Cây nghể răm (tên khoa học Polygonum hydropiper L.) là loại rau gia vị kiêm cây thuốc dân gian quen thuộc tại nhiều quốc gia [1, 5]. Nhiều người thắc mắc liệu đặc tính cay nồng của loại thảo mộc này có mang lại khả năng tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh trong thực tế hay không. Câu trả lời dựa trên bằng chứng hiện tại là hoạt chất polygodial chiết xuất từ nghể răm đã thể hiện tiềm năng ức chế vi khuẩn trong phòng thí nghiệm, nhưng hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng xác nhận hiệu quả điều trị trên cơ thể người [1, 2].
Bối cảnh và thắc mắc phổ biến về nghể răm
Nghể răm từ lâu đã xuất hiện trong các bài thuốc cổ truyền nhằm hỗ trợ các vấn đề về tiêu hóa, viêm loét hay đau nhức [1, 8]. Loại cây này từng được dùng thay thế hạt tiêu tại châu Âu và làm gia vị ăn kèm món sashimi tại Nhật Bản nhờ vị cay nồng đặc trưng [1]. Thói quen sử dụng này khiến không ít người tin rằng việc ăn rau tươi hoặc dùng nước sắc từ cây có thể chữa lành các bệnh nhiễm khuẩn đường ruột hay viêm nhiễm ngoài da.
Tuy nhiên, giới khoa học nhìn nhận việc sử dụng cây thuốc thô khác xa với việc điều chế một dược chất kháng sinh chuẩn mực [1, 2]. Cây nghể răm chứa một hệ hợp chất phong phú, trong đó sesquiterpene polygodial được xem là hoạt chất then chốt tạo nên vị cay và hoạt tính sinh học [2, 5]. Để đánh giá đúng giá trị kháng khuẩn, các nhà nghiên cứu phải phân lập chất này và đo lường ngưỡng tác động cụ thể trên từng chủng vi sinh vật [2, 3].
Polygodial tác động lên vi khuẩn như thế nào?
Polygodial là một sesquiterpene bicyclic chứa nhóm chức alpha,beta-unsaturated 1,4-dialdehyde [5, 6]. Cấu trúc hóa học đặc thù này đóng vai trò quyết định đối với khả năng kháng lại các tác nhân gây hại sinh học [5, 6]. Ở góc độ sinh học phân tử, cơ chế tác động được ghi nhận thông qua việc hình thành liên kết pyrrole Paal-Knorr với gốc lysine trên protein đích [1].
Cơ chế này dẫn đến sự phá hủy tính toàn vẹn của màng tế bào vi khuẩn hoặc nấm bệnh [2, 6]. Khi màng lipid bị xáo trộn hoặc thủng vỡ, các thành phần nội bào bị rò rỉ, làm tê liệt hoạt động trao đổi chất của vi sinh vật [2]. Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt về độ nhạy cảm giữa vi khuẩn Gram dương và Gram âm phụ thuộc lớn vào hàm lượng lipid cũng như cấu trúc màng tế bào của từng chủng [4, 6].
Bằng chứng kháng khuẩn từ các nghiên cứu trong ống nghiệm
Các thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) đã xác định khả năng kháng khuẩn của dịch chiết nghể răm cùng hợp chất tinh khiết polygodial qua nhiều phương pháp đo lường chuẩn hóa [2, 3].
Một nghiên cứu công bố năm 2005 đã khảo sát nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) của polygodial tinh khiết [3]. Kết quả cho thấy hoạt chất đạt mức MBC là 100 microg/mL (tương đương 0.34 mM) đối với vi khuẩn Gram dương Bacillus subtilis và Staphylococcus aureus [3]. Đối với vi khuẩn Gram âm, giá trị MBC đo được lần lượt là 100 microg/mL trước Escherichia coli và 50 microg/mL trước Salmonella choleraesuis [3]. Biểu đồ thời gian tiêu diệt vi khuẩn xác nhận polygodial có tính chất diệt khuẩn thực sự trước B. subtilis và S. choleraesuis, dù phản ứng diễn ra khác nhau tùy theo khả năng tạo bào tử của vi khuẩn [3].
Nghiên cứu tổng quan năm 2021 ghi nhận polygodial thu được từ phân đoạn chiết chloroform của P. hydropiper có nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) dao động từ 0.39 đến 125 microg/mL, đạt hiệu lực tương đương một số thuốc đối chứng chuẩn [4]. Nghiên cứu này cũng trích dẫn dữ liệu từ các tác giả khác như Anke với dải MIC 2-20 microg/mL trên cả vi khuẩn Gram âm lẫn Gram dương [2].
Năm 2016, một nghiên cứu sàng lọc hóa thực vật trên mẫu Polygonum hydropiper thu hái tại Pakistan đã đánh giá hoạt tính của nhiều phân đoạn chiết [5]. Dịch chiết chloroform (Ph.Chf) thể hiện hoạt tính mạnh với MIC đo được là 32.00 microg/mL trước Enterococcus faecalis, 13.33 microg/mL trước Klebsiella pneumoniae, 10.66 microg/mL trước Escherichia coli, 5.33 microg/mL trước P. mirabilis, 64.00 microg/mL trước Staphylococcus aureus, 8.66 microg/mL trước Salmonella typhi và 10.66 microg/mL trước Pseudomonas aeruginosa [5]. Ngoài ra, phân đoạn này còn ức chế các loài nấm sợi với nồng độ diệt nấm tối thiểu (MFC) từ 16.66 microg/mL đến 125.00 microg/mL [5].
Năm 2020, nghiên cứu đánh giá dịch chiết thân và lá cây nghể răm tiếp tục ghi nhận hoạt tính ức chế vi khuẩn Gram âm và Gram dương ở phần lớn các phân đoạn dung môi [6]. Tuy vậy, dịch chiết acetone từ lá cây lại không thể hiện tác động lên E. coli và S. aureus, điều được lý giải là do lớp màng ngoài của vi khuẩn đóng vai trò như một hàng rào ngăn cản sự thẩm thấu [6].
Điểm mạnh và lỗ hổng lớn của các bằng chứng khoa học
Điểm mạnh rõ ràng nhất là hiệu quả ức chế nhiều chủng vi khuẩn nguy hiểm đã được kiểm chứng lặp lại qua các phương pháp đo lường tiêu chuẩn như đĩa khuếch tán, xác định MIC và MBC [2, 3, 7]. Các số liệu cho thấy polygodial là một phân tử hoạt tính cao, có tiềm năng phát triển thành chất kháng khuẩn hoặc ứng dụng trong nông nghiệp sinh học kiểm soát nấm bệnh [2, 6].
Tuy nhiên, toàn bộ dữ liệu kháng khuẩn của polygodial hiện nay chỉ dừng lại ở phạm vi phòng thí nghiệm trên đĩa thạch và ống nghiệm tế bào [2, 6]. Chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào được tiến hành trên người để đánh giá hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn thực tế [1, 2]. Các vấn đề then chốt của một loại thuốc như độ hòa tan, độ hấp thu qua ruột, phân bố vào máu, dược động học, dược lực học và độc tính trên mô sống vẫn chưa được làm sáng tỏ [4]. Do đó, hoạt tính diệt khuẩn trên đĩa nuôi cấy không đồng nghĩa với khả năng chữa khỏi bệnh khi đưa vào cơ thể người [4].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng nghể răm
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng rau nghể răm ăn hàng ngày với một loại thuốc kháng sinh tự nhiên có thể thay thế thuốc kê đơn. Hàm lượng polygodial trong lá cây tự nhiên biến thiên lớn và khó xác định, không thể đạt tới nồng độ ức chế chuẩn xác như các chế phẩm tinh khiết trong nghiên cứu [2, 3, 5].
Một sai lầm khác là tự ý giã nát cây tươi để đắp lên các vết thương hở nhằm sát trùng. Cấu trúc dialdehyde của polygodial là tác nhân kích thích thụ thể TRPV1 gây cảm giác bỏng rát cực mạnh, đồng thời có thể gây phản ứng kích ứng mô nếu tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ cao [1]. Việc dùng thảo dược thô chưa qua khử trùng còn tiềm ẩn nguy cơ bội nhiễm các vi khuẩn hoặc nấm mốc ngoại lai từ môi trường sống của cây [5].
Ai nên thận trọng khi tiếp xúc hoặc sử dụng?
Cần nhấn mạnh rằng hiện chưa có bất kỳ nghiên cứu nào khẳng định độ an toàn của hoạt chất polygodial hoặc các chiết xuất đậm đặc từ nghể răm trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ [1, 2]. Nghiên cứu tổng quan về độc tính dân tộc học ghi nhận loài cây này từng được ghi nhận có tác dụng chống thụ thai (antifertility), do đó phụ nữ mang thai hoặc người đang lên kế hoạch sinh con tuyệt đối không nên dùng các bài thuốc đậm đặc từ loài cây này [7].
Người có tiền sử viêm loét dạ dày, trào ngược thực quản hoặc nhạy cảm niêm mạc cần thận trọng vì vị cay nồng và đặc tính kích hoạt TRPV1 của polygodial dễ gây tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa [1]. Những người đang điều trị bệnh nhiễm khuẩn nội khoa bằng thuốc kháng sinh không được tự ý bỏ thuốc hoặc dùng thêm các chế phẩm thảo dược tự phát vì nguy cơ tương tác thuốc chưa được kiểm soát [4].
Cách tiếp cận và áp dụng hợp lý trong đời sống
Người dân chỉ nên sử dụng nghể răm ở dạng rau gia vị tươi với lượng vừa phải trong các bữa ăn hàng ngày, tương tự cách dùng truyền thống [1]. Không tự ý chế biến các loại dịch chiết bằng cồn, chloroform hay dung môi hữu cơ tại nhà để uống hoặc thoa ngoài da vì tiềm ẩn độc tính dung môi và sai lệch nồng độ [2, 3].
Khi gặp các triệu chứng nhiễm khuẩn như sốt cao, tiêu chảy kéo dài hoặc viêm da có mủ, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và chỉ định thuốc kháng sinh phù hợp. Nếu muốn sử dụng bất kỳ bài thuốc dân gian nào từ cây nghể răm hỗ trợ cải thiện sức khỏe, việc tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế là điều bắt buộc [1, 2].
Kết luận
Polygodial chiết xuất từ nghể răm là một hoạt chất sinh học thú vị với khả năng diệt trừ vi khuẩn và nấm ấn tượng trong các thử nghiệm ống nghiệm [2, 3, 7]. Dẫu vậy, khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến viên thuốc điều trị cho người bệnh còn rất xa do thiếu hụt hoàn toàn các dữ liệu lâm sàng [1, 2]. Hãy giữ đúng vai trò của nghể răm là một nét văn hóa ẩm thực gia vị, tuyệt đối không tự biến loại thảo mộc này thành phương thuốc kháng sinh thay thế y học hiện đại [2, 5].

