Cây lan điền (các loài thuộc chi Justicia) từ lâu đã xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian dùng để hỗ trợ trị cảm mạo, đau họng hay viêm nhiễm ngoài da [1]. Tuy nhiên, nhiều người vẫn thắc mắc liệu những kinh nghiệm truyền miệng này có cơ sở khoa học hay không, và cây chứa những hoạt chất gì mang lại tác dụng sinh học.

Các phân tích dược lý hiện đại xác nhận cây lan điền chứa nhiều nhóm chất thực vật quan trọng, đặc biệt là lignan và flavonoid, cùng với coumarin và alkaloid [5, 7]. Dù vậy, phần lớn các dữ liệu sinh học hiện nay mới dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) và mô hình động vật nhỏ, chưa đủ bằng chứng lâm sàng để khẳng định hiệu quả điều trị bệnh trên người [3, 5, 8].

Cơ chế tác động của các nhóm hoạt chất chính

Hiệu quả sinh học của dược liệu thường đến từ sự phối hợp của nhiều hợp chất thứ cấp. Trong chi Justicia, lignan được xem là nhóm thành phần hoạt tính sinh học chủ chốt [1]. Lignan là nhóm hợp chất phenol có cấu trúc hóa học phức tạp, thường thể hiện khả năng ức chế các tác nhân gây viêm và hỗ trợ bảo vệ tế bào.

Bên cạnh lignan, các flavonoid như apigenin cũng được tìm thấy trong chi này [2]. Flavonoid hoạt động như các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp trung hòa các gốc tự do có hại và giảm bớt các phản ứng viêm quá mức trong mô tế bào [3, 5]. Ngoài ra, sự hiện diện của các chất chuyển hóa khác như coumarin, axit ellagic, hay axit gallic cũng góp phần vào hoạt tính kháng khuẩn và điều hòa miễn dịch trong môi trường thí nghiệm [3, 5].

Nghiên cứu phân tích thành phần lignan và flavonoid

Nghiên cứu công bố năm 2025 đã thực hiện khảo sát hóa thực vật chuyên sâu trên loài Justicia procumbens L. (lan điền / tước sàng) bằng kỹ thuật sắc ký lỏng siêu hiệu năng kết hợp khối phổ phân giải cao (UHPLC-Q-Exactive Orbitrap MS) [1].

Kết quả phân tích bước đầu đã xác định được 132 hợp chất, trong đó chiếm số lượng lớn nhất là 54 dẫn xuất lignan, cùng với 19 flavonoid, 31 axit hữu cơ, 18 alkaloid và 10 chất khác [1]. Đáng chú ý, có tới 77 hợp chất lần đầu tiên được ghi nhận hiện diện trong loài cây này, bao gồm 14 hợp chất tiềm năng mới [1]. Nghiên cứu này khẳng định lignan là nhóm hoạt chất chủ đạo, tạo nền tảng cho việc kiểm soát chất lượng dược liệu [1].

Bên cạnh đó, một nghiên cứu năm 2013 phân tích ba loài thuộc chi Justicia (J. secunda, J. refractifolia, J. graciliflora) bằng kỹ thuật LC-DAD-APCI-MS cũng đã ghi nhận sự có mặt của nhóm lignan dạng 2,5-diaryl-3,4-dimethyltetrahydrofuranoid cùng nhiều triterpen và alkaloid [3]. Hoạt chất auranamide được ghi nhận là xuất hiện phổ biến nhất ở các loài khảo sát này [3].

Khảo sát flavonoid và hoạt tính kháng viêm trong ống nghiệm

Tại một nghiên cứu năm 2018 trên loài Justicia pectoralis Jacq., các nhà khoa học đã tiến hành chiết xuất lá bằng nước (JPA) và hỗn hợp axeton:nước tỷ lệ 7:3 (JPO) [2]. Kết quả sắc ký lớp mỏng (TLC) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cho thấy cả hai dịch chiết đều chứa dẫn xuất flavonoid, đặc biệt nhận diện rõ apigenin, cùng với coumarin và axit ellagic [2].

Khi thử nghiệm độc tính tế bào và hoạt tính sinh học trong phòng thí nghiệm, phân đoạn chiết hữu cơ JPO thể hiện nồng độ ức chế 50% tế bào (IC50) trên dòng tế bào TOLEDO là 57,59 ± 1,03 µg/mL (bằng thử nghiệm MTT) và 69,44 ± 8,08 µg/mL (bằng thử nghiệm loại trừ xanh trypan) [2]. Ở nồng độ 100 µg/mL, JPO ức chế đáng kể nồng độ cytokine gây viêm IFN-gamma từ tế bào lách chuột BALB/c (p = 0,03) [2]. Dịch chiết này cũng cho thấy nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 500 µg/mL đối với hai chủng vi khuẩn bệnh viện Acinetobacter baumannii và Klebsiella pneumoniae [2].

Trước đó, các hợp chất coumarin đơn giản như dihydrocoumarin, umbelliferone và axit 3-(2-hydroxyphenyl)propionic cũng đã được phát hiện trong loài Justicia pectoralis thông qua phương pháp GC/MS vào năm 1988 [4].

Thử nghiệm giảm đau và kháng khuẩn trên mô hình thực nghiệm

Một nghiên cứu công bố năm 2022 khảo sát dịch chiết lá loài Justicia adhatoda L. đã thực hiện sàng lọc hóa thực vật và ghi nhận phản ứng dương tính với alkaloid, saponin, tannin, phytosterol, phenol và protein, trong khi cho kết quả âm tính với flavonoid, carbohydrate, glycoside và diterpene trong mẫu dịch chiết cụ thể này [5]. Phân tích HPLC cho thấy axit gallic chiếm tỷ lệ cao nhất với 45,42% [5].

Khi đánh giá hoạt tính chống viêm trên mô hình chuột bị gây viêm bằng carrageenan và formalin, dịch chiết lá cho thấy khả năng chống viêm, giảm đau và chống oxy hóa rõ rệt trên động vật thí nghiệm [5]. Về thử nghiệm kháng khuẩn in vitro, dịch chiết thể hiện hoạt tính kháng khuẩn cao nhất đối với Escherichia coli, trong khi yếu nhất đối với Listeria [5].

Một nghiên cứu khác vào năm 2022 cũng đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật của các dịch chiết methanol, ethanol và ethyl acetate từ Justicia adhatoda ở các nồng độ 100, 500 và 1000 µg/mL [6]. Kết quả cho thấy ở liều 1000 µg/mL, dịch chiết methanol và ethanol tạo đường kính vòng kháng khuẩn lần lượt là 16,33 ± 0,57 mm và 17 ± 1 mm đối với vi khuẩn E. coli [6]. Với vi nấm Aspergillus niger, dịch chiết methanol tạo vòng ức chế 15,66 ± 0,57 mm, ethanol đạt 14 ± 1 mm và ethyl acetate đạt 14,33 ± 1,15 mm ở cùng nồng độ 1000 µg/mL [6]. Dịch chiết lá loài này cũng được xác định có chứa 27 hợp chất bất đối xứng (chiral), trong đó hợp chất dihydroxycolchicine được định lượng đạt 87,823 mg/L trong dịch chiết methanol [7].

Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện tại

Mặc dù các dữ liệu phân tích hóa thực vật rất chi tiết, người dùng cần nhìn nhận rõ những khoảng trống lớn trong nghiên cứu dược lý của cây lan điền.

Hầu hết các thử nghiệm hiện có được tiến hành trên đĩa petri, dòng tế bào cô lập trong ống nghiệm hoặc trên động vật gặm nhấm như chuột [3, 5, 8]. Nồng độ hoạt chất dùng trong phòng thí nghiệm thường rất cao và tinh khiết, khác xa với việc sử dụng cây tươi hoặc sắc nước uống truyền thống.

Hiện tại, chưa có các thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người để xác minh liều lượng an toàn, sinh khả dụng và hiệu quả chữa bệnh của cây lan điền. Việc các hợp chất thể hiện tính kháng khuẩn hay chống viêm trong ống nghiệm không đồng nghĩa với việc uống nước sắc cây sẽ mang lại tác dụng điều trị tương tự trên cơ thể người.

Những hiểu lầm thường gặp khi sử dụng

Một quan niệm sai lầm phổ biến là xem cây lan điền như "thần dược" tự nhiên có thể thay thế thuốc kháng sinh hay thuốc giảm đau. Nghiên cứu cho thấy nồng độ ức chế vi khuẩn (MIC) của dịch chiết thô nằm ở mức khá cao (500 µg/mL đối với A. baumannii và K. pneumoniae), không đủ mạnh để điều trị các ca nhiễm trùng thực tế [2].

Nhiều người cũng cho rằng thảo dược thiên nhiên thì hoàn toàn lành tính. Thực tế, dịch chiết hữu cơ từ cây lan điền đã thể hiện độc tính làm giảm sức sống của một số dòng tế bào lympho và tế bào khối u trong ống nghiệm [2]. Hơn nữa, thành phần hoạt chất có thể thay đổi rất lớn tùy theo loài, bộ phận dùng và dung môi chiết xuất, ví dụ như có nghiên cứu tìm thấy flavonoid phong phú nhưng nghiên cứu khác lại không phát hiện thấy nhóm chất này [3, 7].

Ai nên thận trọng khi tiếp cận thảo dược này?

Do thiếu vắng các dữ liệu an toàn trên người, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng:

  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu an toàn trên các nhóm này; dữ liệu hiện có chỉ nằm trên tế bào và động vật, do đó tuyệt đối không nên tự ý dùng dịch chiết đậm đặc [3, 5].
  • Người mắc bệnh gan, thận hoặc có bệnh lý mạn tính: Việc đào thải các hợp chất phức tạp như alkaloid, lignan có thể gây thêm gánh nặng cho các cơ quan nội tạng.
  • Người đang dùng thuốc điều trị: Các hoạt chất trong cây có thể tương tác với thuốc chuyển hóa qua gan hoặc làm thay đổi đáp ứng miễn dịch [2].

Gợi ý áp dụng thực tế an toàn

Nếu muốn sử dụng cây lan điền theo kinh nghiệm dân gian, người dân chỉ nên dùng như một biện pháp hỗ trợ với liều lượng vừa phải, không lạm dụng hoặc dùng thay thế thuốc chữa bệnh được bác sĩ kê đơn.

Tuyệt đối không tự ý tìm kiếm, thu hái cây hoang dại vì nguy cơ nhầm lẫn loài thực vật trong chi Justicia, dẫn đến nguy cơ ngộ độc. Khi có các triệu chứng sốt cao, viêm họng nặng hoặc nhiễm trùng, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị đúng phác đồ. Trước khi dùng bất kỳ bài thuốc dân gian nào từ cây lan điền, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế.

Tóm lại, cây lan điền là nguồn dược liệu phong phú chứa nhiều hợp chất tự nhiên giá trị như lignan và flavonoid với tiềm năng kháng khuẩn, chống oxy hóa trên thực nghiệm [5, 7]. Tuy vậy, các bằng chứng hiện hành mới chỉ dừng ở mức tiền lâm sàng, đòi hỏi người tiêu dùng cần có cái nhìn khoa học, tỉnh táo và không tự ý dùng thảo dược thay thế thuốc chữa bệnh.