Nhiều người dùng dầu cá quen thuộc với hai cái tên EPA và DHA nhưng thường đánh đồng tác dụng của chúng. Khi đứng trước kệ thực phẩm bổ sung, việc chọn loại nào cho chứng đau nhức xương khớp hay cải thiện trí nhớ, giảm sương mù não khiến không ít độc giả bối rối.

Thực tế, EPA và DHA đảm nhiệm những vai trò sinh học rất khác nhau trong cơ thể. EPA nổi bật với khả năng kháng viêm mạnh mẽ qua việc ức chế phản ứng miễn dịch quá mức, phù hợp với người bị viêm khớp, trong khi DHA chiếm ưu thế vượt trội trong bảo vệ cấu trúc tế bào thần kinh và hỗ trợ não bộ.

Bản chất cấu trúc và cơ chế tác động khác biệt

Dù cùng thuộc nhóm axit béo omega-3 chuỗi dài chưa bão hòa, cấu trúc hóa học của EPA và DHA có sự chênh lệch rõ ràng. EPA có chuỗi carbon dài 20 carbon với 5 liên kết đôi (C20:5 n-3), trùng chiều dài với axit arachidonic (AA) – một chất tiền viêm phổ biến trong cơ thể [1]. Nhờ đặc điểm này, EPA hoạt động như một chất nền cạnh tranh trực tiếp với enzyme cyclooxygenase (COX) trong con đường tổng hợp eicosanoid, tạo ra prostaglandin PGE3 ít gây viêm hơn [1].

Trong khi đó, DHA sở hữu chuỗi dài hơn với 22 carbon và 6 liên kết đôi (C22:6 n-3) [1]. DHA không thể đóng vai trò làm chất nền cho enzyme COX như EPA, dù nó vẫn có khả năng gắn và ức chế enzyme này [1]. Sự khác biệt về chiều dài chuỗi khiến EPA và DHA có tác động khác nhau lên động lực học màng tế bào [2].

Khi cơ thể gặp kích thích viêm, cả hai loại axit béo này đều được giải phóng enzymatically khỏi màng sinh chất bởi enzyme phospholipase A2 [1]. Tuy nhiên, do EPA dễ bị phân cắt và tiêu thụ làm chất nền cho quá trình tổng hợp eicosanoid, lượng tích lũy của nó tại màng lipid tế bào thường thấp hơn so với sự tích tụ lâu dài của DHA [1]. Nghiên cứu cho thấy dạng este hóa của DHA giúp tăng cường khả năng vận chuyển dưỡng chất này qua hàng rào máu não [2].

Nghiên cứu chỉ ra gì về khả năng kháng viêm của EPA

Viêm khớp là một dạng phản ứng miễn dịch mạn tính. Các bằng chứng khoa học cho thấy EPA can thiệp sâu vào các phản ứng của tế bào miễn dịch thông qua việc điều hòa cytokine gây viêm.

Nghiên cứu công bố năm 2021 tiến hành đánh giá tác động của EPA và DHA lên phản ứng của tế bào T hỗ trợ loại 1 (Th1) [3]. Thí nghiệm thực hiện nuôi cấy tế bào T CD4+ nguyên sinh với tế bào đuôi gai (DC) lấy từ tủy xương trong môi trường có hoặc không có palmitate, DHA hoặc EPA [3]. Kết quả cho thấy cả EPA và DHA đều làm giảm số lượng tế bào dương tính với IFN-gamma biệt hóa, ức chế tiết IFN-gamma và giảm biểu hiện thụ thể MHC II trên tế bào đuôi gai [3]. Đáng chú ý, trong mô hình độc lập không có tế bào đuôi gai, cả hai axit béo đều ức chế mạnh việc tiết IFN-gamma, nhưng riêng EPA làm giảm tiết cytokine tiền viêm TNF-alpha [3]. Phân tích vi mảng xác định cả hai điều hòa các con đường liên quan đến miễn dịch và chuyển hóa, bao gồm gen Igf1 và Cpt1a [3].

Một nghiên cứu thử nghiệm chéo, mù đôi có đối chứng công bố năm 2021 tiếp tục củng cố vai trò kháng viêm ở người có tình trạng viêm mạn tính [4]. Đối tượng tham gia gồm 9 nam giới và 12 phụ nữ mãn kinh (độ tuổi 50-75) có tình trạng viêm mạn tính [4]. Sau 4 tuần chuẩn bị ban đầu, người tham gia trải qua 2 giai đoạn bổ sung kéo dài 10 tuần với liều 3 g/ngày EPA hoặc DHA theo thứ tự ngẫu nhiên, cách nhau 10 tuần đào thải [4].

Kết quả ghi nhận EPA làm giảm biểu hiện cytokine TNFA ở bạch cầu đơn nhân bị kích thích bởi LPS với giá trị p < 0.001 [4]. Đặc biệt, EPA làm giảm đáng kể tỷ lệ TNFA/IL10 và tỷ lệ MCP1/IL10 (đều có p < 0.01), điều mà DHA không làm được [4]. Về mặt cơ chế phân tử, EPA làm tăng gấp 5 lần dẫn xuất phân giải chuyên biệt (SPM) là 18-hydroxy-EPA trong huyết tương, trực tiếp thay thế các dẫn xuất tiền viêm của omega-6 AA [4].

Nghiên cứu năm 2017 trên đại thực bào THP-1 bị kích thích bằng LPS 100 ng/ml trong 18 giờ cũng cho thấy EPA và DHA có tác động khác biệt rõ rệt đến quá trình sao chép các cytokine gây viêm [5].

Vì sao DHA vượt trội trong hỗ trợ thần kinh và não bộ

Khác với tác động nhanh lên các enzyme gây viêm của EPA, DHA lại đóng vai trò tối quan trọng đối với hệ thần kinh nhờ khả năng bảo vệ cấu trúc bao sợi thần kinh và màng tế bào.

Nghiên cứu công bố năm 2025 kiểm tra tác động của các nguồn omega-3 lên bệnh lý thần kinh ngoại biên ở chuột béo phì hoặc tiền tiểu đường [2]. Thí nghiệm so sánh các chế độ điều trị bằng EPA/DHA từ dầu cá, dầu nhuyễn thể, kết hợp từ tảo/dạng ethyl ester, DHA đơn thuần (từ dầu tảo hoặc ethyl ester) so với việc chỉ dùng EPA đơn thuần [2].

Kết quả cho thấy việc điều trị bằng EPA đơn lẻ kém hiệu quả hơn hẳn trong việc bảo vệ sự giãn mạch của tiểu động mạch bao ngoại mạc thần kinh trước acetylcholine và CGRP [2]. Tương tự, dùng EPA đơn độc cũng kém hiệu quả trong việc bảo vệ và phục hồi tốc độ dẫn truyền thần kinh cảm giác cũng như chiều dài sợi thần kinh giác mạc so với việc sử dụng DHA đơn độc hoặc kết hợp EPA/DHA [2]. Điều này chứng minh DHA trực tiếp hỗ trợ duy trì và tái tạo chức năng dẫn truyền thần kinh.

Ngoài ra, ở cấp độ tế bào mô mỡ và màng sinh chất, quá trình tiêu thụ lâu dài (như theo dõi 13 tuần) ghi nhận tỷ lệ DHA gia tăng bền vững và cao hơn hẳn EPA trong các bè lipid (lipid rafts) và phospholipid màng tế bào [1]. Dạng este hóa của DHA cũng cho thấy ưu thế vượt trội trong việc vận chuyển vào não bộ [2].

Tác động trên các chỉ số tim mạch và chuyển hóa

Bên cạnh khớp và não, sự khác biệt giữa hai loại axit béo này còn thể hiện rõ qua các nghiên cứu tim mạch quy mô lớn.

Trong thử nghiệm lâm sàng REDUCE-IT nổi tiếng, bệnh nhân có mức triglyceride cao dù đã điều trị bằng statin dùng 2 g icosapent ethyl (dẫn xuất EPA tinh khiết) hai lần mỗi ngày ghi nhận nguy cơ biến cố thiếu máu cục bộ, bao gồm tử vong do tim mạch, thấp hơn đáng kể so với nhóm giả dược [2]. EPA chứng minh khả năng cải thiện chức năng nội mô trong tình trạng viêm, tạo nên lợi ích tim mạch chuyên biệt [2].

Một phân tích tổng hợp từ các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng công bố năm 2023 so sánh đơn trị liệu EPA và DHA cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về chỉ số đường huyết (MD = -0.31 mg/L; 95% CI: -0.60 đến -0.02) và insulin (MD = -2.14 mg/L; 95% CI: -3.26 đến -1.02) nghiêng về nhóm sử dụng EPA [6].

Về mỡ máu, phân tích tổng hợp năm 2011 trên các thử nghiệm ngẫu nhiên so sánh đơn trị liệu EPA (10 thử nghiệm), DHA (17 thử nghiệm) và đối đầu trực tiếp EPA với DHA (6 thử nghiệm) cho thấy: so với giả dược, DHA làm tăng LDL-C thêm 7.23 mg/dL (95% CI: 3.98-10.5), trong khi EPA giảm nhẹ không đáng kể [7]. Khi so sánh trực tiếp, DHA làm tăng LDL-C nhiều hơn EPA 4.63 mg/dL (95% CI: 2.15-7.10) [7]. Cả hai đều giảm triglyceride, nhưng DHA làm giảm mạnh hơn và DHA còn làm tăng HDL-C thêm 4.49 mg/dL (95% CI: 3.50-5.48), điều mà EPA không thể hiện [7].

Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay

Mặc dù có nhiều kết quả tích cực, độc giả cần nhìn nhận đúng giới hạn của các nghiên cứu. Nhiều kết quả về thụ thể màng, cytokine Th1 hay đại thực bào mới chỉ được thực hiện trên mô hình tế bào (in vitro) [1, 3, 8] hoặc trên động vật gặm nhấm [2]. Môi trường cơ thể người có sự trao đổi chất phức tạp hơn nhiều.

Nghiên cứu trên người của nhóm tác giả năm 2021 dù rất chặt chẽ nhưng có cỡ mẫu khiêm tốn (21 người gồm 9 nam và 12 nữ mãn kinh) [4]. Bên cạnh đó, việc tiêu thụ lâu dài EPA giúp tăng đáng kể hàm lượng EPA trong huyết tương, tiểu cầu và hồng cầu nhưng lại không làm tăng lượng DHA [8]. Một bài tổng quan cũng chỉ ra rằng đáp ứng lâm sàng đối với EPA và DHA trong bệnh lý mạch máu có sự dao động rất lớn tùy thuộc vào đặc điểm cá thể của từng người [2].

Những hiểu lầm thường gặp khi chọn mua omega-3

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng "loại dầu cá nào cũng giống nhau, cứ hàm lượng omega-3 cao là tốt". Nhiều người chỉ nhìn vào tổng lượng dầu cá 1000 mg trên nhãn mà không để ý hàm lượng EPA và DHA thực tế.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm bổ sung EPA đơn thuần sẽ giải quyết được tất cả các vấn đề sức khỏe. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy nếu chỉ bổ sung EPA đơn độc, việc phục hồi tốc độ dẫn truyền thần kinh hay sợi thần kinh ngoại biên kém hiệu quả hơn rõ rệt so với việc có mặt DHA [2].

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng DHA không có tác dụng kháng viêm. Nghiên cứu lâm sàng đối đầu cho thấy ở liều 3 g/ngày, DHA thậm chí còn thể hiện phổ ức chế rộng hơn khi làm giảm đồng thời TNFA, IL6, MCP1 và IL10 ở bạch cầu đơn nhân [4], đồng thời làm tăng gấp 3 lần các dẫn xuất 17- và 14-hydroxy-DHA [4]. Do đó, người bị viêm khớp không nên loại bỏ hoàn toàn DHA.

Ai nên thận trọng khi bổ sung liều cao

Người có tiền sử mỡ máu cao dạng tăng cholesterol xấu (LDL-C) cần lưu ý khi dùng DHA liều cao đơn lẻ, bởi phân tích tổng hợp đã xác nhận DHA làm tăng nồng độ LDL-C trong máu [4, 5].

Người đang điều trị bệnh tiểu đường hoặc đang dùng thuốc hạ đường huyết cần thận trọng theo dõi, do việc bổ sung EPA và DHA có thể gây thay đổi nhẹ nồng độ glucose huyết tương và insulin [6].

Người đang sử dụng thuốc chống đông máu hoặc chuẩn bị phẫu thuật cần tham khảo ý kiến bác sĩ. Mặc dù EPA hỗ trợ chống huyết khối [3], việc sử dụng liều cao axit béo chuỗi dài có thể tác động đến tiểu cầu và thời gian đông máu [8]. Bệnh nhân ung thư hay có bệnh lý nền ác tính cũng không nên tự ý dùng liều cao để trị bệnh, dù omega-3 có tương tác điều hòa trên một số dòng tế bào [8].

Gợi ý lựa chọn và áp dụng vào đời sống

Dựa trên các nghiên cứu khoa học, người tiêu dùng có thể chọn lựa tỷ lệ EPA:DHA phù hợp với mục tiêu sức khỏe:

  • Cho người bị viêm khớp, sưng đau khớp: Nên ưu tiên các sản phẩm có tỷ lệ EPA vượt trội (ví dụ tỷ lệ EPA/DHA là 2:1, 3:1 hoặc dùng icosapent ethyl theo chỉ định y khoa [2]). EPA sẽ cạnh tranh cơ chất eicosanoid với axit arachidonic [1] và hạ nhanh các tỷ lệ cytokine tiền viêm TNFA [4].
  • Cho người cần cải thiện chức năng não bộ, sương mù não, phục hồi thần kinh: Nên chọn sản phẩm có hàm lượng DHA cao hơn hoặc tỷ lệ cân bằng. DHA hỗ trợ tốt hơn sự dẫn truyền sợi thần kinh và duy trì tính toàn vẹn của màng tế bào thần kinh [2].
  • Liều lượng và thời điểm: Nghiên cứu can thiệp thường sử dụng liều từ 2 g [2] đến 3 g/ngày [4]. Để cơ thể hấp thu tối ưu, nên uống dầu cá ngay trong hoặc sau bữa ăn có chứa chất béo lành mạnh.

EPA và DHA không phải là hai chất đối kháng mà là hai mảnh ghép bổ trợ hoàn hảo cho nhau. Việc hiểu rõ thế mạnh của từng loại axit béo giúp bạn đưa ra lựa chọn sáng suốt cho tình trạng xương khớp hoặc não bộ của mình, thay vì sử dụng theo trào lưu thiếu cơ sở khoa học.