Nhiều người có thói quen sử dụng các loại cây cỏ ven biển, thảo dược dân gian nấu nước uống để thanh nhiệt hoặc bồi bổ mà mặc định rằng thảo mộc tự nhiên thì không có độc tính. Gần đây, cây Hải sơn tùng (tên khoa học là Pemphis acidula) được quan tâm nhiều hơn nhờ các hoạt tính sinh học tự nhiên, dẫn đến băn khoăn liệu nước sắc từ loài cây này có gây hại cho gan và thận hay không.
Hiện tại, chưa có dữ liệu nghiên cứu độc tính trực tiếp trên mô hình động vật hay người của cây Hải sơn tùng (Pemphis acidula) trong các tài liệu khảo nghiệm; các công bố khoa học hiện có về loài thảo dược này mới chỉ dừng lại ở các thử nghiệm tế bào invitro và phân tích thành phần chống oxy hóa. Vì vậy, nhận định nước sắc Hải sơn tùng an toàn tuyệt đối hay gây độc gan thận đều chưa đủ cơ sở chứng minh lâm sàng.
Bản chất của Hải sơn tùng và băn khoăn về độc tính
Hải sơn tùng (Pemphis acidula) là một loài thực vật thuộc họ Bằng lăng (Lythraceae), sinh trưởng tự nhiên chủ yếu tại các vùng bờ biển cận nhiệt đới và nhiệt đới kéo dài từ Đông Phi đến Đông Nam Á [1]. Trong tự nhiên, loài cây này có sức sống bền bỉ và tạo ra nhiều hợp chất chuyển hóa thứ cấp đặc biệt để thích nghi với điều kiện khắc nghiệt [2].
Khi thảo dược được đưa vào sử dụng dưới dạng nước sắc qua đường tiêu hóa, các hợp chất hóa học sẽ được cơ thể hấp thu và vận chuyển thẳng tới gan để chuyển hóa, sau đó đào thải qua thận. Nếu dược liệu chứa các chất có độc tính tế bào hoặc khi dùng liều lượng quá mức kiểm soát, gan và thận chính là hai cơ quan đầu tiên hứng chịu tổn thương. Việc giải mã độc tính cấp tính (tác động tức thì sau liều duy nhất) và bán trường diễn (tác động khi dùng kéo dài) là quy trình bắt buộc để xác định độ an toàn của bất kỳ dịch chiết thảo mộc nào [1, 6].
Các bằng chứng khoa học hiện có về Hải sơn tùng
Mặc dù có nhiều lời đồn đoán về công dụng và mức độ an toàn của nước sắc Hải sơn tùng, các nghiên cứu khoa học thực tế đối với loài cây này chủ yếu tập trung vào hoạt tính sinh học trong ống nghiệm hơn là khảo nghiệm độc học toàn thân.
Năm 2011, một nghiên cứu đã tiến hành đánh giá tác dụng ức chế tạo sắc tố của dịch chiết nước từ cây Hải sơn tùng (Pemphis acidula) trên dòng tế bào u hắc tố B16 ở chuột [3]. Kết quả ghi nhận dịch chiết nước của cây có khả năng ức chế quá trình sinh tổng hợp hắc tố do chất kích thích IBMX tạo ra theo cơ chế phụ thuộc nồng độ, đạt giá trị IC50 là 33,5 microgam/ml [3]. Phân tích sinh học phân tử bằng kỹ thuật Western blot và qRT-PCR xác nhận dịch chiết làm giảm mức độ biểu hiện gen và protein tyrosinase, mở ra tiềm năng ứng dụng làm chất làm sáng da [3]. Tuy nhiên, thử nghiệm này chỉ thực hiện trên nuôi cấy tế bào biệt lập, không phản ánh độc tính chuyển hóa hay ảnh hưởng trên mô gan và thận của động vật sống.
Về thành phần hóa học, một công bố năm 2001 đã phân lập được 4 hợp chất galloyl flavonol glycoside từ dịch chiết lá cây Hải sơn tùng (Pemphis acidula) [2]. Cấu trúc của chúng được xác định là các quercetin hoặc kaempferol 6"-O-galloyl-beta-D-glycoside, trong đó chất kaempferol-3-O-(6-O-galloyl-beta-D-galactopyranoside) lần đầu tiên được tìm thấy trong tự nhiên [2]. Các thử nghiệm cho thấy nhóm hoạt chất này có khả năng chống oxy hóa, quét gốc tự do DPPH và ức chế hiện tượng chết tế bào do oxy hóa tốt hơn dạng glycoside thông thường nhưng không vượt trội hơn dạng aglycone [2]. Dù có khả năng chống oxy hóa, nghiên cứu này hoàn toàn không kiểm tra chỉ số men gan hay chức năng lọc của cầu thận.
Ngoài ra, các nghiên cứu sinh học năm 2023 còn xác định cây Hải sơn tùng ngoài tự nhiên là vật chủ của loài ong ký sinh hạt mới có tên Megastigmus irinae, ấu trùng của chúng tiêu thụ hạt của cây [1]. Dữ liệu này chỉ mang ý nghĩa sinh thái học và phân loại học, không cung cấp giá trị nào về mặt y dược hay an toàn cơ thể người [1].
Phân định độc tính gan thận từ các nghiên cứu thảo dược khác
Trên thực tế, có sự nhầm lẫn phổ biến giữa các nghiên cứu độc tính của các loại cây dược liệu khác nhau khi người dùng tìm kiếm thông tin về Hải sơn tùng. Một số thử nghiệm độc tính gan thận thường được nhắc tới nhưng thực chất lại tiến hành trên các loài thực vật hoàn toàn riêng biệt.
Cụ thể, thử nghiệm độc tính cấp và bán trường diễn năm 2024 của dịch chiết methanol từ lá cây Trema orientalis (TOM) trên chuột cống trắng Wistar cái thuần chủng đã cung cấp bức tranh chi tiết về ảnh hưởng gan thận [4]. Trong thử nghiệm cấp tính với 12 chuột cái chia làm 4 nhóm (nhóm đối chứng uống nước cất, các nhóm còn lại uống một liều duy nhất 2000, 4000 hoặc 5000 mg/kg thể trọng), chỉ số LD50 đường uống được xác định là vượt quá 5000 mg/kg [4]. Trong khảo nghiệm bán trường diễn kéo dài 28 ngày trên 40 chuột cái (liều 200, 400 và 800 mg/kg/ngày), kết quả cho thấy có sự suy giảm đáng kể nồng độ protein toàn phần, albumin, globulin, men gan AST, ALP và ALT theo liều lượng [4]. Mô bệnh học gan và thận ở hầu hết các nhóm bình thường, ngoại trừ mẫu mô thận ở nhóm dùng liều cao 800 mg/kg có ghi nhận biến đổi [4].
Một nghiên cứu khác năm 2012 thực hiện trên dịch chiết nước lá cây Lạc tiên cảnh (Passiflora edulis) ở chuột cống trắng Wistar [5]. Thử nghiệm cấp tính với các mức liều 200, 500, 1000 và 2000 mg/kg không gây tử vong trong 24 giờ và không gây biến đổi hành vi thần kinh trong 72 giờ [5]. Ở thử nghiệm bán cấp dùng liên tục 7 ngày với liều từ 100 đến 400 mg/kg, dịch chiết không làm thay đổi các chỉ số hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, không làm thay đổi trọng lượng cơ quan cũng như men gan ALP, aminotransferase, chỉ số thận urê, axit uric và creatinine [5]. Các tác giả kết luận dịch chiết nước loài cây này an toàn đến mức 2000 mg/kg và không gây độc gan hay thận trên mô hình chuột [5].
Tương tự, các đánh giá độc tính khác được ghi nhận trên vỏ thân cây Gạo (Bombax ceiba) an toàn ở mức liều 2000 và 5000 mg/kg [6], hay dịch chiết Wattakaka volubilis không gây độc tính mô học gan, thận, tụy và không làm rối loạn men gan ALT, ALP, urê, creatinine sau 28 ngày thử nghiệm [7]. Việc trích dẫn những dữ liệu an toàn của các cây thuốc này để bảo chứng cho nước sắc Hải sơn tùng là hoàn toàn sai lệch về mặt khoa học.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng nước sắc thảo dược
Hiểu lầm lớn nhất của đa số người tiêu dùng là cho rằng mọi loại cây cỏ mọc tự nhiên đều lành tính và uống nước sắc hàng ngày không thể gây hại cho cơ thể. Thực tế, bất kỳ hoạt chất thực vật nào khi dung nạp qua đường uống đều phải chịu sự chuyển hóa tại gan và bài tiết qua thận. Khi không có liều lượng chuẩn hóa, nguy cơ quá tải chuyển hóa hoặc ngộ độc bán trường diễn hoàn toàn có thể xảy ra.
Một ngộ nhận khác là việc đồng nhất tác dụng chống oxy hóa trong ống nghiệm với độ an toàn cho nội tạng. Hoạt chất flavonol glycoside trong lá Hải sơn tùng có thể dập tắt gốc tự do trong đĩa thí nghiệm [2], dịch chiết nước có thể ức chế sắc tố tế bào [3], nhưng khi uống vào cơ thể, nồng độ cao hoặc sự tích tụ lâu dài có gây viêm gan nhiễm độc hay hoại tử ống thận hay không vẫn là câu hỏi chưa có lời giải đáp. Không thể lấy kết quả bảo vệ tế bào in vitro để suy diễn rằng nước sắc của cây không hại gan thận.
Nhiều người cũng tin rằng các triệu chứng ngộ độc thảo mộc sẽ xuất hiện ngay lập tức. Theo định nghĩa độc tính học, độc tính cấp tính diễn ra nhanh chóng sau một liều hoặc vài liều trong 24 giờ [8], nhưng tổn thương cơ quan nội tạng thường diễn tiến âm thầm ở dạng bán trường diễn [1, 7]. Một người có thể không thấy buồn nôn hay đau bụng tức thì nhưng các chỉ số protein huyết tương, men gan hay chức năng lọc thận có thể đã bắt đầu bị xáo trộn nếu dùng dịch chiết kéo dài [4].
Ai nên thận trọng khi tiếp cận thảo dược Hải sơn tùng?
Do hoàn toàn thiếu vắng các dữ liệu độc học lâm sàng trên người và động vật nguyên vẹn đối với Hải sơn tùng (Pemphis acidula), sự thận trọng tối đa là cần thiết cho nhiều nhóm đối tượng.
Người có tiền sử bệnh lý suy giảm chức năng gan như viêm gan siêu vi, gan nhiễm mỡ nặng hoặc xơ gan không nên tự ý dùng nước sắc thảo dược này. Khi tế bào gan đã bị tổn thương, khả năng liên hợp và chuyển hóa các hợp chất phức tạp từ thực vật bị suy giảm nghiêm trọng, dễ đẩy cơ thể vào tình trạng ngộ độc gan cấp tính hoặc bùng phát đợt suy gan.
Những bệnh nhân có bệnh thận mạn tính hoặc chức năng lọc cầu thận suy giảm cần đặc biệt tránh việc uống các loại nước thảo mộc đậm đặc chưa rõ thành phần bài tiết. Thận là cơ quan đào thải chính các chất chuyển hóa qua đường nước tiểu; việc lắng đọng các dẫn xuất không rõ liều lượng có thể gây độc trực tiếp cho nephron hoặc làm suy giảm độ thanh thải creatinine.
Phụ nữ mang thai, bà mẹ đang nuôi con bằng sữa mẹ và trẻ nhỏ là những đối tượng chưa từng được khảo sát độ an toàn đối với dịch chiết Hải sơn tùng. Hàng rào nhau thai và nguồn sữa mẹ có thể vận chuyển các hợp chất chưa rõ hoạt tính sinh học đến thai nhi hoặc trẻ bú mẹ. Người đang điều trị bệnh lý mạn tính bằng thuốc tây cũng cần thận trọng vì các hợp chất polyphenol thực vật có thể tương tác với hệ enzym cytochrom P450 tại gan, làm biến đổi nồng độ thuốc điều trị trong máu.
Gợi ý cách tiếp cận an toàn trong đời sống
Trong khi chờ đợi các công trình khảo nghiệm độc học bài bản xác định giới hạn an toàn cụ thể của Hải sơn tùng, người dân không nên sử dụng dược liệu này như một loại trà hay nước uống giải khát thay thế nước lọc hàng ngày. Uống đủ lượng nước lọc tinh khiết và duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng là biện pháp tối ưu nhất cho chức năng đào thải tự nhiên của cơ thể.
Nếu người bệnh có nhu cầu dùng các bài thuốc cổ truyền hoặc dược liệu hỗ trợ sức khỏe, cần có sự tư vấn và chỉ định trực tiếp từ các bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền. Tuyệt đối không tự ý thu hái các loài cây ven biển, tự phơi khô và đun sắc với lượng tùy tiện theo các kinh nghiệm truyền miệng trên mạng xã hội.
Trong trường hợp đã hoặc đang sử dụng nước sắc từ các loại thảo dược lạ mà cơ thể xuất hiện các dấu hiệu bất thường như vàng da, vàng mắt, mệt mỏi chán ăn, nước tiểu sẫm màu, phù chân hoặc đau tức vùng hạ sườn phải, cần ngừng sử dụng ngay lập tức. Sau đó, hãy đến các cơ sở y tế để xét nghiệm các chỉ số sinh hóa máu như AST, ALT, bilirubin, urê và creatinine nhằm phát hiện sớm các tổn thương gan thận tiềm ẩn.
Tóm lại
Dữ liệu khoa học hiện hành về cây Hải sơn tùng (Pemphis acidula) chỉ mới ghi nhận hoạt tính chống oxy hóa [2] và ức chế tạo sắc tố trong ống nghiệm [3], hoàn toàn chưa có báo cáo an toàn hay khảo sát độc tính trên gan và thận ở động vật hay người. Người dân không nên ngộ nhận thảo mộc tự nhiên là vô hại và không tự ý sắc uống các loại thảo mộc chưa được kiểm chứng đầy đủ để tránh những rủi ro tổn hại nội tạng khó phục hồi.

