Cây cần thăng (tên khoa học: Feroniella lucida) vốn quen thuộc với người Việt Nam làm cây cảnh bonsai hoặc lấy lá non làm gia vị. Gần đây, nhiều thông tin truyền tai nhau cho rằng vỏ và rễ loại cây này chứa các chất chống oxy hóa mạnh, có thể ngăn ngừa lão hóa, thậm chí chữa ung thư. Liệu những lời đồn này có căn cứ khoa học xác thực hay chỉ là đồn thổi?

Câu trả lời ngắn gọn: Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm xác nhận vỏ và rễ cây cần thăng chứa nhiều hợp chất tự nhiên nhóm coumarin, furanocoumarin có hoạt tính ức chế peroxy hóa lipid và kháng tế bào ác tính. Tuy nhiên, toàn bộ dữ liệu hiện tại dừng lại ở cấp độ in vitro (ống nghiệm). Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người chứng minh hiệu quả bảo vệ sức khỏe hoặc trị bệnh của loại dược liệu này.

Cơ chế chống oxy hóa và các hoạt chất tự nhiên

Chống oxy hóa là quá trình ngăn chặn các gốc tự do phá hủy màng tế bào. Trong đó, peroxy hóa lipid là chuỗi phản ứng thoái hóa chất béo trên màng tế bào, dẫn đến tổn thương mô và suy thoái thần kinh.

Cần thăng thuộc họ Rutaceae (họ Cam). Thực vật thuộc chi này chứa các hợp chất chuyển hóa thứ cấp thuộc nhóm coumarin, furanocoumarin và triterpenoid. Các nhóm chất này có cấu trúc hóa học đặc trưng, dễ dàng tham gia vào phản ứng trung hòa gốc tự do và bảo vệ cấu trúc lipid của tế bào.

Nghiên cứu phân lập coumarin chống peroxy hóa lipid

Bằng chứng thực nghiệm đầu tiên về hoạt tính chống oxy hóa của cây cần thăng xuất hiện năm 2006 [1]. Nghiên cứu tiến hành tách chiết các chất từ cây cần thăng dựa trên mô hình thử nghiệm não chuột [1].

Các nhà khoa học phân lập thành công một furanocoumarin mới đặt tên là feroniellamin, cùng 5 hợp chất coumarin đã biết khác [1]. Cấu trúc hóa học của feroniellamin được xác định bằng dữ liệu quang phổ [1]. Khi thử nghiệm sinh học, feroniellamin thể hiện khả năng ức chế quá trình peroxy hóa lipid với giá trị IC50 đạt 52 microM [1]. Kết quả chứng minh hợp chất furanocoumarin chiết xuất từ loài cây này có khả năng bảo vệ mô thần kinh chuột trước tổn thương oxy hóa ở điều kiện ống nghiệm [1].

Độc tính tế bào và các hoạt chất khác từ rễ cần thăng

Tiếp tục hướng nghiên cứu hóa thực vật, năm 2011, một nghiên cứu tập trung phân tích thành phần rễ cây cần thăng [2]. Nhóm tác giả phân lập được furanocoumarin mới có tên lucidafuranocoumarin A, cùng 13 dẫn xuất coumarin và 4 alkaloid khác [2].

Bên cạnh đặc tính hóa học, nghiên cứu tiến hành đánh giá hoạt tính sinh học của các chất phân lập [2]. Hợp chất số 18 trong nghiên cứu thể hiện độc tính tế bào mạnh trên hai dòng tế bào ung thư người: tế bào ung thư biểu mô KB với IC50 đạt 0,637 microg/ml và dòng ung thư phổi NCI-H187 với IC50 là 0,094 microg/ml [2]. Hợp chất này cũng ức chế ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum ở nồng độ IC50 là 0,336 microg/ml và ức chế vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 6,25 microg/ml [2].

Trước đó, năm 2008, một dẫn xuất furanocoumarin glycoside mới đặt tên là feronielloside được phân lập từ rễ cần thăng [3]. Chất này thể hiện khả năng ức chế enzym acetylcholinesterase trong ống nghiệm với giá trị IC50 là 24,7 mM [3].

Hoạt chất triterpenoid phân lập từ vỏ thân

Năm 2013, các nhà khoa học tiếp tục công bố nghiên cứu chuyên sâu về vỏ thân cây cần thăng (Feroniella lucida) [4]. Quá trình phân lập thu được 3 triterpenoid dạng apotirucallane mới, đặt tên từ feroniellide C đến feroniellide E [4].

Các thử nghiệm độc tính tế bào cho thấy feroniellide D và E kháng tế bào ung thư KB và HeLa, với IC50 dao động từ 3,4 đến 14,2 microg/ml [4]. Tác dụng này mạnh hơn đáng kể so với feroniellide A-C (IC50 trong khoảng 25,5 đến 60,0 microg/ml) [4]. Nghiên cứu chỉ ra gốc isovalerate trong cấu trúc feroniellide D và E đóng vai trò gây độc cho dòng tế bào ác tính [4].

Lợi ích tiềm năng và khoảng cách bằng chứng khoa học

Nhìn vào các số liệu công bố, vỏ và rễ cây cần thăng là nguồn cung cấp dồi dào các phân tử có hoạt tính chống peroxy hóa lipid và ức chế dòng tế bào ung thư nuôi cấy [1, 2, 8]. Việc phát hiện feroniellamin hay feroniellide mở ra tiền đề quan trọng cho ngành hóa dược phát triển thuốc tổng hợp [1, 8].

Tuy vậy, giới hạn nghiên cứu hiện tại là rào cản rất lớn:

  • Toàn bộ thử nghiệm thực hiện trên mô hình màng não chuột [1] hoặc dòng tế bào nuôi cấy trong đĩa petri [2, 8].
  • Chưa có nghiên cứu dược động học (hấp thu, phân bố, chuyển hóa, đào thải) trên động vật sống nguyên vẹn.
  • Hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người nhằm xác định liều hiệu quả, liều an toàn hoặc tác dụng phụ dài hạn.

Một chất có hoạt tính diệt tế bào trong ống nghiệm không đồng nghĩa uống vào cơ thể người sẽ trị được bệnh. Ngược lại, nồng độ gây độc tế bào ung thư có thể gây độc cho chính tế bào gan, thận bình thường nếu dùng đường uống thiếu kiểm soát.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng vỏ cây cần thăng

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng nghiên cứu tách chiết hoạt chất tinh khiết với việc đun sắc vỏ cây tươi/khô tại nhà. Trong phòng thí nghiệm, các nhà khoa học sử dụng dung môi hữu cơ chuyên dụng, quy trình sắc ký cột phức tạp để loại bỏ tạp chất và thu về đơn chất [1, 2, 8]. Khi người dân tự ý đun vỏ cây, nước sắc sẽ chứa hỗn hợp vô số hoạt chất lạ, khó định lượng và tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc cao.

Hiểu lầm thứ hai là xem cần thăng như "thần dược" chống ung thư. Các chỉ số IC50 ghi nhận trên tế bào ung thư KB, NCI-H187 hay HeLa chỉ là phép đo độc tính tế bào sơ bộ [2, 8]. Dữ liệu này chưa thể chứng minh cây cần thăng có thể chữa bệnh ung thư trên cơ thể sống.

Đối tượng cần tuyệt đối thận trọng

Do thiếu hụt nghiên cứu độc tính học lâm sàng, việc tự ý dùng vỏ cây cần thăng làm thuốc tiềm ẩn rủi ro sức khỏe. Nhóm đối tượng sau không nên tự ý dùng:

  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Nhóm coumarin, alkaloid có thể qua hàng rào nhau thai hoặc sữa mẹ, gây dị tật hoặc sảy thai [2].
  • Người mắc bệnh gan, suy thận: Gan và thận phải chuyển hóa các hợp chất phức tạp, dễ dẫn đến quá tải và tổn thương tế bào nhu mô.
  • Người đang điều trị ung thư hoặc dùng thuốc ức chế men: Hợp chất feronielloside có tác động lên acetylcholinesterase [3], tiềm ẩn tương tác nguy hiểm với các nhóm thuốc điều trị thần kinh hoặc thuốc tim mạch.

Ứng dụng thực tế và lời khuyên sử dụng

Cho đến khi có khuyến cáo chính thức từ cơ quan y tế, vỏ và rễ cây cần thăng chỉ nên được xem là đối tượng nghiên cứu hóa dược, không phải chế phẩm dinh dưỡng hoặc vị thuốc dùng tùy tiện.

Nếu muốn tìm kiếm nguồn chất chống oxy hóa bảo vệ màng tế bào, bạn nên ưu tiên nguồn thực phẩm đã được chứng minh an toàn qua chế độ ăn:

  • Bổ sung rau củ quả tươi giàu polyphenol, flavonoid tự nhiên (cam, bưởi, việt quất, trà xanh).
  • Duy trì chế độ ăn hạn chế dầu mỡ chiên rán nhiều lần để giảm thiểu tình trạng peroxy hóa chất béo trong cơ thể.
  • Tuyệt đối không tự ý chặt vỏ, đào rễ cây cần thăng ngâm rượu hoặc nấu nước uống trị bệnh. Khi có các dấu hiệu bệnh lý, người bệnh cần đến cơ sở y tế chuyên khoa để thăm khám và dùng thuốc theo đơn của bác sĩ.

Vỏ và rễ cây cần thăng (Feroniella lucida) chứa các chất chống oxy hóa nhóm furanocoumarin cùng hoạt tính ức chế tế bào ác tính trên ống nghiệm. Dù vậy, việc ứng dụng vào điều trị còn rất xa vời do thiếu kiểm chứng lâm sàng. Người tiêu dùng cần tỉnh táo trước các bài thuốc dân gian truyền miệng, không dùng vỏ thảo dược chưa rõ độc tính thay thế các phác đồ y khoa chính thống.