Nỗi lo tiểu buốt và thói quen tìm đến thảo dược

Tiểu buốt, tiểu rắt hay cảm giác nóng rát đường tiểu là triệu chứng khiến nhiều người đứng ngồi không yên. Khi gặp tình trạng này, bên cạnh việc thăm khám, không ít người tìm đến các bài thuốc dân gian lưu truyền từ lâu, nổi bật là hải kim sa (còn gọi là thòng bong).

Nhiều lời truyền miệng cho rằng vị thuốc này vừa diệt khuẩn đường tiết niệu, vừa giúp "thanh nhiệt", làm sạch cặn bã trong bàng quang. Vậy dưới góc nhìn khoa học, thảo dược này thực sự có khả năng kháng khuẩn trực tiếp hay tác dụng chính đến từ cơ chế khác?

Theo các tổng quan nghiên cứu hiện có, chưa có bằng chứng lâm sàng trực tiếp chứng minh hải kim sa có thể tiêu diệt vi khuẩn gây viêm đường tiết niệu như thuốc kháng sinh. Tác dụng hỗ trợ của vị thảo dược này chủ yếu liên quan đến hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm và can thiệp vào quá trình hình thành sỏi tiết niệu [1].

Viêm đường tiết niệu và bài toán điều trị toàn diện

Nhiễm trùng đường tiết niệu dưới (UTI), đặc biệt là tình trạng tái phát, đòi hỏi một phác đồ tiếp cận toàn diện [2]. Y học hiện đại không chỉ dựa vào thuốc kháng khuẩn hay kháng viêm đơn thuần mà còn cần phục hồi cấu trúc bình thường của hệ niệu sinh dục, bình thường hóa chức năng đường tiểu dưới, bảo vệ lớp biểu mô niệu khỏi tái nhiễm và dùng các chất hỗ trợ toan hóa nước tiểu [2].

Bên cạnh nhiễm trùng do vi khuẩn thông thường, các thủ thuật như đặt ống thông tiểu kéo dài cũng là nguyên nhân phổ biến dẫn đến nhiễm trùng tiểu phức tạp [3]. Thậm chí, việc lạm dụng thuốc kháng khuẩn phổ rộng hay đặt ống thông còn làm gia tăng nguy cơ nhiễm nấm đường tiết niệu sinh dục, điển hình là các loài Candida [4, 6].

Chính vì tính chất phức tạp của hệ thống đường tiểu, việc hiểu rõ vai trò thực sự của từng loại thảo dược bổ trợ là rất cần thiết, tránh nhầm lẫn giữa giảm triệu chứng và tiêu diệt mầm bệnh.

Dược chất trong hải kim sa: Khoa học ghi nhận những gì?

Hải kim sa thuộc chi Lygodium, trong đó loài phổ biến được nghiên cứu là Lygodium japonicum và Lygodium flexuosum [3, 5]. Phân tích hóa thực vật ghi nhận chi thảo dược này chứa nhiều hợp chất sinh học giá trị.

Nghiên cứu về cây Lygodium flexuosum cho thấy loài này chứa lượng lớn antheridiogen (các dẫn xuất GA73-Me, GA24), đồng thời là nguồn giàu ancaloit, flavonoid, saponin, coumarin và anthraquinone mới [4]. Một hợp chất mới được đặc trưng là O-P-coumaryl dryocrassol cũng được phân lập từ chiết xuất methanol của loài cây này cùng với dryocrassol, tectoquinone và kaempferol [4].

Một nghiên cứu công bố năm 2025 tại Phúc Kiến phân tích hàm lượng chất chống oxy hóa trong 10 loại dược liệu truyền thống của người Xa [5]. Kết quả kiểm nghiệm cho thấy hàm lượng flavonoid tổng số của các mẫu dao động từ 12,43 đến 326,40 mg/g [5]. Trong đó, Lygodium japonicum xếp thứ tư về hàm lượng flavonoid (không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với chi Cyclocarya) [5].

Cũng trong nghiên cứu này, hàm lượng phenolic tổng số dao động từ 12,15 đến 303,88 mg/g, và Lygodium japonicum xếp thứ sáu về hàm lượng phenolic (không khác biệt có ý nghĩa thống kê so với Actinidia eriantha) [5]. Điều này khẳng định hải kim sa là nguồn cung cấp dồi dào các hợp chất polyphenol và flavonoid tự nhiên [3, 7].

Kháng khuẩn hay chống viêm, ngừa sỏi?

Quan niệm dân gian thường gắn tác dụng "thanh nhiệt, giải độc" của hải kim sa với khả năng diệt vi khuẩn. Tuy nhiên, các phân tích khoa học hiện đại lại chỉ ra hướng tác động khác biệt.

Một tổng quan phạm vi công bố năm 2025 đã rà soát 184 công trình và lựa chọn 6 nghiên cứu (từ Trung Quốc, Ấn Độ, Hàn Quốc) về tác dụng chống oxy hóa và kháng viêm của các cây thuốc truyền thống trị sỏi tiết niệu [1]. Báo cáo ghi nhận Lygodium japonicum cùng các dược liệu khác (Glechoma longituba, Bergenia ligulate, Citrus limon, Xanthium strumarium, Tribulus terrestris) thể hiện rõ tác dụng chống oxy hóa và kháng viêm [1].

Cơ chế phân tử được làm sáng tỏ: các hợp chất hoạt tính sinh học như polyphenol, flavonoid, tannin, saponin và tecpen có trong thực vật giúp kích hoạt các gen chống oxy hóa cảm ứng qua con đường Nrf2, hoặc ức chế biểu hiện gen gây viêm thông qua ngăn chặn con đường NF-kappa-B [1].

Sự hình thành tinh thể hoặc sỏi niệu vốn liên quan mật thiết đến tình trạng stress oxy hóa và phản ứng viêm tại chỗ [1]. Như vậy, hải kim sa không đóng vai trò như một kháng sinh tiêu diệt tác nhân gây bệnh trong nước tiểu. Tác dụng thực chất của dược liệu là ức chế viêm, giảm stress oxy hóa biểu mô niệu và hỗ trợ các chỉ số nước tiểu, hạn chế lắng đọng tinh thể [1].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược trị viêm tiết niệu

Hiểu lầm phổ biến nhất là xem hải kim sa như một loại "kháng sinh thảo mộc" có thể uống để trị dứt điểm cơn nhiễm trùng tiểu cấp. Thực tế, không có dữ liệu nào cho thấy dược liệu này đơn độc loại trừ được vi khuẩn gây bệnh trong đường tiết niệu [1].

Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng tác dụng lợi tiểu, thông niệu với việc đã khỏi bệnh. Việc uống thảo dược làm tăng bài tiết nước tiểu có thể giúp rửa trôi cơ học một phần vi khuẩn và cặn lắng, làm dịu cảm giác nóng rát tạm thời. Tuy nhiên, nếu căn nguyên nhiễm khuẩn sâu trong niêm mạc bàng quang không được xử trí, bệnh sẽ nhanh chóng tái phát [2].

Ngoài ra, việc tự ý dùng thảo dược kéo dài khi có triệu chứng nhiễm trùng có thể che lấp các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm. Vi khuẩn có thể xâm lấn sâu hoặc tạo điều kiện cho các tác nhân cơ hội như nấm phát triển, đặc biệt ở những người có nguy cơ cao [4, 6].

Ai nên thận trọng khi dùng hải kim sa?

Người có triệu chứng nhiễm trùng tiểu rầm rộ như sốt cao, rét run, đau thắt lưng hông, nước tiểu đục hoặc có máu cần đến cơ sở y tế ngay lập tức. Đây có thể là dấu hiệu nhiễm trùng đường tiểu trên (viêm đài bể thận), tuyệt đối không tự điều trị bằng thảo dược tại nhà.

Bệnh nhân suy thận mạn tính, đái tháo đường, người sau ghép thận hoặc đang phải chạy thận nhân tạo cần đặc biệt cẩn trọng với các vấn đề đường niệu [6]. Các đối tượng này có nguy cơ cao nhiễm nấm đường tiết niệu (Candida albicans, Candida tropicalis, Candida krusei...) và cần điều trị đặc hiệu bằng thuốc kháng nấm toàn thân thay vì tự dùng dược liệu [6].

Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ hiện chưa có đủ dữ liệu an toàn về việc dùng chiết xuất hải kim sa. Các đối tượng này không nên tự ý dùng nước sắc hay bột dược liệu khi chưa có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa.

Gợi ý tiếp cận và chăm sóc đường tiết niệu an toàn

Để hỗ trợ đường tiết niệu khỏe mạnh và kiểm soát nguy cơ sỏi niệu, người dân nên áp dụng các biện pháp khoa học:

Uống đủ nước mỗi ngày để duy trì lượng nước tiểu đều đặn, giúp bàng quang thường xuyên được tống xuất, hạn chế sự kết tinh của các tinh thể khoáng và vi khuẩn ứ đọng.

Nếu muốn sử dụng hải kim sa như một liệu pháp hỗ trợ thanh nhiệt, lợi tiểu hoặc hỗ trợ trong kiểm soát sỏi tiết niệu, chỉ nên dùng với lượng vừa phải dạng sắc uống thảo mộc truyền thống. Không tự ý tăng liều đậm đặc hoặc dùng liên tục trong thời gian dài mà không có sự theo dõi của thầy thuốc y học cổ truyền.

Khi có bất kỳ biểu hiện tiểu buốt, tiểu rắt, cần đi khám chuyên khoa thận - tiết niệu để làm xét nghiệm nước tiểu xác định chính xác nguyên nhân (vi khuẩn thông thường hay các tác nhân khác) nhằm có phác đồ can thiệp phù hợp [1, 6].

Hải kim sa là vị thuốc giàu flavonoid và polyphenol với tiềm năng kháng viêm, chống oxy hóa và hỗ trợ làm giảm nguy cơ tạo sỏi đã được ghi nhận trong các tổng quan nghiên cứu [3, 7]. Tuy nhiên, dược liệu này không mang hoạt tính kháng khuẩn thay thế thuốc điều trị nhiễm trùng niệu. Người bệnh cần tỉnh táo kết hợp thăm khám y khoa hiện đại và dùng thảo dược đúng mục đích để bảo vệ hệ tiết niệu an toàn, hiệu quả.