Cây giá (tên khoa học Excoecaria agallocha, thuộc họ Thầu dầu Euphorbiaceae) là loài thực vật ngập mặn quen thuộc ở vùng ven biển nước ta [1, 4]. Dân gian từng truyền tai nhau nhiều bài thuốc từ loài cây này, khiến không ít người thắc mắc liệu các hoạt chất chiết xuất từ cây giá có thực sự mang lại khả năng kháng các loại virus nguy hiểm như lời đồn.

Thực tế, các hợp chất diterpenoid phân lập từ cây giá bước đầu thể hiện hoạt tính ức chế virus trên mô hình tế bào thực nghiệm phòng thí nghiệm (in vitro) [1]. Tuy nhiên, dữ liệu khoa học hiện nay chỉ ghi nhận tiềm năng kháng virus cúm, kích hoạt virus Epstein-Barr hoặc một số chỉ dấu kháng HIV sơ bộ, hoàn toàn chưa có bằng chứng lâm sàng về việc chữa trị HIV hay viêm gan B trên cơ thể người [1, 2, 4].

Cây giá trong tự nhiên và các hoạt chất diterpenoid

Cây giá phân bố chủ yếu ở rừng ngập mặn các khu vực Trung Quốc, Ấn Độ, Philippines, châu Đại Dương và Việt Nam [4, 8]. Trong y học dân gian ở một số địa phương, cây từng được sử dụng để hỗ trợ điều trị động kinh, viêm kết mạc, viêm da, tiểu ra máu, phong cùi và đau răng [2]. Nhựa mủ và lá của cây cũng từng bị lợi dụng làm chất độc tẩm mũi tên hoặc thuốc đánh bắt cá [2].

Về mặt hóa học thực vật, các nhà khoa học đã phân lập được rất nhiều nhóm chất diterpene và diterpenoid giá trị từ gỗ, vỏ thân, cành và lá cây giá [1, 2, 4, 8]. Các hợp chất khung atisane, labdane, secolabdane hay podocarpane liên tục được tìm thấy thông qua những kỹ thuật phổ hiện đại [2, 5, 6]. Đây là nguồn hoạt chất tự nhiên dồi dào thu hút sự quan tâm của giới nghiên cứu dược liệu [1, 2].

Cơ chế tác động sinh học của diterpenoid từ cây giá

Các hoạt chất nhóm diterpene từ cây giá thể hiện nhiều cơ chế ức chế sinh học khác nhau khi thử nghiệm trên các dòng tế bào [1, 2]. Khi xâm nhập vào tế bào chủ, virus thường lợi dụng bộ máy phiên mã và dịch mã để tự nhân bản và phá hủy cấu trúc mô [2, 7]. Các diterpenoid phân lập được cho thấy khả năng can thiệp trực tiếp vào chu trình này [1].

Chẳng hạn, đối với virus cúm, các hợp chất diterpenoid khung ent-atisane có thể gây trở ngại cho quá trình bám dính hoặc nhân lên của hạt virus trong tế bào nuôi cấy [1]. Ở một số thử nghiệm khác, hợp chất diterpene ngăn cản sự kích hoạt kháng nguyên sớm của virus tiềm ẩn dưới tác động của các chất kích thích khối u [1, 5]. Khả năng bảo vệ tế bào trước tác động hủy hoại của tác nhân gây bệnh cũng đã được ghi nhận ở một số dạng ester phân lập [2].

Nghiên cứu thực nghiệm nói gì về tiềm năng kháng virus?

Các công bố khoa học quốc tế trong nhiều năm qua đã chỉ ra hoạt tính chống lại một số chủng vi sinh vật của diterpenoid cây giá qua các nghiên cứu độc lập:

Năm 1998, một nghiên cứu sàng lọc sơ bộ 17 hợp chất diterpenoid (đánh số 1-17) phân lập từ phần gỗ chứa nhựa của loài Excoecaria agallocha trên hệ thống thử nghiệm in vitro [3]. Kết quả cho thấy 4 hợp chất gồm ent-16-hydroxy-3-oxo-13-epi-manoyloxide (hợp chất 5), (13R,14R)-ent-8alpha,13;14,15-diepoxy-13-epi-labda-3beta-ol (hợp chất 8), ent-3beta-hydroxy-15-beyeren-2-one (hợp chất 10) và ent-15-hydroxy-labda-8(17),13E-dien-3-one (hợp chất 14) ức chế đáng kể sự hoạt hóa của virus Epstein-Barr (EBV) gây ra bởi chất kích thích khối u TPA [3]. Hợp chất số 10 còn thể hiện hoạt tính kháng khối u đáng kể trên mô hình chuột thí nghiệm sử dụng DMBA và TPA [3].

Năm 2001, các nhà khoa học tiếp tục phân lập 8 diterpenoid mới (1-8) từ gỗ cây giá để kiểm tra tác động ức chế kháng nguyên sớm của virus Epstein-Barr (EBV-EA) trên tế bào Raji [4]. Trong đó, hợp chất diterpenoid dạng secolabdane (chất số 7) thể hiện tác dụng ức chế EBV-EA rất rõ rệt và ngăn chặn tạo khối u 2 giai đoạn trên chuột [4].

Năm 2009, một nghiên cứu công bố việc phân lập diterpene loại atisane mới là ent-16alpha-hydroxy-atisane-3,4-lactone cùng 3 diterpene đã biết từ vỏ cây giá [2]. Đáng chú ý, tài liệu nghiên cứu này ghi nhận rằng ester phorbol phân lập từ lá và thân cây giá từng được chứng minh có tác dụng bảo vệ tế bào trong chương trình sàng lọc kháng virus HIV ban đầu của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI) [2]. Ngoài ra, hợp chất axit ent-3,4-seco-16alpha-hydroxyatis-4(19)-en-3-oic từ vỏ cây thể hiện khả năng chống bám dính vi khuẩn Pseudomonas pseudoalcaligenes với nồng độ hiệu quả EC50 là 0,54 +- 0,01 ppm [2].

Đến năm 2025, thử nghiệm đánh giá hoạt tính kháng virus cúm của 3 ent-atisane diterpenoid mới đặt tên là agallolide N-P (1-3) cùng 9 diterpenoid đã biết (4-12) từ thân và cành cây giá đã mang lại phát hiện mới [1]. Nhóm nghiên cứu thử nghiệm trên các chủng virus cúm gồm A/PR/8/34 (H1N1), chủng ZX1109 (H1N1 kháng thuốc oseltamivir), HK68 (H3N2) và B/Florida/78/2015 [1]. Kết quả chỉ ra hợp chất 8 và 12 có hoạt tính kháng virus đáng kể trên cả 4 chủng với giá trị EC50 từ 0,54 đến 19,53 muM [1]. Riêng hợp chất 8 ức chế A/PR/8/34, ZX1109 và B/Florida/78/2015 với EC50 lần lượt là 2,82, 3,45 và 0,54 muM, mạnh hơn cả thuốc đối chứng oseltamivir [1].

Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Các phát hiện nói trên mở ra hướng đi tiềm năng cho việc nghiên cứu cấu trúc phân tử để phát triển các loại thuốc kháng virus thế hệ mới trong tương lai [1]. Việc một số diterpenoid có thể ức chế được cả chủng cúm kháng thuốc oseltamivir hay cản trở sự nhân lên của các tế bào nhiễm virus là những điểm sáng khoa học rất đáng ghi nhận [1].

Tuy vậy, giới hạn lớn nhất hiện nay là hầu hết các dữ liệu chỉ dừng lại ở mức thử nghiệm ống nghiệm (in vitro) trên các dòng tế bào nuôi cấy [1, 2, 4]. Nghiên cứu về HIV mới chỉ ở giai đoạn sàng lọc tế bào bảo vệ cơ bản [2]. Toàn bộ các tài liệu nghiên cứu hiện có về loài cây giá này chưa hề đưa ra dữ liệu thực nghiệm nào chứng minh tác dụng ức chế trực tiếp virus viêm gan B. Khoảng cách từ một phân tử hoạt tính trong phòng lab đến một viên thuốc điều trị an toàn cho người bệnh đòi hỏi hàng chục năm nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng.

Những hiểu lầm nguy hiểm thường gặp

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng hoạt tính của một chất tinh khiết trong phòng thí nghiệm với công dụng của việc dùng cây cỏ nguyên bản. Nhiều người cho rằng chặt cây giá, đun lá hay sắc vỏ cây uống có thể tiêu diệt được virus HIV, chữa viêm gan B hay ngừa cúm mùa. Đây là suy nghĩ sai lệch và rất tai hại.

Hoạt chất diterpenoid có tác dụng kháng virus chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ và phải trải qua quy trình chiết tách, tinh chế phức tạp bằng dung môi công nghiệp và phương pháp sắc ký [2, 6, 8]. Nước sắc từ cây không thể đạt được nồng độ hoạt chất trị bệnh, ngược lại còn mang theo vô số hợp chất độc hại chưa được loại bỏ [3, 4].

Độc tính cực mạnh: Ai tuyệt đối không được tự ý sử dụng?

Người dân tuyệt đối không tự ý thu hái, bẻ cành, nấu nước uống hay đắp lá cây giá dưới bất kỳ hình thức nào. Nhựa mủ của loài cây ngập mặn này chứa độc tính kích ứng da và niêm mạc cực kỳ dữ dội [3, 4].

Nghiên cứu về độc chất học cho thấy mủ cây giá chứa các ester diterpene đa chức thuộc nhóm daphnane và tigliane [5]. Các hỗn hợp thành phần tự nhiên trong mủ (được gọi là yếu tố Excoecaria A) mang tính ăn mòn và gây kích ứng da nghiêm trọng [5]. Khi dính vào mắt, nhựa cây có thể gây bỏng rát dữ dội, viêm kết mạc nặng và dẫn tới mù lòa tạm thời hoặc vĩnh viễn [2]. Vì vậy, bất kỳ ai, đặc biệt là người có bệnh nền, phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ, cần tránh tiếp xúc trực tiếp với loài cây này trong tự nhiên.

Cách tiếp cận khoa học và áp dụng an toàn

Cây giá hiện tại chỉ có giá trị phục vụ mục đích nghiên cứu hóa sinh, sàng lọc dược chất tại các phòng thí nghiệm của trường đại học hoặc viện nghiên cứu [2, 8]. Người dân không nên coi đây là một loại thảo dược có thể tự ý sử dụng tại nhà.

Để phòng ngừa và hỗ trợ điều trị các bệnh truyền nhiễm do virus:

  • Tiêm vắc xin định kỳ đối với các loại virus đã có vắc xin hiệu quả như cúm mùa, viêm gan B.
  • Giữ vệ sinh môi trường sống, rửa tay thường xuyên và ăn uống đủ chất dinh dưỡng để tăng sức đề kháng tự nhiên.
  • Khi nghi ngờ nhiễm các virus mạn tính như HIV hoặc viêm gan B, người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế uy tín để làm xét nghiệm chẩn đoán và tuân thủ phác đồ điều trị bằng thuốc kháng virus (ARV hoặc thuốc ức chế virus chuyên biệt) do bác sĩ chuyên khoa chỉ định. Tuyệt đối không trì hoãn điều trị y khoa để tìm đến các bài thuốc dân gian truyền miệng chưa được kiểm chứng.

Tiềm năng kháng virus của các hoạt chất diterpenoid từ cây giá là tiền đề khoa học giá trị cho ngành hóa dược tương lai [1]. Dẫu vậy, thảo dược này tiềm ẩn độc tính cao từ nhựa mủ [3, 4]. Độc giả cần nhìn nhận khách quan giữa nghiên cứu học thuật và việc chữa bệnh đời thực, luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước mọi vấn đề sức khỏe.