Cơn đau răng buốt nhói xuất hiện lúc nửa đêm thường khiến nhiều người vội vã tìm đến các mẹo dân gian truyền miệng để mong dập tắt cảm giác khó chịu. Trong số các thảo dược được rỉ tai nhau, tế tân (còn gọi là tế thảo, xixin) thường được sử dụng dưới dạng ngậm hoặc chấm trực tiếp bột rễ vào vùng chân răng bị viêm tấy nhờ khả năng làm dịu cảm giác đau rất nhanh.

Tuy nhiên, việc ngậm một loại dược liệu mạnh trong khoang miệng luôn tiềm ẩn nguy cơ vô tình nuốt dịch chiết hoặc bột thuốc vào đường tiêu hóa, khiến nhiều người lo lắng liệu hành vi này có an toàn cho dạ dày, gan và thận hay không. Các dữ liệu khoa học hiện hành cho thấy rễ tế tân có tác dụng giảm đau tại chỗ nhưng việc nuốt phải dạng bột thô lại mang đến những rủi ro độc tính bán trường diễn và tiềm năng gây tổn thương di truyền tế bào [1].

Tác dụng gây tê tại chỗ và tập quán dùng chữa đau răng

Từ lâu đời, rễ và thân rễ của các loài tế tân thuộc chi Asarum đã được ghi nhận trong y học cổ truyền các nước phương Đông như một vị thuốc điều trị các chứng đau nhức đầu gối, ho sốt, viêm loét miệng, viêm lợi và đặc biệt là đau nhức răng [2], [1], [3]. Về mặt công dụng lâm sàng dân gian, tế tân thường được xem như một tác nhân gây tê cục bộ, giúp làm tê liệt tạm thời cảm giác buốt rát ở niêm mạc miệng bị tổn thương hoặc xung quanh mô nướu quanh răng [1].

Cơ chế mang lại cảm giác tê bì và dễ chịu tức thì khi áp tế tân vào niêm mạc chủ yếu đến từ các thành phần hóa thực vật trong rễ, giúp ức chế dẫn truyền cảm giác đau cục bộ tại các đầu mút thần kinh [1]. Dù vậy, phần lớn các biện pháp dân gian chỉ dừng lại ở chỉ dẫn ngậm tại chỗ rồi nhổ bỏ, song việc khoang miệng tiết nhiều nước bọt khi tiếp xúc với vị cay nồng của tế tân rất dễ kích thích phản xạ nuốt, dẫn đến việc hấp thu các hoạt chất phức tạp vào cơ thể [1].

Nỗi lo độc chất và mối băn khoăn về axit aristolochic

Phần lớn các loài thảo dược thuộc họ Mộc hương phấn (Aristolochiaceae) đã bị cấm sử dụng trên lâm sàng tại nhiều quốc gia do chứa axit aristolochic (AA) – hợp chất đã được chứng minh có độc tính nghiêm trọng gây xơ hóa thận và ung thư tế bào gan [2]. Tế tân là trường hợp ngoại lệ hiếm hoi trong họ này vẫn được giữ lại sử dụng qua nhiều thế kỷ vì hàm lượng các dạng axit aristolochic kinh điển như AA I và AA II trong rễ và thân rễ của nó ở mức tương đối thấp [2].

Theo tiêu chuẩn của Dược điển Trung Quốc năm 2020, hàm lượng AA I trong tế tân bắt buộc phải được kiểm soát ở mức dưới 0,001% để đảm bảo ngưỡng an toàn cho người dùng [2]. Dù quy định này được đưa ra để hạn chế nguy cơ tổn thương gan và thận, hàm lượng thực tế của các chất tương đồng với axit aristolochic trong dược liệu thô trôi nổi hoặc các chế phẩm thương phẩm trên thị trường vẫn còn nhiều điểm chưa rõ ràng, khiến việc vô tình nuốt dược liệu dạng thô tiềm ẩn nguy cơ tích lũy độc chất khó kiểm soát [2].

Độc tính của bột tế tân trong nghiên cứu tiền lâm sàng

Một nghiên cứu độc tính công bố năm 2023 trên rễ của loài Asarum heterotropoides var. seoulense đã tiến hành đánh giá chi tiết về độc tính di truyền và độc tính bán trường diễn khi cho động vật hấp thu qua đường tiêu hóa [1]. Các nhà khoa học đã thực hiện thử nghiệm đột biến đảo ngược vi khuẩn Ames, thử nghiệm sai lệch nhiễm sắc thể in vitro và thử nghiệm vi nhân in vivo trên chuột ICR, đồng thời xác nhận thêm qua xét nghiệm sao chổi kiềm (comet assay) và xét nghiệm đột biến gen pig-a [1].

Kết quả cho thấy bột tế tân kích thích độc tính di truyền trong thử nghiệm Ames ở các nồng độ 187,5; 750; 375 và 1500 mcg/đĩa đối với các chủng vi khuẩn TA100, TA98, TA1537 và E. coli WP2uvrA có hoặc không có hệ thống hoạt hóa chuyển hóa S9 [1]. Trong thử nghiệm sai lệch nhiễm sắc thể, bột rễ tế tân gây độc ở nồng độ 790 mcg/mL sau 6 giờ có S9, ở mức 75 mcg/mL sau 6 giờ không có S9, và làm đứt gãy DNA dạ dày ở mức 70 mcg/mL sau 22 giờ không có S9 trong xét nghiệm sao chổi, dù các thử nghiệm vi nhân và gen pig-a cho kết quả âm tính [1].

Cũng trong công trình này năm 2023, thử nghiệm độc tính bán trường diễn kéo dài 13 tuần được tiến hành trên 152 con chuột cống Sprague-Dawley được cho uống bột rễ tế tân hàng ngày với các liều lần lượt là 0, 150, 350, 500, 1000 và 2000 mg/kg thể trọng [1]. Kết quả ghi nhận các dấu hiệu lâm sàng bất thường gồm thở không đều, thở khò khè có tiếng rít, chảy nhiều nước dãi, sụt cân và giảm lượng thức ăn tiêu thụ ở nhóm chuột dùng bột rễ tế tân [1].

So sánh dạng bột thô và dạng sắc nước qua dữ liệu thực nghiệm

Sự an toàn của tế tân khi đi vào cơ thể phụ thuộc rất lớn vào cách chế biến và dạng sử dụng của dược liệu này. Năm 2021, một nghiên cứu định lượng các chất tương đồng của axit aristolochic trên 15 lô dược liệu Asarum heterotropoides và 44 chế phẩm thuốc cổ truyền cho thấy các dạng độc tính cao như AA I, AA II và AA IIIa hoàn toàn không được phát hiện trong các mẫu tế tân này [2]. Tuy nhiên, các chất chuyển hóa khác như AA IVa và aristolactam I (AL I) vẫn hiện diện ở tất cả các mẫu với hàm lượng dao động tùy theo loài và xuất xứ địa lý [2].

Mặt khác, một nghiên cứu công bố năm 2023 đã so sánh việc uống nước sắc Asarum heterotropoides f. mandshuricum và các hợp chất tinh khiết AA IVa, AL I trên chuột nhắt [3]. Dược liệu thô ban đầu chứa 2,18 mcg/g AA I, 48,49 mcg/g AA IVa và 14,0 mcg/g AL I, không chứa AA II và AA IIIa [3]. Khi được bào chế thành dạng nước sắc, hàm lượng giảm xuống chỉ còn 5,45 mcg/g đối với AA IVa và 2,71 mcg/g đối với AL I [3].

Nghiên cứu này năm 2023 đã cho chuột nhắt uống nước sắc tế tân với liều tương đương 0,5; 1,6 và 5,0 g/kg (cao gấp khoảng 10 đến 100 lần liều lâm sàng dùng trên người) liên tục trong 12 và 24 tuần, theo dõi tiếp đến tuần thứ 32 sau 8 tuần ngừng thuốc [3]. Kết quả cho thấy dạng nước sắc không làm chuột bị bệnh, không đổi cân nặng, không làm biến đổi men gan (GPT, GOT, ALP), creatinine, ure huyết, không làm tăng các chỉ dấu tổn thương thận như KIM-1, NGAL và không gây biến đổi mô bệnh học ở gan, thận, dạ dày, bàng quang của chuột [3]. Điều này cho thấy dạng thuốc sắc kiểm soát tốt nồng độ độc chất hơn rất nhiều so với việc nuốt trực tiếp bột thô [3].

Rủi ro nhầm lẫn loài và nguy cơ độc tính khó lường

Một rào cản lớn đối với việc tự ý mua tế tân về ngậm chữa đau răng tại nhà là nguy cơ nhầm lẫn nguồn gốc dược liệu. Tế tân trong y học cổ truyền thường bắt nguồn từ ba loài có hình thái rất giống nhau gồm Asarum sieboldii, Asarum heterotropoides var. mandshuricum và Asarum sieboldii var. seoulense [4]. Do khó phân biệt bằng mắt thường và phân loại học còn nhiều tranh cãi, việc nhận dạng chính xác giữa các loài này vẫn là thách thức lớn nếu không dựa vào giải trình tự bộ gen lục lạp hoàn chỉnh [4].

Việc nhận diện sai loài tế tân có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị và tính an toàn của người bệnh [4]. Các phân tích định lượng năm 2021 chỉ ra rằng hàm lượng các chất tương đồng axit aristolochic dao động rất mạnh tùy theo nguồn gốc thu hái; ví dụ mẫu thu thập tại Liêu Ninh cho thấy mức tồn dư chất tương đồng thấp hơn đáng kể so với các vùng khác [2]. Nếu người dùng tự mua bột tế tân trôi nổi không rõ loài và xuất xứ, việc vô tình nuốt phải có thể dẫn đến hấp thu lượng độc chất cao hơn ngưỡng an toàn của cơ thể [2], [4].

Những ai cần thận trọng và khuyến cáo sử dụng thực tế

Những người có tiền sử suy giảm chức năng gan, mắc bệnh thận mạn tính hoặc có vấn đề về niêm mạc dạ dày tuyệt đối không nên tự ý dùng bột tế tân để ngậm hay bôi vào chân răng [2], [1]. Cần lưu ý rằng các dữ liệu về độc tính di truyền và độc tính cơ quan hiện tại mới chỉ được kiểm chứng trên các mô hình tế bào, chuột cống và chuột nhắt [1], [3]. Chưa có dữ liệu nghiên cứu thử nghiệm có kiểm soát xác nhận độ an toàn của việc nuốt bột tế tân trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú hay trẻ em.

Trong đời sống thực tế, khi xuất hiện các cơn đau nhức răng dữ dội, người bệnh không nên tự ý nghiền rễ tế tân sống thành bột để chấm vào chỗ đau hoặc ngậm nuốt dịch chiết thô [1]. Biện pháp tốt nhất là đến khám tại các cơ sở chuyên khoa răng hàm mặt để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân như sâu răng, viêm tủy hay viêm nha chu. Nếu muốn sử dụng thảo dược tế tân hỗ trợ điều trị, người bệnh cần tham khảo ý kiến của thầy thuốc y học cổ truyền, tuân thủ đúng dạng dùng sắc nước đã được kiểm duyệt nguồn gốc nhằm hạn chế tối đa các thành phần gây độc cho cơ thể [2], [3].