Thảo dược quen thuộc của người luyện giọng
Hedge mustard (danh pháp khoa học: Sisymbrium officinale), dân gian phương Tây thường gọi là "cây của ca sĩ", là loại cây dại phổ biến thuộc họ Cải (Brassicaceae) [1]. Thảo mộc này xuất hiện nhiều ở vùng Á - Âu và Bắc Phi, mọc hoang tại các bãi đất trống, ven đường và bờ ruộng [1]. Nhiều người thường tìm đến loài cây này như một bài thuốc hỗ trợ giảm khản tiếng, mất giọng và bảo vệ vòm họng [1].
Tuy nhiên, do thuộc họ Cải, hedge mustard chứa lượng đáng kể các hợp chất chứa lưu huỳnh gọi là glucosinolate và các sản phẩm chuyển hóa isothiocyanate [1], [2]. Điều này làm dấy lên băn khoăn: liệu hoạt chất cay nồng này vừa làm dịu đường thở nhưng đồng thời có gây ức chế hấp thu iod và làm hại tuyến giáp hay không?
Các nghiên cứu sinh hóa học chỉ ra rằng các chất chuyển hóa từ hedge mustard có tác động kích hoạt các thụ thể cảm giác tại niêm mạc hô hấp, giải thích phần nào kinh nghiệm dân gian [1]. Mặt khác, nguy cơ đối với tuyến giáp chủ yếu phụ thuộc vào liều lượng dung nạp các hợp chất kháng giáp và nồng độ iod trong khẩu phần [3].
Cơ chế tác động lên vòm họng và niêm mạc hô hấp
Khi thảo dược họ Cải được nhai hoặc nghiền nát, enzym myrosinase nội sinh sẽ thủy phân các glucosinolate thành isothiocyanate [3], [2]. Đây chính là những phân tử hữu cơ chứa lưu huỳnh và nitơ tạo nên vị cay nồng đặc trưng [1], [2].
Tại vòm họng, các isothiocyanate này hoạt động như chất kích thích mạnh lên kênh thụ thể TRPA1 (transient receptor potential ankyrin 1) [1]. Đây là kênh thụ thể cảm giác chịu trách nhiệm ghi nhận vị cay nồng cũng như điều biến các con đường dẫn truyền cảm giác đau do viêm [1].
Một nghiên cứu trong phòng thí nghiệm công bố năm 2019 đã phân lập các hoạt chất từ cây hedge mustard tươi để thử nghiệm trên kênh TRPA1 nhân bản [1]. Kết quả cho thấy dạng glucosinolate gốc như glucoputranjivin và sinigrin hoàn toàn không kích hoạt thụ thể này [1]. Trái lại, các dẫn xuất isothiocyanate gồm isopropylisothiocyanate và 2-butylisothiocyanate lại là những chất chủ vận rất mạnh trên kênh TRPA1 với giá trị EC50 tương đương các hoạt chất kích hoạt mạnh nhất từ tự nhiên từng được biết [1].
Sự tương tác này kích thích thần kinh cảm giác và phản xạ tiết dịch tại chỗ, tạo cảm giác thông thoáng đường thở thường thấy khi nhai các loại rau gia vị họ Cải [1], [2].
Thành phần hóa học và tác dụng sinh học khác của hedge mustard
Các phân tích định lượng dược liệu khô của hedge mustard ghi nhận hàm lượng glucosinolate toàn phần trung bình đạt khoảng 0,63% ở các mẫu thu hái tự nhiên và 0,94% ở các mẫu thương mại [4]. Cây khô cũng chứa lượng lớn chất nhầy (khoảng 10,9% đến 13,5%), hợp chất itol (8,9% đến 10,2%) và flavonoid (0,50% đến 0,56%) [4].
Về mặt hóa học chi tiết, một nghiên cứu năm 2022 bằng kỹ thuật UHPLC-DAD-MS/MS đã xác định có 8 loại glucosinolate chính trong cây hedge mustard (S. officinale) [2]. Trong đó, nhóm có nguồn gốc từ valine (glucoputranjivin) và tryptophan (gồm 4-hydroxyglucobrassicin, glucobrassicin, 4-methoxyglucobrassicin, neoglucobrassicin) chiếm ưu thế, bên cạnh các dẫn xuất từ leucine (isobutyl GSL), isoleucine (glucocochlearin) và phenylalanine/tyrosine (glucosinalbin) [2].
Trong thử nghiệm độc tính tế bào (MTT assay), phân đoạn bay hơi thu được từ quá trình chưng cất hedge mustard cùng hoạt chất isopropyl isothiocyanate đã thể hiện hoạt tính gây độc trên ba dòng tế bào ung thư gồm ung thư vú MDA-MB-231, ung thư phổi A549 và ung thư bàng quang T24 [2]. Hoạt tính cao nhất ghi nhận ở nồng độ isopropyl isothiocyanate 100 microg/mL sau 72 giờ ủ, ức chế lần lượt 53,18% (MDA-MB-231), 56,61% (A549) và 60,02% (T24) [2].
Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2012 trên vi khuẩn E. coli ghi nhận glucoputranjivin và isopropyl isothiocyanate phân lập từ dịch chiết nước của hedge mustard có khả năng chống đột biến gen do các tác nhân hóa học như methyl methanesulfonate (MMS), 2-aminoanthracene (2AA) và 2-aminofluorene (2AF) gây ra [5]. Tác dụng bảo vệ này liên quan đến việc kích hoạt hệ thống phản ứng thích nghi hoặc sửa chữa cắt bỏ ADN vi khuẩn, chứ không ức chế men CYP450 [5].
Glucosinolate có thực sự ức chế hấp thu iod và hại tuyến giáp?
Mối lo ngại về khả năng làm suy giảm tuyến giáp của thảo dược họ Cải xuất phát từ khả năng tạo ra các hợp chất ức chế cạnh tranh hấp thu iod [3]. Khi vào cơ thể, một số hợp chất glucosinolate thoái giáng thành thiocyanate, isothiocyanate hoặc oxazolidine-thione (như goitrin), có thể cản trở tuyến giáp tiếp nhận iod cần thiết để tổng hợp hormone [3], [6].
Nghiên cứu lâm sàng kinh điển của Langer và cộng sự (1971) được trích dẫn trong báo cáo an toàn thực phẩm của Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) năm 2023 đã làm rõ ngưỡng tác động này [3]. Nghiên cứu tiến hành trên 34 người tình nguyện trưởng thành khỏe mạnh (19-46 tuổi), sử dụng tinh thể goitrin liều đơn chiết xuất từ hạt cải dầu (Brassica napus) để đo mức hấp thu iod phóng xạ (131I) vào tuyến giáp [3]:
- Khi dùng liều cao 25 mg và 50 mg goitrin, độ hấp thu iod phóng xạ giảm rõ rệt (ở liều 50 mg có 2 trên 6 người bị ức chế gần như hoàn toàn) [3].
- Khi dùng liều 10 mg goitrin (chia làm hai lần cách nhau trước thử nghiệm iod), sự thay đổi trung bình của các cá nhân không có ý nghĩa thống kê [3].
- Từ kết quả này, mức 10 mg goitrin (khoảng 77 micromol) được xem là ngưỡng chưa gây tác động bất lợi rõ rệt lên chức năng iod, tuy nhiên các hợp chất khác như thiocyanate và isothiocyanate trong khẩu phần ăn có thể cộng dồn tác động [3].
Ở một thử nghiệm lâm sàng khác của McMillan và cộng sự (1986), 10 người tình nguyện khỏe mạnh ăn 150 g cải Brussels nấu chín mỗi ngày trong 4 tuần liên tục [3]. Kết quả xét nghiệm định kỳ cho thấy không có bất kỳ thay đổi bất thường nào đối với nồng độ hormone TSH, thyroxine (T4) hay triiodothyronine (T3) trong máu [3]. Nguyên nhân là do nhiệt độ nấu nướng đã làm bất hoạt enzym myrosinase, ngăn chặn sự giải phóng các chất kháng giáp hoạt động [3].
Dù vậy, khả năng ức chế tuyến giáp của glucosinolate cũng có thể được ứng dụng trong điều trị nếu dùng đúng liều kiểm soát [6]. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược năm 2023 trên 10 bệnh nhân nữ mới được chẩn đoán cường giáp cho thấy: việc bổ sung viên nang chứa 350 mg chiết xuất hạt Descurainia sophia (chứa glucosinolate kháng giáp gluconapin) mỗi ngày kết hợp thuốc methimazole trong 60 ngày đã giúp giảm đáng kể hormone FT3 (5,9 +- 2,5 so với 9,4 +- 5,9 ở nhóm giả dược) và FT4 (29,1 +- 3,1 so với 31,77 +- 3,7), đồng thời tăng TSH huyết thanh rõ rệt và cải thiện triệu chứng lâm sàng nhiễm độc giáp [6].
Giới hạn của bằng chứng hiện có
Mặc dù hedge mustard được dùng theo kinh nghiệm lâu đời để hỗ trợ thanh quản, phần lớn các bằng chứng hiện đại mới dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) [1], [2]. Tác động trên thụ thể TRPA1 chỉ được đo trên các tế bào nhân bản, chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô đánh giá trực tiếp khả năng chữa mất tiếng hay giảm viêm họng trên cơ thể người [1].
Đối với tuyến giáp, chưa có nghiên cứu chuyên biệt đo lường trực tiếp mức độ tích tụ và ảnh hưởng tuyến giáp của riêng cây hedge mustard trên người bình thường [1], [3]. Các dữ liệu an toàn tuyến giáp hiện tại được ngoại suy từ các cây họ Cải khác như hạt cải dầu, cải Brussels hay cây bồng bồng (Descurainia sophia) [3], [6]. Do đó, người dùng không nên xem hedge mustard là thần dược trị bách bệnh đường thở hay một giải pháp điều trị tuyến giáp thay thế y khoa [1], [6].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng cây hedge mustard
Nhiều người lầm tưởng rằng cứ thảo dược tự nhiên là có thể uống càng nhiều càng tốt để "lọc giọng" hay làm ấm cổ họng tức thì [1], [4]. Trên thực tế, các isothiocyanate cay nồng kích hoạt thụ thể TRPA1 ở mức độ cao có thể gây kích ứng niêm mạc ngược lại nếu sử dụng dạng tinh chất quá đậm đặc [1].
Một hiểu lầm khác là ăn hoặc uống thảo mộc họ Cải sẽ lập tức gây bướu cổ hoặc suy giáp [3]. Bằng chứng cho thấy quá trình gia nhiệt (nấu chín, pha hãm nhiệt) có thể vô hiệu hóa enzym chuyển hóa myrosinase, giảm thiểu sự hình thành các chất ức chế giáp [3]. Ngoài ra, chế độ ăn đủ iod hàng ngày đóng vai trò bảo vệ quan trọng trước các hợp chất này [3].
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
- Người mắc bệnh suy giáp hoặc có tiền sử bướu cổ đơn thuần do thiếu iod: Các hợp chất lưu huỳnh có thể cạnh tranh hấp thu iod, làm tình trạng thiếu hụt trầm trọng hơn nếu dùng lượng lớn [3], [6].
- Bệnh nhân đang điều trị bệnh lý tuyến giáp (đang dùng thuốc kháng giáp hoặc hormone thay thế levothyroxine): Cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để tránh tương tác thuốc làm biến động nồng độ hormone [3], [6].
- Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ: Dữ liệu an toàn dược lý của hedge mustard trên các nhóm đối tượng này chưa được thiết lập đầy đủ; không nên tự ý dùng các chế phẩm cô đặc [1], [4].
- Người có cơ địa dị ứng thực vật họ Cải hoặc nhạy cảm niêm mạc dạ dày: Vị cay nồng do isothiocyanate kích hoạt kênh cảm giác có thể gây khó chịu dạ dày [1], [2].
Hướng dẫn áp dụng thực tế và an toàn
Nếu muốn sử dụng hedge mustard để chăm sóc thanh quản, người tiêu dùng nên tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Sử dụng dạng trà hãm nước nóng: Việc hãm với nước sôi giúp trích xuất các chất nhầy bảo vệ niêm mạc họng (chiếm 10,9 - 13,5% trong dược liệu khô) đồng thời nhiệt độ cao giúp hạn chế hoạt tính của men myrosinase sinh chất kháng giáp [3], [4].
- Dùng lượng vừa phải: Chỉ nên dùng theo chỉ dẫn trên nhãn các sản phẩm trà thảo mộc tiêu chuẩn hoặc theo hướng dẫn của thầy thuốc đông y, tránh dùng nước sắc quá đặc trong thời gian dài [3], [4].
- Kết hợp chế độ ăn giàu iod: Bổ sung muối iod, hải sản hoặc rong biển trong bữa ăn hàng ngày để bù đắp bất kỳ nguy cơ cạnh tranh hấp thu khoáng chất nào của các hợp chất lưu huỳnh [3].
- Theo dõi đáp ứng cơ thể: Nếu cảm thấy cồn cào họng, kích ứng đường tiêu hóa hoặc mệt mỏi, cần ngưng dùng ngay và tham khảo ý kiến nhân viên y tế [1], [3].
Hedge mustard mang lại những hoạt chất sinh học tự nhiên thú vị có khả năng kích hoạt thụ thể cảm giác đường thở [1]. Dù nguy cơ kháng giáp từ glucosinolate ở mức dùng thông thường là tương đối thấp, người có bệnh nền tuyến giáp vẫn luôn cần thận trọng và tham vấn bác sĩ chuyên khoa [3], [6].
