Nhiều gia đình thường trồng một chậu cây thuốc bỏng hoặc trường sinh quanh nhà để dùng khi chẳng may đứt tay, trầy xước hay bỏng rát. Trong số đó, cây trường sinh lá rách (danh pháp khoa học Kalanchoe laciniata) cùng các loài cùng chi thường được truyền tai như bài thuốc dân gian trị viêm loét dạ dày, lành vết thương hay chống nhiễm trùng. Liệu những công dụng này đã được khoa học hiện đại xác minh hay chỉ là lời đồn thổi truyền miệng?

Câu trả lời ngắn gọn: Các chiết xuất từ trường sinh lá rách và chi thuốc bỏng ghi nhận hoạt tính kháng khuẩn, chống oxy hóa và điều hòa co thắt ruột trong phòng thí nghiệm; tuy nhiên, hiện chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người chứng minh hiệu quả điều trị viêm loét dạ dày hay các vết loét hở phức tạp.

Cây trường sinh trong y học cổ truyền và dân gian

Cây trường sinh lá rách (Kalanchoe laciniata) thuộc họ Crassulaceae, là loài thực vật phân bố rộng rãi tại khu vực châu Phi và châu Á [1]. Từ lâu, nhiều cộng đồng bản địa đã dùng loài cây này để hỗ trợ xử lý các vấn đề đường ruột, chứng dị ứng và làm lành vết thương ngoài da [1].

Tại khu vực Mỹ Latinh và nhiều nơi trên thế giới, chi thực vật Kalanchoe (bao gồm khoảng 145 loài như Kalanchoe pinnata, Kalanchoe brasiliensis...) rất nổi tiếng trong y học dân gian nhờ đặc tính kháng viêm, thúc đẩy lành sẹo, giảm đau tại chỗ và hỗ trợ chữa viêm loét dạ dày [2, 3]. Nhờ sự phổ biến này, cây thường được nhân giống và buôn bán dễ dàng, thậm chí có nơi còn gọi cây cùng chi là "cây thần dược" [2].

Cơ chế tác động sinh học dưới góc nhìn khoa học

Các hoạt tính sinh học nổi bật của các loài thuộc chi Kalanchoe phần lớn bắt nguồn từ hai nhóm hợp chất thứ cấp chính: flavonoid và bufadienolide [3]. Trong khi bufadienolide thường liên quan đến tác dụng độc tế bào và giãn cơ, thì các hợp chất flavonoid chịu trách nhiệm chính cho khả năng kháng viêm và làm lành mô sẹo [3].

Bên cạnh đó, các mô hình thực nghiệm ghi nhận chiết xuất từ nhóm cây này có khả năng can thiệp vào các chất trung gian gây viêm. Ở vết thương ngoài da, chúng có thể điều hòa phản ứng miễn dịch cục bộ, giảm sưng phù và ức chế các tác nhân gây hoại tử tế bào [4].

Bằng chứng thực nghiệm trên trường sinh lá rách

Một nghiên cứu công bố năm 2016 đã đánh giá chi tiết các hoạt tính sinh học của trường sinh lá rách (Kalanchoe laciniata) [1]. Nghiên cứu sử dụng chiết xuất thô methanol 70% từ cây để thực hiện các bài thử nghiệm trong ống nghiệm và trên mô cô lập của động vật [1].

Về tác động đường ruột, nhóm tác giả tiến hành thử nghiệm trên mô hồi tràng (ruột non) thỏ cô lập. Kết quả cho thấy chiết xuất tạo ra phản ứng kích thích co thắt tối đa 28,4 ± 4,6% ở nồng độ 3 mg/mL, trong khi phản ứng chống co thắt (giãn cơ) ghi nhận giá trị EC50 là 3,2 mg/mL (khoảng tin cậy 95%: 2,8 - 3,5 mg/mL) [1]. Về khả năng kháng khuẩn, chiết xuất thô cho thấy hiệu quả ức chế đối với hai chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) và Bacillus subtilis, với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) lần lượt là 5 mg/mL và 2,5 mg/mL [1].

Bên cạnh đó, thử nghiệm chống oxy hóa cho thấy hàm lượng polyphenol tổng đạt 27,8 ± 1,8 mg GAE/g trọng lượng khô, hoạt tính chống oxy hóa tổng số đạt 22,7 ± 2,1 mg AAE/g trọng lượng khô, cùng khả năng trung hòa 17,3 ± 3,0% gốc tự do DPPH so với đối chứng quercetin [1]. Các dữ liệu này phần nào lý giải cho kinh nghiệm dân gian trong việc hỗ trợ làm dịu kích ứng ruột và ngừa nhiễm khuẩn [1].

Dữ liệu kháng viêm từ các loài cùng chi thực vật

Dù nghiên cứu riêng trên Kalanchoe laciniata còn hạn chế, các loài có họ hàng gần gũi trong chi Kalanchoe đã được thử nghiệm kháng viêm và liền thương trên động vật [1, 4]. Một nghiên cứu công bố năm 2019 thử nghiệm công thức bôi ngoài da chứa dịch chiết nước của Kalanchoe brasiliensis và Kalanchoe pinnata trên chuột nhắt trắng dòng Swiss [4]. Mô hình gây phù tai bằng dầu croton và phù chân bằng carrageenan được dùng để đo lường phản ứng viêm [4].

Khi bôi ngay sau khi gây phù với các nồng độ chiết xuất 1,25%, 2,5% và 5% (so sánh với thuốc đối chứng dexamethasone liều 1 mg/g), cả hai loại dịch chiết đều làm giảm sưng phù ở tai và chân chuột [4]. Tác dụng này gắn liền với việc giảm hoạt tính của enzyme myeloperoxidase, hạ thấp nồng độ các chất trung gian gây viêm như IL-1beta và TNF-alpha, đồng thời làm tăng nồng độ chất chống viêm IL-10 [4]. Đáng chú ý, Kalanchoe brasiliensis cho kết quả kháng viêm nhỉnh hơn khi phát huy hiệu quả ở ngay nồng độ thấp nhất 1,25% [4].

Ở phương diện kháng khuẩn, một công trình tổng quan năm 2019 xác nhận chiết xuất từ các loài K. blossfeldiana, K. crenata, K. pinnata và cả trường sinh lá rách K. laciniata đều có tác dụng ức chế sự phát triển của hơn 15 loài vi khuẩn khác nhau, bao gồm bốn tác nhân thuộc nhóm mầm bệnh nguy hiểm ESKAPE [5]. Trong đó, chiết xuất methanol thường cho hoạt tính ức chế vi khuẩn mạnh hơn chiết xuất bằng dung môi nước [5].

Khoảng trống lớn giữa ống nghiệm và lâm sàng

Dù các kết quả kháng viêm, ức chế vi khuẩn và điều hòa co thắt cơ trơn ruột rất hứa hẹn trên mô hình tế bào và động vật, người dùng cần nhìn nhận một thực tế rõ ràng: bằng chứng lâm sàng chất lượng cao trên người vẫn còn thiếu hụt [3].

Hầu hết các nghiên cứu hiện tại chỉ dừng ở mức chiết xuất dung môi trong phòng thí nghiệm (in vitro) hoặc trên chuột, thỏ (in vivo) [1, 6]. Liều dùng hiệu quả, độ an toàn khi hấp thu toàn thân qua đường tiêu hóa, cũng như cách thức chuyển hóa thuốc ở cơ thể người chưa được chuẩn hóa [3]. Do đó, việc tự ý sắc nước uống với mong muốn "chữa lành" vết loét dạ dày sâu hoặc vết loét hoại tử là hành động chưa có cơ sở khoa học xác thực [3].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây trường sinh

Hiểu lầm phổ biến nhất là xem cây trường sinh hay các loài thuốc bỏng như loại "thần dược" có thể thay thế thuốc kháng sinh hay thuốc ức chế tiết axit dạ dày [2]. Việc dùng lá tươi giã nát đắp bừa bãi lên các vết thương hở sâu, vết rách da nhiễm trùng nặng có thể tiềm ẩn rủi ro bội nhiễm nếu dược liệu chưa được tiệt trùng đúng cách.

Một sai lầm khác là quy đổi toàn bộ đặc tính của chiết xuất phòng thí nghiệm sang lá cây tươi. Các nghiên cứu kháng khuẩn thường dùng chiết xuất cô đặc bằng cồn methanol, vốn có hoạt lực cao hơn nhiều so với việc chỉ rửa sạch và ép lấy nước thông thường [4, 6].

Ai cần thận trọng khi tiếp xúc hoặc sử dụng?

Nhóm Kalanchoe nói chung chứa các hợp chất bufadienolide [3]. Đây là nhóm chất có hoạt tính sinh học mạnh, có khả năng tác động lên trương lực cơ và gây độc tế bào ở nồng độ cao [3]. Do đó, phụ nữ mang thai, phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ và trẻ nhỏ không nên tự ý dùng các loại chiết xuất này bằng đường uống.

Người có bệnh nền về tim mạch, suy gan, suy thận hoặc đang dùng các thuốc điều trị đặc hiệu cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng bất kỳ bài thuốc truyền miệng nào từ cây trường sinh. Đối với người có cơ địa dị ứng, việc tiếp xúc trực tiếp dịch lá lên da có thể gây kích ứng tại chỗ.

Lưu ý áp dụng an toàn trong thực tế

Nếu chỉ dùng hỗ trợ tại nhà cho các vết trầy xước, bỏng nhẹ không trợt da diện rộng, người dân có thể tham khảo ý kiến của nhân viên y tế có chuyên môn. Lá cây cần được chọn từ nguồn sạch, rửa kỹ dưới vòi nước chảy, ngâm nước muối loãng để khử khuẩn trước khi xử lý.

Khi gặp các vấn đề nghiêm trọng như đau dạ dày dữ dội kéo dài, ợ hơi ra máu hoặc vết rách da sâu, mưng mủ, bệnh nhân cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và kê đơn chuẩn mực, không nên tự điều trị tại nhà bằng thảo dược thô.

Hiệu quả kháng khuẩn, kháng viêm của trường sinh lá rách và các cây cùng chi là tiền đề tốt cho các nghiên cứu phát triển thuốc sau này [3]. Dù vậy, người dân cần giữ góc nhìn thận trọng và tỉnh táo, ưu tiên các liệu pháp y học chứng cứ đã được phê chuẩn an toàn.