Nhiều người khi gặp các vấn đề về tiêu hóa, đau bụng hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn đường ruột thường tìm đến các bài thuốc dân gian với tâm lý chuộng thảo mộc tự nhiên. Trong số đó, hồng đằng (còn gọi là đại huyết đằng) được truyền tai như một loại "kháng sinh tự nhiên" có khả năng giải độc và thay thế thuốc kháng sinh đường ruột thông thường.

Khẳng định uống nước hồng đằng để giải độc thay thế hoàn toàn kháng sinh là sai lầm khoa học nghiêm trọng. Các bằng chứng hiện nay cho thấy thảo dược này chỉ có hoạt tính sinh học trong các thử nghiệm phòng thí nghiệm hoặc hỗ trợ điều hòa vi sinh vật trên mô hình động vật, không đủ nồng độ, phổ tác dụng và động học để tiêu diệt tác nhân gây nhiễm trùng cấp tính ở người.

Cơ chế tác động sinh học và những hiểu lầm thường gặp

Hồng đằng, tên khoa học là Sargentodoxa cuneata, là dược liệu thuộc họ Sargentodoxaceae được sử dụng trong y học cổ truyền [2, 3]. Dân gian thường cho rằng các loại cây có vị đắng chát, tính mát giúp "thanh nhiệt giải độc" thì đều có thể diệt khuẩn giống kháng sinh tổng hợp.

Tuy nhiên, cơ chế tác động của một hoạt chất kháng sinh tiêu chuẩn và chiết xuất thảo mộc hoàn toàn khác biệt. Kháng sinh đường ruột tiêu chuẩn cần đạt nồng độ ức chế tối thiểu tại mô nhiễm bệnh, tấn công chọn lọc vào thành tế bào, ribôxôm hoặc quá trình sao chép ADN của vi khuẩn gây bệnh.

Trong khi đó, nước sắc thô từ thân cây hồng đằng chứa hỗn hợp hàng trăm hợp chất tự nhiên khác nhau [1, 2]. Thay vì trực tiếp tiêu diệt mầm bệnh ồ ạt, các hoạt chất trong dược liệu chủ yếu tác động thông qua việc điều biến phản ứng viêm, chống oxy hóa hoặc tương tác gián tiếp với hệ vi sinh đường ruột [1, 2]. Do đó, việc gộp chung tác dụng "thanh nhiệt giải độc" thành "kháng sinh diệt khuẩn" là sự suy diễn thiếu căn cứ y học.

Nghiên cứu thực nghiệm nói gì về hoạt tính của hồng đằng?

Các nghiên cứu hiện đại đã phân tích thành phần hóa học và thử nghiệm hoạt tính sinh học của hồng đằng nhằm tìm kiếm tiềm năng phát triển thuốc mới [1]. Tuy nhiên, phần lớn dữ liệu hiện chỉ dừng lại ở mức độ thử nghiệm trên tế bào, trong ống nghiệm hoặc trên mô hình động vật [1, 2, 3].

Một nghiên cứu công bố năm 2005 đã phân lập các hợp chất tan trong nước từ thân cây hồng đằng [2]. Các nhà nghiên cứu thu được bốn hợp chất phenolic glycoside (đặt tên là cuneataside A-D), một ionone glycoside (cuneataside E) và bảy hợp chất phenolic đã biết [2]. Khi tiến hành thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn trong ống nghiệm (in vitro), hai hợp chất cuneataside A và B cho thấy hoạt tính chống lại hai chủng vi khuẩn Gram dương là Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) và Micrococcus epidermidis [2]. Giới hạn lớn nhất của nghiên cứu này là thử nghiệm hoàn toàn diễn ra trên đĩa nuôi cấy, không phải trên cơ thể người, và chỉ ghi nhận tác dụng trên một số chủng Gram dương nhất định.

Đến năm 2021, một bài tổng quan hệ thống về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của Sargentodoxa cuneata đã tổng hợp dữ liệu từ nhiều cơ sở dữ liệu học thuật như Web of Science, PubMed, CNKI [1]. Báo cáo ghi nhận hơn 110 thành phần hóa học đã được phân lập từ thân cây, bao gồm phenolic acid, phenolic glycoside, lignan, flavone, triterpenoid và các hợp chất khác [1]. Các chiết xuất và hợp chất này thể hiện nhiều hoạt tính dược lý trong nghiên cứu thực nghiệm như kháng viêm, chống oxy hóa, kháng khối u, kháng khuẩn, kháng nhiễm trùng huyết và hỗ trợ bệnh lý mạch máu não [1]. Dù vậy, bài tổng quan nhấn mạnh đây là cơ sở khoa học để định hướng nghiên cứu phát triển thuốc mới trong tương lai, không phải bằng chứng lâm sàng chứng minh hiệu quả thay thế kháng sinh [1].

Năm 2024, một nghiên cứu thực nghiệm đánh giá tác động của chiết xuất nước từ Sargentodoxa cuneata (AESc) đối với bệnh viêm loét đại tràng và tổn thương gan liên quan trên chuột [3]. Bằng phương pháp sắc ký lỏng siêu hiệu năng ghép khối phổ, nhóm tác giả xác định được 114 hợp chất trong chiết xuất này [3]. Chuột thí nghiệm được gây viêm loét đại tràng bằng dextran sulfate sodium, sau đó được điều trị bằng AESc kết hợp giải trình tự gen 16S rRNA chất chứa trong ruột [3].

Kết quả cho thấy chiết xuất hồng đằng giúp cải thiện chỉ số hoạt động của bệnh, chỉ số gan, chiều dài đại tràng và có tác dụng bảo vệ niêm mạc ruột và gan chuột [3]. Phân tích sâu hơn cho thấy can thiệp này giúp điều hòa tình trạng mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột, điều chỉnh nồng độ các acid béo chuỗi ngắn (SCFA) và acid hữu cơ, trong đó vi khuẩn Megamonas và Bifidobacterium đóng vai trò then chốt [3]. Tuy nhiên, nghiên cứu thực hiện trên chuột bị viêm đại tràng do hóa chất, không phải mô hình nhiễm trùng đường ruột cấp do vi khuẩn ngoại lai ở người.

Các nghiên cứu hóa học khác cũng làm rõ thêm thành phần dược liệu. Một nghiên cứu công bố năm 2005 đã phân lập mười hợp chất phenolic từ hồng đằng, bao gồm epicatechin, acid chlorogenic, acid vanillic, acid protocatechuic và một hợp chất glycoside mới [4]. Năm 1991, một nghiên cứu khác phân lập catechin và hai triterpene saponin (rosamultin và kajiichigoside F1), ghi nhận cả hai saponin đều có tác dụng làm tan máu và có hoạt tính kháng virus trong ống nghiệm [5]. Những dữ liệu này thuần túy mang tính chất khảo sát hóa thực vật và thử nghiệm ống nghiệm [7, 8].

Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Nhìn nhận một cách khách quan, hồng đằng là dược liệu có giá trị và giàu tiềm năng sinh học [1]. Các hợp chất tự nhiên trong thân cây đã được chứng minh có khả năng hỗ trợ cải thiện tình trạng viêm nhiễm mô mềm, giảm tổn thương niêm mạc tiêu hóa và điều biến hệ sinh thái vi sinh vật đường ruột trên động vật thí nghiệm [1, 2].

Tuy vậy, giới hạn khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và thực hành lâm sàng là rất lớn. Các thử nghiệm ống nghiệm cho thấy hoạt tính kháng khuẩn của một vài hợp chất phenolic đơn lẻ không đồng nghĩa với việc uống nước sắc cả thân cây sẽ tạo ra tác dụng diệt khuẩn tương đương [2]. Nồng độ hoạt chất khi qua đường tiêu hóa của người sẽ bị pha loãng, phân hủy hoặc hấp thu không hoàn toàn.

Quan trọng hơn, hiện chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên nào trên người chứng minh nước sắc hồng đằng có khả năng kiểm soát tình trạng nhiễm khuẩn tiêu hóa do các trực khuẩn đường ruột nguy hiểm gây ra. Việc tự ý uống nước thảo dược khi đang bị nhiễm trùng cấp có thể làm mất thời gian vàng điều trị, dẫn tới biến chứng mất nước, sốc nhiễm trùng hoặc thủng ruột.

Ai nên thận trọng khi tiếp cận dược liệu này?

Do dược liệu chứa nhiều nhóm hoạt chất phức tạp và saponin có hoạt tính tiêu huyết trong nghiên cứu thực nghiệm, việc sử dụng bừa bãi tiềm ẩn nhiều rủi ro [5].

Người đang có các dấu hiệu nhiễm trùng đường tiêu hóa cấp tính như sốt cao, tiêu chảy phân có máu, nôn mửa liên tục tuyệt đối không tự ý uống nước hồng đằng thay thuốc. Đây là tình trạng cấp cứu y khoa cần được chẩn đoán chính xác nguyên nhân và can thiệp y tế kịp thời.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ cần tránh dùng loại thảo mộc này do chưa có nghiên cứu an toàn trên các nhóm đối tượng đặc biệt. Những người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc đang sử dụng thuốc điều trị theo đơn cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để tránh tương tác thuốc bất lợi.

Cách tiếp cận đúng đắn và áp dụng thực tế

Nếu có nhu cầu sử dụng hồng đằng trong việc bồi bổ sức khỏe hoặc hỗ trợ các bệnh lý xương khớp, viêm mạn tính theo kinh nghiệm dân gian, người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn của thầy thuốc y học cổ truyền [1]. Dược liệu phải có nguồn gốc rõ ràng, được sơ chế đúng quy chuẩn và dùng ở liều lượng vừa phải theo chỉ định.

Không tự ý hái hoặc mua dược liệu không rõ nguồn gốc về sắc uống đậm đặc. Nước sắc thảo mộc chỉ nên đóng vai trò hỗ trợ nâng cao thể trạng trong các chứng viêm mạn tính sau khi đã được chẩn đoán rõ ràng, không được dùng để thay thế phác đồ kháng sinh của bác sĩ.

Khi có các triệu chứng rối loạn tiêu hóa kéo dài hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn, phương án an toàn nhất là đến cơ sở y tế để xét nghiệm phân, cấy máu và thực hiện phác đồ điều trị tiêu chuẩn. Hồng đằng chỉ nên được xem như một nguồn dược liệu tự nhiên tiềm năng đang tiếp tục được nghiên cứu, không phải thần dược thay thế thuốc chữa bệnh.