Trào lưu uống trà lá quế rừng hạ đường huyết

Trong cộng đồng người mắc bệnh đái tháo đường, việc tìm kiếm các loại lá cây, thảo mộc tự nhiên để hỗ trợ hạ đường huyết luôn thu hút sự quan tâm lớn. Gần đây, nhiều người rỉ tai nhau tìm mua và đun nước uống lá quế rừng như một biện pháp trị tiểu đường lành tính.

Nhiều người tin rằng thảo mộc tự nhiên từ rừng thì không độc hại và có thể thay thế thuốc tây. Người dùng thường phơi khô lá quế rừng, hãm trà uống hàng ngày sau bữa ăn với hy vọng kiểm soát chỉ số đường huyết sau ăn.

Tuy nhiên, câu trả lời dựa trên khoa học hiện đại là chưa có bằng chứng lâm sàng xác nhận hiệu quả này trên người. Mọi tác dụng hạ đường huyết được đồn thổi của quế rừng hiện mới chỉ dừng lại ở các thử nghiệm tiền lâm sàng trong phòng thí nghiệm.

Người bệnh không nên vội vã tin vào những lời quảng cáo truyền miệng mà xem nhẹ phác đồ điều trị chuẩn của bác sĩ. Việc hiểu rõ ranh giới giữa nghiên cứu ống nghiệm và tác dụng thực tế trên cơ thể người là vô cùng quan trọng.

Cơ chế ức chế enzym tiêu hóa đường hoạt động ra sao?

Để kiểm soát đường huyết sau ăn, một trong những mục tiêu sinh học quan trọng là làm chậm quá trình phân cắt carbohydrate từ thức ăn thành đường đơn glucose hấp thu vào máu [1]. Quá trình này phụ thuộc lớn vào các enzym tiêu hóa như alpha-amylase và alpha-glucosidase [2, 3].

Enzym alpha-glucosidase nằm ở niêm mạc ruột non, có nhiệm vụ xúc tác giai đoạn cuối cùng của quá trình tiêu hóa tinh bột [1]. Khi enzym này bị ức chế, tốc độ giải phóng glucose bị chậm lại, từ đó giúp ngăn ngừa tình trạng đường huyết tăng vọt đột ngột sau bữa ăn [1].

Các nhà khoa học quan tâm đến chiết xuất thực vật nhằm tìm kiếm những hoạt chất tự nhiên có khả năng ức chế các enzym tiêu hóa đường tương tự như hoạt chất acarbose [3, 5, 7]. Đó cũng là lý do chiết xuất từ các loài thuộc chi quế được đưa vào thử nghiệm đánh giá hoạt tính [2].

Mặc dù cơ chế này nghe có vẻ rất hứa hẹn, việc một hoạt chất ức chế enzym trong đĩa thí nghiệm hoàn toàn không đồng nghĩa với việc uống trà lá quế rừng sẽ có tác dụng tương tự bên trong hệ tiêu hóa phức tạp của con người.

Nghiên cứu tiền lâm sàng nói gì về quế rừng?

Đối với loài quế rừng (tên khoa học là Cinnamomum tamala), dữ liệu nghiên cứu trực tiếp còn rất hạn chế. Một nghiên cứu công bố năm 2025 đã khảo sát hệ nấm nội sinh sống trong các mô lá, vỏ và thân của cây quế rừng Cinnamomum tamala [3].

Các tác giả đã phát hiện các loài nấm thuộc 17 chi khác nhau cư trú bên trong mô cây [3]. Thử nghiệm sàng lọc 87 chủng nấm phân lập được cho thấy 32,2% chủng có hoạt tính ức chế alpha-glucosidase [3].

Trong đó, chủng nấm Colletotrichum fructicola (mã số #2-4CTChP2-6) thể hiện hoạt tính mạnh nhất với nồng độ ức chế 50% (IC50) đạt 55,2 microgam/mL [3]. Khi tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy, hoạt tính này được tăng lên 1,27 lần, hạ IC50 xuống còn 43,6 microgam/mL [3].

Giới hạn rất lớn của nghiên cứu này là đây mới chỉ là báo cáo đầu tiên về khả năng ức chế enzym của nấm nội sinh ký sinh trên cây, hoàn toàn không phải thử nghiệm uống nước sắc lá quế rừng trên động vật hay người [3]. Nấm nội sinh được nuôi cấy trong điều kiện phòng thí nghiệm biệt lập khác hoàn toàn với dịch chiết lá được pha chế thông thường tại nhà.

Các dữ liệu thực nghiệm khác trên chi quế

Bên cạnh loài quế rừng nói trên, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm in vitro trên các loài quế thương mại phổ biến khác thuộc chi Cinnamomum [3, 6].

Một nghiên cứu năm 2020 đánh giá dịch chiết nước của hai giống quế Cinnamomum zeylanicum (SW và SG) cùng loại quế thương phẩm thông thường (CC) [4]. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp chiết xuất như vi sóng, nước áp suất cao, chưng cất hơi nước, chiết dung môi, sắc thuốc và hãm nước sôi [4].

Kết quả cho thấy dịch chiết nước áp suất cao và sắc nước của mẫu quế SW có giá trị IC50 ức chế alpha-amylase và alpha-glucosidase thấp nhất, đồng thời chứa hàm lượng polyphenol và proanthocyanidin cao nhất [4]. Các hợp chất chính được xác định gồm axit benzoic, cồn cinnamyl, cồn benzyl và 4-allyl-2,6-dimethoxyphenol [4].

Một nghiên cứu khác năm 2019 so sánh 4 loài quế thương phẩm: quế Trung Quốc (C. cassia), quế Indonesia (C. burmanii), quế Việt Nam (C. loureirii) và quế Tích Lan (C. zeylanicum) [5]. Cả 4 loại đều thể hiện tác dụng ức chế mạnh enzym alpha-glucosidase trong ống nghiệm so với acarbose [5].

Nghiên cứu này cũng ghi nhận quế làm giảm phân hủy tinh bột đáng kể trong giai đoạn tiêu hóa ở miệng (P = 0,006) và dạ dày (P = 0,029), nhưng không thấy tác dụng trong giai đoạn ruột [5]. Ngoài ra, quế Indonesia, quế Việt Nam và quế Tích Lan thể hiện tiềm năng ức chế tạo thành các sản phẩm glycat hóa bền vững (AGEs) [5].

Về mặt chiết xuất hợp chất, một nghiên cứu năm 2015 đã khảo sát 24 loài thực vật và ghi nhận chiết xuất methanol cũng như ethyl acetate từ vỏ Cinnamomum zeylanicum có giá trị IC50 dưới 20 microgam/mL đối với alpha-glucosidase [6]. Tại Nam Phi, một khảo sát năm 2014 cũng ghi nhận chiết xuất methanol của quế Cinnamomum cassia có khả năng ức chế alpha-amylase với EC50 là 0,12 mg/mL, nhưng không có tác dụng kích thích tiết insulin [7].

Ở mô hình động vật, một nghiên cứu năm 2011 trên chuột mắc đái tháo đường do streptozotocin chỉ ra rằng chiết xuất vỏ Cinnamomum zeylanicum có tác dụng ức chế cạnh tranh, thuận nghịch lên alpha-glucosidase và làm giảm các đỉnh tăng đường huyết sau khi chuột nạp maltose và sucrose [1]. Mặc dù vậy, đây là kết quả trên chuột dùng chiết xuất vỏ quế Tích Lan, không phải lá quế rừng trên người [1].

Hiểu lầm thường gặp và rủi ro độc tính

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng hoạt tính sinh học trong ống nghiệm với hiệu quả chữa bệnh lâm sàng. Rất nhiều hoạt chất thể hiện khả năng ức chế tế bào hoặc enzym rất mạnh trong ống nghiệm nhưng khi vào cơ thể lại bị enzym dạ dày phân hủy, không thể hấp thu hoặc bị đào thải nhanh chóng.

Thứ hai, việc ngộ nhận thảo dược là "vô hại" có thể dẫn tới những rủi ro sức khỏe nghiêm trọng. Nghiên cứu năm 2025 đánh giá 7 mẫu quế thương phẩm khác nhau (dạng que, trà túi lọc, viên nang) đã chỉ ra rằng các chiết xuất từ quế chứa tới 7,73 - 333,69 mg/g trans-cinnamaldehyde và chứa tới 43,73 mg/g coumarin [2].

Dịch sắc và chiết xuất ethanol của các thanh quế C. cassia, C. burmanii, và C. loureirii đều chứa hàm lượng coumarin cao, có thể gây nguy cơ sức khỏe theo dữ liệu của Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) [2]. Coumarin là một chất có khả năng gây độc tính trên gan nếu tích lũy liều lượng lớn.

Đáng chú ý, nghiên cứu năm 2025 cũng phát hiện rằng mặc dù một số mẫu chế phẩm mua từ tiệm thuốc thảo mộc có ghi nhận hoạt tính ức chế enzym đái tháo đường, phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao lại không phát hiện trans-cinnamaldehyde hay coumarin [2]. Điều này phản ánh thực trạng các sản phẩm trôi nổi trên thị trường có thể không đồng nhất về chất lượng và hoạt chất [2].

Ai cần đặc biệt thận trọng?

Người đang mắc bệnh đái tháo đường típ 1 hoặc típ 2 tuyệt đối không được tự ý bỏ thuốc điều trị theo đơn để chuyển sang uống trà lá quế rừng. Tự ý thay đổi phác đồ có thể dẫn tới các đợt tăng đường huyết cấp tính và biến chứng tim mạch nguy hiểm [1].

Người có tiền sử suy giảm chức năng gan, viêm gan cần hết sức cẩn trọng với các chế phẩm từ quế do hàm lượng coumarin có thể tích tụ gây độc cho gan [2].

Hiện chưa có nghiên cứu khoa học nào chứng minh độ an toàn của việc dùng dịch chiết lá quế rừng trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ em. Vì dữ liệu nghiên cứu chỉ mới dừng lại ở vi sinh vật nội sinh và thử nghiệm ống nghiệm [3], các nhóm đối tượng nhạy cảm này không nên sử dụng.

Những người đang dùng các thuốc chuyển hóa qua gan hoặc dùng thuốc hạ đường huyết cũng cần tham khảo ý kiến chuyên gia để phòng ngừa nguy cơ tương tác thuốc không mong muốn.

Lời khuyên áp dụng thực tế an toàn

Nếu chỉ xem quế như một loại gia vị thực phẩm hoặc một loại trà thảo mộc thông thường, người tiêu dùng chỉ nên dùng với lượng vừa phải để tạo hương vị thơm thoang thoảng cho món ăn. Không nên đun sắc lá quế rừng đậm đặc hay dùng liên tục mỗi ngày với mục đích hạ đường huyết.

Người tiêu dùng nên thận trọng với các loại lá cây rừng phơi khô, trà túi lọc không rõ nguồn gốc xuất xứ hoặc mua từ các cơ sở dược liệu không được kiểm định chất lượng [2]. Việc kiểm soát nguồn gốc và chủng loại quế là yếu tố sống còn đối với sự an toàn [2].

Để kiểm soát đường huyết sau bữa ăn hiệu quả, giải pháp đã được chứng minh rõ ràng nhất vẫn là tuân thủ chế độ dinh dưỡng: giảm lượng carbohydrate tinh chế, ăn nhiều rau xanh, tập thể dục đều đặn và tuân thủ thuốc do bác sĩ chuyên khoa chỉ định.

Trước khi thử nghiệm bất kỳ loại trà thảo mộc hay thảo dược nào để hỗ trợ bệnh tiểu đường, việc trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị là bước bắt buộc để bảo vệ tính mạng và sức khỏe bản thân.

Trà lá quế rừng hiện chưa có bất kỳ bằng chứng thử nghiệm lâm sàng nào khẳng định tác dụng hạ đường huyết trên cơ thể người bệnh đái tháo đường. Những tác dụng ghi nhận được mới chỉ ở quy mô nấm nội sinh và thử nghiệm trong phòng thí nghiệm. Thay vì tìm kiếm các phương thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng, người bệnh cần duy trì lối sống lành mạnh và tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn điều trị y khoa.