Trĩu nặng nỗi lo đường huyết và lời đồn về hạt trâm mốc

Nhiều người mắc bệnh đái tháo đường luôn tìm kiếm các thảo dược tự nhiên với mong muốn ổn định đường huyết và giảm bớt phụ thuộc vào thuốc tây. Trong số các kinh nghiệm dân gian được truyền tai nhau, hạt trâm mốc (tên khoa học là Syzygium cumini) nổi lên như một phương thuốc hỗ trợ điều trị đái tháo đường phổ biến ở nhiều quốc gia [1].

Tuy nhiên, liệu hạt trâm mốc có thực sự phát huy hiệu quả hạ đường huyết rõ rệt trên người hay không? Sự thật là các bằng chứng khoa học hiện nay chủ yếu dừng lại ở mức tiền lâm sàng trên động vật và tế bào thí nghiệm, trong khi nghiên cứu lâm sàng trên người vẫn còn rất hạn chế và thiếu các thử nghiệm quy mô lớn để chứng minh tính hiệu quả cũng như độ an toàn [1, 2, 6].

Hạt trâm mốc là gì và chứa hoạt chất nào?

Trâm mốc, hay còn gọi là Syzygium cumini (thuộc họ Sim Myrtaceae), là loài cây bản địa phân bố tại Ấn Độ, Thái Lan, Philippines, Madagascar, châu Phi và vùng nhiệt đới châu Mỹ [1]. Trong y học cổ truyền, các bộ phận của cây bao gồm lá, vỏ, quả và hạt khô thường được tận dụng để trị kiết lỵ, viêm nhiễm và đái tháo đường [1].

Tác dụng hạ đường huyết của trâm mốc được cho là nhờ vào sự hiện diện của một phức hợp nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học [1]. Các phân tích hóa thực vật cho thấy hạt và vỏ cây chứa hàm lượng dồi dào flavonoid, glycoside, alkaloid, terpenoid, steroid, tannin, phenol và cardiac glycoside [1, 7]. Bên cạnh đó, nghiên cứu định lượng các phân đoạn từ hạt trâm mốc còn xác định được nhiều polyphenol quan trọng như axit gallic, axit ellagic, axit cinnamic, quercetin, axit syringic và axit ferulic [2].

Cơ chế kiểm soát đường huyết được giải thích ra sao?

Các nghiên cứu trên động vật thí nghiệm ghi nhận hoạt tính hạ đường huyết của trâm mốc diễn ra qua cả cơ chế tại tuyến tụy lẫn ngoài tuyến tụy [1]. Ở cấp độ tế bào tụy, trâm mốc có thể kích thích các tế bào beta còn sống sót tăng tiết insulin, hoạt động tương tự như một số loại thuốc hạ đường huyết đường uống quen thuộc [1]. Cùng với đó, loại thảo dược này thúc đẩy hoạt tính enzyme cathepsin B trong tuyến tụy, hỗ trợ tăng cường lượng insulin nội sinh [1].

Ở các mô ngoại vi, trâm mốc kích thích biểu hiện mRNA của thụ thể PPAR-gamma, qua đó cải thiện độ nhạy của cơ thể với insulin [1]. Thảo dược này cũng góp phần nâng cao hàm lượng dự trữ glycogen tại gan và cơ xương [1]. Hơn nữa, các thử nghiệm trong ống nghiệm cho thấy chiết xuất hạt trâm mốc có khả năng ức chế các enzyme tiêu hóa carbohydrate như alpha-amylase và alpha-glucosidase [3]. Nhờ đó, quá trình phân giải tinh bột thành đường đơn trong ruột bị chậm lại, hạn chế sự tăng vọt của glucose máu sau khi ăn [3].

Những phát hiện đáng chú ý trên mô hình động vật

Nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng đã khảo sát chi tiết hiệu quả của hạt trâm mốc trên các mô hình chuột mắc bệnh chuyển hóa hoặc đái tháo đường do hóa chất gây ra [2, 5, 6].

Năm 2017, một nghiên cứu trên chuột bị béo phì do chế độ ăn nhiều carbohydrate và chất béo (HCHF) đã ghi nhận kết quả khả quan [4]. Khẩu phần bổ sung 2,5% (w/w) bột hạt trâm mốc đã làm giảm đáng kể trọng lượng ướt của gan và chuẩn hóa trọng lượng của tim, tuyến tụy [4]. Bột hạt trâm mốc cũng làm giảm tích tụ các mô mỡ sau phúc mạc, mạc treo và mào tinh hoàn [4]. Khi làm nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống, nhóm chuột béo phì dùng bột hạt trâm mốc có nồng độ glucose máu giảm rõ rệt ở thời điểm 60 phút trở đi so với nhóm đối chứng béo phì [4].

Một nghiên cứu công bố năm 2011 khảo sát phân đoạn tinh khiết SC2 phân lập từ hạt trâm mốc trên chuột nhắt Swiss bị đái tháo đường do streptozotocin (STZ liều 120 mg/kg) [5]. Chuột được cho uống phân đoạn SC2 liều 2 g/L trong vòng 21 ngày [5]. Kết quả cho thấy đường huyết của chuột trở về mức bình thường, đồng thời tăng hoạt tính enzyme glucose-6-phosphate-dehydrogenase (G6PD) ở gan, tăng dự trữ glycogen ở gan và cơ, cùng với sự gia tăng nồng độ insulin và C-peptide trong huyết tương [5]. Đáng chú ý, quan sát mô học ghi nhận sự xuất hiện của các đảo tụy mới có khả năng sản xuất insulin [5].

Năm 2023, nghiên cứu thực hiện trên 30 chuột cống trắng Wistar bị đái tháo đường do alloxan cho thấy chiết xuất hạt trâm mốc dùng đường uống trong 28 ngày làm giảm glucose máu có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) khi so sánh với thuốc đối chứng glibenclamide [3]. Thử nghiệm ống nghiệm đi kèm chỉ ra chiết xuất hạt trong acetone ức chế 72,52 ± 0,51% alpha-amylase và 63,02 ± 0,73% alpha-glucosidase [3]. Mô phỏng máy tính cũng xác nhận hợp chất 1,2,3-Benzenetriol có ái lực gắn kết cao với alpha-amylase tụy người với mức năng lượng liên kết -7,7 kcal/mol [3].

Ngoài ra, thử nghiệm năm 2011 trên 24 chuột cống dùng rượu mạn tính cho thấy chiết xuất hạt trâm mốc (400 mg/kg thể trọng/ngày trong 7 tuần) giúp giảm peroxy hóa lipid gan, ức chế stress oxy hóa cả trong ống nghiệm lẫn trên cơ thể sống [6]. Chiết xuất hạt còn làm giảm men gan (GGT, GOT, GPT), giảm creatinine, urê máu, triglyceride, cholesterol toàn phần và hạn chế thoái hóa mỡ ở gan, thận [6]. Các phân đoạn từ hạt cũng được chứng minh có khả năng bảo vệ tế bào cơ tim H9c2 trước stress oxy hóa và ức chế enzyme men chuyển ACE cũng như HMG-CoA reductase [2].

Bằng chứng còn mâu thuẫn và giới hạn hiện tại

Dù có nhiều kết quả tích cực trên động vật, giới khoa học vẫn ghi nhận những nghiên cứu cho kết quả trái ngược [7]. Điển hình là nghiên cứu năm 1997 thực hiện trên các nhóm gồm 8-9 chuột bình thường và 10-12 chuột bị đái tháo đường do streptozotocin [7]. Trà hãm từ lá và hạt trâm mốc với nồng độ từ 2-64 g/L được cho chuột uống thay nước từ 14 đến 95 ngày [7]. Kết quả phân tích glucose máu sau ăn bằng phương pháp glucose oxidase cho thấy trà hãm hạt và lá không đem lại bất kỳ tác dụng hạ đường huyết nào [7].

Sự khác biệt giữa các thử nghiệm có thể do phương pháp chiết xuất, dạng dùng và nồng độ hoạt chất [4, 6]. Quan trọng hơn cả, đa số các dữ liệu hiện có đều đến từ chuột cống, chuột nhắt hoặc nuôi cấy tế bào [2, 3, 5, 6, 8]. Các thử nghiệm lâm sàng trên người đối với hạt trâm mốc vẫn còn rất thưa thớt, quy mô mẫu nhỏ và thiếu sự kiểm soát chặt chẽ [1]. Sự chuyển hóa chất ở cơ thể người phức tạp hơn nhiều so với động vật, do đó chưa thể khẳng định chắc chắn hạt trâm mốc sẽ đem lại hiệu quả tương tự trên bệnh nhân đái tháo đường [1].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng trâm mốc

Hiểu lầm phổ biến nhất là coi hạt trâm mốc như một phương pháp thay thế hoàn toàn cho thuốc hạ đường huyết hoặc tiêm insulin. Cần nhấn mạnh rằng chưa có bất kỳ bằng chứng khoa học nào cho thấy trâm mốc có thể "chữa khỏi" bệnh đái tháo đường [1, 5].

Một ngộ nhận khác là việc tự đun sắc hạt trâm mốc tại nhà có thể đạt tác dụng chữa bệnh như nghiên cứu. Các nghiên cứu tiền lâm sàng tạo ra kết quả tích cực thường dùng bột hạt chuẩn hóa hoặc các phân đoạn chiết xuất dung môi đặc biệt (như acetone, cồn) ở liều lượng cụ thể [2, 5, 6]. Trái lại, việc nấu nước trà uống thông thường từng được chứng minh là không mang lại hiệu quả hạ đường huyết trên mô hình thử nghiệm [7].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người đang dùng thuốc điều trị đái tháo đường (như metformin, sulfonylurea, insulin) cần hết sức thận trọng khi muốn dùng thêm các sản phẩm từ trâm mốc [1, 6]. Sự kết hợp không kiểm soát có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết quá mức, gây nguy hiểm [1].

Phụ nữ mang thai, bà mẹ cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không nên tùy tiện sử dụng các sản phẩm cô đặc từ hạt trâm mốc do chưa có dữ liệu nghiên cứu an toàn trên các nhóm đối tượng này. Những người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc chuẩn bị phẫu thuật phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ chế phẩm thảo dược bổ sung nào [6].

Áp dụng vào thực tế sao cho an toàn

Nếu muốn sử dụng hạt trâm mốc như một biện pháp hỗ trợ chế độ ăn uống, người tiêu dùng chỉ nên dùng với lượng vừa phải và xem đây là nguồn cung cấp polyphenol chống oxy hóa thực vật [2]. Không nên tự ý thu hái hay chế biến hạt trâm mốc khi chưa rõ nguồn gốc xuất xứ và độ tinh khiết.

Người bệnh không được tự ý bỏ thuốc điều trị theo toa, không tự điều chỉnh liều thuốc tây và luôn duy trì theo dõi chỉ số đường huyết định kỳ tại nhà. Bất kỳ sự bổ sung thảo dược nào cũng cần có sự tư vấn và đồng thuận của bác sĩ điều trị hoặc chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo an toàn tối đa cho sức khỏe.