nếu quan tâm đến các bài thuốc y học cổ truyền có vị thiên danh tinh để hỗ trợ sức khỏe nói chung, người dân cần đến các bệnh viện y học cổ truyền hoặc phòng khám uy tín để được bác sĩ bắt mạch, kê đơn. Luôn thông báo rõ ràng cho bác sĩ chuyên khoa ung bướu về mọi loại thảo dược dự định dùng kèm.
Thiên danh tinh là đối tượng nghiên cứu tiềm năng trong phòng thí nghiệm với nhiều hoạt chất có khả năng gây độc tế bào ung thư [1, 2, 3]. Dù vậy, kết quả trong đĩa petri không đồng nghĩa với hiệu quả điều trị trên người. Người bệnh cần giữ tinh thần tỉnh táo, tuân thủ phác đồ điều trị chuẩn của bệnh viện và không tin theo những lời đồn thổi phản khoa học.

