Sơn đậu căn (rễ cây Sophora tonkinensis) là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền Đông Á [2, 7]. Hoạt chất matrine từ dược liệu này thu hút sự chú ý nhờ đặc tính kháng viêm [1, 2]. Nhiều người băn khoăn liệu hoạt chất này có tác dụng thực tế ra sao và có thể dùng thay thế thuốc trị viêm hay không.
Câu trả lời dựa trên bằng chứng khoa học hiện nay: matrine thể hiện hoạt tính kháng viêm mạnh mẽ trong các mô hình tiền lâm sàng (tế bào và động vật) nhờ khả năng ức chế nhiều cytokin gây viêm [4, 8]. Tuy nhiên, dược chất này đối mặt với các nhược điểm lớn về sinh khả dụng và độc tính gan, đồng thời chưa có đủ thử nghiệm lâm sàng trên người [1, 5]. Do đó, người bệnh không nên tự ý dùng sơn đậu căn để chữa các bệnh viêm nhiễm.
Cơ chế ức chế các cytokin tiền viêm của matrine
Viêm là phản ứng tự nhiên của cơ thể trước các tác nhân gây hại hoặc tổn thương mô. Khi tình trạng viêm mất kiểm soát, các tế bào miễn dịch tiết ra hàng loạt phân tử truyền tín hiệu gọi là cytokin tiền viêm, điển hình là interleukin-1 beta (IL-1beta), interleukin-6 (IL-6) và interleukin-17 (IL-17) [4, 8]. Các chất này kích hoạt đợt bùng phát viêm phá hủy mô xung quanh.
Matrine là một alkaloid quinolizidine tự nhiên can thiệp trực tiếp vào chuỗi tín hiệu này [1, 3]. Nghiên cứu chỉ ra rằng matrine ức chế các thụ thể và con đường dẫn truyền kích thích bài tiết cytokin [4, 8]. Bằng cách ngăn chặn sự tích tụ của các chất trung gian gây viêm, hợp chất giúp làm dịu phản ứng miễn dịch quá mức ở mô bị tổn thương [1].
Ngoài việc điều hòa cytokin, matrine còn thể hiện khả năng giảm bớt các phân tử oxy hóa gây hại như malondialdehyde (MDA) [1]. Nhờ cơ chế tác động kép lên hệ miễn dịch và cân bằng oxy hóa, hoạt chất này bảo vệ tế bào khỏi sự tổn thương hàng loạt do cơn bão viêm gây ra [1].
Tác động lên các trục truyền tín hiệu nội bào
Ở cấp độ phân tử, khả năng dập tắt phản ứng viêm của matrine đến từ việc ức chế các trục truyền tín hiệu nội bào chủ chốt [2]. Đáng chú ý nhất là con đường yếu tố nhân kappa B (NF-kappaB), một "công tắc" tổng điều khiển quá trình biểu hiện các gen tiền viêm [1, 3, 4].
Nghiên cứu cho thấy matrine và các dẫn xuất của nó điều hòa hoạt động của thụ thể hóa ứng động CCR7 và ức chế tín hiệu NF-kappaB trong tế bào biểu mô đường thở và mô hình suy hô hấp [1]. Khi NF-kappaB bị khóa, nhân tế bào không thể kích hoạt phiên mã để sản sinh hàng loạt chất gây viêm [1].
Bên cạnh NF-kappaB, matrine còn can thiệp vào nhiều mạng lưới tín hiệu phức tạp khác trong tế bào [2]. Các nghiên cứu tổng quan chỉ ra hoạt chất tác động lên con đường PI3K/AKT/mTOR, TGF-beta/Smad, Wnt/beta-catenin, các kinase hoạt hóa bởi mitogen (MAPKs) và con đường JAK/STAT [2].
Đặc biệt, nghiên cứu trên dòng tế bào bệnh bạch cầu tủy mạn tính ở người (K562) công bố năm 2015 cho thấy matrine ức chế biểu hiện của phân tử tiền viêm IL-6 [3]. Việc hạ thấp IL-6 kéo theo sự sụt giảm phospho-JAK2 và phospho-STAT3 mà không làm biến đổi lượng protein STAT3 và JAK2 toàn phần [3]. Trục IL-6/JAK/STAT3 giữ vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu viêm và tăng sinh bất thường [3].
Các nghiên cứu tiền lâm sàng tiêu biểu nói gì?
Hiệu quả giảm viêm của matrine được ghi nhận qua nhiều mô hình thực nghiệm khác nhau:
Nghiên cứu công bố năm 2017 đánh giá tác dụng bảo vệ của matrine trước tình trạng viêm ruột và stress oxy hóa do lipopolysaccharide (LPS) gây ra [1]. Thử nghiệm thực hiện trên chuột thí nghiệm và dòng tế bào biểu mô ruột Caco-2 [1]. Kết quả cho thấy matrine cải thiện tình trạng viêm ruột và cân bằng oxy hóa thông qua việc tăng cường biểu hiện thụ thể CCR7 [1]. Đồng thời, hợp chất làm giảm đáng kể nồng độ các cytokin tiền viêm IL-1beta và IL-17, đi kèm giảm sản sinh MDA [1]. Khi các nhà khoa học can thiệp làm bất hoạt CCR7 (bằng kỹ thuật CCR7-siRNA), tác dụng bảo vệ của matrine biến mất, chứng minh cơ chế bảo vệ ruột của matrine gắn liền với tín hiệu CCR7 [1]. Giới hạn của nghiên cứu là chỉ tiến hành trên tế bào và chuột, chưa thể suy diễn trực tiếp cho các bệnh lý viêm ruột ở người.
Nghiên cứu năm 2015 trên tế bào dòng K562 nhằm làm rõ mục tiêu phân tử của matrine [3]. Kết quả chỉ ra matrine ngăn chặn tế bào phân chia, thúc đẩy tế bào chết theo chương trình và tích tụ ở pha G0/G1 [3]. Đáng chú ý, hiện tượng này đi cùng sự sụt giảm chất tiền viêm then chốt IL-6 và ức chế con đường truyền tín hiệu JAK2/STAT3 [3]. Giới hạn lớn là nghiên cứu chỉ dừng lại trên dòng tế bào ung thư in vitro, phục vụ mục đích tìm kiếm đích nhắm phân tử.
Các bài tổng quan dược lý công bố năm 2022 và 2025 xác nhận matrine nguồn gốc từ rễ Sophora flavescens và Sophora tonkinensis có phổ hoạt tính sinh học đa dạng: kháng viêm, kháng virus, chống xơ hóa, chống ung thư, bảo vệ tổn thương tái tưới máu não và điều hòa miễn dịch [1, 2, 3]. Hợp chất này thể hiện tiềm năng trong việc giảm tổn thương liên quan tới hen suyễn dị ứng, viêm khớp dạng thấp và viêm hệ thần kinh trung ương ở các mô hình thực nghiệm [2, 3].
Rào cản lớn: Sinh khả dụng kém và nguy cơ độc tính gan
Mặc dù thể hiện đặc tính kháng viêm vượt trội trong phòng thí nghiệm, matrine tự nhiên gặp phải rào cản nghiêm trọng ngăn cản việc ứng dụng rộng rãi trên người [4].
Cấu trúc phân tử tự nhiên của matrine có độ tan trong nước kém và sinh khả dụng đường uống rất thấp [4]. Cơ chế hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của hoạt chất trong cơ thể sống còn nhiều điểm chưa sáng tỏ [5]. Điều này khiến việc đưa hoạt chất đến trúng đích viêm mà vẫn giữ nguyên hoạt tính trở nên rất khó khăn [4]. Hiện nay các nhà khoa học đang thử nghiệm tối ưu hóa cấu trúc (như oxy hóa vị trí C-14, alkyl hóa N-1, mở vòng D) để nâng cao độ ổn định và tính tương thích sinh học, nhưng tất cả vẫn nằm trong giai đoạn thử nghiệm sơ khai [4].
Mặt khác, matrine tiềm ẩn độc tính rõ rệt, đặc biệt là độc tính đối với gan [1, 5]. Một nghiên cứu công bố năm 2025 đã làm sáng tỏ cơ chế gây tổn thương gan của matrine trên mô hình cá ngựa vằn (Danio rerio) và tế bào gan người L02 [6].
Kết quả cho thấy matrine gây tổn thương cấu trúc mô gan, làm biến dạng tế bào gan, thúc đẩy tế bào gan chết theo chu trình và làm tăng nồng độ men gan ALT và AST [6]. Phân tích hệ phiên mã phát hiện matrine kích hoạt bất thường con đường sinh tổng hợp steroid thông qua việc tăng cường biểu hiện của 8 gen then chốt (bao gồm DHCR7, SQLE, CYP51, CYP24A1, SC5D, LSS, MSMO1 và SOAT1), dẫn đến tích tụ quá mức cholesterol và gây độc tế bào gan [6].
Hiểu lầm thường gặp về vị thuốc sơn đậu căn
Nhiều người lầm tưởng rằng thảo dược tự nhiên như sơn đậu căn luôn lành tính và có thể dùng vô tư để "thanh nhiệt giải độc", trị các chứng sưng đau hầu họng hay viêm loét ngoài da. Đây là nhận thức sai lầm và tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc.
Đầu tiên, hiệu quả kháng viêm của matrine mới chỉ được chứng minh trên động vật thí nghiệm và nuôi cấy tế bào, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng xác nhận liều dùng an toàn và hiệu quả điều trị viêm trên người [1, 2, 5].
Thứ hai, việc sắc uống hoặc đắp rễ sơn đậu căn nguyên bản không đồng nghĩa với việc cơ thể hấp thu được lượng matrine tối ưu để trị viêm [4]. Ngược lại, việc tự ý dùng lượng lớn dược liệu chưa tinh chế có thể nhanh chóng vượt quá ngưỡng an toàn, gây tổn thương gan nặng nề do sự tích tụ cholesterol nội bào bất thường [6].
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Do độc tính trên gan của matrine đã được xác nhận trên mô hình in vivo và tế bào gan người [6], những nhóm đối tượng sau tuyệt đối không tự ý dùng các chế phẩm chứa hoạt chất matrine hoặc dược liệu sơn đậu căn:
Người có bệnh lý về gan: Người bị viêm gan, xơ gan, men gan cao (tăng ALT, AST) hoặc rối loạn chuyển hóa lipid gan không nên tiếp xúc với matrine vì hoạt chất làm rối loạn chu trình sinh tổng hợp steroid và gây tích tụ mỡ ở gan [6].
Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Dữ liệu an toàn trên người của hoạt chất này chưa được thiết lập đầy đủ; các tác động gây độc tế bào và biến đổi sinh hóa cảnh báo nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi và trẻ bú mẹ.
Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Đây là những nhóm đối tượng có chức năng chuyển hóa và đào thải thuốc ở gan, thận chưa hoàn thiện hoặc đã suy giảm, rất dễ ngộ độc khi sử dụng dược liệu chứa alkaloid phức tạp như matrine [1, 2].
Khuyến nghị áp dụng trong đời sống
Người dân cần nhìn nhận matrine dưới góc độ một hợp chất tiềm năng cho việc phát triển thuốc mới chứ không phải là giải pháp tự điều trị tại nhà [4].
Không tự ý mua và sử dụng rễ sơn đậu căn để sắc uống nhằm dập tắt các phản ứng viêm họng, viêm khớp hay viêm ruột. Các tài liệu khoa học hiện hành không cung cấp liều lượng an toàn của sơn đậu căn dùng qua đường uống để kháng viêm ở người.
Nếu gặp phải tình trạng viêm cấp tính hoặc mạn tính, người bệnh cần đi khám chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác và tiếp cận các phác đồ điều trị đã được chuẩn hóa. Trong trường hợp muốn sử dụng các bài thuốc y học cổ truyền có vị sơn đậu căn, cần có sự thăm khám, kê đơn và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền, tuyệt đối không tự ý phối hợp hay kéo dài thời gian dùng thuốc.
Matrine chiết xuất từ sơn đậu căn là một alkaloid có hoạt tính sinh học đa dạng với tiềm năng kháng viêm ấn tượng trên các mô hình tế bào và động vật [1, 3, 4]. Dù vậy, những hạn chế về độc tính trên gan và độ hấp thu kém đặt ra bài toán lớn cho giới y học [1, 5]. Độc giả cần tỉnh táo trước các lời quảng cáo thổi phồng về thảo dược trị viêm, luôn ưu tiên bảo vệ sức khỏe dựa trên các phác đồ y khoa đã được kiểm chứng.

