Cây cảnh quen thuộc và những lời đồn thổi về sức khỏe

Cây tai tượng đuôi chồn (Acalypha hispida) là loại cây cảnh rất phổ biến tại các vùng nhiệt đới, trong đó có Việt Nam. Với những cụm hoa dài màu đỏ rực rù quyến rũ buông rủ như đuôi sóc, loài cây này thường xuyên được trồng trang trí sân vườn hoặc công viên. Trong dân gian và trên mạng xã hội, không ít người chia sẻ rằng hoa và lá của loài cây này chứa lượng lớn chất chống oxy hóa, có thể dùng làm trà hoặc dược liệu ngăn ngừa nhiều bệnh mãn tính.

Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học thực tế hiện nay cho thấy bức tranh hoàn toàn khác. Bằng chứng nghiên cứu trực tiếp về loài cây này rất hạn chế, chủ yếu mới dừng lại ở quy mô ống nghiệm hoặc thử nghiệm trên động vật đối với bộ phận lá và cành non [1, 4]. Riêng cụm hoa đỏ – phần được nhiều người tò mò và quan tâm nhất – hầu như chưa có tài liệu xác thực cụ thể về hàm lượng hoạt chất chống oxy hóa hay mức độ an toàn khi sử dụng cho con người.

Khoảng cách từ các kết quả phân tích trong phòng thí nghiệm đến việc áp dụng thực tế trên người còn rất xa vời. Người tiêu dùng cần tỉnh táo trước các thông tin thổi phồng để tránh gặp phải rủi ro ngộ độc hoặc ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.

Cơ chế chống oxy hóa được ghi nhận từ đâu?

Quá trình stress oxy hóa và viêm mãn tính trong cơ thể là những nguyên nhân quan trọng dẫn đến nhiều căn bệnh nguy hiểm, bao gồm xơ vữa động mạch và ung thư [1, 4]. Các gốc tự do dư thừa sẽ tấn công màng tế bào, gây tổn hại cấu trúc lipid (quá trình peroxy hóa lipid) và phá hủy DNA [1]. Để bảo vệ tế bào, cơ thể cần các chất chống oxy hóa nhằm trung hòa các gốc tự do này.

Nhiều loài thực vật có khả năng tự tổng hợp các hợp chất chuyển hóa thứ cấp như phenolic và flavonoid [1]. Đây là những nhóm phân tử sinh học có cấu trúc vòng thơm đặc biệt, dễ dàng nhường điện tử hoặc nguyên tử hydro để vô hiệu hóa gốc tự do hydroxyl, anion superoxide và gốc peroxy lipid [1]. Ngoài ra, chúng còn có khả năng tạo phức (chelating) với các ion kim loại tự do như Fe2+, ngăn chặn các phản ứng dây chuyền sinh ra thêm gốc tự do độc hại [2].

Dù cơ chế sinh hóa này diễn ra rất hiệu quả trong môi trường thí nghiệm được kiểm soát, việc đưa các chất này vào cơ thể người sống thông qua đường ăn uống lại là một câu chuyện hoàn toàn khác. Sinh khả dụng, mức độ hấp thu qua ruột non non nớt và chuyển hóa tại gan là những rào cản lớn khiến tác dụng lý thuyết khó chuyển thành hiệu quả thực tế.

Nghiên cứu khoa học nói gì về tai tượng đuôi chồn?

Khi rà soát các công bố quốc tế, chỉ có một số ít nghiên cứu đề cập cụ thể đến cây tai tượng đuôi chồn (Acalypha hispida), và hầu hết đều tập trung vào phần lá hoặc cành chứ không phải hoa [1, 4].

Nghiên cứu công bố năm 2016 đã tiến hành phân tích chiết xuất cồn ethanol (EAH) và chiết xuất nước (AAH) từ lá cây tai tượng đuôi chồn [2]. Các nhà nghiên cứu phát hiện hàm lượng flavonoid của EAH và AAH lần lượt đạt 126,30 và 149,72 mg QE/g chiết xuất khô, trong khi hàm lượng phenolic toàn phần tương ứng là 130,51 và 173,80 mg GAE/g chiết xuất khô [2]. Phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cho thấy sự xuất hiện nổi bật của axit ellagic cùng nhiều hợp chất phenolic khác [2].

Về hoạt tính sinh học trong ống nghiệm, nghiên cứu này ghi nhận khả năng dọn gốc tự do DPPH với chỉ số IC50 lần lượt là 14 và 17 microg/ml đối với EAH và AAH [2]. Khả năng khóa ion Fe2+ có IC50 lần lượt là 40 và 46 microg/ml, đồng thời ức chế gốc NO đạt 65,49% và 60,66% ở nồng độ 100 microg/ml [2]. Khi thử nghiệm trên mô hình chuột bị gây phù chân bằng carrageenan và histamine, cả hai loại chiết xuất ở liều 200 và 400 mg/kg đều cho thấy khả năng ức chế thể tích phù chân có ý nghĩa thống kê [2].

Trước đó, một nghiên cứu công bố năm 2011 cũng khảo sát các phân đoạn chiết xuất không phân cực từ lá và cành non của loài cây này [1]. Các phân tích hóa thực vật ghi nhận sự hiện diện của flavonoid, carbohydrate, phenol và alkaloid [1]. Trong thử nghiệm dọn gốc DPPH với 16 phân đoạn sắc ký, các hợp chất ký hiệu S10 (91,8%), S11 (93,8%), S14 (92,5%) và S15 (91,4%) ở nồng độ 0,1 mg/ml cho hoạt tính tương đương chất đối chứng axit ascorbic (90,9%) [1].

Trong thử nghiệm dọn hydrogen peroxide, các phân đoạn S1 (99,5%), S9 (99,2%), S10 (95,4%), S11 (95,8%) và S15 (95,6%) cho kết quả vượt trội hơn axit ascorbic (94,8%) [1]. Riêng hai phân đoạn S1 và S9 thậm chí còn mạnh hơn cả chất chống oxy hóa tổng hợp butylated hydroxylanisole (98,9%) và alpha-tocopherol (99,1%) ở cùng nồng độ thử nghiệm [1]. Thử nghiệm độc tính trên ấu trùng tôm biển ghi nhận giá trị LC50 của một số phân đoạn lớn hơn 1000 microg/ml, phản ánh mức độ độc tính cấp tính rất thấp trong phòng thí nghiệm [1].

Giới hạn lớn của các bằng chứng hiện có

Mặc dù các con số thí nghiệm trông rất ấn tượng, giới chuyên môn cần thẳng thắn nhìn nhận những lỗ hổng bằng chứng nghiêm trọng khi áp dụng cho người tiêu dùng.

Trước hết là sự thiếu hụt dữ liệu về bộ phận hoa. Cả hai nghiên cứu trực tiếp nêu trên đều thực hiện trên lá và cành [1, 4]. Do đó, chưa có căn cứ khoa học xác nhận hàm lượng phenolic, flavonoid hay khả năng chống oxy hóa của cụm hoa tai tượng đuôi chồn. Việc tự ý suy diễn từ lá sang hoa là hoàn toàn vô căn cứ về mặt dược lý thực vật.

Thứ hai, tất cả các thử nghiệm chống gốc tự do chỉ mới dừng lại ở ống nghiệm (in vitro) như phép đo DPPH, khử sắt Fe2+ hoặc trung hòa hydrogen peroxide [1, 4]. Thử nghiệm trên sinh vật sống duy nhất mới chỉ thực hiện trên mô hình chuột để đo lường phản ứng viêm phù chân [2] và thử độc tính trên ấu trùng tôm biển [1]. Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người được ghi nhận trong các tài liệu này.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược hoa

Nhiều người mặc định rằng thực vật tự nhiên thì luôn an toàn và có thể dùng tùy thích. Điều này đặc biệt nguy hiểm với các loài cây thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) như tai tượng đuôi chồn, vốn chứa nhiều nhựa mủ và các hợp chất chuyển hóa phức tạp.

Một hiểu lầm phổ biến khác là cho rằng loài cây nào có màu hoa rực rỡ thì cũng chứa lượng chất chống oxy hóa cao có lợi cho sức khỏe. Dù một số loài hoa nhiệt đới khác có chứa sắc tố và hoạt chất sinh học phong phú [3], việc suy diễn tính năng này cho hoa tai tượng đuôi chồn là điều không chính xác. Hơn nữa, việc tự ý hái hoa phơi khô làm trà giải độc có thể gây kích ứng đường tiêu hóa do các thành phần chưa qua kiểm định an toàn thực phẩm.

Ai nên đặc biệt thận trọng?

Do chưa có bất kỳ dữ liệu lâm sàng nào về độ an toàn của cây tai tượng đuôi chồn trên cơ thể người, những nhóm đối tượng sau đây cần tuyệt đối tránh tự ý sử dụng:

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú không nên dùng bất kỳ bộ phận nào của cây. Nhựa mủ và các alkaloid tự nhiên chưa được phân lập rõ ràng có thể gây co bóp tử cung hoặc ảnh hưởng đến thai nhi và chất lượng sữa mẹ.

Trẻ nhỏ và người cao tuổi có hệ tiêu hóa, gan và thận nhạy cảm không nên tiếp xúc hoặc dùng nước hãm từ loài cây này. Người có bệnh lý mãn tính về gan, thận hoặc đang sử dụng thuốc điều trị cũng cần tránh xa vì các hợp chất thực vật chưa rõ liều lượng có thể gây tương tác bất lợi với thuốc điều trị.

Người có cơ địa dị ứng nên cẩn thận khi tiếp xúc với hoa hoặc mủ cây, tránh nguy cơ viêm da tiếp xúc hoặc kích ứng niêm mạc.

Lời khuyên thực tế cho đời sống

Hiện tại, không có khuyến nghị y khoa nào cho phép sử dụng hoa tai tượng đuôi chồn làm thực phẩm chức năng, trà hay thảo dược trị bệnh. Lựa chọn an toàn và hợp lý nhất là chỉ xem loài cây này như một cây cảnh làm đẹp cho không gian sống.

Khi chăm sóc cây, tỉa cành hoặc tiếp xúc với hoa, người dân nên đeo găng tay để tránh nhựa cây dính vào da hoặc mắt gây ngứa và rát. Tuyệt đối không tự ý sắc nước uống, phơi khô hay chế biến món ăn từ bất kỳ bộ phận nào của cây dựa trên những lời đồn thổi chưa có căn cứ khoa học.

Nếu có nhu cầu bổ sung các chất chống oxy hóa tự nhiên như flavonoid hay phenolic, bạn nên lựa chọn các nguồn thực phẩm đã được chứng minh an toàn như rau xanh, quả mọng, hoa quả tươi thông thường hoặc tham khảo trực tiếp ý kiến của bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng.