Tên gọi khác: Cẩu ngỗ lực, Drạng lò (Châu mạ), Khau đâu (Tày), Khúc khắc, Lái (KDong), Mọt hoi đòi (Dao), Thổ phục linh, Tơ pớt (KHo)
Tê thấp, nhọt độc, giang mai, bệnh viêm đại tràng, viêm thận, viêm bàng quang, đau bụng ỉa chảy (Thân rễ).
Cách sử dụng trong đời sống
Theo y học cổ truyền, rễ củ của cây có vị đắng, tính hàn. Tác dụng chính của nó là giúp thư giãn gân cốt, hoạt huyết, làm mát máu, cầm máu, giảm sưng, tiêu độc và hỗ trợ điều trị viêm nhiễm. Lá và thân non không chỉ có giá trị dinh dưỡng mà còn được giã nát để đắp lên các vết sưng tấy, mụn nhọt, giúp giảm viêm và làm tan mủ. Dịch ép từ lá còn có thể dùng để súc miệng trong các trường hợp viêm họng hoặc viêm nhiễm khoang miệng.Một trong những ứng dụng phổ biến khác là sử dụng rễ củ đã phơi khô, tán thành bột, rồi pha với nước trà để uống. Phương pháp này được cho là có lợi cho phụ nữ sau sinh nhằm hỗ trợ điều hòa khí huyết và bồi bổ sức khỏe.
Công dụng theo Y học cổ truyền