Cây thổ tam thất (thuộc chi Gynura, họ Cúc Asteraceae) từ lâu đã xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian dùng để tiêu viêm, giảm đau hay hỗ trợ điều trị đái tháo đường [1, 2]. Tuy nhiên, nhiều người dùng thảo dược này chỉ dựa trên truyền miệng mà không hiểu rõ bản chất dược lý phức tạp bên trong thân và lá cây. Thảo dược tự nhiên không đồng nghĩa với an toàn tuyệt đối khi bản thân loài cây này mang cả hoạt chất có lợi lẫn thành phần gây nguy cơ tiềm ẩn [1, 8].

Câu trả lời ngắn gọn là: Thổ tam thất chứa các hợp chất flavonoid và acid phenolic có hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa rõ rệt, nhưng đồng thời chi thảo dược này cũng tồn tại nhóm alkaloid pyrrolizidine mang rủi ro lớn đối với sức khỏe [1, 8]. Việc tự ý sử dụng thảo dược chưa qua kiểm định liều lượng và độc tính có thể dẫn đến những hệ lụy khó lường [1].

Cơ chế tác động kháng viêm của thổ tam thất

Tác dụng sinh học của các loài thuộc chi Gynura bắt nguồn từ cấu trúc hóa sinh phong phú, bao gồm flavonoid, acid phenolic, cerebroside, polysaccharide, alkaloid, terpenoid và sterol [2]. Khi cơ thể đối mặt với phản ứng viêm mạn tính hoặc cấp tính, một trong những con đường truyền tín hiệu chính kích hoạt quá trình này là phức hợp protein NF-kappaB (Nuclear Factor kappa B) [1]. Việc ức chế con đường truyền tín hiệu này đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát các triệu chứng viêm [1].

Các nghiên cứu phân tích cho thấy các dẫn xuất phenolic và flavonoid glycoside có thể tác động trực tiếp lên các thụ thể tế bào và chuỗi phản ứng sinh hóa [1, 7]. Bằng cách này, chúng hỗ trợ làm giảm tín hiệu kích hoạt viêm và hạn chế tổn thương oxy hóa do các gốc tự do gây ra trong mô [1, 7, 8].

Nghiên cứu khoa học nói gì về thành phần hoạt chất?

Để làm sáng tỏ giá trị dược lý của thổ tam thất, nhiều công trình nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đã tiến hành phân lập từng nhóm chất cụ thể từ các loài thuộc chi Gynura:

Một nghiên cứu công bố năm 2011 trên loài Gynura pseudochina var. hispida tại Thái Lan đã sử dụng phương pháp phân đoạn dịch chiết methanol từ lá cây có định hướng thử hoạt tính sinh học [1]. Kết quả phổ nghiệm và khối phổ xác định được bốn hợp chất tự nhiên gồm: Quercetin 3-rutinoside, acid 3,5-di-caffeoylquinic, acid 4,5-di-caffeoylquinic và acid 5-monocaffeoylquinic [1]. Thử nghiệm in vitro ghi nhận các hoạt chất này có khả năng ức chế con đường viêm NF-kappaB, cung cấp bằng chứng cho việc ứng dụng giảm viêm cấp và mạn tính trong dân gian [1].

Một công trình khác thực hiện năm 2011 trên lá loài Gynura divaricata (còn gọi là Bạch bối tam thất) đã chiết xuất bằng ethanol 60%, sau đó tinh chế qua sắc ký cột Silica gel, ODS và Sephadex LH-20 kết hợp phân tích HPLC-DAD-ESI-MS [3]. Các nhà khoa học đã phân lập được sáu hợp chất flavonol cùng một dẫn xuất dicaffeoylquinic acid: quercetin, kaempferol, kaempferol-3-O-beta-D-glucopyranoside, quercetin-3-O-rutinoside, kaempferol-3,7-di-O-beta-D-glucopyranoside, kaempferol-3-O-rutinoside-7-O-beta-D-glucopyranoside và acid 3,5-dicaffeoylquinic [3]. Tổng cộng có 13 hợp chất (gồm 9 flavonol glycoside và 4 acid phenolic) được xác định, khẳng định nhóm phenolic và flavonoid là những hoạt chất sinh học chính yếu [3].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2013 trên loài Gynura medica đã phân lập bảy hợp chất phenolic từ lá thông qua phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và khối phổ [2]. Nghiên cứu xác định được kaempferol, quercetin, kaempferol-3-O-beta-D-glucopyranoside, kaempferol-3-O-rutinoside, rutin, chlorogenic acid và 3,5-dicaffeoylquinic acid methyl ester [2]. Khi thử nghiệm in vitro ức chế men alpha-glucosidase của nấm men liên quan đến chuyển hóa đường, các hoạt chất quercetin, kaempferol-3-O-beta-D-glucopyranoside, kaempferol-3-O-rutinoside, rutin và 3,5-dicaffeoylquinic acid methyl ester đều cho hoạt tính tốt với giá trị IC50 lần lượt là 1,67 mg/mL; 1,46 mg/mL; 0,38 mg/mL; 0,10 mg/mL và 0,53 mg/mL [2]. Dịch chiết lá loài cây này cũng từng cho thấy tác dụng hạ đường huyết rõ rệt trên mô hình chuột thí nghiệm mắc đái tháo đường [2].

Nhóm flavonoid có lợi đối chiếu với nhóm alkaloid gây hại

Bức tranh dược lý của thổ tam thất có hai mặt đối lập rõ rệt giữa nhóm polyphenol và nhóm alkaloid:

Mặt có lợi được đại diện bởi các hợp chất flavonol như quercetin, rutin, kaempferol và các dẫn xuất acid caffeoylquinic [1, 2, 8]. Nhóm chất này mang hoạt tính chống oxy hóa mạnh, ức chế tín hiệu tiền viêm NF-kappaB và hỗ trợ ức chế các enzym chuyển hóa carbohydrate như alpha-glucosidase [1, 7, 8]. Ngoài ra, nghiên cứu năm 2016 trên Gynura pseudochina còn cho thấy các hợp chất flavonoid và acid phenolic (như dẫn xuất acid p-coumaric, caffeic acid) gắn kết chặt chẽ tại thành tế bào thực vật, tạo phức bảo vệ cây trước sự tích tụ kim loại nặng [4].

Ngược lại hoàn toàn với những lợi ích trên, báo cáo khoa học năm 2011 cảnh báo về mối nguy cơ tiềm ẩn liên quan đến các alkaloid pyrrolizidine có trong loài cây này [1]. Thành phần hóa học của chi Gynura đã được xác nhận bao gồm cả nhóm alkaloid [2]. Trong tự nhiên và y văn quốc tế, nhóm alkaloid pyrrolizidine được biết đến với nguy cơ gây độc tính nghiêm trọng, đặc biệt là nguy cơ gây tổn thương mạch máu gan và tắc nghẽn tĩnh mạch gan. Sự tồn tại song song của hai nhóm chất này đòi hỏi việc sử dụng thổ tam thất phải hết sức cẩn trọng [1, 8].

Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện tại

Mặc dù các dữ liệu phân tích hóa học và dược lý cho thấy tiềm năng kháng viêm của thổ tam thất, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ các giới hạn:

Đa số nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm in vitro trong ống nghiệm hoặc thử nghiệm trên động vật gặm nhấm [1, 8]. Chưa có đủ các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người nhằm xác lập liều lượng điều trị an toàn cũng như mức độ tích lũy độc chất của các alkaloid pyrrolizidine [1].

Thêm vào đó, hàm lượng hoạt chất phenolic cũng như độc chất alkaloid có thể biến thiên rất lớn tùy thuộc vào điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu và tuổi cây [4]. Một đặc tính sinh học đáng lưu ý khác là loài Gynura pseudochina có khả năng siêu tích tụ kim loại nặng như kẽm (Zn) và cadmi (Cd) từ đất trồng thông qua việc liên kết kim loại với cấu trúc tế bào và phức chất flavonoid [4]. Nếu cây được thu hái tại các vùng đất ô nhiễm kim loại, nguy cơ nhiễm độc kép từ cả alkaloid và kim loại nặng là rất lớn [1, 7].

Hiểu lầm thường gặp về thổ tam thất

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng thổ tam thất (chi Gynura) với củ tam thất bắc (chi Panax, họ Nhân sâm). Hai loại thảo dược này thuộc hai họ thực vật hoàn toàn khác nhau, thành phần hóa học và độ an toàn cũng khác biệt. Việc nhầm lẫn có thể khiến người dùng sử dụng sai mục đích hoặc uống quá liều dẫn tới ngộ độc.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm thảo dược mọc tự nhiên hay được dùng làm rau ăn dân dã thì hoàn toàn vô hại [3]. Mặc dù lá của một số loài Gynura được đồng bào địa phương vùng Tây Nam Trung Quốc dùng làm rau ăn hoặc bài thuốc kinh nghiệm chữa đái tháo đường [3], việc dùng dịch chiết đậm đặc trong thời gian dài lại là vấn đề khác. Các rủi ro về alkaloid pyrrolizidine và tích tụ kim loại nặng đòi hỏi thảo dược phải được kiểm định chặt chẽ chứ không thể tùy tiện đun sắc uống vô tội vạ [1, 7].

Ai nên thận trọng khi tiếp cận thảo dược này?

Người có bệnh lý về gan hoặc suy giảm chức năng gan tuyệt đối không nên tự ý dùng thổ tam thất vì nguy cơ nhiễm độc gan từ nhóm hợp chất alkaloid pyrrolizidine [1].

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ cần tránh sử dụng do thiếu dữ liệu an toàn lâm sàng và nguy cơ chuyển hóa độc chất ở các đối tượng này rất nhạy cảm.

Những người đang dùng thuốc điều trị đái tháo đường, thuốc chống đông máu hoặc có bệnh nền mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ dạng chế phẩm nào chứa chi Gynura, tránh tương tác thuốc bất lợi hoặc làm hạ đường huyết quá mức do tác động hiệp đồng ức chế enzyme [2].

Khuyến nghị áp dụng thực tế an toàn

Người dân không tự ý đào rễ, hái lá cây thổ tam thất mọc hoang để sắc nước uống hay ngâm rượu trị bệnh khi chưa biết chính xác loài thực vật và nguồn gốc đất trồng [4].

Nếu có nhu cầu sử dụng các sản phẩm bổ trợ từ dược liệu, hãy lựa chọn những chế phẩm đã qua quy trình kiểm nghiệm chất lượng, loại bỏ alkaloid gây độc và kiểm soát giới hạn kim loại nặng [1, 7].

Thổ tam thất sở hữu những hoạt chất flavonoid và acid phenolic có tiềm năng kháng viêm và hỗ trợ chuyển hóa đáng chú ý [1, 8]. Dẫu vậy, độc tính tiềm ẩn từ alkaloid pyrrolizidine là rào cản lớn mà người bệnh không được phép xem nhẹ [1]. Tiếp cận khoa học, tỉnh táo và luôn tham vấn ý kiến chuyên gia y tế là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe trước các bài thuốc thảo dược truyền miệng.