Nhiều người bệnh ung thư đường tiêu hóa thường có tâm lý tìm kiếm các bài thuốc dân gian với hy vọng tìm ra phương pháp tự nhiên, ít tác dụng phụ để trị bệnh. Gần đây, sa sâm bắc được chia sẻ rộng rãi trên mạng xã hội như một "dược liệu quý" có khả năng tiêu diệt tế bào ác tính tại dạ dày.

Khẳng định sa sâm bắc có khả năng ức chế hay điều trị ung thư dạ dày ở người là sai sự thật và thiếu căn cứ y học xác thực. Các bằng chứng hiện có chỉ dừng lại ở thử nghiệm sơ bộ trong ống nghiệm trên một số dòng tế bào; chưa từng có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh dược liệu này thay thế được hóa trị hay các phác đồ chuẩn.

Bắt nguồn tin đồn sa sâm bắc ức chế ung thư dạ dày

Sa sâm bắc, có tên khoa học là Glehnia littoralis, là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền phương Đông thuộc họ Hoa tán (Apiaceae). Rễ của cây thường được sử dụng trong các bài thuốc thanh nhiệt, nhuận phế, dưỡng âm và sinh tân dịch. Nhờ đặc tính lành tính, sa sâm bắc xuất hiện nhiều trong các thang thuốc bồi bổ sức khỏe cho người suy nhược hoặc ho kéo dài.

Tin đồn về khả năng tiêu diệt tế bào ác tính xuất hiện khi một số nghiên cứu chiết tách hóa học tìm thấy các hoạt chất nhóm polyacetylene và hợp chất polysaccharide trong loài cây này. Người dùng mạng xã hội đã phóng đại kết quả chiết xuất phòng thí nghiệm thành "bài thuốc chữa ung thư dạ dày". Từ việc hỗ trợ tiêu hóa thông thường, dược liệu bị đồn thổi thành thảo dược có thể tiêu diệt khối u.

Sự nhầm lẫn giữa hoạt tính sinh học trong đĩa thí nghiệm với hiệu quả điều trị trên cơ thể sống là nguyên nhân chính dẫn đến tin đồn thất thiệt. Nhiều bệnh nhân nhẹ dạ đã tự ý mua dược liệu về sắc uống với liều lượng lớn nhằm mục đích chữa bệnh. Hành vi này tiềm ẩn rủi ro lớn đối với sức khỏe và tiến trình điều trị.

Dữ liệu từ các thử nghiệm sàng lọc trong ống nghiệm

Căn cứ khoa học đầu tiên liên quan đến khả năng ức chế tế bào khối u của sa sâm bắc xuất phát từ các nghiên cứu sàng lọc chất tự nhiên từ nhiều thập kỷ trước. Một nghiên cứu công bố năm 1998 đã tiến hành tầm soát các hợp chất polyacetylene trên 36 mẫu thuộc 21 loài thực vật họ Hoa tán [1]. Các nhà khoa học đã dùng phương pháp xét nghiệm MTT để kiểm tra độc tính tế bào trên ba dòng tế bào ung thư gồm MK-1 (ung thư dạ dày), HeLa (ung thư cổ tử cung) và B16F10 (ung thư hắc tố) [1].

Kết quả nghiên cứu này ghi nhận dịch chiết methanol từ quả của cây sa sâm bắc (Glehnia littoralis) có biểu hiện ức chế sự tăng sinh của dòng tế bào thử nghiệm [1]. Tuy nhiên, nghiên cứu năm 1998 chỉ dừng lại ở bước sàng lọc diện rộng bằng phương pháp đo độ hấp thụ quang học trên tế bào nuôi cấy [1]. Các tác giả không thử nghiệm chiết xuất này trên động vật sống hay trên người bệnh thực tế [1].

Thử nghiệm tế bào trong ống nghiệm (in vitro) chỉ là bước khởi đầu rất xa trong chu trình phát triển thuốc. Tế bào khối u khi nuôi cấy trong đĩa thí nghiệm tiếp xúc trực tiếp với hóa chất nồng độ cao sẽ dễ bị tổn thương hoặc ngừng nhân đôi. Hiện tượng này hoàn toàn khác biệt với quá trình hấp thu, chuyển hóa qua gan, phân bố qua mạch máu và đào thải khi dùng dược liệu theo đường uống vào cơ thể người.

Bản chất của hoạt chất falcarindiol và kết quả trái ngược năm 2025

Falcarindiol là một hợp chất polyacetylene C17 được tìm thấy trong thành phần rễ sa sâm bắc thông qua các phương pháp kiểm nghiệm sắc ký bản mỏng [2]. Trong nhiều năm, falcarindiol cùng với falcarinol được xem là các chất mang hoạt tính độc tế bào tiềm năng chống lại các dòng tế bào kháng thuốc [3]. Tin đồn về việc sa sâm bắc tiêu diệt khối u ác tính phần lớn dựa vào các giả định xoay quanh nhóm hoạt chất này.

Dẫu vậy, một công trình nghiên cứu sâu công bố năm 2025 đã chỉ ra những sự thật bất ngờ về độc tính tế bào của hoạt chất này [3]. Nhóm nghiên cứu đã phân lập 13 hợp chất polyacetylene từ rễ cây sa sâm bắc (Glehnia littoralis), bao gồm hợp chất mới (3R,11R)-11-hydroxy-isofalcarinolone và các đồng phân khác [3]. Họ tiến hành thử nghiệm hoạt tính trên dòng tế bào ung thư đại trực tràng nhạy cảm và kháng oxaliplatin, cùng dòng ung thư phổi không tế bào nhỏ nhạy cảm và kháng gefitinib [3].

Kết quả nghiên cứu năm 2025 cho thấy hợp chất (3S,8S)-oplopandiol thể hiện hoạt tính gây độc tế bào trên dòng ung thư đại trực tràng HCT116 và HCT116 kháng thuốc [3]. Ngược lại, hai hợp chất tinh khiết mới phân lập là (3R,8S)-falcarindiol và (3S)-falcarinol lại hoàn toàn không thể hiện hoạt tính gây độc tế bào như kỳ vọng ban đầu [3]. Các nhà nghiên cứu phát hiện rằng falcarinol và falcarindiol từng thử nghiệm trước đây đã bị phân hủy hóa học, tạo ra các kết quả sinh học thiếu nhất quán [3].

Nghiên cứu khẳng định nhóm C17 polyacetylene tuy có thể là điểm khởi đầu cho việc nghiên cứu tiền chất thuốc, nhưng độ bền hóa học của chúng rất kém [3]. Hoạt chất falcarindiol dễ bị biến đổi cấu trúc và mất tác dụng trong điều kiện bảo quản thông thường [3]. Khi sắc thuốc hoặc đun nấu ở nhiệt độ cao, các phân tử polyacetylene này càng dễ bị phân rã, khiến việc kỳ vọng chúng tạo ra tác dụng tiêu diệt khối u trong dạ dày người bệnh là hoàn toàn phản khoa học.

Nghiên cứu trên polysaccharide: Khác biệt giữa ung thư phổi và dạ dày

Bên cạnh polyacetylene, một thành phần khác của sa sâm bắc thường bị đem ra gán ghép với tác dụng trị ung thư là chuỗi đường đa polysaccharide (PGL). Một nghiên cứu năm 2018 đã phân tích hoạt tính chống ung thư của polysaccharide từ rễ sa sâm bắc trên dòng tế bào ung thư phổi người A549 [4]. Phương pháp thử nghiệm MTT cho thấy PGL làm giảm đáng kể sự tăng sinh của tế bào A549 theo mức độ phụ thuộc vào thời gian và liều lượng [4].

Thử nghiệm cản trở di chuyển Transwell chỉ ra PGL ức chế khả năng di căn của tế bào ung thư phổi trong môi trường nuôi cấy [4]. Phân tích dòng chảy tế bào và nhuộm huỳnh quang Hoechst 3342 cho thấy hợp chất này kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình (apoptosis) và làm ngừng chu kỳ tế bào [4]. Đồng thời, xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang xác nhận PGL làm giảm biểu hiện của kháng nguyên nhân tế bào tăng sinh PCNA [4].

Kết quả năm 2018 kết luận PGL có tiềm năng trở thành nguồn chất hỗ trợ tự nhiên chống lại ung thư phổi trong tương lai [4]. Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ được thực hiện trên duy nhất dòng tế bào ung thư phổi A549 trong ống nghiệm [4]. Nghiên cứu không hề đánh giá tác động trên dòng tế bào ung thư dạ dày hay trên cơ thể động vật sống [4]. Việc đánh đồng kết quả thử nghiệm trên tế bào phổi trong phòng thí nghiệm thành "sa sâm bắc chữa ung thư dạ dày" là sự suy diễn sai lệch nghiêm trọng về mặt khoa học.

Tác dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày không đồng nghĩa với điều trị ung thư

Một số người bệnh viện dẫn lý do sa sâm bắc có tác dụng chữa viêm loét dạ dày để khẳng định vị thuốc này chữa được ung thư. Theo một tổng quan hệ thống năm 2019 về chiết xuất thực vật học và dược lý của chi Glehnia, phần chiết xuất tan trong nước của rễ sa sâm bắc quả thực đã được chứng minh có tác dụng chống loét dạ dày [5]. Dịch chiết này thể hiện khả năng dọn dẹp các gốc tự do và chống peroxy hóa lipid niêm mạc [5].

Cơ chế bảo vệ niêm mạc dạ dày của sa sâm bắc diễn ra thông qua việc thúc đẩy quá trình loại bỏ gốc tự do tại lớp lót dạ dày, từ đó giảm thiểu tổn thương oxy hóa mô [5]. Ngoài ra, sa sâm bắc còn chứa các thành phần tinh dầu bay hơi như alpha-pinene và beta-pinene có hoạt tính kháng nấm, kháng khuẩn [5]. Nghiên cứu cũng ghi nhận sa sâm bắc là một vị thuốc có độ an toàn cao trong y học cổ truyền [5].

Tuy nhiên, bảo vệ tế bào lành trước nguy cơ viêm loét hoàn toàn khác với việc tiêu diệt các tế bào ác tính đã hình thành khối u. Tế bào ung thư có khả năng tự nhân bản vô tổ chức, trốn tránh hệ miễn dịch và xâm lấn mô xung quanh. Một chất có tác dụng chống oxy hóa hay giảm viêm loét không thể thay thế cơ chế gây độc chọn lọc hoặc can thiệp trúng đích của các phác đồ y khoa hiện đại.

Hiểm họa khi tự ý bỏ hóa trị để dùng sa sâm bắc

Ung thư dạ dày là bệnh lý ác tính bắt nguồn từ lớp biểu mô niêm mạc dạ dày, diễn tiến âm thầm và thường được phát hiện ở giai đoạn muộn. Hiện nay, việc điều trị ung thư dạ dày đòi hỏi sự can thiệp đa mô thức, kết hợp giữa phẫu thuật cắt bỏ tổn thương, hóa trị tiêu diệt tế bào ác tính trôi nổi và điều trị đích hoặc miễn dịch nếu có chỉ định. Hóa trị đóng vai trò sống còn trong việc thu nhỏ khối u, ngăn chặn tái phát và kiểm soát di căn.

Khi người bệnh tin vào các lời đồn thổi trên mạng và tự ý từ bỏ phác đồ điều trị của bệnh viện để chuyển sang uống nước sắc sa sâm bắc, hậu quả thường rất nặng nề. Khối u dạ dày không bị ngăn chặn sẽ tiếp tục xâm lấn xuyên qua thành dạ dày, di căn vào hạch bạch huyết, phúc mạc, gan hoặc các cơ quan xa. Đến khi triệu chứng tắc nghẽn, sụt cân nặng, xuất huyết tiêu hóa bùng phát, cơ hội can thiệp phẫu thuật triệt căn thường đã trôi qua.

Bên cạnh nguy cơ mất thời gian vàng, việc uống sa sâm bắc không rõ nguồn gốc với liều lượng quá cao có thể gây quá tải cho chức năng gan và thận. Những bệnh nhân đang suy kiệt do ung thư dạ dày có hệ tiêu hóa rất nhạy cảm. Việc tự sắc thuốc thảo dược không chuẩn hóa có thể dẫn đến rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy hoặc cản trở khả năng hấp thụ các dưỡng chất thiết yếu trong bữa ăn hàng ngày.

Những ai cần thận trọng và cách sử dụng đúng đắn

Mặc dù sa sâm bắc là thảo dược tương đối an toàn theo các tài liệu dược lý truyền thống [5], người bệnh không nên tùy tiện sử dụng mà không có sự đồng ý của bác sĩ điều trị. Việc kiểm định chất lượng sa sâm bắc thương phẩm trên thị trường cần dựa trên các chỉ dấu hóa học chuẩn xác như falcarindiol, scopoletin, umbelliferone hay isoimperatorin qua sắc ký [2]. Dược liệu trôi nổi, kém chất lượng có thể lẫn tạp chất, nấm mốc hoặc tồn dư chất bảo quản thực vật gây hại cho dạ dày.

Những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt cẩn trọng trước khi sử dụng sa sâm bắc:

  • Bệnh nhân ung thư dạ dày đang trong giai đoạn hóa trị hoặc xạ trị: Cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa ung bướu để tránh nguy cơ tương tác giữa các hợp chất trong dược liệu với thuốc truyền tĩnh mạch.
  • Người có tỳ vị hư hàn, thường xuyên đầy bụng, tiêu chảy, phân lỏng: Tính chất dưỡng âm, nhuận táo của vị thuốc có thể làm tình trạng lạnh bụng trầm trọng hơn.
  • Người chuẩn bị phẫu thuật tiêu hóa: Nên tạm dừng các loại thảo dược bổ sung để tránh nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng đông máu hoặc gây tương tác với thuốc gây mê.

Nếu muốn sử dụng sa sâm bắc như một vị thuốc bồi bổ thể trạng, người bệnh chỉ nên dùng với liều lượng vừa phải theo đúng đơn kê của bác sĩ y học cổ truyền được cấp phép. Sa sâm bắc có thể được phối ngũ trong các bài thuốc bổ khí huyết, hỗ trợ giảm khô miệng, giảm ho khan cho người suy nhược cơ thể. Tuyệt đối không coi vị thuốc này là biện pháp cứu cánh thay thế thuốc điều trị ung thư.

Khoa học hiện đại luôn tìm kiếm các hợp chất mới từ tự nhiên nhằm phát triển thuốc chống ung thư hiệu quả hơn. Tuy nhiên, chặng đường từ một đĩa tế bào trong phòng thí nghiệm đến một viên thuốc điều trị cho người bệnh là một khoảng cách rất lớn. Người bệnh và gia đình cần giữ tinh thần tỉnh táo, tuân thủ chặt chẽ phác đồ của bác sĩ chuyên khoa và tiếp nhận thông tin y khoa có kiểm chứng để bảo vệ sức khỏe chính mình.