Nhiều người Việt có thói quen hãm nước xạ đen uống hàng ngày thay trà để thanh nhiệt, giải độc và phòng ngừa bệnh tật. Tuy nhiên, không ít trường hợp sau khi dùng nước sắc quá đặc hoặc uống liên tục với lượng lớn đã gặp phải tình trạng hoa mắt, chóng mặt, cồn cào ruột gan hoặc đi ngoài phân lỏng. Những triệu chứng bất thường này khiến người dùng hoang mang, lo ngại liệu bản thân có đang bị ngộ độc hoặc dị ứng do dùng xạ đen sai liều hay không.
Thực tế, các dấu hiệu như choáng váng, nôn nao, rối loạn tiêu hóa thường là phản ứng quá tải cấp tính của đường ruột và hệ tuần hoàn khi cơ thể tiếp nhận một lượng lớn dịch chiết thảo mộc cùng lúc, thay vì độc tính hủy hoại tế bào. Dù xạ đen được các phân tích khoa học bước đầu đánh giá là có độ an toàn sinh học tương đối tốt ở mức liều thực nghiệm, việc lạm dụng hoặc tự ý đun nấu quá đậm đặc vẫn tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây rối loạn chức năng tiêu hóa và hạ huyết áp đột ngột.
Cơ chế tác động và thành phần hóa học của xạ đen
Cây xạ đen, có tên khoa học là Celastrus hindsii Benth., thuộc họ Dây gối (Celastraceae), là loài dược liệu mọc tự nhiên ở các vùng rừng núi phía Bắc nước ta như Hòa Bình, Hà Nam, Quảng Ninh, Ninh Bình [1]. Từ lâu trong y học dân gian, loài cây này đã được nhân dân sử dụng nhằm hỗ trợ điều trị viêm loét, chống viêm và khối u [2], [1].
Về mặt hóa học thực vật, xạ đen chứa đựng nguồn hợp chất tự nhiên rất phong phú. Nghiên cứu tách phân đoạn lá xạ đen công bố năm 2019 đã phát hiện sự hiện diện của 15 hợp chất chính thuộc nhiều nhóm đa dạng bao gồm axit béo, amit, flavonoid, sterol, tecpen và phenol [1]. Trong số đó, các hoạt chất chiếm tỷ lệ lớn nhất gồm có alpha-amyrin, beta-amyrin, hydrazine carboxamide, axit hexadecanoic, fucosterol, (3beta)-D:C-friedours-7-en-3-ol, rutin và 2-hydroxy-1-ethyl ester [1]. Ngoài ra, lá cây còn phân lập được các diphenylpropane mới như Hindsiipropane A-C cùng hợp chất Griffithane D [3], hay nhóm ancaloit sesquiterpene pyridine như celahinine A, celahin A và emarginatine A [4].
Các hợp chất flavonoid và phenolic dồi dào trong lá xạ đen tạo nên khả năng trung hòa các gốc tự do mạnh mẽ thông qua thử nghiệm dọn gốc DPPH, ABTS và ức chế quá trình peroxy hóa lipid [5], [1]. Khi được chiết xuất tối ưu bằng công nghệ sóng siêu âm, hàm lượng flavonoid tổng đạt 23,6 mg QE/g, mang lại khả năng dọn gốc tự do DPPH với giá trị IC50 là 164,85 microgam/mL và ABTS với IC50 là 89,05 microgam/mL [5]. Tuy vậy, chính các hoạt chất polyphenol và ancaloit này khi đi vào cơ thể với nồng độ đậm đặc quá mức có thể kích thích trực tiếp niêm mạc dạ dày, gây cảm giác cồn cào hoặc làm giãn mạch ngoại vi dẫn đến tụt áp tạm thời.
Nghiên cứu thực nghiệm về ngưỡng an toàn của xạ đen
Để làm sáng tỏ băn khoăn về tính độc hại của xạ đen đối với cơ thể sống, một nghiên cứu đánh giá độc tính cấp và bán trường diễn công bố vào năm 2020 đã được tiến hành trên động vật thí nghiệm [2]. Đây là cơ sở khoa học quan trọng nhằm xác định biên độ an toàn của dịch chiết nước từ lá Celastrus hindsii [2].
Trong thử nghiệm độc tính cấp tính, các nhà khoa học đã cho chuột nhắt trắng uống dịch chiết nước lá xạ đen với các mức liều đơn tăng dần lần lượt là 1.000 mg/kg, 3.000 mg/kg, 5.000 mg/kg và lên tới 15.000 mg/kg thể trọng, sau đó theo dõi liên tục trong vòng 7 ngày [2]. Kết quả ghi nhận ở mức liều cực đại 15.000 mg/kg/ngày, chuột thí nghiệm vẫn không bị chết và các nhà nghiên cứu không thể xác định được liều gây chết một nửa số cá thể (LD50) [2].
Ở giai đoạn thử nghiệm bán trường diễn kéo dài hơn, thỏ thí nghiệm được cho uống dịch chiết xạ đen hàng ngày với hai mức liều 1.000 mg/kg và 3.000 mg/kg thể trọng trong suốt 35 ngày liên tục [2]. Kết quả phân tích huyết học và sinh hóa sau 35 ngày cho thấy thỏ không xuất hiện các triệu chứng lâm sàng bất thường [2]. Các chỉ số tế bào máu bao gồm tổng số tế bào máu, nồng độ huyết sắc tố, lượng bạch cầu và tiểu cầu đều không có sự biến đổi đáng kể [2].
Đặc biệt, hoạt độ các enzym gan gồm aspartate transaminase (AST hoặc GOT) và alanine transaminase (ALT hoặc GPT) giữa nhóm thỏ dùng xạ đen và nhóm đối chứng không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê (p > 0,05) [2]. Cấu trúc mô bệnh học của gan và thận ở động vật thí nghiệm cũng hoàn toàn không chịu tác động bất lợi nào [2]. Từ các dữ liệu này, nhóm nghiên cứu kết luận rằng dịch chiết xạ đen đường uống không gây ra độc tính đáng kể ở động vật và có thể sử dụng an toàn trong thực hành y học cổ truyền [2].
Bên cạnh đó, các thử nghiệm độc tính tế bào in vitro công bố năm 2020 cũng ghi nhận dịch chiết giàu flavonoid từ lá xạ đen có khả năng ức chế sự phát triển của ba dòng tế bào ung thư gồm MCF7 (ung thư vú), A549 (ung thư phổi) và HeLa (ung thư cổ tử cung) với giá trị IC50 lần lượt là 88,1 microgam/mL; 120,4 microgam/mL và 118,4 microgam/mL [5]. Đáng chú ý, dịch chiết này hoàn toàn không thể hiện độc tính tế bào đối với dòng tế bào thận bình thường HK2 [5]. Một số hợp chất diphenylpropane phân lập từ xạ đen cũng đã được kiểm tra độc tính tế bào trên các dòng tế bào khối u người như A549, HCT116, MDA-MB-231 và BEL7404 [3].
Nhận biết dấu hiệu khó chịu, ngộ độc và dị ứng khi dùng sai liều
Mặc dù thử nghiệm trên chuột và thỏ cho thấy biên độ an toàn của xạ đen tương đối rộng [2], trên thực tế lâm sàng ở người, việc dung nạp quá mức hoặc cơ địa không phù hợp vẫn có thể dẫn tới các triệu chứng cảnh báo:
Thứ nhất là tình trạng chóng mặt, hoa mắt, váng đầu và cảm giác hụt hơi. Hiện tượng này thường xảy ra khi người dùng uống xạ đen lúc bụng đang đói cồn cào hoặc sắc nước thuốc quá đặc. Các hoạt chất thực vật trong nước sắc có thể gây tác động giãn cơ trơn mạch máu nhẹ hoặc làm giảm trương lực tuần hoàn, dẫn đến huyết áp tụt thấp tạm thời, khiến lượng máu và oxy lên não suy giảm thoáng qua.
Thứ hai là các dấu hiệu rối loạn tiêu hóa cấp. Người dùng có thể cảm thấy buồn nôn, nôn nao, nóng rát vùng thượng vị, bụng sôi ùng ục, đau quặn bụng từng cơn và tiêu chảy phân lỏng nhiều lần trong ngày. Nguyên nhân là do đường tiêu hóa bị kích ứng bởi lượng lớn tanin, axit hữu cơ hoặc tinh dầu thực vật đậm đặc chưa được pha loãng, thúc đẩy nhu động ruột co bóp quá mức để tống xuất chất kích thích ra ngoài.
Thứ ba là phản ứng quá mẫn hoặc dị ứng cơ địa. Mặc dù hiếm gặp, một số cá nhân có cơ địa nhạy cảm có thể phản ứng với các protein lạ hoặc hợp chất tự nhiên có trong lá cây. Triệu chứng biểu hiện có thể bao gồm ngứa ngáy da, nổi mẩn đỏ, mày đay, sưng môi mắt, nghẹt mũi hoặc cảm giác tức ngực khó thở nhẹ ngay sau khi uống.
Nếu xuất hiện các dấu hiệu ngộ độc nặng nề như nôn mửa liên tục không dứt, mất nước kiệt sức, tiêu phân đen, lơ mơ hoặc co giật, người bệnh cần lập tức ngừng sử dụng thảo dược và đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu rửa dạ dày và bù dịch kịp thời.
Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng khoa học
Các nghiên cứu hiện đại đã cung cấp nhiều minh chứng bước đầu khẳng định tiềm năng sinh học của xạ đen. Các hoạt chất phenolic và flavonoid dồi dào trong lá cây mang lại hoạt tính dọn gốc tự do DPPH, ABTS và ngăn ngừa peroxy hóa lipid rất ấn tượng [5], [1]. Đồng thời, các phân đoạn chiết xuất cũng thể hiện tiềm năng kìm hãm sự tăng sinh của một số dòng tế bào khối u trên mô hình ống nghiệm [5], [3].
Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ ràng giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay. Toàn bộ các thử nghiệm về khả năng ức chế tế bào ung thư mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (in vitro) trên các tế bào nuôi cấy nhân tạo [5], [3]. Tương tự, dữ liệu về độ an toàn của xạ đen mới chỉ được khẳng định trên động vật gặm nhấm (chuột nhắt, thỏ) trong khoảng thời gian ngắn hạn và bán trường diễn 35 ngày [2]. Cho đến nay, vẫn còn thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên cơ thể người để xác định chính xác liều lượng hấp thu tối ưu, mức chuyển hóa tại gan người, cũng như tác động tích lũy khi sử dụng liên tục nhiều năm.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng xạ đen
Hiểu lầm phổ biến nhất trong cộng đồng là quan niệm "thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại, uống càng nhiều càng bổ". Từ suy nghĩ này, nhiều người đã tự ý hái lá xạ đen tươi hoặc mua dược liệu khô về đun thành những ấm nước đen đặc quánh như cao lỏng để uống thay nước lọc suốt ngày. Việc nạp một lượng quá lớn hoạt chất thực vật đậm đặc cùng lúc dễ làm niêm mạc tiêu hóa bị bỏng rát nhẹ, gây rối loạn hệ vi sinh đường ruột và tạo áp lực đào thải lớn lên thận.
Một sai lầm nghiêm trọng khác là coi xạ đen như một "thần dược chữa khỏi hoàn toàn bệnh ung thư". Một số bệnh nhân khi phát hiện khối u đã tự ý bỏ dở phác đồ điều trị chính quy tại bệnh viện để chuyển sang uống nước xạ đen đậm đặc, dẫn đến việc bỏ lỡ giai đoạn vàng can thiệp y khoa. Cần nhấn mạnh rằng xạ đen chỉ là dược liệu hỗ trợ, không thể thay thế các phương pháp điều trị y học hiện đại đã được kiểm chứng.
Ngoài ra, thói quen đun đi đun lại bã xạ đen nhiều ngày hoặc để nước sắc qua đêm trong điều kiện môi trường nóng ẩm cũng là nguyên nhân khiến nước thuốc bị ôi thiu, nhiễm nấm mốc và vi khuẩn. Hiện tượng tiêu chảy, đau bụng sau khi uống trong nhiều trường hợp xuất phát từ việc nước thuốc bị nhiễm khuẩn chứ không đơn thuần là do dược tính của cây.
Những ai cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng?
Dù các nghiên cứu trên thỏ ghi nhận xạ đen không làm biến đổi men gan AST, ALT hay gây tổn thương mô gan thận [2], một số nhóm đối tượng vẫn cần hết sức cẩn trọng trước khi quyết định sử dụng vị thuốc này:
- Người có tiền sử huyết áp thấp: Do xạ đen có xu hướng làm giãn mạch và hạ huyết áp, những người vốn có huyết áp thấp nếu uống nước xạ đen đặc, đặc biệt vào lúc đói, rất dễ bị tụt huyết áp nghiêm trọng dẫn tới hoa mắt, chóng mặt, vã mồ hôi lạnh hoặc ngất xỉu.
- Người có hệ tiêu hóa yếu, viêm đại tràng mãn tính: Những đối tượng thường xuyên bị lạnh bụng, đi ngoài phân lỏng hoặc tỳ vị hư hàn sẽ dễ bị kích ứng ruột hơn khi dung nạp lượng lớn nước sắc thảo mộc.
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Hiện chưa có dữ liệu lâm sàng an toàn đầy đủ của xạ đen trên thai nhi và trẻ nhỏ, do đó nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không tự ý sử dụng.
- Bệnh nhân suy gan, suy thận nặng hoặc đang dùng thuốc điều trị mạn tính: Việc bổ sung bất kỳ loại thảo dược đậm đặc nào cũng có thể gây tương tác thuốc hoặc tạo thêm gánh nặng chuyển hóa, do đó bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị.
Hướng dẫn sử dụng xạ đen an toàn trong đời sống
Để khai thác các hoạt chất chống oxy hóa tự nhiên từ xạ đen [5], [1] mà không gặp phải các tác dụng phụ khó chịu, người dùng nên tuân thủ các nguyên tắc chế biến và sử dụng hợp lý:
- Liều lượng vừa phải: Mỗi ngày chỉ nên sử dụng khoảng 20 - 30g thân và lá xạ đen khô (hoặc khoảng 40 - 50g lá tươi). Không nên lạm dụng sắc nước quá đặc quánh.
- Cách đun sắc: Rửa sạch dược liệu bằng nước để loại bỏ bụi bẩn. Cho dược liệu vào ấm đun cùng khoảng 1,5 lít nước sạch, đun sôi nhỏ lửa trong khoảng 10 - 15 phút rồi tắt bếp. Nước sắc thu được nên có màu nâu đỏ trong, mùi thơm thảo mộc dịu nhẹ, không có vị đắng gắt hay khét.
- Thời điểm sử dụng: Nên uống nước xạ đen sau bữa ăn khoảng 30 - 60 phút. Tuyệt đối tránh uống thuốc vào lúc sáng sớm khi dạ dày còn trống rỗng để không bị cồn cào ruột hay chóng mặt.
- Sử dụng trong ngày: Nước sắc xạ đen nên dùng hết trong ngày, uống khi còn ấm hoặc ở nhiệt độ phòng. Tuyệt đối không để nước sắc qua đêm bên ngoài môi trường vì rất dễ bị thiu, biến chất và lên men gây ngộ độc đường tiêu hóa.
Tóm lại, xạ đen là một nguồn dược liệu quý chứa nhiều polyphenol, flavonoid chống oxy hóa và đã được chứng minh có độ an toàn sinh học khả quan trên mô hình động vật thí nghiệm [2], [5], [1]. Tuy nhiên, để bảo vệ sức khỏe, người dùng cần sử dụng với liều lượng chừng mực, uống đúng thời điểm và lắng nghe cơ thể mình. Khi xuất hiện các dấu hiệu chóng mặt hay rối loạn tiêu hóa kéo dài, cần dừng ngay thảo dược và tìm kiếm sự tư vấn chuyên môn từ các bác sĩ chuyên khoa.
