Cây lăn tăn (tên khoa học là Pilea microphylla), loài cây cỏ mọc hoang dại quen thuộc ở các chân tường ẩm ướt hay bờ rào, từ lâu đã thu hút sự chú ý của nhiều người yêu thích dược liệu tự nhiên. Nhiều lời truyền tai cho rằng loại cây nhỏ bé này sở hữu khả năng diệt khuẩn vô cùng mạnh mẽ, có thể thay thế các dung dịch sát trùng hay kháng sinh thông thường.
Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học thực nghiệm cho thấy hoạt tính kháng khuẩn của cây lăn tăn chỉ dừng lại ở mức tiềm năng trong phòng thí nghiệm đối với một số chủng vi khuẩn Gram âm và Gram dương nhất định [1]. Chiết xuất từ loài thực vật này hoàn toàn không có tác dụng ức chế nấm men hay nấm sợi, đồng thời chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người để xem đây là một loại thuốc kháng sinh [1].
Cơ chế tác động lên vi khuẩn Gram âm và Gram dương
Để đánh giá sức mạnh diệt khuẩn của một loài thảo mộc, các nhà khoa học thường tập trung vào cấu trúc thành tế bào vi khuẩn. Vi khuẩn Gram dương có lớp màng peptidoglycan dày nhưng lại không có lớp màng ngoài lipid bảo vệ, giúp các hoạt chất thực vật dễ thâm nhập trực tiếp hơn. Ngược lại, vi khuẩn Gram âm sở hữu một lớp màng kép bên ngoài phức tạp, đóng vai trò như bức tường thành ngăn chặn nhiều chất kháng khuẩn xâm nhập.
Cơ chế kháng khuẩn của cây lăn tăn phần lớn đến từ các hợp chất chuyển hóa thứ cấp, đặc biệt là nhóm polyphenol và flavonoid [1]. Những hoạt chất này có khả năng phá vỡ cấu trúc màng tế bào vi khuẩn, làm rò rỉ các thành phần nội bào quan trọng hoặc ức chế quá trình tổng hợp protein của vi sinh vật gây hại. Khi màng tế bào bị biến tính, vi khuẩn sẽ mất khả năng duy trì áp suất thẩm thấu và bị tiêu diệt.
Bên cạnh đó, các chất chống oxy hóa tự nhiên trong cây giúp trung hòa các phản ứng có hại và ngăn chặn sự hình thành màng sinh học của một số loại vi khuẩn [1]. Dù vậy, hiệu quả thực tế của các hợp chất này phụ thuộc rất lớn vào dung môi chiết xuất cũng như nồng độ tinh chất tiếp xúc trực tiếp với vi sinh vật trong môi trường thử nghiệm [1].
Bằng chứng khoa học về phổ kháng khuẩn của cây lăn tăn
Một nghiên cứu công bố năm 2010 đã tiến hành đánh giá toàn diện hoạt tính sinh học từ cây lăn tăn (Pilea microphylla) thuộc họ Urticaceae [1]. Trong thử nghiệm này, các nhà nghiên cứu đã sử dụng hai phương pháp chiết xuất khác nhau để tạo ra tổng cộng 9 phân đoạn dịch chiết nhằm kiểm tra hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn và độc tính tế bào [1].
Hoạt tính kháng khuẩn của các dịch chiết cây lăn tăn được khảo sát trong ống nghiệm thông qua phương pháp khuếch tán đĩa giấy và đo nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) [1]. Kết quả cho thấy dịch chiết cây lăn tăn có hoạt tính kháng khuẩn đối với một số vi khuẩn Gram âm và Gram dương [1]. Tuy nhiên, các phân đoạn dịch chiết này hoàn toàn không thể hiện hoạt tính kháng nấm men và nấm sợi [1].
Cũng trong công trình này, các tác giả đã định lượng các thành phần hoạt chất chính bên trong cây [1]. Dịch chiết chloroform theo phương pháp thứ nhất (CE I) ghi nhận hàm lượng phenolic tổng số cao nhất với giá trị 72,10 ± 0,71 [1]. Trong khi đó, dịch chiết chloroform theo phương pháp thứ hai (CE II) chứa hàm lượng flavonoid tổng số cao nhất, đạt 60,14 ± 0,33 [1]. Dịch chiết methanol theo phương pháp thứ nhất (ME I) thể hiện hoạt tính chống oxy hóa cao nhất qua thử nghiệm quét gốc tự do DPPH với mức 69,51 ± 1,03% [1].
Để kiểm tra độ an toàn bước đầu, nghiên cứu năm 2010 cũng tiến hành thử nghiệm độc tính trên ấu trùng tôm ngâm nước mặn (brine shrimp) [1]. Kết quả ghi nhận dịch chiết hexane theo phương pháp thứ nhất (HE I) không gây độc đối với ấu trùng tôm với giá trị LC50 đo được là 3880 µg/ml [1]. Dựa trên những phát hiện này, nhóm nghiên cứu nhận định dịch chiết cây lăn tăn có tiềm năng ứng dụng làm chất kháng khuẩn và chống oxy hóa trong ngành công nghiệp thực phẩm thay thế cho các chất bảo quản hóa học tổng hợp [1].
Vào năm 2013, một nghiên cứu khác tại Brazil đã đưa cây lăn tăn (Pilea microphylla) vào chương trình sàng lọc hoạt tính kháng khuẩn cùng ba loài thực vật bản địa khác gồm Garcinia achachairu, Macrosiphonia velame và Rubus niveus [2]. Nghiên cứu này tiến hành thử nghiệm dịch chiết trên các chủng vi sinh vật gây bệnh gồm vi khuẩn Gram dương (Bacillus subtilis, Staphylococcus aureus, Staphylococcus saprophyticus), vi khuẩn Gram âm (Escherichia coli) và nấm men (Candida albicans) [2]. Kết quả cho thấy hoạt tính kháng khuẩn nổi bật thuộc về các loài Rubus niveus và Macrosiphonia velame với nồng độ ức chế tối thiểu từ 125 đến 1000 µg/mL [2].
Thành phần polyphenol và khả năng hiệp đồng bảo vệ
Để hiểu rõ hơn về giá trị sinh học của cây lăn tăn, các phân tích hóa thực vật chuyên sâu đã chỉ ra sự phong phú của nhóm hợp chất polyphenol. Một nghiên cứu công bố năm 2012 đã phân tích phân đoạn polyphenol của cây lăn tăn (ký hiệu là PM1) trên nguyên bào sợi phổi chuột đồng Trung Quốc (tế bào V79) [3]. Bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (RP-HPLC), nghiên cứu đã chuẩn hóa phân đoạn PM1 và xác định các thành phần polyphenol chủ chốt gồm rutin, quercetin và axit chlorogenic [3].
Nghiên cứu năm 2012 đã đánh giá tiềm năng quét gốc tự do của PM1 thông qua tổn thương DNA do phản ứng Fenton và quá trình peroxy hóa lipid [3]. Kết quả cho thấy phân đoạn PM1 giúp giảm đáng kể tổn thương DNA tuyến ức bê và peroxy hóa lipid gây ra bởi các gốc tự do [3]. Khi thử nghiệm trên tế bào V79 bị tác động bởi bức xạ gamma ở các dải nồng độ 12,5, 25 và 50 µg/ml, nồng độ PM1 ở mức 25 µg/ml cho thấy hiệu quả bảo vệ tế bào cao nhất [3].
Đặc biệt, khi so sánh phân đoạn chiết xuất tự nhiên với hỗn hợp các polyphenol đơn lẻ gồm rutin, quercetin và axit chlorogenic ở nồng độ tương đương, các nhà khoa học nhận thấy sự kết hợp của các polyphenol mang lại hiệu quả bảo vệ tế bào và kháng độc tính di truyền vượt trội [3]. Điều này dẫn đến kết luận rằng hoạt tính sinh học của cây lăn tăn đạt được là nhờ tác động hiệp đồng của nhiều chất hóa thực vật cùng hiện diện trong dịch chiết, thay vì chỉ dựa vào một hoạt chất đơn lẻ [3].
Giới hạn của bằng chứng và tiềm năng ứng dụng
Mặc dù các báo cáo khoa học bước đầu ghi nhận khả năng ức chế vi khuẩn của cây lăn tăn, chúng ta cần nhìn nhận khách quan về giới hạn của những dữ liệu này. Phần lớn các thử nghiệm mới chỉ được thực hiện trong môi trường ống nghiệm (in vitro) trên các phiến thạch hoặc đĩa nuôi cấy vi sinh [1]. Điều kiện trong phòng thí nghiệm hoàn toàn khác biệt so với môi trường sinh học phức tạp trên da hay bên trong cơ thể con người.
Bên cạnh đó, dịch chiết cây lăn tăn không có tác dụng đối với các loài nấm men và nấm sợi [1]. Do đó, phổ kháng sinh học của loại thảo mộc này không đủ rộng để xử lý các tình trạng nhiễm khuẩn phối hợp hoặc nhiễm nấm thông thường. Việc thiếu vắng các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật có vú và thử nghiệm lâm sàng trên người khiến dịch chiết cây lăn tăn chưa thể được coi là giải pháp y tế điều trị nhiễm trùng.
Mặt khác, trong ngành công nghiệp chế biến, các chất chống oxy hóa tổng hợp như butylated hydroxyanisole (BHA) hay butylated hydroxytoluene (BHT) đang làm dấy lên lo ngại về nguy cơ gây tổn thương gan [1]. Do đó, tiềm năng lớn nhất hiện nay của dịch chiết cây lăn tăn là nghiên cứu làm chất phụ gia tự nhiên giúp bảo quản thực phẩm, hạn chế sự hư hỏng do vi khuẩn ôi thiu gây ra [1].
Những hiểu lầm thường gặp về cây lăn tăn
Một hiểu lầm rất phổ biến là xem cây lăn tăn như một loại "kháng sinh tự nhiên" có thể thay thế hoàn toàn thuốc Tây y. Nhiều người khi bị trầy xước, đứt tay hoặc viêm da đã tự ý hái cây lăn tăn ngoài vườn giã nát đắp lên vết thương hở. Hành động này tiềm ẩn rủi ro rất lớn vì cây mọc sát đất ẩm có thể nhiễm trứng giun sán, nấm mốc hoặc các tạp khuẩn nguy hiểm khác, dễ biến một vết thương nông thành ổ nhiễm trùng nặng.
Một quan niệm sai lầm khác là cho rằng các loại thảo mộc dân dã tự nhiên thì hoàn toàn vô hại và có thể đun nước uống hàng ngày với lượng lớn. Nghiên cứu độc tính mới chỉ dừng lại ở mức thử nghiệm trên ấu trùng tôm biển với phân đoạn dịch chiết hexane [1]. Chúng ta chưa có dữ liệu chính xác về độc tính bán trường diễn, độc tính trên gan, thận khi con người tiêu thụ dịch chiết cây lăn tăn bằng đường uống trong thời gian dài.
Nhiều người cũng nhầm lẫn rằng cứ thảo dược diệt được vi khuẩn thì sẽ diệt được nấm ngứa ngoài da. Bằng chứng thực nghiệm đã khẳng định rõ dịch chiết cây lăn tăn không có hoạt tính kháng nấm men và nấm sợi [1]. Việc dùng nước lá cây này để rửa hay bôi các vùng da bị nấm hạt, hắc lào, nấm móng sẽ không mang lại tác dụng điều trị và làm lỡ thời gian can thiệp y tế đúng cách.
Những ai cần thận trọng khi tiếp xúc?
Do các dữ liệu an toàn trên người còn rất hạn chế, một số nhóm đối tượng đặc biệt cần hết sức thận trọng và tránh tự ý sử dụng cây lăn tăn theo các mẹo truyền miệng. Đầu tiên là phụ nữ đang mang thai và phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú. Hiện chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào chứng minh độ an toàn của cây lăn tăn trên thai nhi hoặc khả năng bài tiết hoạt chất qua sữa mẹ.
Trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh với làn da mỏng manh, hệ thống miễn dịch chưa hoàn thiện cũng tuyệt đối không nên dùng nước tắm hay bã lá cây lăn tăn. Hàng rào bảo vệ da của trẻ rất dễ bị kích ứng bởi các hợp chất lạ, dẫn đến viêm da tiếp xúc dị ứng hoặc bội nhiễm vi khuẩn cơ hội.
Những người có tiền sử dị ứng thực vật, đặc biệt là các loài cây thuộc họ Gai gai (Urticaceae), cần tránh tiếp xúc trực tiếp. Người mắc các bệnh lý mạn tính về suy giảm chức năng gan, suy thận hoặc đang dùng các thuốc điều trị đặc hiệu phải tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi muốn thử nghiệm bất kỳ chế phẩm tự nhiên nào từ loài cây này.
Gợi ý áp dụng và lời khuyên thực tế
Trong đời sống hàng ngày, người dân nên nhìn nhận cây lăn tăn dưới góc độ là một loài cây cảnh tạo mảng xanh hoặc một đối tượng nghiên cứu khoa học giàu triển vọng hơn là một bài thuốc chữa bệnh tùy tiện. Nếu yêu thích trồng cây lăn tăn trong chậu cảnh hay tiểu cảnh sân vườn, bạn có thể hoàn toàn yên tâm về sự hiện diện lành tính của chúng trong không gian sống.
Khi gặp phải các vấn đề về nhiễm khuẩn da, vết thương trầy xước hay các bệnh lý viêm nhiễm đường tiêu hóa, giải pháp an toàn hàng đầu là đến các cơ sở y tế để được thăm khám và kê đơn thuốc kháng sinh đạt chuẩn. Tuyệt đối không tự ý dùng các phân đoạn tự chiết xuất hay ngâm rượu cây lăn tăn để uống với mục đích trị bệnh khi chưa có liều lượng quy chuẩn từ cơ quan y tế.
Nếu quan tâm đến việc ứng dụng nguồn chất chống oxy hóa tự nhiên từ thực vật, người tiêu dùng nên ưu tiên các loại rau củ, quả tươi quen thuộc đã được kiểm chứng an toàn qua hàng ngàn năm trong bữa ăn hàng ngày. Đối với ngành bảo quản thực phẩm, các cơ sở sản xuất cần chờ đợi thêm các quy trình chiết xuất và tinh chế đạt chuẩn công nghiệp trước khi đưa dịch chiết cây lăn tăn vào ứng dụng thực tiễn [1].
Cây lăn tăn thực sự chứa các hợp chất polyphenol quý giá và có hoạt tính kháng một số chủng vi khuẩn trong điều kiện phòng thí nghiệm [1]. Tuy nhiên, hoạt lực này chưa đủ cơ sở để biến loài cây mọc hoang thành thuốc trị bệnh thay thế y học hiện đại. Một cái nhìn khoa học, tỉnh táo và cân bằng sẽ giúp chúng ta trân trọng giá trị sinh học của thiên nhiên mà không rơi vào những cạm bẫy truyền miệng thiếu căn cứ.

