Nhiều người tìm đến các bài thuốc dân gian từ cây dây leo với hy vọng thải độc, mát gan và tăng cường thể lực mà không lo ngại tác dụng phụ. Trong số các thảo dược truyền thống, hồng đằng là cái tên thường xuyên được nhắc đến trong các đơn thuốc bồi bổ hoặc hỗ trợ chống viêm. Sự chú ý gần đây đổ dồn vào các hoạt chất tự nhiên như lignan và triterpenoid có trong thân cây, khiến không ít người tin rằng đây là giải pháp tối ưu cho chức năng gan.

Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện nay cho thấy bức tranh thực tế có phần chừng mực hơn rất nhiều. Các nghiên cứu mới dừng lại ở việc định danh hóa học và thử nghiệm hoạt tính sinh học trong phòng thí nghiệm, chưa đủ cơ sở để coi đây là phương thuốc đặc trị cho các bệnh lý gan trên cơ thể người.

Dược liệu hồng đằng và thắc mắc phổ biến

Hồng đằng, tên khoa học là Sargentodoxa cuneata, thuộc họ Sargentodoxaceae, là dạng dây leo thân gỗ rụng lá phân bố chủ yếu ở vùng rừng núi Đông Á, miền trung Trung Quốc và rải rác tại Lào cùng miền bắc Việt Nam [1]. Trong y học cổ truyền, thân cây hồng đằng đã được sử dụng từ lâu với mục đích thanh nhiệt, hỗ trợ viêm ruột thừa cấp tính, tắc ruột do viêm, viêm khớp, đau nhức khớp và bế kinh [1], [2].

Chính vì được ứng dụng trong các chứng viêm nhiễm mạn tính, người tiêu dùng thường suy diễn rằng thảo dược này có thể hỗ trợ điều trị mọi tình trạng viêm trong cơ thể, đặc biệt là tình trạng viêm hoặc nhiễm độc tại gan. Nhu cầu tìm kiếm các chất chống oxy hóa tự nhiên bảo vệ mô gan trước stress oxy hóa khiến các nhóm chất trong hồng đằng trở thành tâm điểm chú ý của nhiều bệnh nhân.

Tuy vậy, việc hiểu đúng bản chất hóa học và giới hạn tác dụng thực tế là điều rất quan trọng trước khi đưa vào sử dụng thường nhật. Sự chênh lệch giữa kinh nghiệm dân gian và kết quả phân tích trong phòng thí nghiệm đôi khi tạo ra những kỳ vọng thiếu căn cứ khoa học.

Phân tích nhóm chất lignan, triterpenoid và phenolic

Các nghiên cứu hiện đại đã xác định được nguồn hoạt chất thực vật phong phú từ thân cây hồng đằng. Theo các phân tích tổng hợp, hơn 110 thành phần hóa học đã được phân lập và định danh từ bộ phận thân của loài cây này [2]. Các nhóm hợp chất chính bao gồm axit phenolic, glycoside phenolic, lignan, flavone, triterpenoid cùng một số hợp chất khác [2].

Năm 2005, các nhà khoa học đã phân lập được 4 phenolic glycoside mang tên cuneataside A-D và một ionone glycoside là cuneataside E từ phần chiết tan trong nước của thân cây, cùng 7 hợp chất phenolic đã biết [3]. Trong một nghiên cứu khác vào cùng năm, 10 hợp chất phenolic được phân lập và xác định cấu trúc, trong đó có dẫn xuất của axit vanillic, (-)-epicatechin, chlorogenic acid, apocynin, protocatechuic acid và tyrosol [4].

Đến năm 2015, nghiên cứu mở rộng trên dịch chiết cồn 60% của Sargentodoxa cuneata tiếp tục phân lập được 5 phenolic glycoside mới là Sargentodoside A-E, 2 hợp chất lignan dạng dihydronaphthalene mới gồm Sargentodognan F-G, cùng 32 phenolic đã biết [5]. Hóa thực vật học đã chứng minh sự hiện diện rõ ràng của nhóm lignan và triterpenoid, mở đường cho các thử nghiệm sinh học chuyên sâu [5], [2].

Cơ chế tác động chống oxy hóa ghi nhận trong ống nghiệm

Về mặt lý thuyết, các gốc tự do phát sinh từ quá trình chuyển hóa hoặc tiếp xúc độc chất là nguyên nhân gây ra hiện tượng stress oxy hóa, hủy hoại màng tế bào và dẫn đến phản ứng viêm mạn tính. Chiết xuất và các phân đoạn chất của hồng đằng được ghi nhận có phổ hoạt tính dược lý phong phú, bao gồm kháng u, chống viêm, chống oxy hóa, kháng khuẩn, chống nhiễm trùng huyết, chống viêm khớp và bảo vệ mạch máu não [2].

Nghiên cứu công bố năm 2019 đã khảo sát chi tiết khả năng chống oxy hóa của thân cây Sargentodoxa cuneata [1]. Bằng các phép đo quét gốc tự do như DPPH, ABTS+, khả năng hấp thụ gốc peroxyl (ORAC) và khả năng ức chế sự đứt gãy sợi ADN vòng xoắn do gốc tự do AAPH gây ra, nghiên cứu đã đánh giá toàn diện hàm lượng phenol và flavonoid toàn phần [1].

Khi phân tích sâu bằng kỹ thuật UPLC-QTOF-MS/MS, các nhà nghiên cứu xác định được 38 hợp chất phenolic từ loài này và các loài thảo dược đối chứng, trong đó có sự đóng góp của lignan, hydroxybenzoic acid, hydroxycinnamic acid, stilbene và flavanol [1]. Kết quả cho thấy nhóm tyrosol và caffeoylquinic acid đóng vai trò là những chất đóng góp chủ lực vào hoạt tính chống oxy hóa đặc trưng của hồng đằng [1]. Các gốc tự do bị vô hiệu hóa nhờ phản ứng nhường điện tử hoặc nguyên tử hydro từ cấu trúc polyphenol, bảo vệ phân tử sinh học khỏi bị gãy đứt [1].

Chi tiết các bằng chứng khoa học và giới hạn thử nghiệm

Bên cạnh khả năng khử gốc oxy hóa, các phân đoạn tinh khiết của hồng đằng cũng được kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn và độc tế bào trên mô hình nhân tạo. Thử nghiệm in vitro năm 2005 ghi nhận hai hợp chất cuneataside A và B có hoạt tính đáng kể chống lại hai chủng vi khuẩn Gram dương là Staphylococcus aureus và Micrococcus epidermidis [3].

Nghiên cứu chuyên sâu năm 2015 tiếp tục thử nghiệm sinh học đối với các hoạt chất phenolic và lignan [5]. Trong số các chất được thử, 12 hợp chất thể hiện hoạt tính kháng khuẩn đối với chủng S. aureus ATCC 29213 với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) từ 2 đến 516 mcg/mL [5]. Đặc biệt, hợp chất số 29 cho hoạt tính kháng khuẩn cao nhất trên chủng này với giá trị MIC là 2 mcg/mL, vượt trội hơn cả kháng sinh levofloxacin vốn có MIC là 8 mcg/mL ở cùng điều kiện thí nghiệm [5].

Cũng ở thử nghiệm này, 3 hợp chất kháng được chủng S. aureus ATCC 25923 với MIC 256-516 mcg/mL; 2 hợp chất kháng A. baumanii ATCC 19606 với MIC 128-516 mcg/mL [5]. Không có hợp chất nào ức chế được nấm men C. albicans ATCC 10231 [5]. Trên mô hình tế bào ung thư cổ tử cung Hela và Siha, 3 hợp chất (số 10, 25, 36) thể hiện sự ức chế tăng sinh rõ rệt, mạnh hơn cả thuốc hóa trị cisplatin trong thử nghiệm độc tế bào [5].

Mặc dù các kết quả sinh học này rất hứa hẹn, người bệnh cần nhìn nhận rõ giới hạn: toàn bộ các thử nghiệm trên đều thực hiện trên đĩa nuôi cấy vi khuẩn hoặc dòng tế bào biệt lập (in vitro) [3], [5], [1]. Dữ liệu hiện có của các nghiên cứu về hồng đằng chưa có thử nghiệm in vivo đánh giá trực tiếp khả năng bảo vệ gan hay phục hồi tế bào gan trước các tác nhân gây độc. Việc suy diễn tác dụng chống oxy hóa trong ống nghiệm thành khả năng chữa bệnh gan trên người hoàn toàn chưa có cơ sở khoa học xác thực.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng dược liệu bổ trợ gan

Sai lầm phổ biến nhất của người dân là đánh đồng hoạt tính chống oxy hóa trong phòng thí nghiệm với khả năng "thải độc gan" thần kỳ. Môi trường ống nghiệm cho phép hoạt chất tiếp xúc trực tiếp với gốc tự do hoặc tế bào đích ở nồng độ cao, trong khi khi uống vào cơ thể, dược chất phải trải qua chuyển hóa phức tạp tại dạ dày, ruột non và chịu sự biến đổi sinh học ở chính tế bào gan.

Hiểu lầm thứ hai liên quan đến vấn đề nguồn gốc dược liệu. Nghiên cứu năm 2019 chỉ ra rằng dược liệu hồng đằng (đại huyết đằng) trên thị trường đang đối mặt với tình trạng bị trộn lẫn hoặc làm giả bởi nhiều loài thực vật khác nhau [1]. Thậm chí, hai loài thường bị nhầm lẫn hoặc dùng thay thế là củ cốt khí (Polygonum cuspidatum) và thau (Bauhinia championii) lại có hàm lượng phenolic và hoạt tính chống oxy hóa cao hơn hẳn bản thân hồng đằng [1]. Việc sử dụng dược liệu trôi nổi, không được kiểm định có thể dẫn đến việc dùng sai cây thuốc mà người tiêu dùng không hề hay biết.

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng thảo mộc thiên nhiên hoàn toàn vô hại. Các hợp chất phenolic và lignan cô lập có thể thể hiện độc tính tế bào cao, bằng chứng là khả năng tiêu diệt tế bào dòng Hela hay Siha [5]. Do đó, việc tự ý sắc nấu với lượng lớn hoặc dùng kéo dài có nguy cơ gây gánh nặng thêm cho hệ thống lọc và chuyển hóa của gan, thận.

Đối tượng cần thận trọng

Do tính chất dược lý mạnh và dữ liệu thử nghiệm trên người còn thiếu hụt, một số nhóm đối tượng bắt buộc phải cẩn trọng:

  • Người có bệnh gan tiến triển: Bệnh nhân xơ gan, suy gan giai đoạn nặng hoặc viêm gan virus hoạt động không nên tự ý dùng dịch chiết hồng đằng để tự điều trị. Khi tế bào gan đang bị tổn thương, việc xử lý thêm các hợp chất lạ từ dược liệu chưa rõ liều lượng có thể làm men gan tăng vọt.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Y học cổ truyền từng ghi nhận hồng đằng có tác dụng thông kinh, hoạt huyết [2]. Chưa có nghiên cứu an toàn nào được thực hiện trên phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con nhỏ; do đó nhóm đối tượng này cần tránh sử dụng để phòng ngừa nguy cơ co bóp tử cung hoặc ảnh hưởng đến thai nhi.
  • Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc có rối loạn đông máu: Thảo dược tác động đến tuần hoàn huyết học cần được ngưng sử dụng ít nhất hai tuần trước các can thiệp ngoại khoa để tránh rủi ro chảy máu khó cầm.
  • Người đang dùng thuốc điều trị mạn tính: Khả năng tương tác thuốc giữa các phân tử polyphenol, lignan của cây với hệ enzyme cytochrom P450 tại gan có thể làm thay đổi nồng độ thuốc tim mạch, huyết áp hoặc tiểu đường trong máu.

Gợi ý tiếp cận và sử dụng an toàn

Hiện tại, các trích đoạn tài liệu khoa học chưa đưa ra bất kỳ thông số nào về liều lượng chuẩn, số gam dược liệu khô hay thời điểm uống cụ thể cho người bệnh. Vì vậy, người dân không được tự ý thu hái hoặc phối ngũ bài thuốc theo cảm tính.

Nếu có nhu cầu tìm hiểu về việc sử dụng hồng đằng như một vị thuốc hỗ trợ sức khỏe, nguyên tắc an toàn hàng đầu là phải tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia dinh dưỡng có chứng chỉ hành nghề. Cần lựa chọn các nguồn dược liệu đã được chuẩn hóa, có chứng nhận kiểm nghiệm rõ ràng để tránh mua phải dược liệu giả mạo hoặc lẫn tạp chất [1].

Để bảo vệ chức năng gan toàn diện, thay vì phụ thuộc vào một loại thảo mộc chưa rõ hiệu quả lâm sàng, việc duy trì lối sống lành mạnh là cốt lõi. Hạn chế tối đa rượu bia, giảm tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn nhiều dầu mỡ, ngủ đủ giấc và tiêm phòng các chủng virus viêm gan là những biện pháp bảo vệ gan đã được khoa học thực chứng rõ ràng.

Hồng đằng (Sargentodoxa cuneata) là một nguồn tài nguyên thực vật giàu các phân tử lignan, triterpenoid và polyphenol với nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý trong ống nghiệm [5], [2]. Dẫu vậy, khoảng cách từ đĩa petri phòng thí nghiệm đến viên thuốc điều trị trên cơ thể người là rất lớn. Tiếp cận cẩn trọng, dựa trên tư vấn y khoa và không lạm dụng thảo dược là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe bản thân.