Nhiều người có thói quen hễ mỏi mắt, xót mắt là rút ngay lọ nước mắt nhân tạo ra nhỏ liên tục trong ngày. Sự tiện lợi của các lọ thuốc đa liều dùng cả tháng khiến chúng trở thành vật bất ly thân của giới văn phòng hay học sinh. Tuy nhiên, ít ai để ý rằng dung dịch nhỏ mắt mình dùng hàng ngày có chứa chất bảo quản hay không.
Câu trả lời trực tiếp là việc lạm dụng nước mắt nhân tạo chứa chất bảo quản kéo dài hoàn toàn có thể gây hại cho lớp biểu mô giác mạc. Dù giúp ngăn ngừa vi khuẩn sinh sôi trong lọ thuốc, những hóa chất này khi tiếp xúc thường xuyên lại phá hủy hàng rào bảo vệ tự nhiên của mắt. Do đó, việc hiểu rõ bản chất từng loại và lựa chọn giữa thuốc đơn liều hay đa liều là chìa khóa để bảo vệ thị lực.
Cơ chế tác động: Vỏ bọc bảo vệ bị bào mòn thế nào?
Bệnh khô mắt là tình trạng viêm mạn tính đa yếu tố của bề mặt giác mạc, bắt nguồn từ việc thiếu hụt số lượng hoặc suy giảm chất lượng màng nước mắt, ảnh hưởng từ 5% đến 50% dân số toàn cầu [1]. Màng phim nước mắt bị phá vỡ sẽ làm tổn thương các tế bào biểu mô trên bề mặt nhãn cầu, từ đó gây ra các dấu hiệu và triệu chứng khó chịu [2]. Khi các tế bào tổn thương đang trong tiến trình thay thế, bề mặt mắt trở nên vô cùng nhạy cảm và dễ tổn thương trước các tác động xấu từ bên ngoài [2]. Nước mắt nhân tạo đóng vai trò nền tảng trong điều trị nhờ khả năng bôi trơn, giảm sức căng bề mặt và cải thiện độ ổn định quang học [4, 6].
Thành phần của các loại nước mắt nhân tạo thường gồm dung dịch đệm chứa chất điện giải, chất diện hoạt và các tác nhân tăng độ nhớt hay chất bôi trơn như dẫn xuất cellulose, dẫn xuất từ guar, glycerin, dextran, polyvinyl alcohol, polyethylene glycol 400 hoặc propylene glycol [2]. Chúng có thể có hoặc không chứa chất bảo quản [2]. Tuy nhiên, các chất bảo quản hóa học – điển hình là benzalkonium chloride – vốn được đưa vào để ngăn nhiễm trùng lọ thuốc lại có khả năng gây độc biểu mô và phản ứng dị ứng [5, 7]. Độc tính này gây lo ngại đặc biệt ở những người khô mắt vừa đến nặng, do lượng nước mắt tiết ra giảm và chu chuyển dòng nước mắt chậm khiến hóa chất đọng lại lâu hơn trên bề mặt giác mạc [3].
Bằng chứng khoa học về độc tính của chất bảo quản
Một nghiên cứu vào năm 1992 đã đo độ thấm biểu mô giác mạc ở 40 bệnh nhân khô mắt (80 mắt) bằng phương pháp đo huỳnh quang khách quan qua máy tính [4]. Trước điều trị, độ thấm biểu mô của bệnh nhân khô mắt gấp 2,7 lần người khỏe mạnh bình thường [4]. Sau 6 tuần, nhóm dùng polyvinyl pyrrolidone 2% không chất bảo quản (20 bệnh nhân) giảm đáng kể độ thấm biểu mô tới 37% [4]. Ngược lại, nhóm dùng dung dịch chứa benzalkonium chloride 0,005% (20 bệnh nhân) lại tăng độ thấm thêm 21%, cho thấy tác động cải thiện bề mặt nhãn cầu đã bị chất bảo quản triệt tiêu và đảo ngược [4].
Trước đó, một nghiên cứu công bố năm 1989 trên 40 bệnh nhân khô mắt liên tiếp không có tổn thương giác mạc nhìn thấy được qua kính hiển vi sinh học cũng cho thấy độ thấm biểu mô ở bệnh nhân khô mắt gấp 2,8 lần người bình thường [5]. Khi phân tích ảnh hưởng của thuốc nhỏ mắt, các nhà nghiên cứu ghi nhận độ thấm biểu mô ở người dùng thuốc chứa benzalkonium chloride tăng tới 3,1 lần, trong khi dùng thuốc chứa chlorobutanol chỉ tăng 1,7 lần [5].
Đến năm 1991, một thử nghiệm lâm sàng kéo dài 8 tuần theo dõi 68 bệnh nhân khô mắt [6]. Trước điều trị, lượng hấp thu fluorescein ở nhu mô của mắt khô cao gấp 3 lần mắt bình thường [6]. Sau 8 tuần, nhóm dùng polyvinyl alcohol 1,4% kết hợp chlorobutanol 0,5% (25 người) và nhóm dùng polyvinyl pyrrolidone 2% không chất bảo quản (18 người) giảm độ thấm biểu mô rõ rệt, lần lượt là 44,9% và 43,4% [6]. Trái lại, 25 bệnh nhân dùng polyvinyl pyrrolidone 2% chứa benzalkonium chloride 0,005% gần như không ghi nhận sự cải thiện có ý nghĩa thống kê, độ thấm chỉ giảm 7,9% [6].
Bên cạnh chất bảo quản, bản thân tá dược tạo độ nhớt cũng ảnh hưởng đến khả năng dung nạp của tế bào. Năm 1998, một nghiên cứu trong ống nghiệm trên dòng tế bào biểu mô giác mạc thỏ SIRC đã so sánh các chế phẩm dạng gel carbomer và dạng cellulose [7]. Tế bào được cho tiếp xúc từ 30 phút, 1 giờ, 3 giờ đến 6 giờ với năm sản phẩm thương mại gồm ba loại gel carbomer (Lacrivisc, Lacrivisc đơn liều, Viscotears) và hai loại chứa carboxymethylcellulose - CMC (Celluvisc, Cellufresh) [7]. Kết quả cho thấy dạng gel carbomer (cả có lẫn không có chất bảo quản) gây độc tế bào nhiều hơn CMC, gây hư hại nghiêm trọng bề mặt tế bào chỉ sau 30 phút quan sát qua kính hiển vi điện tử quét [7]. Độc tính của CMC trong thử nghiệm thấp hơn rõ rệt so với carbomer [7].
Lợi ích và giới hạn của các dữ liệu hiện có
Nghiên cứu về mô hình thực hành tại Hàn Quốc năm 2014 chỉ ra rằng loại bỏ chất bảo quản khỏi chất bôi trơn mắt là một trong những tiến bộ quan trọng nhất trong điều trị khô mắt [3]. Theo hướng dẫn của Hàn Quốc, khô mắt cấp độ 1 có thể dùng loại có hoặc không có chất bảo quản, trong khi cấp độ 2 cần dùng nước mắt nhân tạo không chất bảo quản kết hợp thuốc chống viêm tại chỗ, gel hoặc mỡ tra mắt, cùng bổ sung acid béo đường uống [3]. Tuy nhiên trên thực tế, 76,3% bệnh nhân ngay từ cấp độ 1 đã được bác sĩ kê đơn loại không chứa chất bảo quản do lo ngại nguy cơ độc tính [3]. Tỷ lệ kê đơn không chất bảo quản càng tăng cao khi mức độ bệnh nghiêm trọng hơn [3].
Dù vậy, người tiêu dùng cũng cần nhận thức mặt trái của chế phẩm không chất bảo quản. Một báo cáo năm 2023 đã gióng lên hồi chuông cảnh báo về đợt bùng phát vi khuẩn kháng đa thuốc Pseudomonas aeruginosa liên quan đến thuốc nhỏ mắt EzriCare [1]. Đây là dòng nước mắt nhân tạo không chất bảo quản chứa dung dịch carboxymethylcellulose sodium (10 mg/ml) đóng gói dạng lọ đa liều [1]. Việc loại bỏ hóa chất diệt khuẩn nhưng lại dùng chai đa liều mở nắp nhiều lần đã tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập vào dung dịch, biến thuốc nhỏ mắt thành nguồn lây nhiễm vi khuẩn nguy hiểm [1].
Những hiểu lầm tai hại khi chăm sóc mắt
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "nước mắt nhân tạo loại nào cũng lành như nước cất, nhỏ bao nhiêu lần cũng được". Thực tế, nước mắt tự nhiên có cấu trúc sinh học vô cùng phức tạp gồm nước, muối, hydrocarbon, protein và lipid mà không một loại nước mắt nhân tạo nào có thể thay thế hoàn hảo [8]. Nhiều sản phẩm chỉ giúp làm dịu triệu chứng khô mắt tạm thời chứ không giải quyết tận gốc nguyên nhân gây bệnh hay phục hồi tổn thương [2]. Nếu liên tục tra nhỏ loại chứa benzalkonium chloride từ 4-6 lần trở lên mỗi ngày, lượng chất độc tích tụ sẽ phá vỡ hàng rào biểu mô giác mạc [2, 5].
Một sai lầm khác là nghĩ rằng nước mắt nhân tạo dạng tép đơn liều (preservative-free) có thể mở nắp rồi cất đi dùng dần cho cả tuần để tiết kiệm. Bản chất của các sản phẩm đơn liều là không có hệ thống bảo quản diệt khuẩn [4, 6]. Nếu giữ lại đầu nắp hở trong môi trường không khí bình thường quá thời gian quy định, dung dịch rất nhanh bị nhiễm nấm và vi khuẩn, dễ dẫn đến viêm loét giác mạc nghiêm trọng [1].
Ai nên thận trọng tuyệt đối với chất bảo quản?
Những bệnh nhân được chẩn đoán khô mắt mức độ vừa và nặng cần ưu tiên sử dụng sản phẩm không chứa chất bảo quản [3]. Do lượng bài tiết nước mắt giảm sút và khả năng đào thải kém, độc tính từ chất bảo quản sẽ tồn lưu lâu hơn và làm bệnh cảnh viêm bề mặt nhãn cầu thêm trầm trọng [3].
Người thường xuyên phải nhỏ mắt nhiều lần trong ngày, người đeo kính áp tròng hoặc người có cơ địa mắt nhạy cảm cũng là đối tượng cần tránh xa benzalkonium chloride [8]. Thành phần này dễ bị lắng đọng trên kính áp tròng và gây phản ứng dị ứng hoặc kích ứng biểu mô [8]. Ngoài ra, những người đang sử dụng các loại thuốc điều trị mắt kéo dài khác cũng cần tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh tình trạng quá tải độc tính chất bảo quản trên giác mạc [3].
Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng thuốc nhỏ mắt an toàn
Để đạt hiệu quả bôi trơn tối ưu mà không gây hại giác mạc, người dùng có thể áp dụng các nguyên tắc sau:
- Phân biệt dạng đóng gói: Thuốc nhỏ mắt đa liều (lọ 5-15 ml) thường chứa chất bảo quản, chỉ nên dùng khi tần suất nhỏ dưới 4 lần/ngày và mắt không có tổn thương viêm. Thuốc đơn liều (các tép nhỏ 0.3-0.8 ml) hoàn toàn không có chất bảo quản, thích hợp cho người phải nhỏ thường xuyên [1, 2, 4].
- Tần suất và thời điểm: Nhỏ mắt khi cảm thấy khô ráp, mỏi mệt hoặc trước khi làm việc tập trung cao độ trước màn hình máy tính. Nếu cần nhỏ trên 4 lần mỗi ngày, bắt buộc chuyển sang loại không chất bảo quản [2, 5].
- Đảm bảo vô trùng tuyệt đối: Với dạng đơn liều, chỉ dùng trong vòng 12-24 giờ sau khi bẻ nắp rồi bỏ phần thừa, tuyệt đối không dùng kéo dài nhiều ngày [1]. Với dạng đa liều không chất bảo quản chuyên dụng (có màng lọc van một chiều), cần tuân thủ hạn mở nắp của nhà sản xuất để tránh nguy cơ nhiễm khuẩn [1]. Không để đầu lọ chạm vào lông mi hay ngón tay [1].
- Kết hợp toàn diện: Việc bổ sung các acid béo thiết yếu đường uống như omega-3, acid linoleic và acid gamma-linolenic đã được đề xuất hỗ trợ điều trị khô mắt nhờ đặc tính chống viêm [8].
Nước mắt nhân tạo là trợ thủ đắc lực giúp xoa dịu đôi mắt mệt mỏi nhưng cần được lựa chọn dựa trên cơ sở khoa học. Hãy kiểm tra kỹ bảng thành phần và trao đổi với bác sĩ nhãn khoa để tìm ra sản phẩm phù hợp nhất với tình trạng tổn thương của mắt mình.


