Nhầm lẫn phổ biến giữa hoa thanh cúc và cúc La Mã

Nhiều người tiêu dùng hiện nay thường gom chung các loại thảo dược có chữ "cúc" thành một nhóm công dụng làm dịu và chống dị ứng. Trong đó, hoa thanh cúc (cornflower) và cúc La Mã (German chamomile) thường xuyên bị đánh đồng với nhau trên thị trường trà thảo mộc và mỹ phẩm. Việc nhầm lẫn này có thể dẫn đến việc lựa chọn sai sản phẩm và không đạt được hiệu quả chăm sóc sức khỏe như mong muốn.

Thực tế, dữ liệu khoa học hiện hành cho thấy các nghiên cứu sâu rộng về dược tính kháng viêm, giảm đau và làm dịu niêm mạc tập trung rất rõ rệt ở cúc La Mã (tên khoa học: Matricaria chamomilla L.) [1]. Trong khi đó, các bằng chứng thực nghiệm cụ thể về thanh cúc trong các tài liệu y sinh được cung cấp hiện chưa có dữ liệu đối chứng trực tiếp. Để tránh dùng sai mục đích, người dùng cần phân định rõ ràng các bằng chứng thực nghiệm đã được kiểm chứng về mặt sinh học.

Thành phần hóa học tạo nên hoạt tính sinh học

Theo tổng quan y học, cúc La Mã (Matricaria chamomilla L.) chứa hơn 120 hợp chất thứ cấp có hoạt tính sinh học cao [1]. Thành phần tinh dầu của loài thảo dược này đặc trưng bởi các terpenoid như alpha-bisabolol, các oxide A và B của bisabolol, bisabolone oxide A, chamazulene và beta-farnesene [1]. Ngược lại, các phần chiết xuất của cây chủ yếu gồm các hợp chất phenolic phong phú bao gồm axit phenolic, flavonoid và coumarin [1].

Một nghiên cứu năm 2020 khi phân tích chiết xuất cúc La Mã đã đo lường cụ thể hàm lượng hoạt chất flavonoid apigenin quan trọng [2]. Kết quả chỉ ra lượng apigenin đạt 0,078 mg/g trong chiết xuất nước khô và 0,25 mg/g trong chiết xuất cồn khô [2]. Đồng thời, tổng hàm lượng phenol (TPC) chiếm 2,99% ở dịch chiết nước và 3,95% ở dịch chiết cồn [2]. Đây chính là những nền tảng hóa học mang lại khả năng kháng khuẩn, kháng nấm, chống oxy hóa và giảm viêm mạnh mẽ [1].

Cơ chế ức chế viêm và làm dịu tổn thương

Cơ chế kháng viêm của cúc La Mã diễn ra qua nhiều con đường can thiệp vào tầng phân tử. Một nghiên cứu mô phỏng và thực nghiệm năm 2016 đã chứng minh ba hợp chất terpenoid chính gồm alpha-bisabolol, bisabolol oxide A và guaiazulene có khả năng ức chế enzyme cyclooxygenase (COX), trong đó alpha-bisabolol thể hiện ái lực gắn kết cao nhất [3]. Việc can thiệp vào enzyme COX giúp ngăn chặn quá trình tổng hợp các chất trung gian gây đau và phản ứng viêm tại mô tổn thương [3].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2024 chỉ ra rằng tinh dầu cúc La Mã ức chế phản ứng viêm trên tế bào sừng người thông qua việc điều hòa giảm đồng thời hai con đường truyền tín hiệu nội bào quan trọng là PI3K/Akt/mTOR và p38MAPK [4]. Ở cấp độ tế bào miễn dịch, dịch chiết cúc La Mã làm giảm đáng kể sự sản sinh oxit nitric (NO) bởi các đại thực bào [2]. Việc giảm nồng độ NO cùng với ức chế các con đường truyền tín hiệu nội bào giúp ngăn ngừa phản ứng viêm quá mức và hỗ trợ làm dịu mô [4], [2].

Bằng chứng bảo vệ da và niêm mạc từ các nghiên cứu

Đối với các tổn thương ngoài da dạng vảy nến, nghiên cứu năm 2024 trên dòng tế bào sừng người HaCaT và chuột được gây viêm giả vảy nến bằng imiquimod cho thấy tinh dầu cúc La Mã làm giảm đáng kể phản ứng viêm kích thích bởi interleukin-22, yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) và lipopolysaccharide (LPS) [4]. Hiệu quả bảo vệ da được ghi nhận thông qua điểm số chỉ số diện tích và mức độ nghiêm trọng của vảy nến (PASI), phương pháp nhuộm mô học HE và sự thuyên giảm của các cytokine viêm liên quan [4].

Tại niêm mạc miệng, một thử nghiệm năm 2023 đánh giá dung dịch súc miệng chứa chiết xuất hoa cúc La Mã phối hợp đậu biếc qua các nồng độ từ 10 microL đến 50 microL [5]. Kết quả thử nghiệm biến tính albumin cho thấy chiết xuất phối hợp ở nồng độ từ 50 microL đạt giá trị hấp thụ quang học tương đương chất đối chứng chuẩn diclofenac sodium, thể hiện tiềm năng giảm viêm nướu và hỗ trợ vệ sinh răng miệng [5]. Ngoài ra, tổng quan năm 2016 chỉ ra loài cây này có giá trị cải thiện trong viêm loét đại tràng, đau do thoái hóa khớp gối và rối loạn đường tiêu hóa [6].

Khả năng chống oxy hóa và các tác động sinh học khác

Gốc tự do đóng vai trò tiêu cực gây tổn thương thành mạch và màng tế bào tại các vị trí niêm mạc bị viêm. Một nghiên cứu năm 2015 trên các liên hợp polyphenolic-polysaccharide phân lập từ cúc La Mã chứng minh khả năng dọn gốc tự do DPPH và ABTS rõ rệt [7]. Khi ủ mẫu huyết tương máu với dịch chiết này, các biến đổi oxy hóa do ONOO(-) gây ra đối với nhóm carbonyl protein, nhóm SH, 3-nitrotyrosine cũng như sự hình thành lipid hydroperoxide đều giảm rõ rệt, đồng thời tăng đáng kể năng lực khử sắt (FRAP) của huyết tương [7].

Ở khía cạnh ức chế tế bào bất thường, nghiên cứu năm 2017 trên hai dòng tế bào ung thư vú người MDA-MB-468 và MCF-7 đã xử lý chiết xuất thủy cồn cúc La Mã (nồng độ 50-1300 microgam/mL) trong 24, 48 và 72 giờ [8]. Nồng độ ức chế 50% phát triển tế bào (IC50) lần lượt đạt 992 +- 2,3 microgam/mL; 893 +- 5,4 microgam/mL; 785 +- 4,8 microgam/mL trên dòng MDA-MB-468, và 1288 +- 5,6 microgam/mL; 926 +- 2,5 microgam/mL; 921 +- 3,5 microgam/mL trên dòng MCF-7 [8]. Chiết xuất này kích hoạt apoptosis (chết tế bào theo chu trình) mạnh hơn hoại tử và ngăn chặn sự di căn, bám dính tế bào theo thời gian và liều lượng [8].

Giới hạn bằng chứng và lưu ý phân biệt với hoa thanh cúc

Mặc dù cúc La Mã sở hữu dữ liệu dược lý phong phú, các nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế chống viêm của thanh cúc hoàn toàn vắng bóng trong chuỗi thực nghiệm đối chứng kể trên. Do đó, người tiêu dùng không thể tự ý suy diễn rằng hoa thanh cúc có công dụng điều trị viêm niêm mạc, kháng viêm mô sâu tương đương cúc La Mã. Việc gán ghép các hoạt tính chống viêm ức chế con đường phân tử của cúc La Mã cho hoa thanh cúc là thiếu căn cứ xác đáng.

Thêm vào đó, phần lớn các kết quả ấn tượng về ức chế enzyme COX, điều hòa tế bào sừng HaCaT hay bảo vệ huyết tương của cúc La Mã mới chỉ được thực hiện trên mô hình tế bào (in vitro), mô phỏng vi tính (in silico) hoặc thử nghiệm trên động vật gặm nhấm [4], [8], [7], [3], [2]. Các phát hiện trên chưa thể xem như chỉ định lâm sàng tuyệt đối có thể thay thế hoàn toàn thuốc điều trị ở người. Dạng dung dịch súc miệng chứa cúc La Mã cũng mới dừng lại ở kết quả trong phòng thí nghiệm và cần thêm thử nghiệm lâm sàng thực tế để kiểm tra hiệu quả [5].

Những đối tượng cần thận trọng khi sử dụng

Các chiết xuất thảo mộc dù có nguồn gốc tự nhiên vẫn tiềm ẩn nguy cơ tác động tới hệ miễn dịch. Dữ liệu thực nghiệm năm 2020 cho thấy chiết xuất nước của cúc La Mã làm tăng interferon-gamma và giảm interleukin-10 ở tế bào lympho, gây mất cân bằng theo hướng thiên lệch Th1 [2]. Do đó, những người có cơ địa rối loạn tự miễn hoặc các tình trạng dị ứng cần cẩn trọng và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng dạng chiết xuất đậm đặc.

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2016 trên chuột ghi nhận việc kết hợp liều cao nhất giữa dịch chiết ethanol cúc La Mã và thuốc kháng viêm diclofenac có thể tạo ra tổn thương dạ dày đáng kể, dù dùng đơn độc chiết xuất cúc La Mã thì không gây ra tác hại này [3]. Người đang sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) hoặc người có tiền sử loét dạ dày không được tự ý kết hợp các chế phẩm cúc La Mã liều cao với thuốc điều trị nếu chưa có chỉ định của bác sĩ [3].

Lời khuyên áp dụng đúng mục đích trong thực tế

Để khai thác thảo dược an toàn, người dùng chỉ nên sử dụng hoa thanh cúc như một loại thảo mộc tạo hương sắc nhẹ nhàng cho các món nước uống giải khát hoặc thư giãn thông thường. Khi có nhu cầu hỗ trợ làm dịu da kích ứng nhẹ, ngậm súc miệng giảm cảm giác khó chịu tại nướu hoặc cải thiện chứng đầy bụng, cúc La Mã là lựa chọn có bằng chứng nghiên cứu hỗ trợ rõ ràng hơn [1], [5], [6].

Khi sử dụng, nên ưu tiên các sản phẩm trà túi lọc, nước súc miệng hoặc kem bôi da có ghi rõ tên khoa học Matricaria chamomilla từ nhà sản xuất uy tín. Tuyệt đối không dùng thảo mộc để tự ý thay thế phác đồ điều trị bệnh lý viêm nhiễm mạn tính hay các bệnh da liễu nặng. Người dùng nên bắt đầu với lượng vừa phải và chủ động trao đổi với bác sĩ nếu có bệnh lý nền hoặc đang dùng các thuốc điều trị phối hợp.