Mỗi khi thời tiết thay đổi, tình trạng đau rát cổ họng, khàn tiếng hay ho kéo dài thường khiến nhiều người cảm thấy vô cùng bất tiện trong sinh hoạt và giao tiếp hàng ngày. Trong dân gian, hạt núc nác – hay còn gọi là mộc hồ điệp – từ lâu đã được truyền tai nhau như một vị thuốc quen thuộc để pha trà, ngậm hoặc sắc nước uống nhằm làm dịu cổ họng.

Tuy nhiên, liệu dược liệu này có thực sự mang lại hiệu quả như kinh nghiệm truyền miệng, và dùng bao nhiêu là an toàn cho sức khỏe? Các nghiên cứu khoa học hiện đại cho thấy hạt núc nác chứa nhiều hoạt chất sinh học có đặc tính kháng khuẩn và chống viêm trong phòng thí nghiệm, nhưng dữ liệu hiện có chưa cung cấp ngưỡng liều lượng chuẩn xác trên người hay mức trần giới hạn độc tính cụ thể, do đó người dùng chỉ nên sử dụng ở mức độ vừa phải và cần tham khảo ý kiến chuyên môn.

Thảo dược truyền thống và thói quen dùng hạt núc nác

Cây núc nác có tên khoa học là Oroxylum indicum, thuộc họ Núc nác (Bignoniaceae), là loài cây phân bố phổ biến tại nhiều quốc gia nhiệt đới như Ấn Độ, Trung Quốc, Sri Lanka, Malaysia và Nhật Bản [1]. Trong y học dân gian cũng như hệ thống y học cổ truyền Ayurveda, nhiều bộ phận của cây núc nác từ vỏ thân, rễ cho đến quả và hạt đều được sử dụng từ lâu đời [1]. Hạt khô của loài cây này có hình dáng mỏng dẹt, có cánh mỏng màu trắng bao quanh tựa như cánh bướm, do đó mới có tên gọi thanh nhã trong Đông y là "mộc hồ điệp".

Theo y học truyền thống của người Thái (dân tộc Đai), hạt khô và vỏ của cây núc nác thường được sử dụng phổ biến nhằm hỗ trợ điều trị các chứng ho cấp tính và viêm đau họng [2]. Trong khi đó, tại nhiều cộng đồng dân cư khác, quả non thường được chế biến làm món rau ăn, còn hạt được ứng dụng như một thành phần trong các công thức nước uống thảo mộc truyền thống hoặc bài thuốc làm giảm đau amidan và nhuận tràng [3].

Chính từ bề dày ứng dụng này, nhiều người hiện nay vẫn duy trì thói quen hãm hạt núc nác với nước sôi để uống mỗi khi bị khản tiếng, mất giọng. Dù vậy, phần lớn các cách dùng này vẫn chỉ dừng lại ở mức độ kinh nghiệm truyền khẩu qua nhiều thế hệ mà chưa qua chuẩn hóa về mặt dược điển hiện đại.

Hoạt chất tự nhiên và cơ chế làm dịu niêm mạc

Để tìm hiểu lý do tại sao hạt núc nác lại có tác dụng hỗ trợ hầu họng, các nhà khoa học đã tiến hành phân tích thành phần hóa học chuyên sâu của dược liệu này. Kết quả phân tích bằng các kỹ thuật hiện đại như sắc ký lỏng khối phổ (LC-qTOF-MS/MS) đã định danh được tổng cộng 42 thành phần hóa học trong núc nác, trong đó nhóm chất chiếm ưu thế vượt trội là flavonoid với 23 hợp chất flavonoid glycoside, 13 hợp chất flavonoid tự do cùng 6 hợp chất khác [4]. Núc nác từ lâu đã được xem là vị thuốc thảo mộc chức năng giúp giảm hưng phấn quá mức, làm dịu đau họng, hỗ trợ nhuận gan và điều hòa chức năng dạ dày nhờ nhóm hoạt chất flavonoid này [4].

Một nghiên cứu công bố năm 2020 khi phân tích định lượng bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) đã xác định ba loại flavone chính có mặt trong dịch chiết hạt núc nác gồm baicalin, baicalein và chrysin [3]. Trong đó, hoạt chất baicalin chiếm hàm lượng cao nhất trong tất cả các mẫu thử nghiệm, đạt tỷ lệ lên tới 24,24% trọng lượng dịch chiết từ hạt nguyên liệu thô [3]. Lượng chrysin cũng thể hiện xu hướng tương tự như baicalin nhưng ở mức độ thấp hơn, trong khi hoạt chất baicalein tích lũy ở mức thấp nhất nhưng rất ổn định [3].

Bên cạnh đó, các đánh giá tổng quan về thực vật học và hóa dược ghi nhận nhiều thành phần hóa học đa dạng khác phân lập từ các bộ phận của cây như baicalein-7-O-diglucoside (oroxylin B), baicalein-7-O-glucoside, chrysin, apigenin, prunetin, sitosterol, oroxindin, biochanin-A, axit ellagic, các dẫn xuất glucuronide của baicalein, scutellarein, tetuin, anthraquinone và aloe-emodin [1]. Sự phối hợp tự nhiên của các hợp chất chống oxy hóa và kháng viêm mạnh mẽ này chính là nền tảng giúp bảo vệ và làm dịu vùng niêm mạc hầu họng đang bị tổn thương, sưng nề.

Bằng chứng kháng khuẩn từ các nghiên cứu thực nghiệm

Viêm họng và khàn tiếng thường bắt nguồn từ tình trạng nhiễm trùng đường hô hấp trên do các vi sinh vật gây ra. Một nghiên cứu công bố năm 2022 nhằm sàng lọc các hợp chất kháng khuẩn từ dược liệu của dân tộc Đai đã phân lập được 7 hợp chất từ núc nác dựa trên phương pháp định hướng hoạt tính sinh học [2]. Đáng chú ý, một hợp chất ký hiệu là hợp chất 7 đã lần đầu tiên được tìm thấy và chiết tách thành công từ loài thực vật này [2].

Các tác giả đã thử nghiệm hoạt tính của các hợp chất này trên 8 chủng vi khuẩn và 1 chủng vi nấm men bằng kỹ thuật pha loãng vi lượng trong môi trường lỏng tiêu chuẩn [2]. Kết quả cho thấy hoạt chất baicalein (hợp chất số 2) thể hiện hoạt tính kháng khuẩn tương đối mạnh với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 8 µg/ml và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) là 16 µg/ml đối với cả 3 chủng tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) thuộc phân nhóm SCCmec III [2]. Đây là chủng vi khuẩn kháng thuốc rất nguy hiểm và thường gây khó khăn trong điều trị nhiễm khuẩn lâm sàng.

Bên cạnh đó, các hợp chất flavonoid số 3, số 5 và số 7 trong nghiên cứu này cũng thể hiện mức độ hoạt tính ức chế nhất định đối với chủng tụ cầu vàng nhạy cảm với methicillin (MSSA, mã số ATCC 25923) [2]. Phát hiện này cung cấp thêm bằng chứng khoa học có giá trị lý giải vì sao hạt và vỏ núc nác từ lâu đã được đồng bào vùng cao tin dùng để khắc phục các chứng ho và viêm họng cấp tính [2]. Tuy vậy, các chuyên gia nhấn mạnh đây mới chỉ là các thử nghiệm thực hiện trên đĩa nuôi cấy vi khuẩn trong ống nghiệm, chưa phản ánh đầy đủ hiệu quả diệt khuẩn trực tiếp trong môi trường niêm mạc họng người sống.

Hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa và độc tính tế bào

Ngoài khả năng kháng khuẩn, các đặc tính chống oxy hóa và ức chế phản ứng viêm cũng đóng vai trò then chốt trong việc giảm nhẹ cảm giác rát buốt, phù nề thanh quản. Theo y văn tổng quan năm 2011, các nghiên cứu thực nghiệm in vivo (trên cơ thể sống) và in vitro (trong ống nghiệm) trước đó đã chỉ ra cây núc nác sở hữu nhiều hoạt tính sinh học phong phú bao gồm kháng viêm, chống loét, bảo vệ gan, chống ung thư, chống oxy hóa, gây độc quang học, chống tăng sinh tế bào, chống viêm khớp, kháng vi sinh vật, chống đột biến gen và điều hòa miễn dịch [1].

Mặc dù có nhiều tiềm năng dược lý, các tài liệu khoa học cũng đồng thời lưu ý rằng vẫn còn một số hoạt tính sinh học của núc nác chưa được chứng minh một cách chặt chẽ theo các tiêu chuẩn khoa học hiện đại [1]. Đa số các thử nghiệm mới chỉ dừng lại ở quy mô tiền lâm sàng, và rất ít hoạt chất hoặc chế phẩm từ loài cây này được đưa vào các liệu pháp điều trị dựa trên y học chứng cứ [1].

Đáng chú ý, một nghiên cứu công bố năm 2022 khi đánh giá tác động của dịch chiết hạt núc nác trên dòng tế bào ung thư cổ tử cung HeLa trong ống nghiệm đã chỉ ra khả năng can thiệp mạnh mẽ vào sự sống của tế bào [5]. Dịch chiết ethanol từ hạt núc nác đã ức chế sự phát triển của tế bào ung thư với giá trị IC50 thấp và làm ngừng chu kỳ tế bào ở pha G0/G1 tại nồng độ 50 µg/mL [5]. Ở liều 250 µg/mL sau 24 giờ tiếp xúc, dịch chiết gây gia tăng rõ rệt hiện tượng chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào [5]. Phân tích dòng chảy tế bào cũng xác nhận lượng tế bào sống giảm đáng kể và tế bào chết theo chương trình giai đoạn muộn bắt đầu xuất hiện từ nồng độ 50 µg/mL, thông qua cơ chế làm suy giảm chức năng ty thể bằng cách kích thích hình thành các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) nội bào [5].

Kết quả trên cho thấy ở nồng độ cao trong ống nghiệm, các hợp chất trong hạt núc nác có thể gây độc và phá hủy tế bào qua việc tạo ra các gốc oxy hóa tự do [5]. Điều này nhắc nhở rằng các hoạt chất tự nhiên dù có nguồn gốc thảo dược nhưng nếu sử dụng đậm đặc hoặc quá liều hoàn toàn có thể gây ra những phản ứng bất lợi đối với các tế bào bình thường của cơ thể.

Liều dùng an toàn và giới hạn độc tính: Nghiên cứu nói gì?

Một trong những câu hỏi được quan tâm hàng đầu là liều lượng mộc hồ điệp dùng bao nhiêu mỗi ngày thì đạt hiệu quả và không gây độc. Qua rà soát các nghiên cứu khoa học được công bố, hiện tại chưa có các số liệu cụ thể về liều dùng chuẩn hóa theo dược điển cũng như chưa có dữ liệu xác lập ngưỡng liều gây độc chuẩn xác trên cơ thể người.

Các nghiên cứu sinh hóa hiện đại chủ yếu tập trung vào việc định tính, định lượng các hợp chất và xác định hoạt tính ở cấp độ vi mô. Điển hình như phương pháp phân tích sắc ký lỏng kết hợp đầu dò tử ngoại (LC-UV) đã thiết lập phép đo đồng thời 6 thành phần hoạt chất chính trong núc nác với oroxin B được chọn làm chất đối chiếu nội chuẩn [4]. Nghiên cứu này cũng đã phân loại 50 mẫu dược liệu núc nác thành hai nhóm thông qua phân tích cụm thứ bậc và tìm ra 10 chất chỉ dấu hóa học chính chịu trách nhiệm cho sự khác biệt chất lượng giữa các mẫu [4].

Do hàm lượng hoạt chất như baicalin hay chrysin có thể biến động rất lớn tùy thuộc vào nguồn nguyên liệu thô và phương pháp bào chế, việc tự ý xác định liều lượng dựa trên cảm tính là không an toàn [3]. Vì thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người về độc tính liều dùng, người sử dụng tuyệt đối không nên lạm dụng hạt núc nác với liều lượng cao hay uống thay nước lọc dài ngày. Khi chưa có chỉ dẫn liều lượng từ dược điển chính thức trong các dữ liệu hiện có, việc sử dụng chỉ nên dừng lại ở lượng vừa phải và cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia y học cổ truyền.

Những hiểu lầm phổ biến khi dùng mộc hồ điệp

Hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là quan niệm cho rằng mộc hồ điệp là thảo dược lành tính hoàn toàn, có thể dùng với bất kỳ lượng nào mà không gây tác dụng phụ. Thực tế, ngay cả trong y học dân gian, hạt núc nác từng được sử dụng như một vị thuốc nhuận tràng, tẩy xổ [3]. Nếu dùng quá nhiều hoặc dùng cho người có hệ tiêu hóa kém, dược liệu này có thể gây kích ứng đường ruột hoặc tiêu chảy.

Một ngộ nhận khác là xem hạt núc nác như một giải pháp thay thế hoàn toàn cho thuốc kháng sinh hay các biện pháp điều trị y tế khi bị viêm họng nặng. Mặc dù các hợp chất như baicalein có hoạt tính ức chế vi khuẩn tụ cầu vàng MRSA hay MSSA trong phòng thí nghiệm, nhưng điều này chỉ xảy ra ở các nồng độ vi lượng trong đĩa nuôi cấy vi khuẩn tiêu chuẩn [2]. Tác dụng này không đồng nghĩa với việc uống nước ngâm hạt núc nác sẽ tiêu diệt được toàn bộ vi khuẩn đang khu trú sâu bên trong các ổ viêm amidan hay thanh quản trên cơ thể người.

Nhiều người cũng lầm tưởng rằng mọi chứng khàn tiếng đều có thể khỏi hẳn chỉ bằng cách uống nước hãm hạt núc nác. Khàn tiếng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân phức tạp như trào ngược dạ dày thực quản, hạt xơ dây thanh, polyp dây thanh hoặc các tổn thương ác tính vùng hầu họng. Dù núc nác có hoạt tính chống viêm tổng quát [1], việc tự ý điều trị kéo dài mà không đi khám chuyên khoa tai mũi họng có thể làm chậm trễ thời gian phát hiện và xử lý các bệnh lý nghiêm trọng.

Ai nên thận trọng và cách áp dụng an toàn

Việc sử dụng các thảo dược có hoạt tính sinh học mạnh như núc nác đòi hỏi sự thận trọng trên một số đối tượng đặc thù. Hiện tại, các nghiên cứu khoa học chuyên sâu về độ an toàn trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ vẫn chưa được thực hiện đầy đủ; dữ liệu hiện có mới chỉ ghi nhận hoạt tính trên động vật, tế bào nuôi cấy và các mẫu vi khuẩn thực nghiệm [2], [5], [1]. Do đó, các nhóm đối tượng nhạy cảm này không nên tùy tiện sử dụng hạt núc nác khi chưa có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa.

Bên cạnh đó, do hạt núc nác từng được y học truyền thống ghi nhận có tác dụng nhuận tràng [3], những người đang bị rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy mạn tính hoặc tỳ vị hư hàn cần hết sức cẩn trọng để tránh làm tình trạng tiêu chảy thêm trầm trọng. Các bằng chứng thực nghiệm cũng cho thấy dịch chiết hạt núc nác có thể tác động đến chu kỳ tế bào và chức năng ty thể ở liều lượng nhất định [5], vì vậy những bệnh nhân có bệnh lý nền mãn tính hoặc đang sử dụng các thuốc điều trị đặc hiệu cần tham khảo ý kiến nhân viên y tế để tránh nguy cơ tương tác bất lợi.

Trong đời sống hàng ngày, nếu muốn dùng hạt núc nác để hỗ trợ làm dịu họng, người dân chỉ nên dùng một lượng vừa phải theo khuyến cáo của thầy thuốc y học cổ truyền. Dược liệu thường được hãm với nước sôi tương tự như cách pha trà hoặc phối hợp trong các công thức nước uống thảo mộc truyền thống [3]. Trong quá trình sử dụng, nếu các triệu chứng khàn tiếng, đau rát họng không thuyên giảm sau vài ngày hoặc đi kèm với sốt cao, khó thở, người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị kịp thời.

Hạt núc nác là một vị thuốc dân gian quý giá với nhiều hoạt chất tự nhiên có tiềm năng kháng khuẩn và chống viêm đã được khoa học ghi nhận bước đầu. Tuy nhiên, trước khi có thêm những nghiên cứu lâm sàng khẳng định liều dùng chuẩn mực, việc tiếp cận thảo dược này một cách khoa học, thận trọng và chừng mực luôn là giải pháp an toàn nhất cho sức khỏe hầu họng của mỗi người.