Cây xạ can (tên khoa học Belamcanda chinensis hay Iris domestica) từ lâu đã quen thuộc trong y học cổ truyền Đông Á với công dụng trị viêm đường hô hấp, đau rát cổ họng [1]. Người dùng thường nhai thân rễ hoặc sắc nước uống nhằm xoa dịu triệu chứng cảm sốt, viêm họng. Nhiều người băn khoăn liệu hoạt chất bên trong thảo dược này có thực sự mang đặc tính kháng viêm chuẩn xác theo góc nhìn của khoa học hiện đại hay không.

Câu trả lời ngắn gọn: Có, nhưng các dữ liệu hiện có mới dừng lại ở mức thử nghiệm tế bào và mô hình động vật thí nghiệm, chưa có đủ thử nghiệm lâm sàng trên người [1, 2, 8]. Trong số các hợp chất tự nhiên của xạ can, isoflavonoid tectorigenin được xem là thành phần cốt lõi tạo nên khả năng giảm viêm nhờ can thiệp vào nhiều phản ứng sinh hóa nội bào [1, 5, 8].

Cơ chế ức chế phản ứng viêm của tectorigenin diễn ra như thế nào?

Khi cơ thể chịu kích ứng từ tác nhân gây hại, các đại thực bào miễn dịch sẽ được kích hoạt, giải phóng một loạt chất trung gian gây sưng, đau và sốt. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia của các enzym tổng hợp như cyclooxygenase-2 (COX-2) và inducible nitric oxide synthase (iNOS), cùng với đường truyền tín hiệu Nuclear Factor kappa-B (NF-kappaB) [2].

Tectorigenin không can thiệp trực tiếp làm biến tính hoạt tính enzym COX-1 hoặc COX-2 đã hình thành, mà ngăn chặn việc tế bào sản xuất (cảm ứng) thêm enzym COX-2 [3]. Khi số lượng enzym COX-2 bị hạn chế, quá trình tạo ra chất trung gian gây viêm prostaglandin E2 (PGE2) lập tức sụt giảm [1, 2].

Bên cạnh đó, tectorigenin còn chặn đường truyền tín hiệu NF-kappaB trong đại thực bào [2]. Sự ức chế trục tín hiệu NF-kappaB, kết hợp cùng các con đường kinase liên quan (như ERK và JNK), giúp giảm thiểu biểu hiện của iNOS, từ đó hạ thấp lượng oxit nitric (NO) và giảm tiết cytokin viêm interleukin-1 beta (IL-1beta), tumor necrosis factor alpha (TNF-alpha) và interleukin-6 (IL-6) [2, 8]. Nhờ chuỗi phản ứng đó, tín hiệu viêm ở cấp độ tế bào bị dập tắt đáng kể [2].

Nghiên cứu trên đại thực bào màng bụng chuột (Năm 1999)

Năm 1999, một nghiên cứu tập trung đánh giá tác động của hai hoạt chất chính chiết xuất từ thân rễ cây xạ can Hàn Quốc là tectorigenin và tectoridin trên đại thực bào màng bụng của chuột cống trắng [3].

Trong thử nghiệm này, các đại thực bào được kích thích bằng chất hoạt hóa protein kinase C (TPA) hoặc chất ức chế Ca2+-ATPase nội màng (thapsigargin) để kích hoạt phản ứng tạo viêm prostaglandin E2 (PGE2) [3]. Kết quả cho thấy cả tectorigenin và tectoridin đều ức chế mạnh sự sản sinh PGE2, trong đó tectorigenin thể hiện hoạt tính mạnh mẽ hơn rõ rệt so với tectoridin [3].

Các nhà khoa học tiến hành kiểm tra sâu hơn về cơ chế vận hành enzym. Tectorigenin và tectoridin không ức chế sự giải phóng phóng xạ từ đại thực bào đánh dấu [3H]arachidonic acid, đồng thời không ức chế hoạt tính xúc tác trực tiếp của enzym COX-1 và COX-2 cô lập [3]. Phân tích Western blot chứng minh tectorigenin ngăn chặn quá trình cảm ứng biểu hiện protein COX-2 do TPA hoặc thapsigargin gây ra song song với mức sụt giảm PGE2 [3]. Nghiên cứu chỉ ra cơ chế trị viêm của xạ can xuất phát từ việc ức chế tạo PGE2 thông qua ngăn cản tổng hợp mới COX-2 trong tế bào miễn dịch, nhưng chưa kiểm nghiệm trên người [3].

Nghiên cứu trên dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7 (Năm 2008)

Đến năm 2008, một công trình công bố chi tiết về tác dụng của tectorigenin và tectoridin khi đối kháng với phản ứng viêm do interferon-gamma kết hợp lipopolysaccharide (IFN-gamma/LPS) tạo ra trên dòng tế bào đại thực bào chuột RAW 264.7 [2]. Nghiên cứu cũng so sánh đối chứng với genistein – một isoflavone nổi tiếng có tính chất tương tự nội tiết tố nữ (phytoestrogen) và khả năng kháng viêm mới nổi [2].

Cả tectorigenin và tectoridin đều cho thấy độc tính tế bào thấp [2]. Trên các tế bào RAW 264.7 được tiền xử lý với tectorigenin trước khi kích thích bằng IFN-gamma/LPS, hợp chất này đã ức chế biểu hiện enzym iNOS, hạ thấp nồng độ nitric oxide (NO) và giảm giải phóng cytokin IL-1beta phụ thuộc vào liều lượng [2].

Đồng thời, tectorigenin làm giảm biểu hiện COX-2 và ức chế sản sinh PGE2 theo tỷ lệ nồng độ dùng [2]. Nguyên nhân chính được xác nhận là do tectorigenin khóa chặn sự hoạt hóa của yếu tố phiên mã NF-kappaB [2]. So với tectoridin và genistein, tectorigenin thể hiện hiệu quả ức chế vượt trội ở hầu hết các phép thử kháng viêm, cho thấy tiềm năng sinh học ngăn ngừa phản ứng viêm rất khả quan ở mức tế bào [2].

Tổng quan chiết xuất xạ can và nghiên cứu động vật gặm nhấm (Năm 2015 và 2022)

Một bài tổng quan năm 2015 về thành phần hóa thực vật và hoạt tính sinh học của thân rễ xạ can ghi nhận tectorigenin, tectoridin và irigenin là những isoflavone hoạt động tích cực nhất [1]. Dược liệu này sở hữu khả năng chống oxy hóa đa dạng (khử ion kim loại chuyển tiếp, ức chế peroxy hóa lipid, quét gốc tự do) cùng đặc tính kháng viêm đã được chứng minh qua nhiều thử nghiệm ống nghiệm (in vitro) [1]. Tuy nhiên, bài viết nhấn mạnh vẫn còn những khoảng trống lớn trong hiểu biết về giá trị điều trị và tác động cụ thể của từng hoạt chất đơn lẻ [1].

Năm 2022, nghiên cứu về phân đoạn chiết ethyl acetate từ cây xạ can (EAEBc) trên tế bào RAW 264.7 và mô hình chuột gặm nhấm sống (in vivo) tiếp tục củng cố vai trò của nhóm isoflavone [4]. Phân tích cho thấy tectorigenin góp phần ức chế các chất trung gian viêm iNOS, COX-2, TNF-alpha, IL-6 qua việc ức chế tín hiệu NF-kappaB kết hợp với các đường truyền ERK và JNK [4]. Dữ liệu in vitro kết hợp in vivo khẳng định sự phối hợp của nhiều isoflavonoid, flavonoid và triterpenoid tạo nên tác dụng giảm đau, kháng viêm trên động vật thí nghiệm [4].

Lợi ích khoa học và khoảng cách với thực tế điều trị

Các bằng chứng khoa học hiện tại mang lại góc nhìn rõ ràng: tectorigenin thực sự có khả năng kháng viêm đa đích [1, 2, 8]. Nó vừa dập tắt enzym tạo chất gây đau PGE2 (thông qua COX-2), vừa ngăn sản sinh NO và hạn chế các cytokin gây viêm như IL-1beta, TNF-alpha, IL-6 nhờ ức chế trực tiếp con đường NF-kappaB [1, 2, 8].

Tuy vậy, khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và việc chữa bệnh trên thực tế vẫn còn rất xa. Toàn bộ các thử nghiệm chỉ ra cơ chế can thiệp cytokin viêm của tectorigenin đều thực hiện trên dòng tế bào đại thực bào chuột (như RAW 264.7 hay đại thực bào màng bụng chuột cống) và chuột sống [1, 2, 8]. Hiện chưa có thử nghiệm lâm sàng hoàn chỉnh trên người để xác định liều chuẩn của tectorigenin đơn chất, dược động học hấp thu qua đường tiêu hóa hay khả năng tương tác thuốc trong cơ thể người [1].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng xạ can

Nhiều người lầm tưởng rằng xạ can là thảo dược tự nhiên nên dùng bao nhiêu cũng an toàn, hoặc coi việc uống xạ can có thể thay thế hoàn toàn thuốc hạ sốt, kháng sinh hay thuốc chống viêm kê đơn. Đây là suy nghĩ sai lầm.

Nghiên cứu kháng viêm chỉ ra tectorigenin cần đạt nồng độ ức chế nhất định tại mô bào nhiễm viêm [1, 2]. Khi dùng dạng thân rễ thô, hàm lượng tectorigenin tự nhiên biến thiên phụ thuộc vào thổ nhưỡng, cách thu hái và chế biến [1]. Do đó, nước sắc xạ can không thể đảm bảo một liều lượng hoạt chất đồng nhất và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh khi tình trạng nhiễm trùng, nhiễm khuẩn diễn biến nặng.

Đồng thời, tectorigenin cũng là một phytoestrogen (hoạt chất có tác động tương tự nội tiết tố nữ) và có hoạt tính sinh học can thiệp thụ thể nội tiết [4, 5]. Vì vậy, việc tùy tiện sử dụng lượng lớn thảo dược này mà không có chỉ định y khoa là điều không nên.

Nhóm đối tượng cần thận trọng

Dù tectorigenin thể hiện độc tính tế bào thấp trong các thử nghiệm phòng thí nghiệm [2], các đối tượng đặc thù sau đây cần hết sức lưu ý:

  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chưa có nghiên cứu lâm sàng nào về độ an toàn của xạ can và tectorigenin trên phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ; tuyệt đối không tự ý dùng theo kinh nghiệm truyền miệng.
  • Trẻ nhỏ và người có bệnh lý nền: Hiện thiếu dữ liệu về độ an toàn trên trẻ em. Những người đang điều trị các bệnh mạn tính, rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc kháng viêm Tây y cần hỏi ý kiến bác sĩ để tránh tương tác bất lợi.
  • Người có tiền sử dị ứng thực vật: Cần ngừng sử dụng nếu thấy có dấu hiệu nổi mề đay, ngứa rát họng hay khó chịu đường tiêu hóa.

Áp dụng trong đời sống sao cho an toàn?

Để tận dụng thảo dược xạ can trong việc bảo vệ sức khỏe đường hô hấp, bạn nên tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Dùng đúng nguồn gốc: Chọn mua thân rễ xạ can từ các cơ sở đông dược uy tín, đảm bảo tiêu chuẩn dược điển và không ẩm mốc [1].
  • Liều lượng vừa phải: Vì nghiên cứu chưa thiết lập liều dùng tectorigenin tinh khiết cho người, chỉ nên dùng xạ can dạng thô với lượng vừa phải theo hướng dẫn của thầy thuốc y học cổ truyền. Không nên tự ý tăng liều sắc uống đậm đặc.
  • Thời điểm dùng: Thích hợp nhất là nhấp từng ngụm nhỏ nước sắc ấm khi chớm có dấu hiệu rát họng hoặc viêm hầu họng nhẹ, giúp hoạt chất tiếp xúc trực tiếp niêm mạc.
  • Thăm khám kịp thời: Nếu các triệu chứng sốt cao, đau họng, ho có đờm mủ kéo dài quá 3 ngày không thuyên giảm, cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và dùng thuốc điều trị thích hợp.

Nghiên cứu khoa học đã bước đầu làm sáng tỏ tiềm năng kháng viêm ấn tượng của tectorigenin trong xạ can qua cơ chế ức chế NF-kappaB và COX-2 [1, 2]. Tuy nhiên, để bảo vệ sức khỏe, người dân cần nhìn nhận thảo dược này một cách chừng mực, dùng đúng hướng dẫn và luôn tham khảo ý kiến nhân viên y tế thay vì lạm dụng bừa bãi.