Nhiều người hễ thấy hắt hơi, sổ mũi hoặc ớn lạnh là nghĩ ngay đến việc tìm các bài thuốc dân gian truyền miệng để uống giải cảm. Một trong những vị thuốc thường được nhắc tới nhiều nhất là phòng phong – loại thảo dược vốn được coi là vị thuốc đầu bảng để trừ gió trong y học cổ truyền. Tuy nhiên, việc cứ thấy cảm lạnh là vội vàng dùng phòng phong là một thói quen tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe.
Câu trả lời ngắn gọn là: Không phải bất cứ trường hợp cảm nào cũng có thể dùng phòng phong. Cảm trong thực tế được chia thành nhiều thể bệnh khác nhau, điển hình là phong hàn (nhiễm lạnh) và phong nhiệt (nhiễm nóng). Nếu không phân biệt rõ mà tự ý sử dụng sai thể bệnh, vị thuốc này có thể khiến tình trạng sốt tăng cao, họng sưng đau nặng hơn và làm bệnh kéo dài dai dẳng.
Thói quen trị cảm và sự nhầm lẫn giữa phong hàn, phong nhiệt
Trong đời sống hàng ngày, người dân thường gọi chung các triệu chứng như ho, nhức đầu, sốt nhẹ, chảy nước mũi là "cảm lạnh". Khi xuất hiện các dấu hiệu này, tâm lý chung là muốn dùng ngay thảo dược để xông hoặc sắc uống với mong muốn toát mồ hôi giải độc. Phòng phong (danh pháp khoa học là Saposhnikovia divaricata) thường được lựa chọn vì danh tiếng chữa cảm mạo phong hàn lưu truyền lâu đời [1], [2].
Thế nhưng, y học phân loại cảm mạo thành nhiều chứng khác nhau dựa trên căn nguyên và biểu hiện lâm sàng. Cảm phong hàn xảy ra khi cơ thể nhiễm lạnh, người bệnh có biểu hiện sợ gió, sợ lạnh rõ rệt, rêu lưỡi trắng, nước mũi trong và không có mồ hôi. Ngược lại, cảm phong nhiệt xuất hiện khi tà khí thiên về nhiệt xâm nhập, gây sốt cao hơn, sợ nóng, đau rát cổ họng, khát nước, nước mũi đặc vàng và rêu lưỡi vàng mỏng. Việc đánh đồng hai trạng thái này dẫn đến sử dụng sai dược liệu trầm trọng.
Cơ chế tác động và thành phần hóa học của phòng phong
Phòng phong là loài thực vật thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), phân bố chủ yếu ở khu vực Đông Bắc Á, Đông Siberia và Mông Cổ [1], [2], [3]. Bộ phận dùng làm thuốc chủ yếu là phần rễ củ phơi khô, được ghi nhận trong nhiều tài liệu y học cổ truyền từ thời Thần Nông Bản Thảo Kinh [2], [3]. Dược liệu này có đặc tính phát tán phong nhiệt hoặc trừ phong hàn tùy thuộc vào sự phối hợp các vị thuốc đi kèm.
Các nghiên cứu hóa thực vật hiện đại đã phân lập và xác định rễ cây chứa nhiều nhóm hoạt chất sinh học quan trọng. Các hợp chất chủ yếu bao gồm chromone, coumarin, axit ester và polyacetylene [3]. Những hoạt chất này đem lại cho cây khả năng kháng viêm, giảm đau, hạ sốt, chống oxy hóa và điều hòa miễn dịch trong các thử nghiệm dược lý [1], [3]. Khi đi vào cơ thể, các chất này tác động lên phản ứng viêm và hệ miễn dịch giúp thuyên giảm cơn đau đầu hoặc nhức mỏi khớp xương [1], [4].
Bằng chứng khoa học: Các nghiên cứu nói gì về loài dược liệu này?
Nhiều công trình khoa học hiện đại đã tập trung làm rõ đặc tính di truyền, hóa thực vật và chuyển hóa của cây phòng phong:
Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã giải mã và mô tả hoàn chỉnh bộ gen lục lạp của cây Saposhnikovia divaricata [1]. Nghiên cứu xác định kích thước bộ gen lục lạp dài 147.834 cặp base (bp), gồm vùng bản sao đơn lớn (LSC) dài 93.202 bp, vùng bản sao đơn nhỏ (SSC) dài 17.324 bp và hai vùng lặp đảo ngược dài 18.654 bp [1]. Bộ gen chứa 129 gen, gồm 85 gen mã hóa protein, 36 gen tRNA và 8 gen rRNA với tỷ lệ GC đạt 37,5% [1]. Các tác giả ghi nhận chiết xuất dược liệu có tác dụng chống co giật, giảm đau, kháng viêm và hạ sốt [1]. Tuy vậy, nghiên cứu này chỉ giới hạn ở mức độ phân tích bộ gen thực vật học và tổng quan dược lý, chưa thử nghiệm trực tiếp trên lâm sàng bệnh nhân cảm mạo.
Cùng năm 2020, một nghiên cứu khác công bố việc giải trình tự hệ gen lục lạp của loài này thu thập tại Vườn Bách thảo Nam Kinh [5]. Phân tích ghi nhận tổng cộng 115 gen duy nhất, gồm 81 gen mã hóa protein, 30 tRNA và 4 rRNA, với hàm lượng AT chiếm 69,2% [5]. Các nhà nghiên cứu nhấn mạnh rằng việc xác thực di truyền là cấp thiết vì trên thị trường dược liệu, nhiều loài khác cùng họ Apiaceae như Seseli mairei, Seseli yunnanense, Pimpinella candolleana đang bị nhầm lẫn hoặc mạo danh phòng phong [5]. Giới hạn nghiên cứu này tập trung vào định danh loài nhằm chống gian lận thương mại chứ không đo lường liều điều trị ở người.
Cũng trong năm 2020, các nhà khoa học đã tiến hành chiết xuất rễ cây thu hái từ Buryatia và Mông Cổ bằng cồn 40% và phân lập được 15 hợp chất riêng biệt [2]. Các chất gồm coumarin (scopoletin, bergapten, isoimperatorin, marmesin...), chromone (hamaudol, cimifugin, 5-O-methylvisamminol...) và polyyne panaxinol [2]. Khi thử nghiệm trên các dòng tế bào ung thư (MEL-8, U-937, DU-145, MDA-MB-231...), các hợp chất cho thấy hoạt tính gây độc tế bào in vitro [2]. Nghiên cứu xác nhận ghi chép truyền thống về tác dụng chữa ho, cảm lạnh, đau khớp, nhưng độc tính tế bào mới chỉ được đo trên đĩa nghiệm tế bào nhân tạo, chưa phải thử nghiệm nuốt trên người.
Về quá trình cơ thể hấp thu, một nghiên cứu năm 2020 đã phân tích chuyển hóa nước sắc phòng phong trên chuột cống trắng bằng kỹ thuật UHPLC-Q-TOFMS [4]. Kết quả trích xuất được 139 ion quan tâm trong nước tiểu, xác định 12 hợp chất gốc được hấp thu và 65 chất chuyển hóa, trong đó có 40 chất chuyển hóa mới lần đầu ghi nhận [4]. Con đường chuyển hóa chính của chromone là thủy phân, hydroxyl hóa, glucuronid hóa và sulfat hóa; trong khi coumarin trải qua hydroxyl hóa, hydro hóa và sulfat hóa [4]. Thử nghiệm này thực hiện trên động vật thí nghiệm (chuột), cung cấp cơ sở dược động học chứ chưa phải hướng dẫn điều trị trực tiếp cho bệnh nhân cảm.
Đến năm 2023, nghiên cứu phiên mã khám phá tiềm năng flavonoid ở các bộ phận không dùng làm thuốc cho thấy lá cây chứa hàm lượng 4'-O-beta-D-glucosyl-5-O-methylvisamminol cao gấp khoảng 3 lần so với rễ [6]. Đồng thời năm 2024, một phân tích bộ gen mức độ nhiễm sắc thể kích thước 2,07 Gb xác định 42.948 gen, chứng minh sự khác biệt hoạt chất giữa giai đoạn cây ra ngồng và không ra ngồng [7]. Ngoài ra, nghiên cứu năm 2024 về thành phần thân dầu (chứa axit linolenic, DHA, axit linoleic, axit oleic) cho thấy khả năng kéo dài tuổi thọ trên mô hình giun tròn Caenorhabditis elegans [8]. Các dữ liệu này phản ánh sự phức tạp về mặt sinh học của cây nhưng đều chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người mắc cảm sốt.
Rủi ro khi tự ý dùng sai chứng bệnh
Cảm phong nhiệt vốn dĩ cơ thể đang bị nhiệt tà nung nấu, biểu hiện bằng tình trạng khô khát, họng đỏ rát và sốt. Bản thân phòng phong là vị thuốc có tính cay, ấm, thiên về trừ phong tán hàn. Nếu dùng sai cho người đang sốt cao do phong nhiệt hoặc người có thể trạng âm hư hỏa vượng (người gầy, lòng bàn tay chân nóng, hay bốc hỏa), dược liệu có thể làm bốc nhiệt mạnh hơn.
Hậu quả là triệu chứng đau họng trở nên dữ dội, người bệnh bứt rứt, khô miệng nặng hơn và phản ứng sốt khó hạ. Ngược lại, nếu bị cảm lạnh nhẹ chỉ cần giữ ấm và nghỉ ngơi mà lại dùng quá liều hoặc dùng dạng sắc đặc không đúng phối ngũ, cơ thể có thể bị mất tân dịch do ra mồ hôi quá mức. Việc dùng bừa bãi còn khiến người bệnh bỏ qua giai đoạn điều trị ban đầu thuận lợi của các bệnh viêm đường hô hấp nguy hiểm khác.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng phòng phong trị cảm
Hiểu lầm lớn nhất là quan niệm "thảo dược tự nhiên thì vô hại, uống kiểu gì cũng được". Thực tế, phòng phong chứa các hợp chất coumarin và chromone có hoạt tính sinh học rất mạnh [2], [3]. Các chất này chuyển hóa phức tạp qua gan và thận thông qua quá trình liên hợp glucuronid và sulfat hóa [4]. Việc tự ý sắc uống tùy tiện có thể gây gánh nặng lên chức năng đào thải nội tạng.
Hiểu lầm thứ hai là tin rằng cứ mua rễ khô ngoài chợ dược liệu là chuẩn phòng phong. Nghiên cứu thực vật đã cảnh báo có nhiều loài thuộc chi khác như Seseli hay Pimpinella bị trộn lẫn hoặc giả mạo phòng phong trên thị trường [5]. Người tiêu dùng bình thường không thể phân biệt được bằng mắt thường, dẫn tới nguy cơ dùng nhầm loài cây có độc tính chưa rõ ràng.
Hiểu lầm thứ ba là cho rằng phòng phong có thể trị dứt điểm mọi chứng đau nhức hay cảm sốt tức thì. Nghiên cứu chỉ ra thảo dược có tính kháng viêm, giảm đau và hạ sốt [1], [3], nhưng hiệu quả thực tế phụ thuộc hoàn toàn vào liều lượng, cách bào chế và phối hợp bài thuốc. Phòng phong không phải thuốc kháng sinh hay thuốc diệt virus đặc hiệu.
Nhóm đối tượng cần thận trọng khi tiếp xúc
Người có hội chứng âm hư hỏa vượng, nội nhiệt, hay đổ mồ hôi trộm tuyệt đối không nên tự ý dùng vị thuốc này vì tính cay ấm của nó dễ gây tổn thương âm dịch. Người đang bị sốt xuất huyết hoặc có biểu hiện mất máu cũng cần tránh dùng do cây có một số hoạt tính ảnh hưởng đến đông máu đã được ghi nhận trong phân tích dược lý [1].
Đối với phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện tại chưa có nghiên cứu an toàn đầy đủ trên các nhóm đối tượng này; toàn bộ dữ liệu khoa học hiện có mới dừng lại trên mô hình tế bào, giun tròn, chuột cống hoặc phân tích thực vật học [2], [4], [8]. Vì vậy, các đối tượng nhạy cảm này không được tự ý sử dụng. Người có bệnh lý nền mạn tính về gan, thận hoặc tim mạch bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền trước khi dùng.
Hướng dẫn nhận biết và xử trí an toàn tại nhà
Khi xuất hiện dấu hiệu cảm cúm, điều đầu tiên người bệnh cần làm là theo dõi sát sao biểu hiện toàn thân:
Nếu có dấu hiệu ớn lạnh nhiều, sợ gió, nước mũi trong loãng, không khát nước: Có thể giữ ấm cơ thể, nghỉ ngơi ở phòng kín gió, uống nước ấm và ăn cháo hành giải cảm nhẹ nhàng. Chỉ dùng bài thuốc có phòng phong khi đã được thầy thuốc đông y bắt mạch và kê đơn với liều lượng cụ thể.
Nếu xuất hiện dấu hiệu rát họng nặng, ho có đờm đặc vàng, khát nước, sốt cao: Đây là biểu hiện thiên về nhiệt, cần bù đủ nước, điện giải và nghỉ ngơi. Tuyệt đối không tự ý ra tiệm thuốc nam bốc phòng phong về uống để tránh làm tà khí uất nhiệt nặng thêm.
Khi tự chăm sóc tại nhà, luôn dùng thuốc theo lượng vừa phải và hướng dẫn chuyên môn. Nếu các triệu chứng sốt cao không hạ, khó thở, ho ra máu hoặc kéo dài quá 3 ngày không thuyên giảm, người bệnh cần tới ngay cơ sở y tế để được thăm khám chính xác.
Tóm lại, phòng phong là một vị thuốc quý với nhiều hoạt chất kháng viêm, giảm đau tiềm năng nhưng không phải phương thuốc vạn năng cho mọi cơn cảm lạnh. Việc hiểu rõ ranh giới giữa cảm phong hàn và phong nhiệt giúp bảo vệ cơ thể khỏi những biến chứng không đáng có. Lắng nghe triệu chứng và tham vấn chuyên gia y tế luôn là cách an toàn nhất để chăm sóc sức khỏe.
