Thắc mắc quen thuộc về vị thuốc qua lâu

Cây qua lâu (tên khoa học là Trichosanthes kirilowii Maxim., thuộc họ Bầu bí Cucurbitaceae) là một cây thuốc dây leo lâu năm rất quen thuộc trong y học cổ truyền phương Đông [1, 2]. Trong các bài thuốc dân gian, người bệnh thường nghe nhắc tới các tên gọi như qua lâu bì (vỏ quả), qua lâu nhân (hạt qua lâu) hay toàn qua lâu (nguyên quả gom cả vỏ, thịt và hạt) [1]. Nhiều người vẫn nghĩ các bộ phận này đều từ một quả mà ra thì công dụng trị bệnh hẳn sẽ giống nhau.

Thực tế lâm sàng và khoa học thực vật lại cho thấy câu chuyện hoàn toàn khác. Hạt qua lâu và vỏ quả qua lâu chứa các nhóm hoạt chất đặc thù riêng biệt, dẫn đến tác dụng dược lý khác biệt rõ rệt [1, 7]. Việc hiểu sai hoặc dùng lẫn lộn hai bộ phận này có thể khiến hiệu quả điều trị không đạt như mong muốn, thậm chí gây rối loạn tiêu hóa [2].

Câu trả lời ngắn: Hạt và vỏ quả khác nhau ở điểm nào?

Nói một cách ngắn gọn, vỏ quả qua lâu chuyên về thanh nhiệt, hóa đờm và hỗ trợ các bệnh lý đường hô hấp nhờ giàu các hợp chất chống viêm [3, 7]. Ngược lại, hạt qua lâu lại thiên về khả năng nhuận tràng, thông tiện và hỗ trợ chuyển hóa đường ruột [2].

Cả quả qua lâu khi dùng nguyên vẹn sẽ bao gồm cả phần thịt quả, vỏ quả và hạt, mang lại cả hai nhóm tác dụng trên ở mức độ tổng hòa [1, 8]. Tùy vào chứng bệnh cụ thể là ho đờm dai dẳng hay táo bón kết nhiệt, thầy thuốc sẽ chỉ định dùng riêng vỏ, riêng hạt hoặc phối hợp cả quả.

Cơ chế tác động: Khác biệt từ cấp độ hoạt chất

Sự phân hóa dược tính giữa các bộ phận của cây qua lâu đến từ sự phân bố các chất chuyển hóa tự nhiên. Trong khi phần thịt quả chứa lượng đường hòa tan và polysaccharide rất cao thì hạt và vỏ quả lại tích lũy các phân tử có hoạt tính sinh học hoàn toàn khác biệt [1].

Ở vỏ quả, các nhà khoa học tìm thấy hàm lượng phong phú các sesquiterpenoid và flavonoid có khả năng ức chế phản ứng viêm mô hô hấp [3]. Các chất này giúp giảm sưng nề niêm mạc, hỗ trợ loãng dịch nhầy và phục hồi chức năng phổi [3, 7].

Ngược lại, ở hạt qua lâu, các chuỗi polysaccharide đặc thù cùng hoạt chất 3,29-dibenzoyl rarounitriol và các protein ức chế enzyme đóng vai trò chủ đạo [5, 6, 8]. Polysaccharide từ qua lâu khi đi vào đường tiêu hóa giúp giữ ẩm, kích thích nhu động ruột và cân bằng hệ vi sinh, tạo nên tác dụng nhuận tràng tự nhiên [2].

Nghiên cứu khoa học nói gì về quả, vỏ và hạt qua lâu?

Các nghiên cứu hóa thực vật và dược lý hiện đại đã làm rõ hàm lượng hoạt chất cũng như cơ chế tác động của từng thành phần trên mô hình thực nghiệm:

Năm 2019, một nghiên cứu định lượng các thành phần dinh dưỡng và dược liệu trên 63 mẫu từ 9 bộ phận khác nhau của cây Trichosanthes kirilowii [1]. Kết quả phân tích bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao cho thấy hàm lượng axit amin tổng số tập trung cao nhất ở rễ (15,39 mg/g) và vỏ rễ (16,38 mg/g) [1]. Đáng chú ý, thịt quả là nơi tích lũy carbohydrate vượt trội so với các phần khác, gồm glucose đạt 22,91%, fructose đạt 20,63% và polysaccharide chiếm 27,29% [1]. Các nucleoside trong tất cả bộ phận đều ở mức dưới 1,5 mg/g [1]. Dữ liệu này chứng minh sự khác nhau sâu sắc về mặt sinh hóa giữa các mô của cùng một loài cây [1].

Về vỏ quả qua lâu, một nghiên cứu công bố năm 2025 đã phân lập thành công 11 hợp chất từ vỏ quả Trichosanthes kirilowii, bao gồm 9 megastigmane sesquiterpenoid và 2 flavonoid [3]. Thử nghiệm sinh học in vitro ghi nhận 4 hợp chất sesquiterpenoid và 2 hợp chất flavonoid có hoạt tính kháng bổ thể (giá trị CH50 từ 0,906 đến 4,933 mM) và ức chế phản ứng viêm từ 14,30% đến 72,87% [3]. Đặc biệt, trên dòng tế bào đại thực bào ANA-1 kích thích bởi LPS, các hoạt chất từ vỏ quả giúp giảm rõ rệt các cytokine gây viêm gồm IL-6 và MCP-1, đồng thời gia tăng cytokine chống viêm IL-10 [3].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2025 về cặp dược liệu vỏ quả qua lâu và thiên hoa phấn (rễ qua lâu) trên mô hình chuột mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) ghi nhận sự cải thiện rõ rệt chức năng hô hấp [4]. Hỗn hợp này giúp giảm tình trạng viêm phổi, điều hòa trục ruột - phổi thông qua việc tái lập hệ vi sinh đường ruột (như gia tăng Lactobacillus) và can thiệp vào con đường chuyển hóa axit amin [4].

Về hạt qua lâu, nghiên cứu năm 2025 trên mô hình chuột bị táo bón chức năng do diphenoxylate đã khẳng định tác dụng nhuận tràng mạnh mẽ của polysaccharide chiết xuất từ qua lâu (TKP) [2]. Hoạt chất này giúp tăng tỷ lệ vận chuyển đường tiêu hóa và cải thiện chức năng bài xuất phân [2]. Trên phương diện thần kinh - thể dịch, TKP làm tăng các chất dẫn truyền thần kinh kích thích nhu động ruột (SP, MTL, ACH) và giảm các chất ức chế nhu động (NO, VIP, ET-1) [2]. TKP còn giảm chất chỉ thị oxy hóa MDA, tăng hoạt tính enzym chống oxy hóa SOD và GSH-Px, đồng thời ức chế các chất gây viêm niêm mạc đại tràng như IL-6, IL-1beta, TNF-alpha [2]. Lượng axit béo chuỗi ngắn (SCFA) và cấu trúc hàng rào ruột (ZO-1, occludin) cũng được phục hồi tốt [2].

Ngoài ra, nghiên cứu năm 2014 cho thấy chất lượng hạt qua lâu phụ thuộc lớn vào độ chín và kỹ thuật chế biến [5]. Hạt chín hoàn toàn có hàm lượng hoạt chất 3,29-dibenzoyl rarounitriol cao hơn hẳn hạt chưa chín, và phương pháp sấy khô ở nhiệt độ 60 độ C giúp hàm lượng hoạt chất này đạt tới 131,63 mcg/mL [5]. Năm 2022, các nhà khoa học cũng tách dòng thành công một gen ức chế alpha-amylase (TkAAI) có mức độ biểu hiện cao nhất trong hạt qua lâu, mở ra tiềm năng điều hòa hấp thu đường bột [6].

Cần lưu ý, một nghiên cứu từ năm 1985 đã chỉ ra rằng dịch chiết rễ củ qua lâu không có hoạt tính chống phân giải lipid (antilipolytic activity) như mướp đắng, cho thấy tác động chuyển hóa của loài cây này có tính chọn lọc chứ không bao quát mọi phản ứng sinh hóa [7].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng

Các dữ liệu nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc giải thích cho kinh nghiệm cổ truyền: vỏ quả chuyên trị chứng phế nhiệt sinh ho, đờm đặc khó khạc nhờ tác dụng kháng viêm và kháng bổ thể mạnh [3, 7]. Hạt qua lâu với hàm lượng polysaccharide dồi dào là vị thuốc chủ lực giúp thông đại tiện, làm mềm phân và kích thích nhu động tiêu hóa [2].

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận đúng giới hạn của y học hiện tại. Phần lớn các thử nghiệm chứng minh tác dụng thông tiện, ức chế enzyme amylase hay kháng viêm phế quản đều mới được thực hiện trên động vật thí nghiệm (chuột cống, chuột nhắt) hoặc trên các dòng tế bào biệt hóa [3, 6, 7, 8]. Các hoạt chất này chưa được thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn ở người để đưa ra kết luận chữa khỏi hoàn toàn các bệnh lý hô hấp mạn tính hay táo bón kinh niên.

Những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm phổ biến nhất là gom toàn bộ quả qua lâu lại và nghĩ dùng phần nào cũng như nhau. Uống thuốc sắc chỉ có hạt qua lâu với mong muốn cắt cơn ho đờm phế quản có thể không đem lại hiệu quả kháng viêm tối ưu, ngược lại còn dễ gây đi ngoài phân lỏng [7, 8]. Ngược lại, nếu bị táo bón mà chỉ sắc vỏ quả uống thì thiếu đi các polysaccharide nhuận tràng đặc hiệu từ hạt [2].

Một ngộ nhận khác liên quan đến việc nhầm lẫn giống loài thực vật. Nghiên cứu phát sinh loài năm 2021 tại Hàn Quốc cảnh báo loài Trichosanthes kirilowii có các phân loài và dạng biến thể hình thái khác nhau (như T. kirilowii var. kirilowii và T. kirilowii var. japonica) mang hiệu lực dược lý không tương đồng [8]. Việc thu hái lẫn lộn hoặc mua dược liệu không rõ nguồn gốc kiểm định DNA-barcode có thể khiến bài thuốc giảm chất lượng hoặc không đạt tác dụng điều trị mong muốn [8].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Do hạt qua lâu có tính chất kích thích bài xuất phân và tăng co bóp cơ trơn tiêu hóa thông qua chất dẫn truyền thần kinh, người đang bị tiêu chảy, tỳ vị hư hàn hoặc đại tiện phân lỏng nát không nên tự ý dùng hạt qua lâu [2].

Các dữ liệu dược lý hiện nay mới thực hiện trên mô hình động vật và tế bào [3, 7, 8]. Chưa có nghiên cứu an toàn đầy đủ trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ đối với từng thành phần chiết xuất của vỏ hay hạt quả qua lâu. Phụ nữ có thai tuyệt đối không tự ý dùng các bài thuốc phối hợp qua lâu khi chưa có chỉ định từ bác sĩ y học cổ truyền. Người có bệnh nền mạn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị tiêu hóa, tiểu đường cần tham khảo ý kiến chuyên môn y tế trước khi dùng [6].

Hướng dẫn áp dụng trong đời sống

Để tận dụng hiệu quả của quả qua lâu, người dùng nên tuân thủ sự phân loại của y học cổ truyền và khuyến cáo từ chuyên gia:

  • Khi gặp các triệu chứng ho do nóng nhiệt, đờm đặc vàng, ngực sườn bức bối: Vỏ quả qua lâu (qua lâu bì) là lựa chọn phù hợp nhờ tác dụng giảm viêm mô hô hấp và hỗ trợ cân bằng chuyển hóa [3, 7].
  • Khi gặp tình trạng phân khô cứng, táo bón do nhiệt tích tụ: Hạt qua lâu (qua lâu nhân) được ưu tiên sử dụng để kích thích nhu động và cân bằng hệ vi sinh đường ruột [2].
  • Thu hái và sơ chế: Nếu tự thu hái hoặc bào chế, nên chọn hạt từ những quả chín hoàn toàn và tiến hành sấy khô ở ngưỡng 60 độ C để đảm bảo hoạt chất đạt hàm lượng cao nhất [5].
  • Do các trích đoạn nghiên cứu hiện tại chưa xác định ngưỡng liều dùng an toàn cụ thể tính bằng gam trên người, người bệnh chỉ nên dùng một lượng vừa phải theo đúng đơn thuốc đã được bác sĩ đông y kê duyệt.

Qua lâu là một dược liệu quý nhưng có sự phân hóa công năng rất rạch ròi giữa các bộ phận. Việc nắm rõ vỏ quả chuyên trị ho đờm, viêm phế quản và hạt chuyên giải quyết táo bón sẽ giúp người bệnh sử dụng đúng mục đích, an toàn và phát huy tối đa giá trị trị liệu của vị thuốc thiên nhiên này [3, 7, 8].