Nhiều người Việt có thói quen kiêng cá mè tuyệt đối khi cơ thể xuất hiện vết thương hở vì sợ mưng mủ, ngứa ngáy và để lại sẹo lồi xấu xí. Quan niệm dân gian này truyền miệng qua nhiều thế hệ, biến loài cá nước ngọt quen thuộc thành thực phẩm cấm kỵ sau phẫu thuật hay chấn thương. Sự thật khoa học đằng sau kinh nghiệm này ra sao?
Câu trả lời ngắn gọn: Quan niệm ăn cá mè gây mưng mủ và sẹo lồi là hoàn toàn sai lầm. Mủ hình thành do nhiễm trùng vi khuẩn bên ngoài, còn sẹo lồi xuất phát từ rối loạn tăng sinh mô sợi và cơ địa, không phải do protein trong thịt cá mè.
Cơ chế liền vết thương và bản chất của hiện tượng mưng mủ
Quá trình làm lành vết thương ở người trưởng thành diễn ra qua nhiều giai đoạn sinh học phức tạp gồm cầm máu, phản ứng viêm, tăng sinh và tái tạo mô [1, 5]. Trong giai đoạn viêm, các tế bào miễn dịch di chuyển đến vị trí tổn thương để dọn dẹp tế bào chết, tiếp đó mô hạt gồm đại thực bào, nguyên bào sợi, mạch máu mới và collagen được hình thành để lấp đầy khoảng trống tổn thương [1]. Sau đó mô hạt dần thoái triển để chuyển sang bước tái tổ chức mô [1].
Hiện tượng mưng mủ chỉ xảy ra khi vết thương bị vi khuẩn bên ngoài xâm nhập do vệ sinh kém, dẫn đến sự tích tụ của xác bạch cầu và vi khuẩn phân hủy. Mủ hoàn toàn không sinh ra từ thức ăn tiêu hóa qua đường ruột. Tương tự, sẹo lồi hình thành khi cơ thể tổng hợp collagen quá mức tại chỗ trong giai đoạn tái cấu trúc, chịu ảnh hưởng từ lực căng bề mặt da, độ sâu tổn thương và cơ địa di truyền [1].
Giải mã quan niệm "phong ngứa" của cá mè dưới góc nhìn khoa học
Trong dân gian, cá mè thường bị gán mác "hàn tính" hoặc "phong ngứa" khiến vết thương sưng đỏ, chảy dịch. Dưới góc độ y học hiện đại, hiện tượng sưng ngứa sau ăn chỉ xảy ra ở những cá nhân có cơ địa dị ứng đặc thù với protein cá.
Khi người bị dị ứng ăn cá mè, hệ thống miễn dịch giải phóng chất trung gian gây viêm như histamine. Hoạt chất này làm giãn mạch cục bộ, tăng tính thấm thành mạch, gây phù nề, ban đỏ hoặc ngứa dữ dội quanh mép vết thương. Người bình thường không dị ứng đạm cá sẽ chuyển hóa protein thành các axit amin thiết yếu nuôi cơ thể, phục hồi nguyên bào sợi mà không hề kích hoạt phản ứng viêm bất thường [1].
Khoa học y sinh ứng dụng sinh học từ cá để làm lành vết thương
Thay vì gây hại, các thành phần sinh học từ cá đang trở thành bước đột phá trong y học tái tạo mô nhờ khả năng thúc đẩy lành thương và giảm sẹo [2]. Nghiên cứu tổng quan năm 2024 chỉ ra rằng da cá chứa lượng lớn collagen, chất nền ngoại bào (ECM) và axit béo không bão hòa đa omega-3 [2]. Các hoạt chất sinh học này tương thích sinh học cao, hỗ trợ kiểm soát viêm, thúc đẩy biểu mô hóa và hạn chế tạo sẹo bất thường [2].
Nghiên cứu lâm sàng công bố năm 2022 trên 52 bệnh nhân bỏng cấp tính phải ghép da đã đánh giá hiệu quả của miếng ghép da cá tế bào hóa (Kerecis) [3]. Bệnh nhân được đắp vật liệu từ 1 đến 2 ngày sau phẫu thuật lấy da [3]. Kết quả cho thấy nhóm dùng da cá đạt thời gian liền thương trung bình 10,7 ± 1,5 ngày, nhanh hơn đáng kể so với nhóm dùng collagen bò (ProHeal) với 13,1 ± 1,4 ngày [3]. Vật liệu này giúp đẩy nhanh tiến độ đóng vết thương, giảm đau và giảm nguy cơ sẹo co kéo nhờ cấu trúc lý sinh độc đáo [3].
Tại Đức, một nghiên cứu lâm sàng năm 2024 trên 20 bệnh nhi bỏng sâu độ hai áp dụng màng da cá [4]. Sau 1 đến 2 năm theo dõi, không có ca nào bị nhiễm trùng; vết bỏng tự lành tốt giúp trẻ tránh được các cuộc phẫu thuật ghép da đau đớn [4]. Đánh giá khách quan độ đàn hồi da (DermalabCombo) và bảng điểm sẹo chủ quan (POSAS) đều ghi nhận kết quả phục hồi da vượt trội [4].
Một nghiên cứu hồi cứu năm 2022 trên 12 bệnh nhân bỏng sâu được cắt lọc mô hoại tử bằng enzyme và phủ da cá nguyên vẹn [5]. Sau 12 tháng theo dõi, bệnh nhân dùng da cá có tốc độ biểu mô hóa nhanh hơn, khả năng giữ nước mô tốt hơn và điểm đau, ngứa theo thang đo POSAS giảm rõ rệt so với nhóm dùng màng ghép nhân tạo Suprathel hoặc ghép da tự thân mỏng [5]. Độ đàn hồi và bài tiết bã nhờn của vùng da mới cũng tốt hơn hẳn nhóm dùng Suprathel [5].
Ở khía cạnh tiêu hóa qua đường miệng, nghiên cứu năm 2020 trên 84 chuột cống mang thai thực hiện mổ lấy thai (CS) đã kiểm chứng tác động của peptide cá biển (MFP) [6]. Chuột được chia thành nhóm đối chứng và ba nhóm uống MFP liều 1,1 mg/kg; 2,2 mg/kg; 4,4 mg/kg mỗi sáng từ ngày thứ hai sau phẫu thuật [6]. Kết quả vào các ngày thứ 5, 10 và 15 cho thấy nhóm dùng liều trung bình và cao có độ bền kéo căng của da, áp lực vỡ tử cung và nồng độ hydroxyproline (thành phần cấu tạo collagen) cao hơn rõ rệt nhóm đối chứng (p < 0,05) [6]. Biểu hiện yếu tố phát triển mô liên kết và quá trình tân tạo mạch (CD34) cũng gia tăng mạnh mẽ, giúp vết rạch mau lành [6].
Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng và tiền lâm sàng chứng minh mô sinh học và protein thủy phân từ cá hỗ trợ rất tốt cho tiến trình hàn gắn mô [1, 7]. Màng sinh học từ da cá cung cấp hàng rào bảo vệ vững chắc, ngăn vi khuẩn xâm nhập và giảm hình thành sẹo xấu trên người bệnh [2, 4, 8].
Tuy vậy, bài tổng quan hệ thống năm 2025 lưu ý rằng hầu hết thử nghiệm lâm sàng về da cá hiện nay còn cỡ mẫu nhỏ [7]. Các báo cáo về tính kinh tế và tác dụng phụ chưa thật đồng nhất [7]. Thêm vào đó, việc đắp trực tiếp miếng ghép vô trùng trong bệnh viện hoàn toàn khác với việc ăn thịt cá mè chế biến tại nhà. Đạm cá mè khi ăn sẽ bị enzyme tiêu hóa phân cắt thành axit amin, đóng vai trò nguyên liệu gián tiếp chứ không tác động cơ học trực tiếp lên bề mặt tổn thương.
Những hiểu lầm tai hại khi chăm sóc vết thương hở
Sai lầm lớn nhất là kiêng khem đạm động vật quá mức vì sợ sưng mủ. Quá trình tạo mô hạt và tái tạo biểu mô đòi hỏi lượng lớn protein và collagen mới [5, 7]. Thiếu đạm khiến vết thương lâu khép miệng, tăng nguy cơ nhiễm trùng tại chỗ.
Nhiều người cũng lầm tưởng sẹo thâm, sẹo lồi do sắc tố trong thức ăn hoặc do thịt cá mè. Thực tế, biểu mô hóa và tích tụ collagen diễn ra dưới sự chỉ huy của tín hiệu tế bào nội tại [1]. Việc vết thương ngứa ngáy thường là dấu hiệu lành thương tự nhiên do các đầu mút thần kinh tái sinh, không phải "phong ngứa" phát tán từ cá [1].
Nhóm đối tượng cần cẩn trọng khi ăn cá mè
Những người có tiền sử dị ứng rõ ràng với cá hoặc hải sản không nên ăn cá mè khi có vết rách da. Phản ứng dị ứng toàn thân giải phóng cytokine gây ngứa dữ dội, khiến người bệnh gãi cào làm rách miệng vết thương, tạo đường vào cho vi khuẩn gây nhiễm mủ thứ phát.
Bệnh nhân suy gan, suy thận mạn giai đoạn nặng cần kiểm soát chặt tổng lượng đạm đưa vào cơ thể hàng ngày theo phác đồ dinh dưỡng của bác sĩ điều trị. Người có vết mổ kèm bệnh đái tháo đường cũng cần tham khảo chuyên gia y tế để kiểm soát đường huyết tổng thể.
Hướng dẫn sử dụng và chế biến thực phẩm an toàn
Sau phẫu thuật hoặc chấn thương, người bệnh nên duy trì chế độ ăn giàu đạm cân đối để cung cấp đủ nguyên liệu tổng hợp sợi collagen và tăng sinh mô [5, 7]. Người lớn khỏe mạnh có thể ăn cá từ 2 đến 3 bữa mỗi tuần với khẩu phần khoảng 100-150g mỗi bữa.
Nên chế biến cá mè dưới dạng hấp, nấu canh chua thanh đạm, tránh chiên rán nhiều dầu mỡ gây khó tiêu. Luôn làm sạch mang cá, cạo sạch màng đen trong bụng và nấu chín kỹ để loại trừ ký sinh trùng.
Lời khuyên chăm sóc da sau tổn thương
Để vết thương nhanh lành và không để lại sẹo xấu, mấu chốt nằm ở việc sát trùng đúng cách bằng dung dịch y tế, thay băng định kỳ và giữ vết thương khô thoáng để ngăn vi trùng tạo mủ. Bạn hoàn toàn có thể yên tâm đưa cá mè vào thực đơn hồi phục, miễn là cơ thể không bị dị ứng với thực phẩm này. Nếu vết thương xuất hiện dấu hiệu sưng tấy lan rộng, sốt hoặc chảy dịch đục có mùi hôi, cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám kịp thời.


