Nho núi (các loài thuộc chi Ampelopsis) từ lâu đã xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian cũng như thức uống truyền thống tại các nước châu Á [1], [2]. Tuy nhiên, nhiều người vẫn băn khoăn liệu khả năng dập tắt gốc tự do của loài cây này đến từ những hợp chất nào và cơ sở khoa học thực tế ra sao.
Các phân tích phòng thí nghiệm xác nhận rằng công dụng chống oxy hóa của các bộ phận như thân, rễ và lá cây nho núi bắt nguồn từ nhóm hợp chất thực vật phong phú, nổi bật là các flavonoid, polyphenol đặc thù và các chuỗi polysaccharide phức tạp [1], [3], [4], [2]. Những hoạt chất này hoạt động bằng cách trực tiếp trung hòa các gốc tự do gây hại, che chở tế bào trước sự phá hủy của các phản ứng oxy hóa [1], [4].
Gốc tự do và cơ chế bảo vệ của nho núi
Trong quá trình trao đổi chất thường ngày hoặc khi tiếp xúc với môi trường ô nhiễm, cơ thể liên tục sinh ra các gốc oxy hóa hoạt tính (ROS) như gốc hydroxyl hay phân tử hydro peroxide (H2O2) [1], [4], [5]. Nếu lượng gốc tự do này vượt quá khả năng tự cân bằng của cơ thể, hiện tượng stress oxy hóa sẽ bùng phát, dẫn đến tổn hại màng tế bào, suy thoái DNA và kéo theo nhiều bệnh lý chuyển hóa mạn tính [1], [3].
Các hoạt chất sinh học chiết xuất từ thân rễ và lá cây nho núi can thiệp vào quá trình này thông qua hai con đường chính [1]. Đầu tiên, cấu trúc hóa học của các flavonoid và polyphenol cho phép chúng trao tặng điện tử hoặc nguyên tử hydro, vô hiệu hóa trực tiếp các gốc tự do ngoại sinh [1], [4]. Kế tiếp, chiết xuất thực vật còn kích thích sự biểu hiện của các gene phản ứng căng thẳng bên trong tế bào, từ đó gia cố hàng rào phòng thủ nội sinh chống lại độc chất [1].
Nghiên cứu về thân và rễ cây nho núi
Thân và rễ của loài nho núi Ampelopsis brevipedunculata từng được y học cổ truyền sử dụng như một vị thuốc kháng viêm, lợi tiểu và bảo vệ gan [1]. Nhằm làm rõ cơ chế, một nghiên cứu trong ống nghiệm công bố năm 2004 đã kiểm tra chiết xuất methanol từ thân và rễ của loài cây này trên cả hệ thống không tế bào lẫn nuôi cấy tế bào gan người HepG2 [1].
Ở hệ thống thử nghiệm không tế bào, chiết xuất thân rễ nho núi cho thấy khả năng chống oxy hóa phụ thuộc vào liều lượng thông qua việc ức chế quá trình peroxy hóa lipid màng linoleic acid và ngăn chặn quá trình oxy hóa plasmid DNA [1]. Thử nghiệm cũng ghi nhận dịch chiết có năng lực khử mạnh, dọn dẹp hiệu quả gốc tự do hydroxyl cũng như gốc tự do DPPH [1]. Đặc biệt, trên dòng tế bào gan HepG2, việc xử lý trước hoặc xử lý đồng thời với chiết xuất thân rễ nho núi đã bảo vệ tế bào đáng kể trước tổn thương do stress oxy hóa bắt nguồn từ H2O2 [1]. Dù vậy, nghiên cứu này mới dừng lại ở quy mô tế bào nuôi cấy trong phòng thí nghiệm, chưa được kiểm chứng trên cơ thể sinh vật sống [1].
Kho tàng flavonoid và polyphenol dồi dào
Bên cạnh thân rễ, các thành phần hóa học cụ thể tạo nên năng lực chống oxy hóa của chi nho núi đã được tách chiết và nhận diện rõ nét qua các kỹ thuật hóa phân tích hiện đại [4], [2], [6]. Trong một nghiên cứu năm 2013, các nhà khoa học đã dùng phương pháp sắc ký ngược dòng để phân lập 5 hợp chất flavonoid chủ chốt từ loài nho núi Ampelopsis heterophylla [4].
Kết quả thử nghiệm cho thấy cả 5 hợp chất tinh khiết này đều thể hiện hoạt tính dọn dẹp gốc tự do DPPH mạnh mẽ với nồng độ ức chế 50% (IC50) lần lượt là: hyperoside (18,2 +- 1,3 muM), isoquercitrin (17,0 +- 1,4 muM), rutin (24,2 +- 1,2 muM), kaempferol-3-rutinoside (38,1 +- 1,7 muM) và quercetin (9,0 +- 1,2 muM) [4]. Tỷ lệ dọn sạch gốc tự do hydroxyl của chúng cũng đạt mức ấn tượng: hyperoside đạt 65 +- 5%, isoquercitrin đạt 68 +- 4%, rutin đạt 96 +- 2%, kaempferol-3-rutinoside đạt 70 +- 4%, và quercetin lên tới 98 +- 2% [4].
Một nghiên cứu công bố năm 2022 trên loài nho núi Ampelopsis grossedentata (còn gọi là chè dây, một tài nguyên thực phẩm mới được phê duyệt tại Trung Quốc từ năm 2013) cho biết hàm lượng flavonoid tổng trong lá có thể lên đến 30%, rất giàu dihydromyricetin (ampelopsin), myricetin và myricitrin [2]. Khi ứng dụng phương pháp chiết xuất xanh hỗ trợ bằng sóng siêu âm ở công suất 490 W trong 6,5 phút, hiệu suất thu hồi flavonoid đạt 83,93% [2]. Phân đoạn flavonoid này không chỉ dập tắt gốc oxy hóa ROS nội bào mà còn ức chế sự phát triển của dòng tế bào ung thư vú người MDA-MB-231 thông qua việc kích hoạt chu trình chết tự nhiên của tế bào và làm thay đổi điện thế màng ty thể [2]. Đến năm 2025, một nghiên cứu khác tiếp tục xác định 20 hợp chất phenolic trong lá loài này, trong đó có acid neochlorogenic, với dung lượng hấp thụ gốc oxy hóa (ORAC) đo được là 275,3 +- 0,64 mumol TE/g [6].
Vai trò của polysaccharide và tinh dầu nho núi
Khả năng chống oxy hóa của chi thực vật này không chỉ giới hạn ở nhóm hợp chất phenol mà còn được củng cố bởi các phân tử polysaccharide phức tạp cùng tinh dầu tự nhiên [3], [7]. Năm 2011, nghiên cứu phân lập hai nhóm heteropolysaccharide liên kết protein có tính acid từ lá (ký hiệu ALPS) và từ thân (ký hiệu ASPS) của cây Ampelopsis grossedentata [3].
Thử nghiệm trong ống nghiệm cho thấy chuỗi polysaccharide từ thân cây (ASPS) thể hiện hoạt tính chống oxy hóa và tiềm năng ức chế enzyme alpha-glucosidase vượt trội hơn so với polysaccharide từ lá (ALPS) [3]. Thành phần protein và uronic acid được xác định đóng góp tích cực vào hoạt tính sinh học này [3]. Sự kết hợp giữa khả năng dọn dẹp gốc tự do và kìm hãm alpha-glucosidase mở ra hướng nghiên cứu hỗ trợ kiểm soát đường huyết sau ăn ở bệnh lý tiểu đường tuýp 2, nơi stress oxy hóa thường xuyên diễn ra song hành [3].
Ở một hướng tiếp cận khác vào năm 2014, tinh dầu chiết xuất từ loài nho núi Ampelopsis megalophylla được phân tích qua phương pháp GC-MS, làm sáng tỏ 42 hợp chất chiếm 88,54% tổng lượng dầu [7]. Các thành phần áp đảo bao gồm borneol (10,81%), alpha-pinene (6,74%) và beta-elemene (6,23%) [7]. Tinh dầu này thể hiện khả năng kháng vi khuẩn Gram dương vượt trội cùng hoạt tính chống oxy hóa ở mức độ vừa phải khi đo đạc bằng phép thử DPPH và ABTS [7].
Bằng chứng kháng đột biến gen từ nước sắc
Từ năm 1988, các nhà khoa học đã tiến hành tầm soát hoạt tính kháng đột biến của dịch chiết từ 36 loại dược liệu Trung y thường dùng bằng hệ thống vi khuẩn Salmonella/microsome [8]. Dược liệu được đun sôi với nước trong suốt 2 giờ để mô phỏng phương pháp sắc uống truyền thống của người dân [8].
Kết quả ghi nhận dịch chiết từ loài nho núi Ampelopsis brevipedunculata nằm trong số ít 5 loại thảo dược có khả năng chống lại sự đột biến gen gây ra bởi cả chất picrolonic acid lẫn benzo[a]pyrene [8]. Việc hạn chế đột biến DNA do các độc chất môi trường gây ra một lần nữa củng cố giá trị bảo vệ vật liệu di truyền của chiết xuất thực vật này bên cạnh các phép đo chống oxy hóa thông thường [8], [1].
Giá trị thực tiễn và giới hạn của bằng chứng
Những dữ liệu khoa học kể trên chứng minh nho núi là nguồn nguyên liệu tự nhiên giàu chất dập tắt gốc tự do, mở ra nhiều tiềm năng trong việc phát triển thực phẩm chức năng [1], [4], [2]. Các thành phần như rutin, quercetin hay dihydromyricetin trong chiết xuất đều thể hiện rõ rệt tác dụng giảm tổn thương tế bào gan và ức chế các gốc ROS [1], [4], [2].
Dù vậy, người tiêu dùng cần nhìn nhận khách quan về giới hạn hiện tại của y học. Toàn bộ các kết quả đề cập ở trên đều được tiến hành trên mô hình tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm (in vitro), vi khuẩn, hoặc hệ thống phản ứng hóa học không tế bào [8], [1], [3], [4], [2], [7], [6]. Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng đối chứng quy mô lớn nào trên cơ thể người được ghi nhận trong các tài liệu trên để khẳng định chiết xuất nho núi có thể thay thế thuốc điều trị hay chữa khỏi hoàn toàn các bệnh lý viêm gan, tiểu đường hoặc ung thư.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Vì các tài liệu khoa học hiện hành chưa có nghiên cứu kiểm chứng về độ an toàn trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ, những đối tượng này không nên tùy tiện sử dụng các sản phẩm cô đặc hay dịch chiết đậm đặc từ nho núi. Dữ liệu y học hiện có mới chỉ ghi nhận hoạt tính trên mô hình tế bào gan HepG2, tế bào vú MDA-MB-231 và vi khuẩn [8], [1], [2].
Những người mắc các bệnh nền mạn tính hoặc đang trong phác đồ điều trị thuốc tây y cần tham khảo kỹ ý kiến bác sĩ trước khi muốn dùng thêm các chế phẩm thảo dược. Việc sử dụng đồng thời có thể gây tương tác không mong muốn với các men chuyển hóa thuốc tại gan [1].
Cách tiếp cận và áp dụng an toàn trong đời sống
Người dân tại một số vùng bản địa từ lâu đã dùng lá và chồi non của loài nho núi Ampelopsis grossedentata đun hãm như một loại trà giải khát hằng ngày để hỗ trợ thanh nhiệt và chăm sóc sức khỏe [3], [2]. Khi sử dụng dưới dạng trà thảo mộc tự nhiên, người dùng chỉ nên pha hãm với lượng vừa phải, không nên lạm dụng nước sắc quá đặc thay thế hoàn toàn cho nước lọc thông thường.
Các hoạt chất flavonoid tự nhiên thường có độ tan hạn chế trong môi trường nước nguội, do đó việc hãm bằng nước sôi đúng độ là cách thức truyền thống hợp lý để chiết xuất hoạt chất [8], [2]. Người tiêu dùng cần lựa chọn các sản phẩm trà hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đã qua kiểm duyệt vệ sinh an toàn thực phẩm. Tuyệt đối không tự ý tìm hái các loại dây leo hoang dại ngoài tự nhiên để làm thuốc khi chưa có chuyên môn thẩm định thực vật chính xác.
Nho núi thực sự là một nguồn dược liệu quý chứa chuỗi hợp chất flavonoid, polyphenol và polysaccharide có tiềm năng chống oxy hóa mạnh mẽ trong ống nghiệm [1], [3], [4]. Tuy nhiên, thảo mộc chỉ đóng vai trò hỗ trợ và không thể thay thế cho một chế độ dinh dưỡng cân bằng, lối sống lành mạnh hay các phác đồ y khoa chính thống. Khi có bất kỳ vấn đề bất thường nào về sức khỏe, việc thăm khám bác sĩ chuyên khoa luôn là ưu tiên hàng đầu.


