Tai chua là một loại quả quen thuộc trong ẩm thực miền Bắc, thường được dùng để nấu canh chua, kho cá hoặc tạo vị thanh mát cho các món nước vào mùa hè. Không chỉ dừng lại ở vai trò một thứ gia vị dân dã, trong dân gian, các bộ phận của cây tai chua như quả, vỏ thân và lá đôi khi còn được truyền miệng như những bài thuốc hỗ trợ giảm viêm, hạ sốt hay làm sạch vết thương. Trước tình trạng vi khuẩn kháng thuốc ngày càng gia tăng, nhiều người bắt đầu đặt câu hỏi: Liệu các hoạt chất chiết xuất từ vỏ và quả tai chua có thực sự sở hữu khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ, và liệu chúng có thể dùng để thay thế thuốc kháng sinh hay không?

Câu trả lời ngắn gọn và chuẩn xác từ góc độ khoa học là: Chiết xuất và một số hoạt chất tinh khiết phân lập từ cây tai chua, tiêu biểu như nhóm xanthone (cowanin, cowanol, cowaxanthone...), đã cho thấy hoạt tính ức chế một số chủng vi khuẩn trong các thử nghiệm ống nghiệm (in vitro). Tuy nhiên, đây hoàn toàn chỉ là những kết quả sơ khởi trong phòng thí nghiệm. Các hoạt chất này chưa được thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người, không có bằng chứng về liều dùng điều trị bệnh nhiễm trùng và tuyệt đối không thể thay thế thuốc kháng sinh được bác sĩ kê đơn.

Hoạt chất nhóm xanthone: "Vũ khí" tự nhiên của cây tai chua

Cây tai chua, có tên khoa học là Garcinia cowa, thuộc họ Bứa (Clusiaceae), phân bố tự nhiên tại khu vực Đông Nam Á và từ lâu đã xuất hiện trong y học dân gian bản địa [1]. Cây thân gỗ này có thể đạt chiều cao trung bình khoảng 30 mét, được người dân Thái Lan gọi là Cha muang và người dân vùng Tây Sumatra (Indonesia) gọi là asam kandis [2]. Theo tổng quan các công trình nghiên cứu từ năm 1977 đến năm 2022, các bộ phận của cây tai chua chứa nhiều nhóm chuyển hóa thứ cấp phong phú như xanthone, phloroglucinol, depsidone và steroid [1].

Trong số đó, nhóm xanthone được các nhà hóa thực vật học chú ý nhiều nhất nhờ cấu trúc hóa học đặc trưng với khung tricyclic vững chắc. Các đại diện nổi bật của nhóm này có thể kể đến alpha-mangostin, beta-mangostin, cowaxanthone, rubraxanthone, cowanin và norcowanin [1]. Các phân tích cấu trúc chỉ ra mối liên hệ mật thiết giữa các nhóm chức gắn trên khung xanthone đối với khả năng kháng lại vi sinh vật, tế bào ung thư hoặc các phản ứng viêm [1].

Khi tiếp xúc với tế bào vi khuẩn trong ống nghiệm, các hợp chất xanthone thường tác động lên tính toàn vẹn của màng tế bào vi khuẩn, gây rối loạn tính thấm hoặc can thiệp vào một số chu trình enzym thiết yếu. Tuy nhiên, hiệu quả này phụ thuộc rất lớn vào nồng độ tinh khiết của từng chất riêng lẻ và chỉ diễn ra trong môi trường đĩa thạch được kiểm soát chặt chẽ, hoàn toàn khác biệt với môi trường chuyển hóa phức tạp trong cơ thể con người.

Các nghiên cứu ống nghiệm nói gì về khả năng kháng khuẩn?

Để làm rõ phổ tác dụng của các hoạt chất từ cây tai chua, các nhà khoa học trên thế giới đã tiến hành phân lập và đánh giá hoạt tính sinh học từ nhiều bộ phận khác nhau như cụm hoa, quả non, vỏ thân và rễ cây.

Ngay từ năm 1994, một nghiên cứu đã phân lập được năm hợp chất xanthone từ cây tai chua, bao gồm cowanin, cowanol, cowaxanthone, 1,3,6-trihydroxy-7-methoxy-2,5-bis(3-methyl-2-butenyl)xanthone và norcowanin [3]. Khi thử nghiệm hoạt tính trên vi sinh vật, hai chất cowanol và cowaxanthone đã thể hiện hoạt tính kháng khuẩn ở mức độ vừa phải đối với tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) [3]. Đây là một trong những ghi nhận ban đầu gợi mở tiềm năng đối kháng vi khuẩn của loài thực vật này.

Đến năm 2006, nghiên cứu trên quả tai chua sử dụng dung môi chiết xuất thô hexane đã phân lập thành công các dẫn xuất tetraoxygenated xanthone mới mang tên cowaxanthone A đến E, cùng 10 hợp chất xanthone đã biết trước đó [4]. Toàn bộ các hợp chất này sau khi giải mã cấu trúc bằng phương pháp quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D và 2D NMR đều được đưa vào hệ thống thử nghiệm để đánh giá phổ kháng khuẩn [4].

Năm 2012, các nhà nghiên cứu tiếp tục khảo sát phân đoạn dịch chiết acetone từ cụm hoa của cây tai chua [5]. Quá trình tinh chế đã tách chiết được một dẫn xuất benzophenone mới là cowanone cùng bảy hợp chất xanthone quen thuộc gồm alpha-mangostin, beta-mangostin, cowanin, fuscaxanthone A, 9-hydroxycalabaxanthone, garcinianone A và cowanol [5]. Các nhà khoa học đã tiến hành đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của toàn bộ các hợp chất phân lập được này trên cả hai chủng vi khuẩn là tụ cầu vàng thông thường (Staphylococcus aureus) và tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) [5]. Việc nhắm tới chủng vi khuẩn MRSA cho thấy hướng đi tìm kiếm giải pháp hỗ trợ đối phó với các chủng vi khuẩn đã nhờn thuốc hiện nay.

Bước tiến cụ thể hơn về mặt định lượng được ghi nhận trong công bố năm 2015 trên các mẫu quả non và hoa tươi của cây tai chua [6]. Các nhà nghiên cứu đã phân lập được 5 hợp chất prenylated xanthone mới (garciniacowone A–E) cùng 14 hợp chất xanthone đã biết [6]. Khi thử nghiệm kháng khuẩn in vitro, hợp chất số 8, 9 và 19 đã thể hiện hoạt tính ức chế vi khuẩn Bacillus subtilis (chủng TISTR 088) với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 2 microgam/mL [6]. Đồng thời, các hợp chất số 8, 10 và 19 cũng ghi nhận khả năng ức chế vi khuẩn Bacillus cereus (chủng TISTR 688) với giá trị MIC đạt 4 microgam/mL [6]. Bên cạnh đó, hai hợp chất số 16 và 17 phân lập trong nghiên cứu này còn cho thấy khả năng ức chế enzym alpha-glucosidase mạnh với giá trị IC50 lần lượt là 7,8 ± 0,5 và 8,7 ± 0,3 microM [6].

Ngoài quả và hoa, các bộ phận khác như vỏ thân và rễ cây tai chua cũng được sàng lọc hoạt tính sinh học mở rộng. Nghiên cứu năm 1998 tập trung vào vỏ thân đã phân lập năm xanthone gồm 7-O-methylgarcinone E, cowanin, cowanol, cowaxanthone và beta-mangostin [7]. Dù không tập trung vào vi khuẩn thông thường, các chất này đã thể hiện hoạt tính ức chế ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum trong ống nghiệm với giá trị IC50 dao động từ 1,50 đến 3,00 microgam/mL [7].

Ở phần rễ cây, công trình năm 2016 đã chiết tách rubraxanthone, cowanine và 1,5-dihydroxyxanthone bằng các dung môi phân cực tăng dần, sau đó đánh giá độc tính tế bào trên ba dòng tế bào ung thư người gồm vú (MCF-7), phổi (H-460) và tiền liệt tuyến (DU-145) [2]. Thử nghiệm nhuộm màu MTT sau 24 giờ nuôi cấy cho thấy cowanine có giá trị IC50 lần lượt là 4,1 ± 1,0 microM trên MCF-7, 5,4 ± 2,3 microM trên H-460 và 11,3 ± 10,0 microM trên DU-145, trong khi rubraxanthone không thể hiện hoạt tính [2]. Một nghiên cứu khác vào năm 2022 trên rễ cây tai chua cũng phân lập được ba dẫn xuất mới garcicowanone C–E cùng sáu xanthone quen thuộc, trong đó cowanol và norcowanin ức chế mạnh alpha-glucosidase trong ống nghiệm với IC50 tương ứng là 33,5 ± 0,8 và 17,2 ± 0,3 microM, vượt trội hơn chất đối chứng dương acarbose (IC50 đạt 257,3 ± 4,8 microM) [8].

Ý nghĩa khoa học và giới hạn của các bằng chứng hiện có

Tổng hợp các công bố khoa học cho thấy cây tai chua là nguồn nguyên liệu tự nhiên dồi dào các hoạt chất xanthone có hoạt tính sinh học đa dạng, từ ức chế vi khuẩn Gram dương như tụ cầu, trực khuẩn cỏ (Bacillus) đến ức chế ký sinh trùng và tế bào bất thường [1, 2, 3, 5]. Việc xác định được giá trị MIC ở mức vài microgam/mL đối với một số chủng vi khuẩn mở ra triển vọng cho các nghiên cứu phát triển chất kháng khuẩn mới từ tự nhiên trong tương lai [6].

Tuy nhiên, khoảng cách từ đĩa petri trong phòng thí nghiệm đến viên thuốc điều trị cho người bệnh là một chặng đường vô cùng dài. Thứ nhất, toàn bộ các dữ liệu trên đều là thử nghiệm in vitro, nghĩa là thử trực tiếp trên vi khuẩn nuôi cấy. Trong cơ thể sống, một hoạt chất muốn phát huy tác dụng cần phải vượt qua hàng rào hấp thu qua đường tiêu hóa, chuyển hóa tại gan, duy trì nồng độ đủ cao trong máu mà không gây độc cho các cơ quan nội tạng.

Thứ hai, các nghiên cứu dùng các phân đoạn chiết xuất tinh khiết với dung môi công nghiệp như hexane, acetone hay dichloromethane [1, 7, 8]. Nồng độ các hoạt chất cowanin hay cowanol trong một quả tai chua tươi hoặc một mẩu vỏ cây là rất thấp, đồng thời bị lẫn với hàng trăm hợp chất hữu cơ khác. Do đó, việc sử dụng quả hay vỏ tai chua thô không thể mang lại nồng độ hoạt chất tương đương với các mẫu thử nghiệm được tinh chế bằng kỹ thuật sắc ký cột chuyên sâu.

Những hiểu lầm nguy hại khi dùng tai chua trị nhiễm trùng

Hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là việc đánh đồng giữa "chiết xuất có hoạt tính kháng khuẩn" với "thực phẩm có thể thay thế thuốc kháng sinh". Khi xuất hiện các triệu chứng nhiễm trùng như viêm họng mủ, nhiễm khuẩn vết thương, tiêu chảy cấp do vi khuẩn hay viêm phổi, một số người vì tâm lý ngại kháng sinh tổng hợp đã tìm đến các bài thuốc truyền miệng, đun sắc nước vỏ cây hoặc quả tai chua để uống với hy vọng "tiêu diệt mầm bệnh".

Hành động này tiềm ẩn rủi ro rất lớn. Bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nếu không được kiểm soát kịp thời bằng phác đồ kháng sinh chuẩn sẽ có nguy cơ lan rộng, gây nhiễm trùng huyết hoặc tổn thương mô không thể phục hồi. Vỏ và quả tai chua không có khả năng dập tắt các ổ nhiễm khuẩn cấp tính trên người.

Thêm vào đó, việc tự ý băm chặt vỏ cây tươi rồi đắp trực tiếp lên các vết thương hở ngoài da để "kháng khuẩn" có thể phản tác dụng nghiêm trọng. Bề mặt vỏ cây tự nhiên thường mang theo nấm mốc, bụi bẩn và các nha bào vi khuẩn từ môi trường, việc đắp lên da rách sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập sâu hơn, dẫn đến viêm mô tế bào hoặc hoại tử.

Ai cần thận trọng khi sử dụng tai chua?

Tai chua là thực phẩm an toàn đối với đa số người khỏe mạnh khi sử dụng như một gia vị nấu ăn thông thường. Tuy nhiên, một số đối tượng cần đặc biệt lưu ý:

  • Người có bệnh lý dạ dày, tá tràng: Quả tai chua chứa hàm lượng acid hữu cơ tự nhiên cao, tạo nên vị chua gắt đặc trưng. Những người đang bị viêm loét dạ dày, trào ngược dạ dày thực quản nếu ăn các món có vị chua đậm từ tai chua có thể bị kích ứng niêm mạc, gây ợ chua, cồn cào và đau thượng vị dữ dội.
  • Người đang điều trị bệnh lý mạn tính bằng thuốc: Các hợp chất xanthone trong tai chua đã được chứng minh có khả năng ức chế mạnh mẽ enzym alpha-glucosidase trong ống nghiệm [3, 4]. Việc tiêu thụ dịch chiết đậm đặc có thể tương tác với các thuốc hạ đường huyết hoặc thuốc chuyển hóa khác. Người có bệnh nền cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng các chế phẩm cô đặc từ loại cây này.
  • Phụ nữ có thai, người cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện chưa có các nghiên cứu đánh giá độ an toàn về mặt độc tính học dài hạn của các bài thuốc sắc từ vỏ thân hay rễ cây tai chua trên nhóm đối tượng nhạy cảm này. Do đó, không nên sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ vỏ hoặc rễ cây, chỉ nên dùng quả tai chua với lượng nhỏ như một gia vị thông thường trong bữa ăn.

Cách sử dụng tai chua hợp lý và an toàn trong đời sống

Trong đời sống thường nhật, cách tốt nhất để tận dụng giá trị của tai chua là xem nó như một loại thực phẩm bổ trợ trong chế độ ăn uống lành mạnh:

  • Dùng làm gia vị ẩm thực: Quả tai chua tươi hoặc quả phơi khô là nguyên liệu nấu canh chua, kho cá truyền thống. Vị chua thanh tự nhiên giúp khử mùi tanh của cá thịt và kích thích vị giác, hỗ trợ quá trình tiêu hóa thức ăn mà không cần thêm phụ gia công nghiệp.
  • Liều lượng và cách chế biến vừa phải: Khi nấu nướng, chỉ nên dùng lượng vừa phải (vài lát quả khô hoặc 1 quả tươi nhỏ cho một nồi canh gia đình) để tạo độ chua dịu nhẹ. Tránh nêm nếm món ăn quá chua gây ảnh hưởng xấu tới men răng và niêm mạc đường tiêu hóa.
  • Không tự ý điều chế thuốc: Tuyệt đối không tự ý đào rễ, bóc vỏ cây tai chua để ngâm rượu uống, sắc thuốc đặc hay bôi đắp lên cơ thể theo các hướng dẫn thiếu kiểm chứng trên mạng xã hội. Nếu có bất kỳ vấn đề nào về sức khỏe hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn, người dân cần đến các cơ sở y tế để được thăm khám và chỉ định điều trị đúng phác đồ.

Tai chua là một nét đẹp trong văn hóa ẩm thực và là một nguồn dược liệu tự nhiên chứa nhiều hợp chất xanthone đầy triển vọng dưới góc nhìn hóa học. Tuy nhiên, việc nhận thức ranh giới rõ ràng giữa tiềm năng nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và việc điều trị bệnh thực tế trên người sẽ giúp người tiêu dùng sử dụng tai chua một cách thông minh, vừa bảo vệ sức khỏe vừa tránh được những biến chứng đáng tiếc.