Mẹo trị đau họng từ quả trám trắng liệu có cơ sở?
Mỗi khi thời tiết thay đổi, cổ họng ngứa rát, ho khan hoặc nuốt đau là nỗi phiền toái mà rất nhiều người gặp phải. Thay vì dùng thuốc ngay, nhiều người thường tìm đến các bài thuốc dân gian truyền miệng như ngậm trám trắng ngâm muối hoặc sắc nước trám uống để giảm kích ứng họng.
Liệu kinh nghiệm ngậm trám trắng giảm đau họng chỉ là lời đồn hay đã được khoa học kiểm chứng? Các nghiên cứu dược lý hiện đại ghi nhận quả trám trắng chứa nhiều hoạt chất sinh học hỗ trợ ức chế phản ứng viêm, kháng khuẩn và chống virus [3, 5, 6]. Dù vậy, phần lớn các thử nghiệm mới dừng lại ở mức mô hình phòng thí nghiệm hoặc thành phần trong bài thuốc phối hợp [1, 5].
Trám trắng, tên khoa học là Canarium album (Lour.) Raeusch, thuộc họ Trám (Burseraceae), trong y học cổ truyền còn gọi là thanh quả [1, 3]. Dược liệu này từ lâu đã được ghi nhận trong dân gian để trị đau họng, ho và ngộ độc cá cua [1]. Để xác định giá trị thực sự, các nhà khoa học đã tiến hành phân lập từng nhóm hoạt chất nhằm làm rõ cách thức tác động lên niêm mạc và vi sinh vật gây bệnh [3, 5].
Cơ chế chống viêm: Giảm hóa chất trung gian gây đau rát
Cảm giác đau rát, sưng tấy khi viêm họng xuất hiện do hệ miễn dịch phản ứng với tác nhân gây hại, giải phóng hàng loạt cytokine gây viêm. Khi niêm mạc họng bị tổn thương, các tế bào miễn dịch tiết ra các chất trung gian như oxit nitric (NO), yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) hay interleukin-6 (IL-6), dẫn tới sung huyết và kích ứng dây thần kinh cảm giác.
Các nhà khoa học phát hiện chiết xuất phân đoạn ethyl acetate từ quả trám trắng chứa hợp chất hữu cơ có hoạt tính sinh học tên là scoparone [2]. Hợp chất này có khả năng can thiệp trực tiếp vào con đường truyền tín hiệu viêm tại tế bào. Scoparone ức chế hoạt động phiên mã của yếu tố nhân NF-kappaB, một chất điều hòa trung tâm của phản ứng viêm, đồng thời ức chế hoạt tính vùng khởi động của enzyme gây viêm COX-2 [2].
Không chỉ ngăn chặn con đường sinh viêm, hoạt chất từ trám trắng còn kích hoạt quá trình chuyển đổi trạng thái của đại thực bào [2]. Thay vì duy trì trạng thái M1 chuyên tiết chất gây viêm làm tổn thương mô, tế bào được thúc đẩy chuyển sang kiểu hình M2 giúp giảm viêm và phục hồi tổn thương [2]. Điều này cho thấy cơ chế sinh học phân tử rõ ràng trong việc hỗ trợ xoa dịu phản ứng sưng đỏ tại chỗ.
Các nghiên cứu nói gì về hoạt tính sinh học của trám trắng?
Để đánh giá chính xác tác động, nhiều nhóm nghiên cứu đã phân lập và thử nghiệm các chất chiết xuất từ quả trám trắng trên nhiều mô hình tế bào thực nghiệm.
Nghiên cứu công bố năm 2023 đã sử dụng nền tảng tế bào RAW 264.7 để đánh giá chiết xuất phân đoạn ethyl acetate từ quả trám trắng (Canarium album) [2]. Các nhà nghiên cứu dùng phương pháp sắc ký cột silica gel kết hợp sắc ký lớp mỏng (TLC) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để tinh sạch hợp chất scoparone [2]. Trên mô hình đại thực bào bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS) và đại thực bào tủy xương (BMDMs), scoparone không chỉ ức chế tiết oxit nitric (NO), giảm các dấu ấn M1 (iNOS, Il-6, Ccl2, Tnf-alpha) mà còn giảm mạnh nồng độ protein TNF-alpha [2]. Đồng thời, chất này làm tăng biểu hiện các dấu ấn chống viêm M2 gồm Arg1, Ym1, Mrc1, Il-10 và Cd206 [2]. Giới hạn của thử nghiệm là mới thực hiện hoàn toàn in vitro trên tế bào chuột, chưa thử nghiệm trên tế bào niêm mạc họng người.
Nghiên cứu công bố năm 2020 phát hiện một hợp chất polyphenol khác phân lập từ quả trám trắng là isocorilagin có hoạt tính kháng lại các chủng virus cúm A (IAV) [3]. Trên mô hình thử nghiệm, isocorilagin ức chế các chủng cúm A/Puerto Rico/8/34 (H1N1), A/Aichi/2/68 (H3N2) và chủng kháng thuốc NA-H274Y (H1N1) với nồng độ ức chế 50% (IC50) lần lượt là 9,19 ± 1,99; 23,72 ± 2,51 và 4,64 ± 3,01 microM [3]. Cơ chế phân tử cho thấy isocorilagin liên kết với các vị trí gắn bảo tồn trên men neuraminidase của virus cúm, ức chế enzyme này giải phóng virus mới ra khỏi tế bào [3]. Hạn chế là nghiên cứu nhắm vào virus cúm A trong phòng thí nghiệm, chưa đo lường trực tiếp trên các virus gây viêm họng thông thường khác ở người.
Nghiên cứu công bố năm 2022 khảo sát hoạt tính kháng khuẩn của dịch chiết quả trám trắng (Canarium album) giàu hợp chất phenolic [1]. Kết quả thử nghiệm vi pha loãng trong ống nghiệm cho thấy dịch chiết ethyl acetate có nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) đối với vi khuẩn Helicobacter pylori đạt từ 39 đến 625 microgam/ml và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) từ 78 đến 1250 microgam/ml [1]. Dịch chiết nước và dịch chiết ethyl acetate gây biến đổi cấu trúc tế bào vi khuẩn, ức chế enzyme urease với IC50 lần lượt là 1093 microgam/ml và 332,90 microgam/ml, đồng thời làm giảm biểu hiện gen độc lực như vacA và cagA [1]. Dù chứng minh khả năng diệt khuẩn gram âm đường tiêu hóa, thử nghiệm này chưa khảo sát trực tiếp trên các vi khuẩn gây viêm họng hạt hay viêm amidan mủ như liên cầu khuẩn.
Nghiên cứu công bố năm 2020 trên mô hình động vật đánh giá bài thuốc ngậm Yan-Hou-Qing (YHQ), trong đó trám trắng (Canarium album) là một trong 14 vị thuốc thảo dược [4]. Bài thuốc được bào chế dạng viên ngậm dùng tại bệnh viện dựa trên kinh nghiệm lâm sàng để điều trị viêm họng cấp [4]. Thử nghiệm trên chuột bị viêm họng cấp do khí amoniac cho thấy YHQ giúp giảm viêm qua cơ chế ức chế NF-kappaB và COX-2, hỗ trợ làm lành mô hầu họng bị tổn thương, đồng thời không ghi nhận độc tính ở liều uống lên tới 8 g/kg [4]. Trong bài thuốc, quả trám trắng đóng vai trò phối hợp cùng các vị thuốc khác giúp kháng khuẩn, chống oxy hóa và làm lành vết thương [4]. Tuy nhiên, nghiên cứu dùng bài thuốc phối hợp 14 vị chứ không dùng đơn độc một mình quả trám trắng.
Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng
Những dữ liệu phòng thí nghiệm xác nhận quả trám trắng chứa các hợp chất sinh học có giá trị cao như scoparone và isocorilagin [5, 6]. Các chất này thực sự có khả năng kháng lại phản ứng viêm tế bào và ức chế sự nhân lên của một số mầm bệnh [5, 6]. Do đó, việc ngậm quả trám khi mới chớm ngứa họng phần nào tạo cảm giác dễ chịu nhờ làm dịu phản ứng sung huyết tại chỗ.
Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ ranh giới giữa chiết xuất phòng thí nghiệm và việc ăn quả tươi. Các thử nghiệm sử dụng phân đoạn chiết xuất cô đặc bằng dung môi chuyên dụng như ethyl acetate để đạt được nồng độ hoạt chất đủ mạnh [3, 5]. Việc nhai nuốt quả trám thông thường mang lại lượng hoạt chất thấp hơn nhiều và chưa được định lượng sinh khả dụng trên niêm mạc người. Hơn nữa, viêm họng do nhiều căn nguyên khác nhau, từ nhiễm lạnh, dị ứng cho đến nhiễm khuẩn cấp tính, nên không thể kỳ vọng một loại quả đơn thuần thay thế được điều trị y khoa.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng trám trắng
Nhiều người lầm tưởng rằng quả trám có thể thay thế thuốc kháng sinh và chữa khỏi dứt điểm mọi dạng viêm họng hạt hay viêm amidan. Đây là suy nghĩ sai lệch dễ dẫn đến biến chứng nguy hiểm nếu người bệnh bỏ qua giai đoạn điều trị y tế ban đầu.
Một sai lầm phổ biến khác là ngâm trám với lượng muối hoặc đường quá đặc rồi sử dụng liên tục. Muối quá mặn có thể hút nước làm niêm mạc họng càng khô rát, nứt nẻ và tổn thương sâu hơn. Tương tự, dung dịch ngâm quá nhiều đường dễ kích thích tăng tiết dịch nhầy ở cổ họng, tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển nếu vệ sinh răng miệng không kỹ.
Nhiều người cũng nhầm lẫn trám trắng với các loài thực vật khác có tên gọi tương tự hoặc dùng lẫn lộn các bài thuốc truyền miệng không rõ nguồn gốc. Cần lưu ý các nghiên cứu dược lý viêm họng tập trung vào loài trám trắng Canarium album, không đồng nhất với các loài cây dại khác [1, 3].
Ai nên thận trọng khi dùng trám trắng?
Mặc dù thử nghiệm độc tính trên động vật đối với bài thuốc chứa trám trắng chưa ghi nhận độc tính ở liều 8 g/kg, dữ liệu an toàn riêng biệt của quả trám trên các nhóm đối tượng đặc thù vẫn còn thiếu [4].
Phụ nữ mang thai và người đang cho con bú cần thận trọng, không nên tự ý áp dụng các bài thuốc ngâm đậm đặc hay dùng lượng lớn thảo dược khi chưa có ý kiến tư vấn từ bác sĩ sản khoa. Người mắc bệnh đái tháo đường cần tránh các chế phẩm trám ngâm đường, siro trám đóng chai sẵn vì có thể làm tăng chỉ số đường huyết ngoài ý muốn. Người đang gặp các bệnh lý dạ dày nặng cũng cần lưu ý vị chát tự nhiên từ tanin trong trám có thể gây cồn cào nếu dùng lúc bụng đói.
Đối với những trường hợp sốt cao trên 38,5 độ C, đau rát họng dữ dội, nuốt nghẹn hoặc quan sát thấy có giả mạc, mủ trắng ở amidan, người bệnh cần đến bệnh viện khám ngay. Đây là dấu hiệu của nhiễm trùng cấp, việc tự ý ngậm quả trám tại nhà sẽ làm chậm trễ thời gian can thiệp kháng sinh thích hợp.
Cách áp dụng an toàn trong đời sống
Trong sinh hoạt hằng ngày, người dân hoàn toàn có thể sử dụng quả trám trắng tươi hoặc khô như một giải pháp hỗ trợ làm dịu họng mức độ nhẹ.
- Liều lượng và cách dùng: Dùng lượng vừa phải trám trắng tươi rửa sạch, ngậm nuốt nước cốt từ từ để tinh chất tiếp xúc với vùng hầu họng. Có thể đem quả trám hấp cách thủy cùng chút mật ong hoặc ngâm nước muối rất loãng để giảm vị chát.
- Thời điểm sử dụng: Nên ngậm vào ban ngày, sau bữa ăn hoặc khi cổ họng có cảm giác khô ráp do ngồi điều hòa lâu, nói nhiều. Tránh ngậm khi đi ngủ để phòng ngừa nguy cơ hóc hoặc sặc dị vật đường thở.
- Phối hợp chăm sóc tổng thể: Giữ ấm vùng cổ ngực, uống đủ nước ấm hàng ngày, súc họng bằng nước muối sinh lý đạt chuẩn y tế và duy trì chế độ ăn cân bằng giàu vitamin. Khi các triệu chứng viêm họng kéo dài trên 3 ngày không thuyên giảm, cần chủ động thăm khám chuyên khoa tai mũi họng.
Như vậy, kinh nghiệm dân gian dùng trám trắng trị đau họng là có căn cứ khoa học một phần, xuất phát từ các hoạt chất kháng viêm và ức chế vi sinh vật tự nhiên trong quả. Dù vậy, thảo dược này chỉ nên đóng vai trò hỗ trợ xoa dịu triệu chứng nhẹ, người bệnh tuyệt đối không dùng thay thế phác đồ điều trị y khoa khi xảy ra nhiễm trùng nặng.
