Sốt cao, rét run từng cơn là nỗi ám ảnh dai dẳng trong lịch sử loài người, đặc biệt ở các vùng nhiệt đới lưu hành bệnh sốt rét. Trước khi y học hiện đại phát triển, con người hoàn toàn dựa vào cỏ cây quanh mình để cắt cơn sốt. Trong đó, vỏ cây canh-ki-na từ phương Tây và cây gáo vàng ở vùng bản địa Đông Nam Á đều từng được lưu truyền với vai trò làm thuốc hạ sốt, trị sốt rét.

Sự khác biệt cốt lõi giữa hai loại dược liệu này nằm ở cơ chế tác động và khả năng kiểm soát liều lượng hoạt chất. Canh-ki-na chứa quinine – một alkaloid đã được phân lập chuẩn hóa, hiểu rõ cơ chế phân tử diệt ký sinh trùng sốt rét để hạ sốt. Ngược lại, gáo vàng mang hỗn hợp indole alkaloid thô đa dạng, hoạt tính in vitro yếu hơn và tiềm ẩn nguy cơ độc tính tế bào khi dùng dạng tự nhiên thiếu kiểm soát.

Từ kinh nghiệm dân gian đến giải mã khoa học

Canh-ki-na (thuộc chi Cinchona, họ Cà phê Rubiaceae) có lịch sử cứu sống hàng triệu người khỏi các cơn sốt rét nguy kịch [1]. Từ thế kỷ 17, vỏ cây canh-ki-na đã được sử dụng như phương thuốc đặc hiệu duy nhất điều trị sốt rét trong gần 350 năm [1]. Việc phân lập thành công quinine từ vỏ cây này vào thế kỷ 19 đã mở ra kỷ nguyên mới của dược lý học hiện đại, biến một kinh nghiệm bản địa thành thuốc điều trị chuẩn hóa toàn cầu [1, 4].

Trong khi đó, cây gáo vàng (Nauclea orientalis, cũng thuộc họ Rubiaceae) là loài thực vật bản địa quen thuộc tại châu Á và bắc Australia [2]. Dân gian thường dùng các bộ phận của cây để sắc nước uống trị cảm sốt, ho, đau dạ dày và tiêu chảy [2]. Dù cùng chung mục đích hạ nhiệt hay cắt cơn sốt truyền thống, bản chất hóa học tác động lên cơ thể của hai loài cây này hoàn toàn khác nhau.

Quinine từ canh-ki-na: Tác động trúng đích ở cấp độ phân tử

Tác dụng hạ sốt trong bệnh sốt rét của vỏ canh-ki-na đến từ nhóm alkaloid chuyên biệt, nổi bật nhất là quinine và quinidine [3]. Khi ký sinh trùng sốt rét (Plasmodium falciparum) xâm nhập vào hồng cầu, chúng tiêu hóa huyết sắc tố (haemoglobin) và giải phóng haematin độc hại [4]. Để tồn tại, ký sinh trùng phải trùng hợp hóa haematin thành tinh thể hemozoin vô hại [4].

Nghiên cứu về hóa lý và cấu trúc phân tử đã làm rõ cơ chế tác động của quinine [4]. Quinine và đồng phân quinidine sở hữu cấu trúc lập thể dạng erythro tại vị trí nhóm 8-amino và 9-hydroxy [4]. Cấu trúc này tạo ra tỷ lệ phân bố màng lipid/nước cực kỳ thuận lợi, đạt tỷ lệ 55:1 từ huyết tương vào màng hồng cầu [4]. Nhờ đó, hoạt chất thâm nhập nhanh vào không bào tiêu hóa có tính axit của ký sinh trùng, ức chế đến 90 ± 7% quá trình dime hóa haematin [4]. Lượng haematin tự do tích tụ sẽ tiêu diệt ký sinh trùng, giải quyết tận gốc nguyên nhân gây ra cơn sốt chu kỳ [4].

Cấu trúc không gian của quinine còn bao gồm hai nửa phân tử chính là quinuclidine và quinoline [3]. Một nghiên cứu hóa học tính toán năm 2017 sử dụng các phương pháp mô phỏng mật độ phiếm hàm (DFT) và Hartree-Fock (HF) đã chứng minh sự tồn tại của liên kết hydro nội phân tử giữa hai phần này [3]. Dù không phải trạng thái năng lượng thấp nhất, mức năng lượng của cấu dạng này đủ ổn định để đóng góp vào hoạt tính kháng sốt rét mạnh mẽ của phân tử quinine [3].

Hỗn hợp alkaloid của gáo vàng: Hiệu quả thực nghiệm còn hạn chế

Khác với canh-ki-na vốn chứa nồng độ lớn các alkaloid quinoline chuyên biệt, gáo vàng (Nauclea orientalis) chứa một hỗn hợp hóa thực vật rất phức tạp, chủ yếu thuộc nhóm indole alkaloid và glycoside monoterpene [3, 5].

Một nghiên cứu phân lập hóa thực vật công bố năm 2005 thực hiện trên dịch chiết chloroform từ thân cây khô của Nauclea orientalis [5]. Nghiên cứu đã tách chiết thành công hai dẫn xuất tetrahydro-beta-carboline monoterpene alkaloid glucoside mới là naucleaorine và epimethoxynaucleaorine, cùng các hợp chất như strictosidine lactam, oleanolic acid và một số dẫn xuất axit triterpenic [5]. Khi thử nghiệm in vitro trên chủng ký sinh trùng Plasmodium falciparum, các chất naucleaorine, epimethoxynaucleaorine và oleanolic acid chỉ thể hiện hoạt tính kháng sốt rét ở mức độ vừa phải (moderate) [5].

Đáng chú ý hơn, một nghiên cứu năm 2010 phân lập hai indole alkaloid đồng phân mới từ rễ gáo vàng là naucleaoral A và B [6]. Khi kiểm tra hoạt tính sinh học, cả hai hợp chất này đều không thể hiện tác dụng kháng sốt rét trên mô hình thử nghiệm in vitro, với chỉ số IC50 đều lớn hơn 10 microgam/mL [6]. Như vậy, không phải alkaloid nào trong cây gáo cũng có khả năng ức chế mầm bệnh gây sốt rét.

Chuẩn hóa định lượng và rủi ro từ nước sắc tự nhiên

Sự khác biệt quan trọng giữa việc dùng thuốc chiết xuất và dùng nước sắc thô nằm ở tính đồng nhất của liều lượng. Phân tích bách thảo học năm 2020 trên các mẫu vỏ canh-ki-na lịch sử tại Vườn thực vật Hoàng gia Kew (Anh) bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) ghép đầu dò huỳnh quang đã chỉ ra rằng: hàm lượng tổng alkaloid và các thành phần chính như quinine, cinchonine có thể định lượng chính xác [1]. Điều này giải thích vì sao quinine dễ dàng được chuẩn hóa thành dạng dược phẩm với liều dùng tính toán cụ thể cho từng bệnh nhân [1, 4].

Ngược lại, cây gáo vàng trong tự nhiên chứa hỗn hợp hoạt chất biến thiên lớn theo bộ phận thu hái và dung môi [3, 5]. Đáng lưu ý, nghiên cứu năm 2010 trên rễ gáo vàng phát hiện naucleaoral A có độc tính tế bào đáng kể trên dòng tế bào ung thư HeLa với giá trị IC50 là 4,0 microgam/mL, trong khi naucleaoral B cũng thể hiện độc tính tế bào trên cả dòng tế bào HeLa và KB với IC50 lần lượt là 7,8 và 9,5 microgam/mL [6].

Ngoài ra, nghiên cứu năm 2010 về hoạt tính trị giun của lá Nauclea orientalis trên giun đất Pheretima posthuma ghi nhận các phân đoạn chiết bằng chloroform, ethyl acetate và ethanol gây liệt và chết giun theo nồng độ [2]. Nghiên cứu cũng nhắc lại các alkaloid loại angustine chiết từ lá gáo có hoạt tính ức chế tăng sinh dòng tế bào ung thư vú MCF-7 và tế bào bạch cầu chuột in vitro [2].

Dù canh-ki-na có cơ chế chuẩn hóa, các alkaloid của nó cũng không hoàn toàn lành tính. Thử nghiệm in vitro năm 1994 trên các lát cắt vỏ thận cho thấy cả 4 alkaloid canh-ki-na đều làm giảm khả năng tích lũy cation hữu cơ và anion hữu cơ, đồng thời ức chế tiêu thụ oxy của mô thận [7]. Trong đó, cinchonine và cinchonidine ức chế tiêu thụ oxy mạnh hơn quinine và quinidine [7]. Điều này nhấn mạnh rằng bất kỳ alkaloid có hoạt tính sinh học mạnh nào, dù từ canh-ki-na hay gáo vàng, đều mang nguy cơ độc tính nếu không kiểm soát liều lượng nghiêm ngặt [7].

Những hiểu lầm thường gặp về thảo dược hạ sốt

Nhiều người thường tin rằng sắc một nắm vỏ cây rừng hay lá thảo mộc uống vừa hạ sốt nhanh vừa "lành tính tuyệt đối" hơn thuốc tây. Đây là ngộ nhận nguy hiểm.

Thứ nhất, việc dùng nước sắc thô từ cây gáo không đảm bảo đủ nồng độ alkaloid có tác dụng diệt ký sinh trùng sốt rét. Nghiên cứu thực hiện năm 2000 tại Mali trên các cây thuốc hạ sốt truyền thống (bao gồm loài cùng chi Nauclea latifolia) cho thấy các phân đoạn chiết bằng chloroform thể hiện hoạt tính kháng sốt rét rõ rệt, nhưng dịch chiết nước theo cách dân gian dùng lại không thể hiện hoạt tính kháng sốt rét cao trên mô hình in vitro [8]. Uống nước sắc gáo vàng có thể đưa vào cơ thể các chất gây độc tế bào [6] mà không đem lại nồng độ kháng ký sinh trùng hiệu quả [3, 8].

Thứ hai, việc tự ý hạ sốt bằng kinh nghiệm dân gian dễ làm che lấp triệu chứng của các bệnh nhiễm trùng nguy hiểm, khiến bệnh nhân bỏ lỡ "thời gian vàng" can thiệp y tế. Hiện nay, quinine từ canh-ki-na vẫn là thuốc dự trữ chiến lược của y học dành riêng cho các trường hợp sốt rét đặc biệt nặng để hạn chế nguy cơ kháng thuốc [3].

Ai nên thận trọng?

Những người đang gặp các cơn sốt cấp tính, sốt cao kéo dài không rõ nguyên nhân tuyệt đối không được tự ý tìm các bộ phận của cây gáo để sắc uống thay thế việc đi khám.

Người có bệnh lý về gan, suy giảm chức năng thận cần đặc biệt cẩn trọng. Do các alkaloid của cây gáo có thể biểu hiện độc tính tế bào in vitro [6], và các alkaloid họ canh-ki-na đã được chứng minh có tác động ức chế chức năng thận in vitro [7], việc nạp hỗn hợp alkaloid không kiểm soát liều lượng có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa và đào thải của cơ thể.

Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ chưa từng có bất kỳ dữ liệu nghiên cứu an toàn lâm sàng nào đối với việc dùng cây gáo vàng. Đối tượng này cần tránh xa mọi phương thuốc truyền miệng chưa được khoa học kiểm chứng.

Khuyến cáo áp dụng thực tế

Trong đời sống hiện đại, khi bị sốt, ưu tiên hàng đầu là đo thân nhiệt, nghỉ ngơi ở nơi thoáng khí, bù đủ nước và điện giải. Nếu nhiệt độ vượt ngưỡng an toàn hoặc có dấu hiệu mệt lả, rét run, đau đầu dữ dội, người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế để được xét nghiệm chẩn đoán căn nguyên (như sốt xuất huyết, cúm mùa hoặc sốt rét) và dùng thuốc chuẩn hóa.

Cây gáo vàng hay các cây cùng chi chỉ nên nhìn nhận ở góc độ đối tượng nghiên cứu tiềm năng trong phòng thí nghiệm hóa thực vật [2, 3]. Người dân tuyệt đối không tự ý chặt vỏ, hái rễ cây gáo đem sắc hoặc ngâm rượu uống trị bệnh khi chưa có liều lượng chỉ định từ bác sĩ y học cổ truyền được cấp phép.

Kinh nghiệm hạ sốt truyền thống từ vỏ cây canh-ki-na đã cung cấp cho thế giới hoạt chất quinine chuẩn mực với cơ chế tiêu diệt ký sinh trùng rõ ràng [1, 7]. Ngược lại, cây gáo vàng mới chỉ dừng lại ở các thử nghiệm in vitro với hoạt tính vừa phải và tồn tại nguy cơ độc tế bào từ các indole alkaloid thô [2, 3]. Việc hiểu rõ ranh giới giữa một phân tử thuốc đã chuẩn hóa và một hỗn hợp thảo mộc thô chưa kiểm soát liều là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe an toàn.