Thói quen dân gian và câu trả lời từ khoa học

Trong dân gian, cây dầu mè tía (tên khoa học là Jatropha gossypiifolia L.) thường được truyền miệng là bài thuốc hữu hiệu để cầm máu, làm dịu vết loét và đắp lên các vết cắt ngoài da. Nhiều người hái lá tươi, giã nát rồi đắp trực tiếp lên miệng vết thương với hy vọng da sẽ nhanh chóng khép miệng và không để lại sẹo.

Tuy nhiên, câu trả lời dựa trên bằng chứng y học hiện đại là: Không nên tự ý dùng lá dầu mè tía đắp lên vết thương hở.

Các nghiên cứu thực nghiệm đến nay chỉ ghi nhận hoạt tính kháng khuẩn ở cấp độ tế bào hoặc trong ống nghiệm. Khi thử nghiệm thực tế trên mô hình động vật, chiết xuất của loài cây này không đem lại sự vượt trội rõ rệt nào trong việc tăng tốc làm lành vết thương, thậm chí còn tiềm ẩn nhiều rủi ro về độc tính và nhiễm trùng thứ phát.

Cơ chế tác động sinh học: Kỳ vọng và thực tế

Về mặt lý thuyết, các loài thực vật thuộc chi Jatropha được quan tâm nghiên cứu nhờ chứa nhiều nhóm hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học [1]. Chiết xuất từ lá của cây dầu mè tía được báo cáo có đặc tính chống viêm và kháng vi sinh vật [1].

Trong tinh dầu lá dầu mè tía, các nhà khoa học đã nhận diện được các hoạt chất như phytol và caryophyllene oxide [2]. Những chất này về mặt hóa sinh có khả năng tác động lên màng tế bào của một số chủng vi khuẩn, cản trở sự phát triển của vi sinh vật gây hại [2].

Tuy nhiên, giữa hoạt tính sinh học trong ống nghiệm và việc làm lành một mô sống bị tổn thương có khoảng cách rất lớn. Quá trình làm lành vết thương đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa phản ứng co mạch, cầm máu, kiểm soát viêm, tăng sinh nguyên bào sợi và tái tạo biểu mô. Khi đắp lá thô, các chất kích ứng tự nhiên cùng tạp khuẩn có thể phá vỡ chu trình tự nhiên này.

Nghiên cứu thực nghiệm trên động vật nói gì?

Hiệu quả làm lành tổn thương của cây dầu mè tía đã được kiểm tra trên các mô hình động vật với thiết kế nghiêm ngặt.

Một nghiên cứu công bố năm 2006 được thực hiện trên 60 con chuột Wistar để đánh giá tác động của chiết xuất thô từ cây dầu mè tía (Jatropha gossypiifolia L.) lên quá trình liền vết thương ngoài da [3]. Chuột được tạo vết thương hở đường kính 2 cm ở vùng lưng, chia làm hai nhóm (30 con/nhóm) và theo dõi qua các mốc thời gian: ngày thứ 7, 14 và 21 [3].

Kết quả phân tích vi thể cho thấy phản ứng nguyên bào sợi ở nhóm dùng chiết xuất cây tốt hơn vào ngày thứ 7, quá trình lắng đọng collagen cũng cao hơn ở ngày thứ 7 và 14 [3]. Tuy nhiên, xét về tổng thể qua đánh giá đại thể và vi thể ở mốc thời gian cuối cùng, quá trình biểu mô hóa diễn ra tương đương nhau giữa các nhóm và không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm đắp chiết xuất thô dầu mè tía so với nhóm không điều trị [3].

Cũng trong năm 2006, một nghiên cứu khác khảo sát việc tiêm phúc mạc chiết xuất cồn của cây dầu mè tía với liều 1 ml/kg thể trọng trên 40 con chuột cống đực Wistar có vết mổ ở thành bụng [4]. Các động vật được theo dõi và đánh giá vào ngày thứ 3 và ngày thứ 7 sau phẫu thuật [4].

Kết quả ghi nhận quá trình viêm cấp tính ở nhóm dùng dầu mè tía diễn ra nặng nề hơn nhóm chứng dùng nước muối sinh lý ở cả ngày thứ 3 và ngày thứ 7 [4]. Mặc dù sự tân tạo mạch máu tăng lên vào ngày thứ 3, các thông số mô học khác không cải thiện và việc sử dụng chiết xuất cây không mang lại bất kỳ sự thúc đẩy có ý nghĩa nào cho việc làm lành vết mổ thành bụng [4].

Khả năng kháng khuẩn chỉ mới dừng lại ở ống nghiệm

Một số nghiên cứu hướng đến việc tìm kiếm chất kháng sinh tự nhiên từ tinh dầu lá dầu mè tía. Năm 2022, nghiên cứu về tinh dầu các loài Jatropha cho thấy tinh dầu lá dầu mè tía thể hiện hoạt tính kìm khuẩn đối với vi khuẩn Gram âm Escherichia coli ở nồng độ 0,10 mg/mL [2].

Trong tinh dầu này, hoạt chất phytol chiếm tỷ lệ 10,33% và có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn E. coli với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 62,5 mcg/mL [2]. Một thành phần khác là caryophyllene oxide cũng ức chế vừa phải vi khuẩn này với MIC ước tính khoảng 60 ppm [2].

Dù vậy, đây hoàn toàn là dữ liệu thu được từ phòng thí nghiệm khi vi khuẩn tiếp xúc trực tiếp với tinh dầu đã tinh chế. Các kết quả này không đồng nghĩa với việc giã lá tươi đắp lên da có thể tiêu diệt được vi khuẩn gây nhiễm trùng vết thương ngoài thực tế.

Nguy cơ nhiễm trùng và viêm da tiếp xúc

Cần lưu ý rằng các loài thuộc chi Jatropha nói chung đều được biết đến với nguy cơ độc tính, trong đó độc tính chủ yếu liên quan đến hàm lượng các chất có trong nhựa mủ và hạt cây [1]. Nhựa mủ của dầu mè tía có tính ăn da và dễ gây kích ứng mô mềm nếu không được xử lý cẩn thận [1].

Khi người dân tự ý hái lá ngoài trời, bề mặt lá chứa vô số bụi bẩn, nấm mốc và vi khuẩn hoại sinh. Việc giã nát rồi đắp kín miệng vết thương sẽ tạo môi trường kỵ khí ẩm ướt, khiến vi khuẩn xâm nhập sâu vào các mô liên kết bên dưới.

Hơn nữa, các hợp chất hữu cơ lạ trong nhựa lá tươi có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch tại chỗ, dẫn tới viêm da tiếp xúc dị ứng. Thay vì lành lại, vết thương có nguy cơ loét rộng hơn, chảy dịch mủ, hoại tử mô nông và để lại sẹo co rút nghiêm trọng.

Những ai cần tuyệt đối tránh xa thói quen này?

Người mắc bệnh tiểu đường hoặc người bị suy giảm miễn dịch tuyệt đối không được tự ý đắp các loại lá cây lên cơ thể. Dù có nghiên cứu năm 2021 ghi nhận nhựa của loài cùng chi là Jatropha neopauciflora thúc đẩy làm lành vết thương trên chuột bị tiểu đường, đó là thử nghiệm riêng biệt trên một loài khác và chưa hề được chuẩn hóa lâm sàng trên người [5]. Người bệnh tiểu đường vốn có mạch máu nuôi dưỡng kém, việc đắp lá lạ rất dễ dẫn tới nhiễm trùng lan tỏa, viêm mô tế bào và nguy cơ phải cắt cụt chi.

Những người có vết thương sâu do vật sắc nhọn, vết thương dính bùn đất hoặc vết động vật cắn cũng không được tự chữa bằng lá cây. Tổng quan dược lý năm 2019 ghi nhận dân gian dùng nhựa cây để bôi vết cắn của động vật có nọc độc [1], nhưng đây là tập tục chưa có kiểm chứng an toàn y khoa. Vết cắn động vật đòi hỏi phải xử lý chống uốn ván và phòng dại tại các cơ sở chuyên khoa.

Bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật hoặc mới mổ xong cũng không được dùng các chế phẩm dân gian từ dầu mè tía vì nguy cơ làm tăng phản ứng viêm cấp tính và gây dính mô [4].

Cách xử lý vết thương ngoài da đúng chuẩn

Khi gặp chấn thương, vết trầy xước hoặc vết rách da trong sinh hoạt, điều quan trọng nhất là làm sạch cơ học chứ không phải tìm kiếm loại lá để đắp.

Các bước sơ cứu an toàn bao gồm:

  • Rửa vết thương dưới vòi nước sạch hoặc dùng dung dịch nước muối sinh lý 0,9% để trôi hết dị vật, đất cát bám bên ngoài.
  • Dùng dung dịch sát khuẩn y tế thông dụng (như Povidone iod hoặc Chlorhexidine) chấm nhẹ quanh rìa và miệng vết thương để hạn chế nhiễm trùng.
  • Dùng gạc vô trùng che chắn nhẹ nhàng nhằm ngăn bụi bẩn và tránh ma sát với quần áo; thay băng định kỳ mỗi ngày hoặc khi băng bị ướt.
  • Để tổn thương tự biểu mô hóa theo cơ chế tự nhiên của cơ thể.

Nếu vết thương có dấu hiệu sưng đau tăng dần, tấy đỏ, chảy mủ, có mùi hôi hoặc nạn nhân bị sốt, cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám. Người dân không nên tin theo các bài thuốc truyền miệng giã lá cây đắp vết thương để tránh những biến chứng nguy hiểm khôn lường.