Nhiều người tìm đến các cây thuốc thuộc chi Tetrastigma, quen thuộc trong dân gian như dây quai bị hay củ kim tuyến, với hy vọng cải thiện miễn dịch, hỗ trợ giảm đau và tiêu viêm. Những lời truyền miệng về khả năng kháng khuẩn, trị sốt hoặc phòng ngừa khối u khiến nhóm dược liệu này thu hút sự quan tâm lớn. Liệu những hoạt chất tự nhiên trong chi thực vật này có thực sự đem lại tác dụng kỳ diệu như lời đồn?
Câu trả lời ngắn gọn là các hoạt chất trong chi Tetrastigma, nổi bật nhất là nhóm flavonoid, đã bước đầu ghi nhận nhiều tiềm năng sinh học như chống oxy hóa, kháng virus và kháng viêm trong phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, phần lớn dữ liệu hiện nay mới dừng lại ở quy mô tế bào hoặc ống nghiệm, chưa có đủ thử nghiệm lâm sàng trên người để coi đây là phương thuốc đặc trị.
Chi Tetrastigma và câu chuyện dược liệu dân gian
Chi thực vật Tetrastigma thuộc họ Nho (Vitaceae), bao gồm hơn 100 loài phân bố rộng khắp các khu vực tại châu Á và châu Đại Dương [1]. Trong số các loài đã biết, có khoảng 45 loài phân bố tại các tỉnh phía nam và tây nam của Trung Quốc như Quảng Đông, Vân Nam, Chiết Giang hay khu tự trị Quảng Tây [1]. Tại các vùng này, nhiều loài thuộc chi Tetrastigma đã có lịch sử lâu đời được sử dụng như những cây thuốc dân gian [1].
Trong y học cổ truyền và kinh nghiệm bản địa, các loài thực vật thuộc chi này thường được dùng để giải quyết các vấn đề như rối loạn kinh nguyệt, đau nhức do thấp khớp, bầm tím do chấn thương hay đau dạ dày [1]. Đặc biệt, loài Tetrastigma hemsleyanum (thường được biết đến là dây quai bị hay củ tam diệp thanh) thậm chí từng được vinh danh là một trong tám vị thuốc quý mới tại tỉnh Chiết Giang [1]. Người dân địa phương coi đây là vị thuốc giúp thanh nhiệt, giải độc, tiêu đờm, hoạt huyết và giảm đau [2].
Các ghi chép cổ truyền cũng nhắc đến việc ứng dụng vị thuốc này trong hỗ trợ hạ sốt cao, co giật ở trẻ em, cũng như hỗ trợ điều trị viêm màng não do virus, viêm phổi và viêm gan [2]. Sự ưa chuộng từ kinh nghiệm thực hành dân gian đã thôi thúc các nhà nghiên cứu hiện đại tiến hành phân tích sâu hơn về cấu trúc hóa học cũng như kiểm chứng tính xác thực sinh học của loài cây này [1].
Nhóm flavonoid: Thành phần chủ lực tạo nên hoạt tính
Khi nghiên cứu về thành phần hóa thực vật, các nhà khoa học đã xác định chi Tetrastigma sở hữu nguồn hợp chất đa dạng [1]. Tính đến nay, hơn 240 hợp chất đã được phân lập và báo cáo từ các loài trong chi này, bao gồm 74 hợp chất flavonoid, 14 terpenoid, 19 steroid, 21 phenylpropanoid, 14 alkaloid cùng nhiều thành phần khác [1]. Trong số các nhóm hợp chất trên, flavonoid được công nhận là nhóm thành phần hóa học chính yếu và mang tính chất đặc trưng nhất của chi Tetrastigma [1].
Nghiên cứu định tính và định lượng trên loài Tetrastigma hemsleyanum bằng kỹ thuật sắc ký lỏng siêu cao áp kết hợp khối phổ (UPLC-Q-Exactive/MS) đã xác định được 51 thành phần [2]. Các chất này thuộc nhiều nhóm khác nhau như flavonoid, anthraquinone, este, axit béo, phenol và catechin [2]. Trong một phân tích định lượng chuyên sâu trên 18 lô mẫu thu thập từ các vùng trồng khác nhau, các nhà khoa học đã định lượng được 10 hoạt chất tiêu biểu gồm rutin, kaempferol, astragalin, quercitrin, quercetin, vitexin-rhamnoside, isorhamnetin, vitexin, emodin-8-O-beta-D-glucoside và isoquercetin [2].
Ở một nghiên cứu khác tập trung vào phần rễ củ của Tetrastigma hemsleyanum, các chuyên gia đã tối ưu quy trình phân lập và định lượng được bốn hợp chất flavonoid quan trọng gồm rutin, isoquercitrin, kaempferol-3-O-rutinoside và astragalin [3]. Dải đo tuyến tính được xác định cho rutin là 0,283-11,32 microg/mL; isoquercitrin là 0,311-12,44 microg/mL; kaempferol-3-O-rutinoside là 0,277-11,08 microg/mL và astragalin là 0,103-2,06 microg/mL [3]. Độ thu hồi trung bình của phương pháp định lượng này đạt mức rất cao, từ 97,62% đến 99,75% [3].
Bên cạnh Tetrastigma hemsleyanum, các loài khác trong chi như Tetrastigma planicaule (dây phao hay lá gai) cũng được phân tích hóa học [4]. Phân đoạn ethyl acetate từ loài này đã tách chiết được 6 hợp chất bao gồm axit gheddic, tricosanol, beta-sitosterol, axit palmitic, ethyl gallate và vanillin [4]. Điều này cho thấy tính đa dạng hóa học của chi thực vật này không chỉ giới hạn ở một loài duy nhất.
Nghiên cứu phòng thí nghiệm nói gì về tác dụng sinh học?
Các nghiên cứu dược lý hiện đại đã chỉ ra rằng các chất chiết xuất thô cũng như các hợp chất đơn lẻ từ các loài trong chi Tetrastigma sở hữu phổ hoạt tính sinh học khá rộng [1]. Nhìn chung, các nghiên cứu đã ghi nhận khả năng kháng u, chống oxy hóa, bảo vệ tế bào gan, kháng virus, chống viêm và giảm đau của các chiết xuất này [1].
Một công trình khoa học công bố năm 2019 đã tập trung đánh giá hoạt tính kháng virus cúm in vitro (trong ống nghiệm) của 18 lô mẫu Tetrastigma hemsleyanum bằng phương pháp xét nghiệm Gaussia Luciferase [2]. Kết quả cho thấy hoạt tính kháng virus có sự khác biệt rõ rệt giữa các lô mẫu khác nhau, tương ứng với sự chênh lệch về hàm lượng các hoạt chất hóa học có trong cây [2]. Phân tích tương quan thống kê bằng phần mềm SPSS cho thấy có 8 hoạt chất thuộc nhóm flavonoid có mối tương quan thuận đối với khả năng ức chế virus cúm [2]. Điều này gợi ý rằng nhóm flavonoid chính là chìa khóa tạo nên tiềm năng kháng virus của loài thảo dược này [2].
Cơ chế sinh học được suy luận là các flavonoid tự nhiên có khả năng tương tác với protein bề mặt của mầm bệnh, hoặc can thiệp vào quá trình sao chép ban đầu của virus trong điều kiện nuôi cấy phòng thí nghiệm [2]. Song song đó, khả năng dọn dẹp các gốc tự do của flavonoid cũng đóng vai trò giảm bớt các phản ứng viêm quá mức và hỗ trợ bảo vệ mô gan trước các tác nhân gây hại [1].
Vấn đề về nhóm stilbene: Hiểu sao cho đúng?
Nhiều người quan tâm đến các thảo dược họ Nho thường tìm kiếm nhóm chất stilbene, tiêu biểu là hoạt chất resveratrol. Nhóm chất stilbene là các phân tử có hoạt tính sinh học quan trọng, thường được biết đến nhiều trong vỏ quả nho hoặc các cây thuốc khác như hà thủ ô đỏ [2, 7]. Nghiên cứu trên cây nho (Vitis vinifera) cho thấy hàm lượng stilbene có thể thay đổi tùy thuộc vào giống cây và các biện pháp canh tác như xử lý phân bón lá hay chất kích kháng sinh học [5]. Tương tự, các glycoside của stilbene cũng là nhóm hoạt chất đặc trưng được ghi nhận trên củ hà thủ ô đỏ (Polygonum multiflorum) [6].
Tuy nhiên, trong các tổng kết hóa thực vật toàn diện của chi Tetrastigma, nhóm chất chiếm ưu thế áp đảo và tạo nên tính chất nhận diện cốt lõi lại là flavonoid với 74 hợp chất đã được phát hiện, chứ không phải nhóm stilbene [1]. Mặc dù cùng thuộc họ Nho, hàm lượng và đặc trưng hóa học của chi Tetrastigma tập trung vào các dẫn xuất flavonoid như rutin, quercetin hay kaempferol [1, 3, 8]. Việc suy đoán rằng chi Tetrastigma chứa lượng lớn stilbene mang tác dụng tương đương với nho hay các loài dược liệu giàu stilbene khác là một sự nhầm lẫn về dữ liệu sinh hóa thực vật.
Hiểu lầm thường gặp và khoảng cách từ ống nghiệm đến đời thực
Một hiểu lầm rất phổ biến là đánh đồng kết quả thử nghiệm trong ống nghiệm với hiệu quả thực tế trên cơ thể người. Khi một nghiên cứu cho thấy chiết xuất dây quai bị ức chế virus cúm hay tế bào ung thư trong đĩa petri [1, 3], điều đó hoàn toàn không đồng nghĩa với việc uống nước sắc từ cây này sẽ tiêu diệt được virus cúm hay chữa khỏi bệnh ung thư.
Trong cơ thể người, các hoạt chất tự nhiên sau khi uống phải trải qua quá trình tiêu hóa ở dạ dày, hấp thu tại ruột, chuyển hóa ở gan và bài tiết qua thận. Rất nhiều hoạt chất flavonoid có sinh khả dụng thấp, khó đi vào tuần hoàn máu với nồng độ đủ mạnh như nồng độ được dùng trực tiếp trên tế bào trong phòng thí nghiệm. Do đó, các kết quả kháng virus cúm bằng phương pháp Gaussia Luciferase hay ức chế tế bào mới chỉ là bước gợi ý ban đầu để tìm kiếm thuốc mới trong tương lai, chứ chưa phải bằng chứng trị liệu [1, 3].
Một hiểu lầm khác là cho rằng cứ cùng một loại cây thì chất lượng và tác dụng sẽ như nhau. Nghiên cứu năm 2019 đã chứng minh rất rõ: hoạt tính ức chế virus biến thiên rất lớn giữa 18 lô mẫu thu hái từ các vùng địa lý khác nhau [2]. Thổ nhưỡng, khí hậu và kỹ thuật thu hái ảnh hưởng trực tiếp đến hàm lượng 10 hợp chất chủ chốt [2]. Do vậy, các loại thảo dược trôi nổi tự thu hái hoặc mua bán không rõ nguồn gốc rất khó bảo đảm được hàm lượng hoạt chất đồng nhất.
Những ai cần thận trọng khi tiếp cận thảo dược này?
Mặc dù được ghi nhận trong dân gian như một loài cây vừa làm thuốc vừa có thể dùng trong đời sống ẩm thực tại một số vùng bản địa [2], dữ liệu an toàn độc chất học hiện đại trên người của chi Tetrastigma vẫn còn nhiều khoảng trống [1]. Người tiêu dùng cần lưu ý những đối tượng đặc biệt sau:
- Người có bệnh lý nền về gan hoặc thận: Dù một số thử nghiệm ghi nhận khả năng bảo vệ gan của chiết xuất [1], việc sử dụng chiết xuất thảo dược không rõ liều lượng có thể làm tăng gánh nặng đào thải cho các cơ quan nội tạng.
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Kinh nghiệm cổ truyền từng ghi nhận việc dùng một số loài trong chi này để điều hòa kinh nguyệt [1]. Điều này cho thấy thảo dược có thể gây tác động nhất định lên tử cung hoặc nội tiết, do đó tuyệt đối không tự ý dùng cho phụ nữ có thai khi chưa có nghiên cứu độc tính sinh sản rõ ràng.
- Trẻ em: Dù y học cổ truyền từng dùng hỗ trợ hạ sốt co giật ở trẻ nhỏ [2], hiện nay chưa có nghiên cứu dược lý lâm sàng hiện đại chuẩn hóa liều lượng cho trẻ em. Cha mẹ không nên tự ý cho trẻ uống nước sắc thay thế thuốc hạ sốt hay thuốc kháng virus chuẩn y khoa.
- Người đang dùng thuốc điều trị mạn tính: Các hợp chất phenolic và flavonoid có thể tương tác với các enzyme chuyển hóa thuốc trong cơ thể, làm thay đổi nồng độ thuốc điều trị đang sử dụng.
Cách tiếp cận thực tế và lời khuyên an toàn
Nếu muốn sử dụng dây quai bị hay các loài thuộc chi Tetrastigma như một giải pháp hỗ trợ sức khỏe theo y học cổ truyền, bạn nên tuân thủ các nguyên tắc thận trọng. Không nên tìm kiếm các sản phẩm được quảng cáo thổi phồng như "tiên dược trị ung thư" hay "thần dược diệt virus".
Trước hết, chỉ nên dùng thảo dược dưới dạng bài thuốc y học cổ truyền đã được bốc bởi các thầy thuốc, bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền có chứng chỉ hành nghề. Tránh việc tự ý đào rễ cây rừng hoặc mua các loại rễ củ phơi khô trôi nổi trên mạng xã hội vì rất dễ nhầm lẫn loài thực vật hoặc nhiễm nấm mốc, tồn dư hóa chất bảo quản.
Thứ hai, việc dùng thảo dược chỉ mang tính chất hỗ trợ nâng đỡ thể trạng trong phạm vi an toàn, với lượng vừa phải theo chỉ định của chuyên gia. Khi có các triệu chứng cấp tính như sốt cao, co giật, viêm đường hô hấp hoặc các bệnh lý mạn tính, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị bằng các phác đồ y khoa chính thống đã được chứng minh.
Nhìn chung, chi Tetrastigma chứa đựng nguồn hoạt chất flavonoid phong phú với nhiều tiềm năng sinh học đáng chú ý qua các mô hình nghiên cứu ban đầu [1, 3]. Dẫu vậy, sự thận trọng là cần thiết khi ranh giới giữa tiềm năng trong phòng thí nghiệm và tác dụng điều trị thực tế trên người vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu khoa học vững chắc để kiểm chứng.

